🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

I

Internal Audit Đánh giá nội bộ EnglishTiếng ViệtInternal AuditĐánh giá nội bộAudit conducted by or on behalf of the organization it… Internal Bắt đầu EnglishTiếng ViệtInternalBắt đầuInternal | Dễ data, low cost | Không thấy outside perspective | Bắt … Internal Failure Cost Chi phí lỗi nội bộ EnglishTiếng ViệtInternal Failure CostChi phí lỗi nội bộCosts when defects are found before shipment… Internal Failure Rework EnglishTiếng ViệtInternal FailureReworkInternal Failure: Rework, escalation = 5% of revenueInternal … Internal Process Measures (BSC) Thước đo quy trình nội bộ (BSC) EnglishTiếng ViệtInternal Process Measures (BSC)Thước đo quy trình nội bộ (BSC)KPIs related to opera… Internal Process Perspective (BSC) Khía cạnh quy trình nội bộ (BSC) EnglishTiếng ViệtInternal Process Perspective (BSC)Khía cạnh quy trình nội bộ (BSC)Measures related … Internal Rate of Return (IRR) Tỷ suất Lợi nhuận Nội bộ (IRR) EnglishTiếng ViệtInternal Rate of Return (IRR)Tỷ suất Lợi nhuận Nội bộ (IRR)The discount rate that m… Internet of Things (IoT) Internet vạn vật (IoT) EnglishTiếng ViệtInternet of Things (IoT)Internet vạn vật (IoT)A network of interconnected physical … Interrelationship Diagram Sơ đồ Mối quan hệ Liên kết EnglishTiếng ViệtInterrelationship DiagramSơ đồ Mối quan hệ Liên kếtA tool that shows cause-and-effe… Intersnack Vietnam Giải EnglishTiếng ViệtIntersnack VietnamGiảiIntersnack Vietnam – Giải quyết sự cố bao bì nhanh chóngInter… Introduction Core functionality EnglishTiếng ViệtIntroductionCore functionalityIntroduction | Core functionality | Key differentiato… Inventory (WIP) 2,000 pcs EnglishTiếng ViệtInventory (WIP)2,000 pcsInventory (WIP) | 2,000 pcs | 400 pcs | 80M VNDInventory (W… Inventory Excess WIP EnglishTiếng ViệtInventoryExcess WIPInventory | Excess WIP | Unprocessed emails, pending approvals, … inventory management EnglishTiếng Việtinventory managementFlow Optimization, Inventory Management, Supply Chain Excellenc… Inventory Optimization Tối EnglishTiếng ViệtInventory OptimizationTốiInventory Optimization: Tối ưu tồn kho — đủ hàng, không th… Inventory Turnover Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho EnglishTiếng ViệtInventory TurnoverTỷ lệ Quay vòng Tồn khoA ratio showing how many times inventory i… Inventory turns 4-6 EnglishTiếng ViệtInventory turns4-6Inventory turns | 4-6 | 12-20+Inventory turns | 4-6 | 12-20+Inven… Inventory Waste Lãng phí tồn kho EnglishTiếng ViệtInventory WasteLãng phí tồn khoExcess raw materials, work-in-progress, or finished … Investment Low (visuals, labels) EnglishTiếng ViệtInvestmentLow (visuals, labels)Investment | Low (visuals, labels) | Medium (digital… Invoice Processing 15 days EnglishTiếng ViệtInvoice Processing15 daysInvoice Processing | 15 days | 3 days | 80%Invoice Process… IoT (Internet of Things) Sensors, connected devices, real-time data EnglishTiếng ViệtIoT (Internet of Things)Sensors, connected devices, real-time dataIoT (Internet of … Is/Is Not Analysis Phân tích Có/Không EnglishTiếng ViệtIs/Is Not AnalysisPhân tích Có/KhôngProblem analysis comparing where, when, and how… ISO 14001 EnglishTiếng ViệtISO 14001ISO 14001International standard for Environmental Management Systems (EMS)… ISO 2859-1 International EnglishTiếng ViệtISO 2859-1InternationalISO 2859-1 | International | General, most common worldwideI… ISO 45001 EnglishTiếng ViệtISO 45001ISO 45001International standard for Occupational Health and Safety Managem… ISO 9001 Compliance, consistency EnglishTiếng ViệtISO 9001Compliance, consistencyISO 9001 | Compliance, consistency | Audit-based | C… ISO Certification Chứng nhận ISO EnglishTiếng ViệtISO CertificationChứng nhận ISOThird-party attestation that an organization's manag… ISO compliance 70% inputs EnglishTiếng ViệtISO compliance70% inputsISO compliance | 70% inputs | 100% inputsISO compliance | 7…

K

Kaikaku Kaikaku (Cải cách đột phá) EnglishTiếng ViệtKaikakuKaikaku (Cải cách đột phá)Radical or breakthrough improvement that fundament… Kaizen Blitz (Event) Single process/area EnglishTiếng ViệtKaizen Blitz (Event)Single process/areaKaizen Blitz (Event) | Single process/area |… Kaizen Blitz (Kaizen Event) Kaizen Blitz (Sự kiện Kaizen) EnglishTiếng ViệtKaizen Blitz (Kaizen Event)Kaizen Blitz (Sự kiện Kaizen)A concentrated, short-term … Kaizen Continuous Daily small improvements EnglishTiếng ViệtKaizen ContinuousDaily small improvementsKaizen Continuous | Daily small improvemen… Kaizen Event (Kaizen Blitz) Sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz) EnglishTiếng ViệtKaizen Event (Kaizen Blitz)Sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz)A focused, short-term proje… Kaizen Event Cai tien lon, tap trung EnglishTiếng ViệtKaizen EventCai tien lon, tap trungKaizen Event | Cai tien lon, tap trung | 3-5 nga… Kaizen Event Pre-Walk Pre-event EnglishTiếng ViệtKaizen Event Pre-WalkPre-eventKaizen Event Pre-Walk | Pre-event | 2-4 hours | Detai… Kaizen Events (once/quarter) EnglishTiếng ViệtKaizenEvents (once/quarter)Kaizen | Events (once/quarter) | Daily habit, everyoneKa… Kaizen Events Count / quarter EnglishTiếng ViệtKaizen EventsCount / quarterKaizen Events | Count / quarter | > 3 / stream / qua… Kaizen events/quarter > 3 per value stream EnglishTiếng ViệtKaizen events/quarter> 3 per value streamKaizen events/quarter | > 3 per valu… Kaizen Mindset Every employee trained in A3/5 Why? EnglishTiếng ViệtKaizen MindsetEvery employee trained in A3/5 Why?Kaizen Mindset | Every employee tr… Kaizen Sprint Sprint Kaizen EnglishTiếng ViệtKaizen SprintSprint KaizenA dedicated sprint focused on process improvement rather … Kaizen Teian (Suggestion) Individual improvement EnglishTiếng ViệtKaizen Teian (Suggestion)Individual improvementKaizen Teian (Suggestion) | Individu… Kaizen Teian Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến EnglishTiếng ViệtKaizen TeianHệ Thống Đề Xuất Cải TiếnKaizen Teian — Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến – Vid… Kanban & Pull System Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtKanban & Pull SystemTại doanh nghiệp10 | Kanban & Pull System | Thiết kế hệ… Kanban Board (Visual) Bảng Kanban (Trực quan) EnglishTiếng ViệtKanban Board (Visual)Bảng Kanban (Trực quan)A visual scheduling system managing wor… Kanban Board Bảng Kanban EnglishTiếng ViệtKanban BoardBảng KanbanA visual management tool used to track work as it moves thro… Kanban Heijunka sets rhythm, Kanban signals pull EnglishTiếng ViệtKanbanHeijunka sets