🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

H

Handoff Communication Truyền thông Chuyển giao EnglishTiếng ViệtHandoff CommunicationTruyền thông Chuyển giaoStructured communication during transf… Handoff Count Number of lane crossings EnglishTiếng ViệtHandoff CountNumber of lane crossingsHandoff Count | Number of lane crossings | Min… Hàng hết hạn 8%/tháng EnglishTiếng ViệtHàng hết hạn8%/thángHàng hết hạn | 8%/tháng | 1.5%/tháng | -81%Hàng hết hạn | 8%/th… Hazard Analysis Safety risk assessment EnglishTiếng ViệtHazard AnalysisSafety risk assessmentHazard Analysis | Safety risk assessment | Saf… Hazard Function (h(t)) Hàm Rủi ro (h(t)) EnglishTiếng ViệtHazard Function (h(t))Hàm Rủi ro (h(t))The instantaneous failure rate of a componen… Hazard Identification Xác định Nguy cơ EnglishTiếng ViệtHazard IdentificationXác định Nguy cơThe process of recognizing hazards that may ar… Headcount Số lượng Nhân sự EnglishTiếng ViệtHeadcountSố lượng Nhân sựThe total number of employees working in an organization a… Healthcare Dashboard Bảng điều khiển Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare DashboardBảng điều khiển Y tếVisual display of key healthcare metrics fo… Healthcare Kaizen Kaizen Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare KaizenKaizen Y tếContinuous improvement events focused on healthcare pro… Healthcare Patient flow, medication errors EnglishTiếng ViệtHealthcarePatient flow, medication errorsHealthcare | Patient flow, medication erro… Healthcare Waste Lãng phí Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare WasteLãng phí Y tếActivities in healthcare that consume resources but ad… Heijunka (Leveling) Heijunka (Cân bằng) EnglishTiếng ViệtHeijunka (Leveling)Heijunka (Cân bằng)The leveling of production by both volume and… Heijunka Box Hộp Heijunka EnglishTiếng ViệtHeijunka BoxHộp HeijunkaA visual scheduling tool used to level production by distri… Heijunka Cân Bằng Sản Xuất Level Loading EnglishTiếng ViệtHeijunkaCân Bằng Sản Xuất Level LoadingHeijunka — Cân Bằng Sản Xuất Level Loading –… Hết hàng điểm bán 12% EnglishTiếng ViệtHết hàng điểm bán12%Hết hàng điểm bán | 12% | 3% | -75%Hết hàng điểm bán | 12% | 3%… Hidden Cost of Poor Quality Chi phí ẩn của chất lượng kém EnglishTiếng ViệtHidden Cost of Poor QualityChi phí ẩn của chất lượng kémIndirect, unmeasured costs:… Hiểu biết KPI của nhân viên 45% EnglishTiếng ViệtHiểu biết KPI của nhân viên45%Hiểu biết KPI của nhân viên | 45% | 88%Hiểu biết KPI … High (H) 9-10 EnglishTiếng ViệtHigh (H)9-10High (H) | 9-10 | Any | Any | Mandatory improvementHigh (H) | 9-10 | An… High AV (operator) Standard procedure, training, fixture EnglishTiếng ViệtHigh AV (operator)Standard procedure, training, fixtureHigh AV (operator) | Standar… High EV (gauge) Calibrate, repair, replace gauge EnglishTiếng ViệtHigh EV (gauge)Calibrate, repair, replace gaugeHigh EV (gauge) | Calibrate, repair,… High MTTR Slow repairs EnglishTiếng ViệtHigh MTTRSlow repairsHigh MTTR | Slow repairs | Spare parts stock, quick-fix kits, … High performer retention 72% EnglishTiếng ViệtHigh performer retention72%High performer retention | 72% | 91%High performer reten… High Volume / Low Mix Stable, predictable EnglishTiếng ViệtHigh Volume / Low MixStable, predictableHigh Volume / Low Mix | Stable, predictable… High-Level Process Map Bản đồ Quy trình Cấp cao EnglishTiếng ViệtHigh-Level Process MapBản đồ Quy trình Cấp caoA simplified process overview showing… Histogram