🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — C

Cpk (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)

(Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Cpk (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Cp (Process Capability In… Process Capability Năng l… Capability Ratio (Cp) Tỷ …
English Tiếng Việt
Cpk (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)
A measure of process capability that accounts for centering: Cpk = min[(USL – μ)/(3σ), (μ – LSL)/(3σ)]. A Cpk of 1.33 is commonly considered the minimum acceptable level. Biện pháp năng lực quy trình tính đến sự căn chỉnh: Cpk = min[(USL – μ)/(3σ), (μ – LSL)/(3σ)]. Cpk 1.33 thường được coi là mức tối thiểu chấp nhận được.
Cpk (Process Capability Index) — Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)

📂 Six Sigma Tools

Hỏi CiCC AI?