🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ — A

Autonomation Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation)

Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation)

📖
Thuật ngữ Lean Six Sigma
Autonomation Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation)
Chủ đề: Lean Six Sigma, Chất lượng, Cải tiến liên tục Liên quan: Jidoka (Autonomation) Jid… Jidoka Jidoka (Tự động hó… Automation Tự động hóa…
English Tiếng Việt
Autonomation Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation)
Machines and equipment that detect abnormal conditions and automatically stop or alert operators. Combines human intelligence with machine automation. Máy móc và thiết bị phát hiện điều kiện bất thường và tự động dừng hoặc cảnh báo người vận hành. Kết hợp trí tuệ con người với tự động hóa máy móc.
Autonomation — Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

Hỏi CiCC AI?