🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
THUẬT NGỮ A

Absolute value Giá trị tuyệt đối

Tiếng AnhTiếng Việt
Absolute valueGiá trị tuyệt đối
Represents a value by its magnitude (size) alone, without considering its sign (negative or positive).Đại diện cho một giá trị chỉ bằng cỡ (độ lớn) của nó, mà không xem xét dấu (âm hoặc dương).
Original valueGiá trị gốc
Absolute valueGiá trị tuyệt đối
-326326
2.0542.054
-0.0010.001
00
The absolute value is useful for evaluating the magnitude of values apart from their direction, such as:Giá trị tuyệt đối hữu ích để đánh giá độ lớn của giá trị ngoài hướng (âm hoặc dương), như:
· The bias in a measurement system· Sự thiên lệch trong một hệ thống đo lường
· Factor effects on a response· Hiệu ứng của yếu tố lên một phản ứng
The notation | | is used to represent absolute value. For example, | -14 | equals 14Ký hiệu | | được sử dụng để biểu diễn giá trị tuyệt đối. Ví dụ, | -14 | bằng 14
Absolute value Giá trị tuyệt đối

📖 Học thêm thuật ngữ

Tra cứu toàn bộ thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC

Hỏi CiCC AI?