🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

L

Leadership Development Phát triển Lãnh đạo EnglishTiếng ViệtLeadership DevelopmentPhát triển Lãnh đạoActivities that improve the quality of lea… Leadership Gemba Strategic alignment, culture, coaching EnglishTiếng ViệtLeadership GembaStrategic alignment, culture, coachingLeadership Gemba | Strategic … Leadership Team leader (supervisor) EnglishTiếng ViệtLeadershipTeam leader (supervisor)Leadership | Team leader (supervisor) | Facilitat… Leading Indicator Chỉ số dẫn dắt EnglishTiếng ViệtLeading IndicatorChỉ số dẫn dắtA measure predicting future performance and driving … Lean Academy lean.vn EnglishTiếng ViệtLean Academylean.vnLean Academy | lean.vn | Nen tang hoc tap | Khoa hoc online, chu… Lean Accounting How Lean Companies Do Finance EnglishTiếng ViệtLean AccountingHow Lean Companies Do FinanceLean Accounting — How Lean Companies Do… Lean Audit & Sustaining Plan Văn hóa Lean EnglishTiếng ViệtLean Audit & Sustaining PlanVăn hóa LeanGĐ VIII | Văn hóa Lean | Lean Audit &am… Lean Awareness Nhận EnglishTiếng ViệtLean AwarenessNhậnLean Awareness – Nhận thức LeanLean Awareness – Nhận thức LeanLea… Lean core team Tại DN EnglishTiếng ViệtLean core teamTại DN15 | Advanced Lean Practitioner | Nâng cao kỹ năng triển khai L… Lean Culture Development Toàn công ty EnglishTiếng ViệtLean Culture DevelopmentToàn công ty23 | Lean Culture Development | Xây dựng văn hó… Lean Facilitator Improvement Workshop EnglishTiếng ViệtLean FacilitatorImprovement WorkshopLean Facilitator – Improvement WorkshopLean Fac… Lean Foundation Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtLean FoundationTại doanh nghiệp2 | Lean Foundation | Nắm nền tảng Lean & Kaizen… Lean Healthcare Cải Tiến Bệnh Viện Quy Trình EnglishTiếng ViệtLean HealthcareCải Tiến Bệnh Viện Quy TrìnhLean Healthcare — Cải Tiến Bệnh Viện Quy… Lean House Foundation Culture EnglishTiếng ViệtLean House FoundationCultureLean House Foundation: CultureLean House Foundation: Cu… Lean Manufacturing Deep Dive Principles EnglishTiếng ViệtLean ManufacturingDeep Dive PrinciplesLean Manufacturing — Deep Dive PrinciplesLean… Lean Manufacturing Foundation 2 ngày EnglishTiếng ViệtLean Manufacturing Foundation2 ngày2 | Lean Manufacturing Foundation | 8 lãng phí, … Lean Office Advanced Deeper Waste Elimination EnglishTiếng ViệtLean Office AdvancedDeeper Waste EliminationLean Office Advanced — Deeper Waste Eli… Lean Office Cải Tiến Quy Trình Văn Phòng EnglishTiếng ViệtLean OfficeCải Tiến Quy Trình Văn PhòngLean Office — Cải Tiến Quy Trình Văn Phòng –… Lean Practitioner Green Belt EnglishTiếng ViệtLean PractitionerGreen BeltLean Practitioner – Green Belt – Black BeltLean Practiti… Lean Principles Triet Ly Lean Trong San Xuat EnglishTiếng ViệtLean PrinciplesTriet Ly Lean Trong San XuatLean Principles — Triet Ly Lean Trong Sa… Lean Service Waste elimination EnglishTiếng ViệtLean ServiceWaste eliminationLean Service | Waste elimination | Process-based | Flo… Lean Six Sigma EnglishTiếng ViệtLeanSix SigmaLean – Six Sigma – Lean Six Sigma (nhận thức cơ bản)Lean – Six Sigma –… Lean Six Sigma Built-in EnglishTiếng ViệtLean Six SigmaBuilt-inLean Six Sigma | Built-in | None | CoreLean Six Sigma | Built… Lean Six Sigma Certification Yellow Green Black Belt EnglishTiếng ViệtLean Six Sigma CertificationYellow Green Black BeltLean Six Sigma Certification — Y… Lean Six Sigma Yellow Belt Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtLean Six Sigma Yellow BeltTại doanh nghiệp12 | Lean Six Sigma Yellow Belt | Nền tản… Lean Supply Chain Eliminate