| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Value-Added Activity | Hoạt động tạo giá trị |
| An activity transforming a product closer to what the customer wants and will pay for. | Hoạt động làm sản phẩm gần hơn với những gì khách hàng muốn và sẵn lòng trả tiền. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream