🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — C

Cp (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)

(Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Cp (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Cpk (Process Capability I… Capability Ratio (Cp) Tỷ … Process Capability Năng l…
English Tiếng Việt
Cp (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)
A ratio comparing the specification spread to the process spread: Cp = (USL – LSL) / (6σ). Measures potential capability assuming the process is centered. Tỷ số so sánh khoảng cách thông số kỹ thuật với khoảng cách quy trình: Cp = (USL – LSL) / (6σ). Đo năng lực tiềm năng giả sử quy trình được căn chỉnh.
Cp (Process Capability Index) — Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)

📂 Six Sigma Tools

Hỏi CiCC AI?