Waste Across The Value Stream EnglishTiếng ViệtLean Supply ChainEliminate Waste Across The Value StreamLean Supply Chain — Elimina… Lean System Implementation Tại DN EnglishTiếng ViệtLean System ImplementationTại DN22 | Lean System Implementation | Xây dựng hệ thống… Lean Tools Workshop (Core Tools Lean) Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtLean Tools Workshop (Core Tools Lean)Tại doanh nghiệp8 | Lean Tools Workshop (Core … Lean Transformation Consulting Full hệ thống EnglishTiếng ViệtLean Transformation ConsultingFull hệ thống24 | Lean Transformation Consulting | Ch… lean.vn Nen Tang Hoc Tap EnglishTiếng Việtlean.vnNen Tang Hoc Taplean.vn | Nen Tang Hoc Tap | Khoa hoc online, chung chi, dao… leanerp EnglishTiếng Việtleanerpleanerp🤖 CICC-AI POWERED LEANERP ECOSYSTEM🤖 CICC-AI POWERED LEANERP ECOSYSTE… LeanSigmaVN Vietnam leading, industry recognized EnglishTiếng ViệtLeanSigmaVNVietnam leading, industry recognizedLeanSigmaVN | Vietnam leading, indus… leansigmavn.com Platform LMS EnglishTiếng Việtleansigmavn.comPlatform LMSleansigmavn.com | Platform LMS | Learning Management Sys… Learning & Growth Measures (BSC) Thước đo học hỏi & phát triển (BSC) EnglishTiếng ViệtLearning & Growth Measures (BSC)Thước đo học hỏi & phát triển (BSC)KPIs rel… Learning & Growth Perspective (BSC) Khía cạnh học hỏi & phát triển (BSC) EnglishTiếng ViệtLearning & Growth Perspective (BSC)Khía cạnh học hỏi & phát triển (BSC)Meas… Learning Management System (LMS) Hệ thống Quản lý Học tập (LMS) EnglishTiếng ViệtLearning Management System (LMS)Hệ thống Quản lý Học tập (LMS)Software for deliveri… Least privilege, auto-revoke Thủ công, dễ漏 EnglishTiếng ViệtLeast privilege, auto-revokeThủ công, dễ漏Access management | Thủ công, dễ漏 | Least … Least Squares Method Phương pháp Bình phương Tối thiểu EnglishTiếng ViệtLeast Squares MethodPhương pháp Bình phương Tối thiểuA method used to determine the… Lessons learned Within 30 days EnglishTiếng ViệtLessons learnedWithin 30 daysLessons learned | Within 30 days | Team leadLessons le… Level 1 Warrant + samples only (1 set) EnglishTiếng ViệtLevel 1Warrant + samples only (1 set)Level 1 | Warrant + samples only (1 set) | Cus… Level 1: Awareness Quick wins, engagement EnglishTiếng ViệtLevel 1: AwarenessQuick wins, engagementLevel 1: Awareness | Quick wins, engagement… Level 2 Warrant + samples + data (limited) EnglishTiếng ViệtLevel 2Warrant + samples + data (limited)Level 2 | Warrant + samples + data (limite… Level 2: Developing Skill building, process focus EnglishTiếng ViệtLevel 2: DevelopingSkill building, process focusLevel 2: Developing | Skill buildin… Level 3: Consistent Strategic alignment, data-driven EnglishTiếng ViệtLevel 3: ConsistentStrategic alignment, data-drivenLevel 3: Consistent | Strategic … Level 4: Optimized Enterprise optimization, digital EnglishTiếng ViệtLevel 4: OptimizedEnterprise optimization, digitalLevel 4: Optimized | Enterprise o… Level 5: World-Class Innovation, ecosystem EnglishTiếng ViệtLevel 5: World-ClassInnovation, ecosystemLevel 5: World-Class | Innovation, ecosyst… Level Cấp độ (Level) EnglishTiếng ViệtLevelCấp độ (Level)The specific values or settings a factor takes during an experim… Life Cycle Assessment (LCA) Đánh giá Vòng đời (LCA) EnglishTiếng ViệtLife Cycle Assessment (LCA)Đánh giá Vòng đời (LCA)A technique to assess environment… Life Data Analysis (Weibull Analysis) Phân tích Dữ liệu Tuổi thọ (Phân tích Weibull) EnglishTiếng ViệtLife Data Analysis (Weibull Analysis)Phân tích Dữ liệu Tuổi thọ (Phân tích Weibull)… Limit switch Position detection