rhythm, Kanban signals pullKanban | Heijunka sets rhythm, Kanba… Kanban Queue Batch size control, WIP limit EnglishTiếng ViệtKanban QueueBatch size control, WIP limitKanban Queue | Batch size control, WIP lim… Kanban System Tồn kho & dòng chảy EnglishTiếng ViệtKanban SystemTồn kho & dòng chảyGĐ VII | Tồn kho & dòng chảy | Kanban Syste… Kano Analysis Output Feature Prioritization Matrix EnglishTiếng ViệtKano Analysis OutputFeature Prioritization MatrixKano Analysis Output: Feature Prio… Kano Category Dynamics Migration Over Time EnglishTiếng ViệtKano Category DynamicsMigration Over TimeKano Category Dynamics: Migration Over Tim… Kano Model Phân Tích Satisfaction Khách Hàng EnglishTiếng ViệtKano ModelPhân Tích Satisfaction Khách HàngKano Model — Phân Tích Satisfaction Khác… Kaoru Ishikawa Cha EnglishTiếng ViệtKaoru IshikawaChaKaoru Ishikawa – Cha đẻ của sơ đồ xương cáKaoru Ishikawa – Cha đẻ … Kappa (attribute) > 0.9 EnglishTiếng ViệtKappa (attribute)> 0.9Kappa (attribute) | > 0.9 | 0.7-0.9 | < 0.7Kappa (at… Kappa Statistic Thống kê Kappa EnglishTiếng ViệtKappa StatisticThống kê KappaA statistical measure of inter-rater agreement for cat… Kế hoạch kiểm soát duy trì ⭐⭐⭐ EnglishTiếng ViệtKế hoạch kiểm soát duy trì⭐⭐⭐Kế hoạch kiểm soát duy trì | ⭐⭐⭐ | Có biện pháp phòng … Kết quả Tích lũy dần EnglishTiếng ViệtKết quảTích lũy dầnKết quả | Tích lũy dần | Ngay lập tứcKết quả | Tích lũy dần | Ng… Key Financial Indicator Chỉ số Tài chính Chính EnglishTiếng ViệtKey Financial IndicatorChỉ số Tài chính ChínhCritical financial metrics used to ass… Key Performance Indicator (HR KPI) Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI) EnglishTiếng ViệtKey Performance Indicator (HR KPI)Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI)Measurable values … Key Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI) EnglishTiếng ViệtKey Performance Indicator (KPI)Chỉ số hiệu suất chính (KPI)A measurable value demon… Key Points Often missed/tacit EnglishTiếng ViệtKey PointsOften missed/tacitKey Points | Often missed/tacit | Explicit, documented,… Key Result (OKR) Kết quả chính (OKR) EnglishTiếng ViệtKey Result (OKR)Kết quả chính (OKR)A measurable outcome indicating progress toward … Key Result 1 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 1Quantitative, measurable outcomeKey Result 1 | Quantitative, measurable… Key Result 2 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 2Quantitative, measurable outcomeKey Result 2 | Quantitative, measurable… Key Result 3 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 3Quantitative, measurable outcomeKey Result 3 | Quantitative, measurable… Key Results Areas (KRAs) Lĩnh vực kết quả chính (KRAs) EnglishTiếng ViệtKey Results Areas (KRAs)Lĩnh vực kết quả chính (KRAs)Job areas where an employee is… Key Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI) EnglishTiếng ViệtKey Risk Indicator (KRI)Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)A metric used to measure the level… Key tool X-matrix, Catchball EnglishTiếng ViệtKey toolX-matrix, CatchballKey tool | X-matrix, Catchball | OKR board | 4-perspecti… Key tools Kanban, Heijunka, SMED EnglishTiếng ViệtKey toolsKanban, Heijunka, SMEDKey tools | Kanban, Heijunka, SMED | Andon, Poka-yok… Khả Năng Dự Đoán Không