Same factors EnglishTiếng ViệtHistogramSame factorsHistogram | Same factors | Bimodal? = mixed processes. Separat… Hỗ trợ học tập Giáo viên availability hạn chế EnglishTiếng ViệtHỗ trợ học tậpGiáo viên availability hạn chếHỗ trợ học tập | Giáo viên availability… Homoscedasticity Tính đồng nhất phương sai EnglishTiếng ViệtHomoscedasticityTính đồng nhất phương saiAn assumption in regression analysis that … Honeycomb Board Bảng tổ ong EnglishTiếng ViệtHoneycomb BoardBảng tổ ongA visual management tool with hexagonal cells showing 5S … Hop tac lau dai Sau rong, on dinh EnglishTiếng ViệtHop tac lau daiSau rong, on dinhHop tac lau dai | Sau rong, on dinh | Chi phi cao h… Hoshin Kanri (Policy Deployment) Hoshin Kanri (Triển khai Chính sách) EnglishTiếng ViệtHoshin Kanri (Policy Deployment)Hoshin Kanri (Triển khai Chính sách)A strategic pla… Hoshin Kanri Case Study Catchball EnglishTiếng ViệtHoshin Kanri Case StudyCatchballHoshin Kanri Case Study: Catchball in ActionHoshin … Hoshin Kanri Policy Deployment Chiến Lược EnglishTiếng ViệtHoshin KanriPolicy Deployment Chiến LượcHoshin Kanri — Policy Deployment Chiến Lược… House of Quality (HOQ) Ngôi nhà Chất lượng (HOQ) EnglishTiếng ViệtHouse of Quality (HOQ)Ngôi nhà Chất lượng (HOQ)A matrix diagram in QFD that relates… Housekeeping 5S/6S workplace organization EnglishTiếng ViệtHousekeeping5S/6S workplace organizationHousekeeping | 5S/6S workplace organization… HOWs Design specs EnglishTiếng ViệtHOWsDesign specsHOWs | Design specs | Process steps, staff skills, technologyHOWs |… Hub-and-Spoke Mô hình Trung tâm-Chi nhánh EnglishTiếng ViệtHub-and-SpokeMô hình Trung tâm-Chi nhánhA distribution network design where a centr… Human Capital Vốn con người EnglishTiếng ViệtHuman CapitalVốn con ngườiSkills, knowledge, and abilities of employees needed for … Human-Machine Interface (HMI) Giao diện Người-Máy (HMI) EnglishTiếng ViệtHuman-Machine Interface (HMI)Giao diện Người-Máy (HMI)A user interface that connect… Hybrid (70/30) 75% EnglishTiếng ViệtHybrid (70/30)75%Hybrid (70/30) | 75% | High | High | Working professionals, balanc… Hybrid Departments + Systems EnglishTiếng ViệtHybridDepartments + SystemsHybrid | Departments + Systems | End-to-end with tech vi… Hypothesis Testing Kiểm Định Thống Kê EnglishTiếng ViệtHypothesis TestingKiểm Định Thống KêHypothesis Testing — Kiểm Định Thống Kê DMAIC A…

I

I – Identify Nhận diện EnglishTiếng ViệtI – IdentifyNhận diệnI – Identify | Nhận diện | Xác định nhu cầu, cơ hội hoặc mục t… I – Improve Cải tiến EnglishTiếng ViệtI – ImproveCải tiếnI – Improve | Cải tiến | Phát triển, thử nghiệm và triển khai gi… I – Input What materials/info flow in? EnglishTiếng ViệtI – InputWhat materials/info flow in?I – Input | What materials/info flow in? | Cus… I-MR (XmR) Variable EnglishTiếng ViệtI-MR (XmR)VariableI-MR (XmR) | Variable | 1 (individual) | Slow process, expensive … IASSC Global, independent EnglishTiếng ViệtIASSCGlobal, independentIASSC | Global, independent | USD 200-400 | Online proctore… IATF 16949 EnglishTiếng ViệtIATF 16949IATF 16949Technical specification for Quality Management Systems in the a… IATF audit prep 6 tuần EnglishTiếng ViệtIATF audit prep6 tuầnIATF audit prep | 6 tuần | 1 tuầnIATF audit prep | 6 tuần | 1 … Idling & Minor Stops Sensor trips, jams, blocked EnglishTiếng ViệtIdling & Minor StopsSensor trips, jams, blockedIdling & Minor Stops | Senso… Idling and Minor Stoppages Chờ đợi và dừng nhỏ EnglishTiếng ViệtIdling and