| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Activity Duration Estimating | Ước lượng Thời gian Hoạt động |
| The process of estimating the number of work periods needed to complete individual activities. | Quy trình ước tính số kỳ làm việc cần thiết để hoàn thành từng hoạt động. |
📂 Project Management