🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — Q

Quality Assurance Đảm bảo Chất lượng

Assurance Đảm bảo Chất lượng

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Quality Assurance Đảm bảo Chất lượng
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Quality Assurance (QA) Đả… Quality Maintenance (QM) … Acceptable quality level …
English Tiếng Việt
Quality Assurance Đảm bảo Chất lượng
The process of auditing the quality requirements and results from quality control to ensure appropriate quality standards. Quy trình kiểm toán các yêu cầu chất lượng và kết quả từ kiểm soát chất lượng để đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp.
Quality Assurance — Đảm bảo Chất lượng

📂 Project Management

Hỏi CiCC AI?