Minor StoppagesChờ đợi và dừng nhỏBrief interruptions in production due … IDOV Tối ưu thiết kế phức tạp EnglishTiếng ViệtIDOVTối ưu thiết kế phức tạpIDOV | Tối ưu thiết kế phức tạp | Dự án R&D, sản ph… IDP Integration Không EnglishTiếng ViệtIDP IntegrationKhôngIDP Integration | Không | Không | Tự độngIDP Integration | Khôn… Impact Incremental (1-5%) EnglishTiếng ViệtImpactIncremental (1-5%)Impact | Incremental (1-5%) | Breakthrough (30-80%)Impact |… Implementation rate > 60% EnglishTiếng ViệtImplementation rate> 60%Implementation rate | > 60% | MonthlyImplementation r… Important Correlation EnglishTiếng ViệtImportantCorrelationImportant: Correlation != CausationImportant: Correlation != Ca… Improve Lean Service Solutions EnglishTiếng ViệtImproveLean Service SolutionsImprove — Lean Service SolutionsImprove — Lean Service… Improve Phase Giai đoạn Cải thiện EnglishTiếng ViệtImprove PhaseGiai đoạn Cải thiệnThe fourth phase of DMAIC focused on developing, te… Improvement (ISO) Cải tiến (ISO) EnglishTiếng ViệtImprovement (ISO)Cải tiến (ISO)Actions to enhance performance, correct nonconformit… Improvement +25% Kaizen effectiveness EnglishTiếng ViệtImprovement+25% Kaizen effectivenessImprovement | +25% Kaizen effectiveness | Numbe… Improving  Measurement Systems ·    Background EnglishTiếng ViệtImproving  Measurement Systems·    BackgroundImproving  Measurement Systems | ·    … Improving  Measurement Systems (cont.) ·    Gage linearity study EnglishTiếng ViệtImproving  Measurement Systems (cont.)·    Gage linearity studyImproving  Measureme… In-line (DUPRO) During production at supplier EnglishTiếng ViệtIn-line (DUPRO)During production at supplierIn-line (DUPRO) | During production at … In-production In-line inspection (DUPRO), process audit EnglishTiếng ViệtIn-productionIn-line inspection (DUPRO), process auditIn-production | In-line inspe… Incident Investigation Điều tra Sự cố EnglishTiếng ViệtIncident InvestigationĐiều tra Sự cốThe systematic process of determining the root … Incident response 30 phút EnglishTiếng ViệtIncident response30 phútIncident response | 4 giờ trung bình | 30 phútIncident resp… Includes Detailed steps, safety EnglishTiếng ViệtIncludesDetailed steps, safetyIncludes | Detailed steps, safety | Takt time, WIP, s… Incoming inspection Verify quality of received material EnglishTiếng ViệtIncoming inspectionVerify quality of received materialIncoming inspection | Verify … Independent Self-manage, self-improve EnglishTiếng ViệtIndependentSelf-manage, self-improveIndependent | Self-manage, self-improve | Coach… Independent Variable (Predictor Variable) Biến Độc lập (Biến Dự đoán) EnglishTiếng ViệtIndependent Variable (Predictor Variable)Biến Độc lập (Biến Dự đoán)The variable(s)… Indifferent Eliminate / Deprecate EnglishTiếng ViệtIndifferentEliminate / DeprecateIndifferent | Eliminate / Deprecate | Next release … Individual-Moving Range Chart (I-MR Chart) Biểu đồ Giá trị đơn - Dao động (I-MR Chart) EnglishTiếng ViệtIndividual-Moving Range Chart (I-MR Chart)Biểu đồ Giá trị đơn - Dao động (I-MR Char… Industrial Internet of Things (IIoT) Internet vạn vật Công nghiệp (IIoT) EnglishTiếng ViệtIndustrial Internet of Things (IIoT)Internet vạn vật Công nghiệp (IIoT)The applicat… Industry 4.0 Công nghiệp 4.0 EnglishTiếng ViệtIndustry 4.0Công nghiệp 4.0The fourth industrial revolution characterized by smart … Information access Anyone, anywhere, 3 seconds EnglishTiếng ViệtInformation accessAnyone, anywhere, 