EnglishTiếng ViệtLimit switchPosition detectionLimit switch | Position detection | Auto-stop when ou… Linearity (Measurement) Tính tuyến tính (Đo lường) EnglishTiếng ViệtLinearity (Measurement)Tính tuyến tính (Đo lường)How the bias of a measurement syst… Linearity Bias changes across measurement range EnglishTiếng ViệtLinearityBias changes across measurement rangeLinearity | Bias changes across measu… LMS Platform leansigmavn.com EnglishTiếng ViệtLMS Platformleansigmavn.comLMS Platform | leansigmavn.com | Learning Management | Q… Load cell Weight/force measurement EnglishTiếng ViệtLoad cellWeight/force measurementLoad cell | Weight/force measurement | Stop if abn… Loading supervision Container loading, quantity verification EnglishTiếng ViệtLoading supervisionContainer loading, quantity verificationLoading supervision | Co… Location Check Sheet Where defects occur EnglishTiếng ViệtLocation Check SheetWhere defects occurLocation Check Sheet | Where defects occur |… Location Document binder / screen EnglishTiếng ViệtLocationDocument binder / screenLocation | Document binder / screen | At workstatio… Logistic Regression Hồi quy Logistic EnglishTiếng ViệtLogistic RegressionHồi quy LogisticA statistical model used for predicting the prob… Lognormal Distribution Phân phối Log-normal EnglishTiếng ViệtLognormal DistributionPhân phối Log-normalA continuous probability distribution of … Lognormal Skewed right EnglishTiếng ViệtLognormalSkewed rightLognormal | Skewed right | Repair times, degradation processes… Lỗi bỏ sót 15-20% EnglishTiếng ViệtLỗi bỏ sót15-20%Lỗi bỏ sót | 15-20% | Tài liệu tham khảo — ứng dụng AI cho nhân viê… Lỗi dữ liệu 10-20% EnglishTiếng ViệtLỗi dữ liệu10-20%Lỗi dữ liệu | 10-20% | Tài liệu tham khảo — ung dung AI cho chuyen… Lợi nhuận 100% EnglishTiếng ViệtLợi nhuận100%Lợi nhuận | 100% | 112% | +12%Lợi nhuận | 100% | 112% | +12%Lợi nhuận … Long-Term Capability (Ppk) Năng lực Dài hạn (Ppk) EnglishTiếng ViệtLong-Term Capability (Ppk)Năng lực Dài hạn (Ppk)A performance index using overall s… Long-term Decisions consider 5+ year impact? EnglishTiếng ViệtLong-termDecisions consider 5+ year impact?Long-term | Decisions consider 5+ year i… Loose downward slope -0.5 to -0.8 EnglishTiếng ViệtLoose downward slope-0.5 to -0.8Loose downward slope | -0.5 to -0.8 | Moderate nega… Loose upward slope +0.5 to +0.8 EnglishTiếng ViệtLoose upward slope+0.5 to +0.8Loose upward slope | +0.5 to +0.8 | Moderate positive… Lost Time Injury Rate (LTIR) Tỷ lệ Thương tích Mất Thời gian (LTIR) EnglishTiếng ViệtLost Time Injury Rate (LTIR)Tỷ lệ Thương tích Mất Thời gian (LTIR)The number of los… Lot Size Large (economies of scale) EnglishTiếng ViệtLot SizeLarge (economies of scale)Lot Size | Large (economies of scale) | Small (on… Low (L) 1-4 EnglishTiếng ViệtLow (L)1-4Low (L) | 1-4 | 1-3 | 1-3 | No mandatory actionLow (L) | 1-4 | 1-3 | 1-3 … Low MTBF Frequent failures EnglishTiếng ViệtLow MTBFFrequent failuresLow MTBF | Frequent failures | TPM, predictive maintenance… Low Volume / High Mix Weighted average or product family Takt EnglishTiếng ViệtLow Volume / High MixWeighted average or product family TaktLow Volume / High Mix |… Lower Control Limit (LCL) CL – 3 sigma EnglishTiếng ViệtLower Control Limit (LCL)CL – 3 sigmaLower Control Limit (LCL) | CL – 3 sigmaLower …

M