có EnglishTiếng ViệtKhả Năng Dự ĐoánKhông cóKhả Năng Dự Đoán | Không có | Dự báo trước 7-30 ngàyKhả Năn… Khả Năng Hoạt Động 24/7 Cần nhiều ca làm việc EnglishTiếng ViệtKhả Năng Hoạt Động 24/7Cần nhiều ca làm việcKhả Năng Hoạt Động 24/7 | Cần nhiều ca … Không audit định kỳ 5S xuống cấp sau 1 tháng EnglishTiếng ViệtKhông audit định kỳ5S xuống cấp sau 1 thángKhông audit định kỳ | 5S xuống cấp sau 1… Không có BLĐ Nhân viên không mặn mà EnglishTiếng ViệtKhông có BLĐNhân viên không mặn màKhông có BLĐ | Nhân viên không mặn mà | BLĐ tham … Không thưởng Mất động lực EnglishTiếng ViệtKhông thưởngMất động lựcKhông thưởng | Mất động lực | Thưởng nhóm hàng thángKhông t… Kiểm tra an toàn 60% hoàn thành EnglishTiếng ViệtKiểm tra an toàn60% hoàn thànhKiểm tra an toàn | 60% hoàn thành | 98% hoàn thànhKiể… Kiểm tra 抽样 10% EnglishTiếng ViệtKiểm tra抽样 10%Kiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩmKiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩmKiể… Knowledge reuse 0% (mỗi project mới) EnglishTiếng ViệtKnowledge reuse0% (mỗi project mới)Knowledge reuse | 0% (mỗi project mới) | 60-80% … Kotter's 8-Step Model Mô hình 8 Bước Kotter EnglishTiếng ViệtKotter's 8-Step ModelMô hình 8 Bước KotterA change management framework with e… kpi EnglishTiếng ViệtkpikpiStrategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiết →Strategy … Kruskal-Wallis Test Kiểm định Kruskal-Wallis EnglishTiếng ViệtKruskal-Wallis TestKiểm định Kruskal-WallisA non-parametric alternative to one-way …

L

L-cell L-shape, corner EnglishTiếng ViệtL-cellL-shape, cornerL-cell | L-shape, corner | Space constraints, 2-sided accessL-… Labor hours 4,500 hrs/yr EnglishTiếng ViệtLabor hours4,500 hrs/yrLabor hours | 4,500 hrs/yr | 3,200 hrs/yr | 130M VNDLabor ho… Labor Productivity +20% to +50% EnglishTiếng ViệtLabor Productivity+20% to +50%Labor Productivity | +20% to +50% | Output/person-hou… Labor Relations Quan hệ Lao động EnglishTiếng ViệtLabor RelationsQuan hệ Lao độngThe relationship between management and employees, i… Lagging Indicator Chỉ số trễ EnglishTiếng ViệtLagging IndicatorChỉ số trễA measure of past performance indicating outcomes of pas… Lần thử nghiệm 5-10 lần EnglishTiếng ViệtLần thử nghiệm5-10 lầnLần thử nghiệm | 5-10 lần | 2-3 lầnLần thử nghiệm | 5-10 lần … Lập mới 1 quy trình 3-4 giờ EnglishTiếng ViệtLập mới 1 quy trình3-4 giờLập mới 1 quy trình | 3-4 giờ | 30-45 phútLập mới 1 quy t… LCL (Lower Control Limit) X-bar – A2 * R-bar EnglishTiếng ViệtLCL (Lower Control Limit)X-bar – A2 * R-barLCL (Lower Control Limit) | X-bar – A2 *… Lead scoring AI phân tích EnglishTiếng ViệtLead scoringAI phân tíchLead scoring | Kinh nghiệm | AI phân tíchLead scoring | Kin… Lead time 50-75% shorter EnglishTiếng ViệtLead time50-75% shorterLead time | 50-75% shorter | Order to deliveryLead time | 50… Lead time cost 3 days EnglishTiếng ViệtLead time cost3 daysLead time cost | 3 days | 4 hours | 15M VNDLead time cost | 3 d… Lead time TB 14 ngày EnglishTiếng ViệtLead time TB14 ngàyLead time TB | 21 ngày | 14 ngày | -33%Lead time TB | 21 ngày | … Lead Time Value Revenue acceleration (if applicable) EnglishTiếng ViệtLead Time ValueRevenue acceleration (if applicable)Lead Time Value | Revenue accele…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?