3 secondsInformation access | Anyone, anywhere,… Information Capital Vốn thông tin EnglishTiếng ViệtInformation CapitalVốn thông tinDatabases, systems, and networks needed to support … Information Real-time sharing (E-Kanban) EnglishTiếng ViệtInformationReal-time sharing (E-Kanban)Information | Real-time sharing (E-Kanban) |… Infrastructure cost 300 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtInfrastructure cost300 triệu/thángInfrastructure cost | 500 triệu/tháng | 300 triệu… Initiative (OKR) Sáng kiến (OKR) EnglishTiếng ViệtInitiative (OKR)Sáng kiến (OKR)Projects and tasks that help achieve a Key Result.Cá… Initiative Management Quản lý sáng kiến EnglishTiếng ViệtInitiative ManagementQuản lý sáng kiếnPlanning, executing, and monitoring projects … Innovation Strategy Chiến lược Đổi mới EnglishTiếng ViệtInnovation StrategyChiến lược Đổi mớiA plan outlining how an organization will fost… Innovation Touchscreen phone (2007) EnglishTiếng ViệtInnovationTouchscreen phone (2007)Innovation | Touchscreen phone (2007) | Attractiv… Input Material, specs, drawings EnglishTiếng ViệtInputMaterial, specs, drawingsInput | Material, specs, drawings | Form, email, data… Inspect first piece Check 3 critical dimensions EnglishTiếng ViệtInspect first pieceCheck 3 critical dimensionsInspect first piece | Check 3 critica… Inspect Review / Approve EnglishTiếng ViệtInspectReview / ApproveInspect | Review / Approve | Final quality check | Multiple … Instrument direct input Ghi tay, nhập lại EnglishTiếng ViệtInstrument direct inputGhi tay, nhập lạiData entry | Ghi tay, nhập lại | Instrument… Insurance premium Giảm 15% EnglishTiếng ViệtInsurance premiumGiảm 15%Insurance premium | 100% baseline | Giảm 15%Insurance prem… Intangible Assets Tài sản vô hình EnglishTiếng ViệtIntangible AssetsTài sản vô hìnhNon-physical assets like human, information, and or… Integrated Management System (IMS) Hệ thống Quản lý Tích hợp (IMS) EnglishTiếng ViệtIntegrated Management System (IMS)Hệ thống Quản lý Tích hợp (IMS)A unified framewor… Integrated System Hệ thống tích hợp EnglishTiếng ViệtIntegrated SystemHệ thống tích hợpA unified system to manage quality, environmental… Integration Input to predictive maintenance EnglishTiếng ViệtIntegrationInput to predictive maintenanceIntegration | Input to predictive mainten… Intelligent Automation Tự động hóa Thông minh EnglishTiếng ViệtIntelligent AutomationTự động hóa Thông minhCombining AI, machine learning, and RPA… Interaction Effect Hiệu ứng Tương tác EnglishTiếng ViệtInteraction EffectHiệu ứng Tương tácThe effect of one factor depends on the level o… Interaction Individual viewing EnglishTiếng ViệtInteractionIndividual viewingInteraction | Individual viewing | Team discussion, re… Interactions Cannot detect EnglishTiếng ViệtInteractionsCannot detectInteractions | Cannot detect | Can detect and quantifyInte… Interdependent Team-based improvement EnglishTiếng ViệtInterdependentTeam-based improvementInterdependent | Team-based improvement | Facil… Interested Parties Các bên quan tâm EnglishTiếng ViệtInterested PartiesCác bên quan tâmIndividuals or organizations that can affect or b… Interim Approval Phê EnglishTiếng ViệtInterim ApprovalPhêInterim Approval – Phê duyệt tạm thờiInterim Approval – Phê duyệ… Internal (at factory) 1x (scrap/rework) EnglishTiếng ViệtInternal (at factory)1x (scrap/rework)Internal (at factory) | 1x (scrap/rework) | 1…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?