| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaikaku | Kaikaku (Cải cách đột phá) |
| Radical or breakthrough improvement that fundamentally changes a process. Contrasts with Kaizen, which focuses on incremental improvement. | Cải thiện triệt để hoặc đột phá thay đổi căn bản một quy trình. Đối lập với Kaizen, tập trung vào cải thiện dần dần. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System