🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

F

Facilitator (Lean Expert) Process, tools, team dynamics, timeline EnglishTiếng ViệtFacilitator (Lean Expert)Process, tools, team dynamics, timelineFacilitator (Lean E… Facilitator Team Leads, Supervisors EnglishTiếng ViệtFacilitatorTeam Leads, SupervisorsFacilitator | Team Leads, Supervisors | 1 day | L… Factor A (Temp) 125.4 EnglishTiếng ViệtFactor A (Temp)125.4Factor A (Temp) | 125.4 | 2 | 62.7 | 45.2 | 0.0001 | Significan… Factor B (Pressure) 89.3 EnglishTiếng ViệtFactor B (Pressure)89.3Factor B (Pressure) | 89.3 | 2 | 44.65 | 32.2 | 0.0005 | Sig… Factor Yếu tố (Factor) EnglishTiếng ViệtFactorYếu tố (Factor)An input variable that may affect the process output. Can be c… Factorial Experiment Thực nghiệm Giai thừa EnglishTiếng ViệtFactorial ExperimentThực nghiệm Giai thừaAn experiment that studies the effect of t… Factors changed 1 at a time EnglishTiếng ViệtFactors changed1 at a timeFactors changed | 1 at a time | Multiple simultaneouslyFa… Factors Independent (temp, pressure, time) EnglishTiếng ViệtFactorsIndependent (temp, pressure, time)Factors | Independent (temp, pressure, tim… Factual Approach to Decision Making Tiếp cận dựa trên sự thật để ra quyết định EnglishTiếng ViệtFactual Approach to Decision MakingTiếp cận dựa trên sự thật để ra quyết địnhDecisi… Fail to Reject H₀ Correct! (1-α) EnglishTiếng ViệtFail to Reject H₀Correct! (1-α)Fail to Reject H₀ | Correct! (1-α) | Type II Error (… Fail-Safe An toàn khi lỗi EnglishTiếng ViệtFail-SafeAn toàn khi lỗiA system reverting to a safe state in the event of failure.… Failure Blame, hide EnglishTiếng ViệtFailureBlame, hideFailure | Blame, hide | Learn, share, improveFailure | Blame, hid… Failure end time (repair complete) Maintenance log EnglishTiếng ViệtFailure end time (repair complete)Maintenance logFailure end time (repair complete)… Failure modes detect 40-60% (bỏ sót) EnglishTiếng ViệtFailure modes detect40-60% (bỏ sót)Failure modes detect | 40-60% (bỏ sót) | 90-95%F… Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ) EnglishTiếng ViệtFailure Rate (λ)Tỷ lệ hỏng hóc (λ)The frequency with which an engineered system or … Failure start time Operator log, sensor EnglishTiếng ViệtFailure start timeOperator log, sensorFailure start time | Operator log, sensor | E… Fast Tracking Tăng tốc (Fast Tracking) EnglishTiếng ViệtFast TrackingTăng tốc (Fast Tracking)A schedule compression technique where activit… Fasteners Can screws/bolts be replaced? EnglishTiếng ViệtFastenersCan screws/bolts be replaced?Fasteners | Can screws/bolts be replaced? | S… Fault Tree Analysis (FTA) Phân tích Cây lỗi (FTA) EnglishTiếng ViệtFault Tree Analysis (FTA)Phân tích Cây lỗi (FTA)A top-down, deductive failure analy… FDA submission 6 tháng EnglishTiếng ViệtFDA submission6 thángFDA submission | 6 tháng | 6 tuầnFDA submission | 6 tháng | 6 … Feasibility 20% EnglishTiếng ViệtFeasibility20%Feasibility | 20% | | Data available, team capability, resourcesFeas… Feature Flag Cờ Tính năng EnglishTiếng ViệtFeature FlagCờ Tính năngA toggle mechanism that allows features to be turned on or … Federated Learning Học Liên bang EnglishTiếng ViệtFederated LearningHọc Liên bangA distributed machine learning approach where models… Feedback Often none EnglishTiếng ViệtFeedbackOften noneFeedback | Often none | Every suggestion gets responseFeedback | … Field failure (in use) 1000x (brand damage) EnglishTiếng ViệtField failure (in use)1000x (brand damage)Field failure (in use) | 1000x (brand dam… Field failure Within 10 days EnglishTiếng ViệtField failureWithin 10 daysField failure | Within 10 days | Quality + designField f… FIFO Lane (First In, First Out) Đường FIFO (Vào trước, Ra trước) EnglishTiếng ViệtFIFO Lane (First In, First Out)Đường FIFO (Vào trước, Ra trước)A dedicated lane or … FIFO/LIFO FIFO/LIFO (Vào trước-Ra trước / Vào sau-Ra trước) EnglishTiếng ViệtFIFO/LIFOFIFO/LIFO (Vào trước-Ra trước / Vào sau-Ra trước)Inventory valuation metho… Filling Dispense accurate volume EnglishTiếng ViệtFillingDispense accurate volumeFilling | Dispense accurate volume | 10ml +-1% | Und… Financial Measures (BSC) Thước đo tài chính (BSC) EnglishTiếng ViệtFinancial Measures (BSC)Thước đo tài chính (BSC)KPIs related to revenue, cost reduc… Financial Perspective (BSC) Khía cạnh tài chính (BSC) EnglishTiếng ViệtFinancial Perspective (BSC)Khía cạnh tài chính (BSC)Measures related to financial p… Finding closure 95% đúng hạn EnglishTiếng ViệtFinding closure95% đúng hạnFinding closure | 60% đúng hạn | 95% đúng hạnFinding clo… First Article Inspection Dimension, Spec, Actual, Pass/Fail EnglishTiếng ViệtFirst Article InspectionDimension, Spec, Actual, Pass/FailFirst Article Inspection … First In First Out (FIFO) in 5S Vào trước Ra trước (FIFO) trong 5S EnglishTiếng ViệtFirst In First Out (FIFO) in 5SVào trước Ra trước (FIFO) trong 5SOrganizing materia… First response time 45 phút EnglishTiếng ViệtFirst response time45 phútFirst response time | 4 giờ | 45 phút | -81%First respons… First Time Right (Healthcare) Đúng ngay Lần đầu (Y tế) EnglishTiếng ViệtFirst Time Right (Healthcare)Đúng ngay Lần đầu (Y tế)Performing clinical tasks corr… First-Pass Yield > 95% EnglishTiếng ViệtFirst-Pass Yield> 95%First-Pass Yield | > 95% | Prototype meets QFD targetsFi… Fishbone Diagram (Ishikawa Diagram) Biểu đồ Xương cá (Biểu đồ Ishikawa) EnglishTiếng ViệtFishbone Diagram (Ishikawa Diagram)Biểu đồ Xương cá (Biểu đồ Ishikawa)A cause-and-e… Fishbone Root cause identification EnglishTiếng ViệtFishboneRoot cause identificationFishbone | Root cause identification | 8D, DMAIC A… Flexibility 200% better mix response EnglishTiếng ViệtFlexibility200% better mix responseFlexibility | 200% better mix response | Mix cha… Float (Slack) Thời gian Dự trữ (Float) EnglishTiếng ViệtFloat (Slack)Thời gian Dự trữ (Float)The amount of time an activity can be delayed … Floor Markings Đánh dấu sàn EnglishTiếng ViệtFloor MarkingsĐánh dấu sànLines or labels on the floor delineating work areas, path… Floor space 500 m2 EnglishTiếng ViệtFloor space500 m2Floor space | 500 m2 | 300 m2 | 200M VNDFloor space | 500 m2 | 300… Flow Eliminate EnglishTiếng ViệtFlowEliminateFlow: Eliminate batch processing, implement queue managementFlow: Elim… FMCG 15+ EnglishTiếng ViệtFMCG15+FMCG | 15+ | Supply chain, Quality, EfficiencyFMCG | 15+ | Supply chain, Qua… FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) Phân tích Chế độhỏng và Tác động (FMEA) EnglishTiếng ViệtFMEA (Failure Mode and Effects Analysis)Phân tích Chế độhỏng và Tác động (FMEA)A sy… FMEA (Reliability context) FMEA (trong bối cảnh Độ tin cậy) EnglishTiếng ViệtFMEA (Reliability context)FMEA (trong bối cảnh Độ tin cậy)Used to identify potentia… FMEA Identify failure modes EnglishTiếng ViệtFMEAIdentify failure modesFMEA | Identify failure modes | High AP items -> Contr… FMEA in Healthcare FMEA trong Y tế EnglishTiếng ViệtFMEA in HealthcareFMEA trong Y tếApplication of Failure Mode and Effects Analysis t… FMECA FMEA + criticality analysis