M – Measure Đo lường EnglishTiếng ViệtM – MeasureĐo lườngM – Measure | Đo lường | Thu thập và phân tích dữ liệu hiện trạn… Machine (May moc) Equipment ID, line, age EnglishTiếng ViệtMachine (May moc)Equipment ID, line, ageMachine (May moc) | Equipment ID, line, age… Machine Learning (ML) Học Máy (ML) EnglishTiếng ViệtMachine Learning (ML)Học Máy (ML)A subset of AI that enables systems to learn and i… Machine response Keep running, defect passes EnglishTiếng ViệtMachine responseKeep running, defect passesMachine response | Keep running, defect … Machine System / Application EnglishTiếng ViệtMachineSystem / ApplicationMachine | System / Application | Enter data | System dow… Machine Vision Thị giác Máy EnglishTiếng ViệtMachine VisionThị giác MáyAutomated inspection and analysis of visual data using ca… Machinery Low volume, high customization EnglishTiếng ViệtMachineryLow volume, high customizationMachinery | Low volume, high customization |… Machining / Fabrication 5-15% EnglishTiếng ViệtMachining / Fabrication5-15%Machining / Fabrication | 5-15% | 25-35% | Setup reduct… Machining Waiting EnglishTiếng ViệtMachiningWaitingMachining | Waiting | Operator waits for CNC cycle (120 sec idle) |… Main Effect Hiệu ứng Chính EnglishTiếng ViệtMain EffectHiệu ứng ChínhThe individual effect of a factor on the response variable… Maintainability Khả năng bảo trì EnglishTiếng ViệtMaintainabilityKhả năng bảo trìThe probability that a failed system or component ca… Maintenance Cost High EnglishTiếng ViệtMaintenance CostHighMaintenance Cost | High | Moderate | Lowest (30% saving)Mainten… Maintenance labor 30% freed for PM/predictive EnglishTiếng ViệtMaintenance labor30% freed for PM/predictiveMaintenance labor | 30% freed for PM/pr… Maintenance Predictive (before failure) EnglishTiếng ViệtMaintenancePredictive (before failure)Maintenance | Predictive (before failure) | R… Maintenance Prevention (MP) Design Thiết kế phòng ngừa bảo trì (MP) EnglishTiếng ViệtMaintenance Prevention (MP) DesignThiết kế phòng ngừa bảo trì (MP)Designing equipme… Maintenance team Ai thực hiện EnglishTiếng ViệtMaintenance teamAi thực hiệnAi thực hiện | Operator / Production | Maintenance team… Maintenance, Production 1–2 ngày EnglishTiếng ViệtMaintenance, Production1–2 ngày3 | Quản Lý Năng Suất & OEE | Đo lường OEE, phân… Make abnormalities visible Deviation phat hien ngay EnglishTiếng ViệtMake abnormalities visibleDeviation phat hien ngayMake abnormalities visible | Devi… Make performance visible KPIs, targets, actuals real-time EnglishTiếng ViệtMake performance visibleKPIs, targets, actuals real-timeMake performance visible | … Make standards visible Moi biet standard la gi EnglishTiếng ViệtMake standards visibleMoi biet standard la giMake standards visible | Moi biet stan… Man (Nhan vien) Operator, team, shift, experience EnglishTiếng ViệtMan (Nhan vien)Operator, team, shift, experienceMan (Nhan vien) | Operator, team, s… Management audit Quarterly (1 hr) EnglishTiếng ViệtManagement auditQuarterly (1 hr)Management audit | Quarterly (1 hr) | Top managemen… Management by Objectives (MBO) Quản lý theo mục tiêu (MBO) EnglishTiếng ViệtManagement by Objectives (MBO)Quản lý theo mục tiêu (MBO)A model improving organiza… Management Reserve Dự phòng Quản lý EnglishTiếng ViệtManagement ReserveDự phòng Quản lýBudget allocated for unforeseen work that is outs… Management Review (ISO) Xem xét của lãnh đạo (ISO) EnglishTiếng ViệtManagement Review (ISO)Xem xét của lãnh đạo (ISO)Formal review by top management of… Management review 1 cuộc họp EnglishTiếng ViệtManagement review1 cuộc họpManagement review | 3 cuộc họp | 1 cuộc họpManagement re… Management Review Data Driven EnglishTiếng ViệtManagement Review DataDrivenManagement Review Data-Driven — Dashboard Cho Ban Lãnh …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?