EnglishTiếng ViệtFMECAFMEA + criticality analysisFMECA | FMEA + criticality analysis | Military/aero… Focus Local work area improvements EnglishTiếng ViệtFocusLocal work area improvementsFocus | Local work area improvements | Broader qua… Focused Improvement (Kobetsu Kaizen) Cải tiến tập trung (Kobetsu Kaizen) EnglishTiếng ViệtFocused Improvement (Kobetsu Kaizen)Cải tiến tập trung (Kobetsu Kaizen)Cross-functi… Follow-up Rare, manual EnglishTiếng ViệtFollow-upRare, manualFollow-up | Rare, manual | Real-time dashboardFollow-up | Rare… Follow-up verification Rare, manual EnglishTiếng ViệtFollow-up verificationRare, manualFollow-up verification | Rare, manual | Auto KPI … Food & Bev Xbar-S, c-chart EnglishTiếng ViệtFood & BevXbar-S, c-chartFood & Bev | Xbar-S, c-chart | Weight, temperature… Food & Beverage Perishable, batch, traceability EnglishTiếng ViệtFood & BeveragePerishable, batch, traceabilityFood & Beverage | Perishable,… Food Wrong label/weight EnglishTiếng ViệtFoodWrong label/weightFood | Wrong label/weight | Weight check, label verification,… Force Field Analysis Phân tích Lực Trường EnglishTiếng ViệtForce Field AnalysisPhân tích Lực TrườngA decision-making technique that identifies… Foundation 5S, Standard Work, Visual Management EnglishTiếng ViệtFoundation5S, Standard Work, Visual ManagementFoundation | 5S, Standard Work, Visua… FPY (First Pass Yield) Good on first try EnglishTiếng ViệtFPY (First Pass Yield)Good on first tryFPY (First Pass Yield) | Good on first try |… Fractional Factorial 2^(k-p) runs EnglishTiếng ViệtFractional Factorial2^(k-p) runsFractional Factorial | 2^(k-p) runs | Screen many f… Fractional Factorial Design Thiết kế Giai thừa Phân số EnglishTiếng ViệtFractional Factorial DesignThiết kế Giai thừa Phân sốAn experiment that tests only … Frequency Annual surveillance audit EnglishTiếng ViệtFrequencyAnnual surveillance auditFrequency | Annual surveillance audit | Monthly s… Frequency Check Sheet Count occurrences EnglishTiếng ViệtFrequency Check SheetCount occurrencesFrequency Check Sheet | Count occurrences | M… Frontend WordPress + Custom Theme EnglishTiếng ViệtFrontendWordPress + Custom ThemeFrontend | WordPress + Custom Theme | Fast, SEO-fri… FTA (Fault Tree) Top-down failure cause analysis EnglishTiếng ViệtFTA (Fault Tree)Top-down failure cause analysisFTA (Fault Tree) | Top-down failure … Full chain, barcode Phân mảnh EnglishTiếng ViệtFull chain, barcodePhân mảnhTraceability | Phân mảnh | Full chain, barcodeTraceabil… Full config no-code Hạn chế EnglishTiếng ViệtFull config no-codeHạn chếTùy chỉnh quy trình | Khó | Hạn chế | Full config no-code… Full Factorial (2^k) 2^k runs EnglishTiếng ViệtFull Factorial (2^k)2^k runsFull Factorial (2^k) | 2^k runs | Screen all factors + … Full Factorial Design Thiết kế Giai thừa Đầy đủ EnglishTiếng ViệtFull Factorial DesignThiết kế Giai thừa Đầy đủAn experiment testing every possible … Full suite (1,2,3, Bias, Lin, Stab) Chỉ Type 2 EnglishTiếng ViệtFull suite (1,2,3, Bias, Lin, Stab)Chỉ Type 2MSA types covered | Chỉ Type 2 | Full … Fully supported Không EnglishTiếng ViệtFully supportedKhôngMobile access | Không | Fully supportedMobile access | Không | … Functional Same function, different industry EnglishTiếng ViệtFunctionalSame function, different industryFunctional | Same function, different in… Future State Map Bản đồ trạng thái tương lai EnglishTiếng ViệtFuture State MapBản đồ trạng thái tương laiVisual representation of how a value str…

G

Gage R&R Study Nghiên cứu Gage R&R EnglishTiếng ViệtGage R&R StudyNghiên cứu Gage R&RAn experimental study to quantify the repe… Gamma Flexible shape EnglishTiếng ViệtGammaFlexible shapeGamma | Flexible shape | Time-between-events, waiting timesGamma… Gantt Chart Biểu đồ Gantt EnglishTiếng ViệtGantt ChartBiểu đồ GanttA bar chart illustrating a project schedule, showing start … Gauge Block Khối chuẩn (Gauge Block) EnglishTiếng ViệtGauge BlockKhối chuẩn (Gauge Block)A precision ground and lapped metal block used a… GĐ II 6S & Visual Control EnglishTiếng ViệtGĐ II6S & Visual ControlGĐ II | 6S & Visual Control | Chuẩn hóa Layout &… GĐ IV Thời gian setup EnglishTiếng ViệtGĐ IVThời gian setupGĐ IV | Thời gian setup | SMED Report & PlanGĐ IV | Thời gi… Gemba 3–6 tháng EnglishTiếng ViệtGemba3–6 tháng21 | Lean Deployment Project | Triển khai dự án cải tiến trọng điểm |… Gemba Board Bảng Gemba EnglishTiếng ViệtGemba BoardBảng GembaA communication board at the Gemba displaying performance, pro… Gemba Walk (Healthcare) Đi Gemba (Y tế) EnglishTiếng ViệtGemba Walk (Healthcare)Đi Gemba (Y tế)Management visits to the actual place where c… Gemba Walk Advanced Quan Sat Gemba Chuyen Sau EnglishTiếng ViệtGemba Walk AdvancedQuan Sat Gemba Chuyen SauGemba Walk Advanced – Quan Sat Gemba Ch… Gemba Walk Đi Gemba EnglishTiếng ViệtGemba WalkĐi GembaGoing to the Gemba to observe the actual process, understand work… Genchi Genbutsu Genchi Genbutsu (Đến xem tận mắt) EnglishTiếng ViệtGenchi GenbutsuGenchi Genbutsu (Đến xem tận mắt)A principle requiring decision-make… General Electric Động EnglishTiếng ViệtGeneral ElectricĐộngGeneral Electric — Động cơ Phản LựcGeneral Electric — Động cơ P… General manufacturing > 1.00 (3σ) EnglishTiếng ViệtGeneral manufacturing> 1.00 (3σ)General manufacturing | > 1.00 (3σ) | Minimum… Generative AI AI Sáng tạo EnglishTiếng ViệtGenerative AIAI Sáng tạoAI systems capable of generating new content, designs, or s… Generic Best practice regardless of industry EnglishTiếng ViệtGenericBest practice regardless of industryGeneric | Best practice regardless of in… Giá Trị Deal TB Không có cơ chế upsell systematic EnglishTiếng ViệtGiá Trị Deal TBKhông có cơ chế upsell systematicGiá Trị Deal TB | Không có cơ chế u… Giải pháp cải tiến khả thi ⭐⭐⭐⭐ EnglishTiếng ViệtGiải pháp cải tiến khả thi⭐⭐⭐⭐Giải pháp cải tiến khả thi | ⭐⭐⭐⭐ | Thực hiện được tr… Giám Sát Môi Trường Đo định kỳ, không liên tục EnglishTiếng ViệtGiám Sát Môi TrườngĐo định kỳ, không liên tụcGiám Sát Môi Trường | Đo định kỳ, khôn… Gian lận chấm công 5-8% EnglishTiếng ViệtGian lận chấm công5-8%Gian lận chấm công | 5-8% | <0.5% | -93%Gian lận chấm công… Giờ hành chính HR 160 giờ/tháng EnglishTiếng ViệtGiờ hành chính HR160 giờ/thángGiờ hành chính HR | 160 giờ/tháng | 80 giờ/tháng | -5… Go-See-Ask Đi-Thấy-Hỏi EnglishTiếng ViệtGo-See-AskĐi-Thấy-HỏiGemba principle: leaders go to the actual workplace, see what … Goal Reduce material & process cost EnglishTiếng ViệtGoalReduce material & process costGoal | Reduce material & process cost | R… Goal Setting Theory Lý thuyết Thiết lập Mục tiêu EnglishTiếng ViệtGoal Setting TheoryLý thuyết Thiết lập Mục tiêuA motivational theory that suggests … Goal Setting Thiết lập mục tiêu EnglishTiếng ViệtGoal SettingThiết lập mục tiêuIdentifying something to achieve and planning steps t… Goal Statement Target Output requirements, Customer satisfaction EnglishTiếng ViệtGoal StatementTarget Output requirements, Customer satisfactionGoal Statement | Tar…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?