🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

I

Internal Audit Đánh giá nội bộ EnglishTiếng ViệtInternal AuditĐánh giá nội bộAudit conducted by or on behalf of the organization it… Internal Bắt đầu EnglishTiếng ViệtInternalBắt đầuInternal | Dễ data, low cost | Không thấy outside perspective | Bắt … Internal Failure Cost Chi phí lỗi nội bộ EnglishTiếng ViệtInternal Failure CostChi phí lỗi nội bộCosts when defects are found before shipment… Internal Failure Rework EnglishTiếng ViệtInternal FailureReworkInternal Failure: Rework, escalation = 5% of revenueInternal … Internal Process Measures (BSC) Thước đo quy trình nội bộ (BSC) EnglishTiếng ViệtInternal Process Measures (BSC)Thước đo quy trình nội bộ (BSC)KPIs related to opera… Internal Process Perspective (BSC) Khía cạnh quy trình nội bộ (BSC) EnglishTiếng ViệtInternal Process Perspective (BSC)Khía cạnh quy trình nội bộ (BSC)Measures related … Internal Rate of Return (IRR) Tỷ suất Lợi nhuận Nội bộ (IRR) EnglishTiếng ViệtInternal Rate of Return (IRR)Tỷ suất Lợi nhuận Nội bộ (IRR)The discount rate that m… Internet of Things (IoT) Internet vạn vật (IoT) EnglishTiếng ViệtInternet of Things (IoT)Internet vạn vật (IoT)A network of interconnected physical … Interrelationship Diagram Sơ đồ Mối quan hệ Liên kết EnglishTiếng ViệtInterrelationship DiagramSơ đồ Mối quan hệ Liên kếtA tool that shows cause-and-effe… Intersnack Vietnam Giải EnglishTiếng ViệtIntersnack VietnamGiảiIntersnack Vietnam – Giải quyết sự cố bao bì nhanh chóngInter… Introduction Core functionality EnglishTiếng ViệtIntroductionCore functionalityIntroduction | Core functionality | Key differentiato… Inventory (WIP) 2,000 pcs EnglishTiếng ViệtInventory (WIP)2,000 pcsInventory (WIP) | 2,000 pcs | 400 pcs | 80M VNDInventory (W… Inventory Excess WIP EnglishTiếng ViệtInventoryExcess WIPInventory | Excess WIP | Unprocessed emails, pending approvals, … inventory management EnglishTiếng Việtinventory managementFlow Optimization, Inventory Management, Supply Chain Excellenc… Inventory Optimization Tối EnglishTiếng ViệtInventory OptimizationTốiInventory Optimization: Tối ưu tồn kho — đủ hàng, không th… Inventory Turnover Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho EnglishTiếng ViệtInventory TurnoverTỷ lệ Quay vòng Tồn khoA ratio showing how many times inventory i… Inventory turns 4-6 EnglishTiếng ViệtInventory turns4-6Inventory turns | 4-6 | 12-20+Inventory turns | 4-6 | 12-20+Inven… Inventory Waste Lãng phí tồn kho EnglishTiếng ViệtInventory WasteLãng phí tồn khoExcess raw materials, work-in-progress, or finished … Investment Low (visuals, labels) EnglishTiếng ViệtInvestmentLow (visuals, labels)Investment | Low (visuals, labels) | Medium (digital… Invoice Processing 15 days EnglishTiếng ViệtInvoice Processing15 daysInvoice Processing | 15 days | 3 days | 80%Invoice Process… IoT (Internet of Things) Sensors, connected devices, real-time data EnglishTiếng ViệtIoT (Internet of Things)Sensors, connected devices, real-time dataIoT (Internet of … Is/Is Not Analysis Phân tích Có/Không EnglishTiếng ViệtIs/Is Not AnalysisPhân tích Có/KhôngProblem analysis comparing where, when, and how… ISO 14001 EnglishTiếng ViệtISO 14001ISO 14001International standard for Environmental Management Systems (EMS)… ISO 2859-1 International EnglishTiếng ViệtISO 2859-1InternationalISO 2859-1 | International | General, most common worldwideI… ISO 45001 EnglishTiếng ViệtISO 45001ISO 45001International standard for Occupational Health and Safety Managem… ISO 9001 Compliance, consistency EnglishTiếng ViệtISO 9001Compliance, consistencyISO 9001 | Compliance, consistency | Audit-based | C… ISO Certification Chứng nhận ISO EnglishTiếng ViệtISO CertificationChứng nhận ISOThird-party attestation that an organization's manag… ISO compliance 70% inputs EnglishTiếng ViệtISO compliance70% inputsISO compliance | 70% inputs | 100% inputsISO compliance | 7…

K

Kaikaku Kaikaku (Cải cách đột phá) EnglishTiếng ViệtKaikakuKaikaku (Cải cách đột phá)Radical or breakthrough improvement that fundament… Kaizen Blitz (Event) Single process/area EnglishTiếng ViệtKaizen Blitz (Event)Single process/areaKaizen Blitz (Event) | Single process/area |… Kaizen Blitz (Kaizen Event) Kaizen Blitz (Sự kiện Kaizen) EnglishTiếng ViệtKaizen Blitz (Kaizen Event)Kaizen Blitz (Sự kiện Kaizen)A concentrated, short-term … Kaizen Continuous Daily small improvements EnglishTiếng ViệtKaizen ContinuousDaily small improvementsKaizen Continuous | Daily small improvemen… Kaizen Event (Kaizen Blitz) Sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz) EnglishTiếng ViệtKaizen Event (Kaizen Blitz)Sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz)A focused, short-term proje… Kaizen Event Cai tien lon, tap trung EnglishTiếng ViệtKaizen EventCai tien lon, tap trungKaizen Event | Cai tien lon, tap trung | 3-5 nga… Kaizen Event Pre-Walk Pre-event EnglishTiếng ViệtKaizen Event Pre-WalkPre-eventKaizen Event Pre-Walk | Pre-event | 2-4 hours | Detai… Kaizen Events (once/quarter) EnglishTiếng ViệtKaizenEvents (once/quarter)Kaizen | Events (once/quarter) | Daily habit, everyoneKa… Kaizen Events Count / quarter EnglishTiếng ViệtKaizen EventsCount / quarterKaizen Events | Count / quarter | > 3 / stream / qua… Kaizen events/quarter > 3 per value stream EnglishTiếng ViệtKaizen events/quarter> 3 per value streamKaizen events/quarter | > 3 per valu… Kaizen Mindset Every employee trained in A3/5 Why? EnglishTiếng ViệtKaizen MindsetEvery employee trained in A3/5 Why?Kaizen Mindset | Every employee tr… Kaizen Sprint Sprint Kaizen EnglishTiếng ViệtKaizen SprintSprint KaizenA dedicated sprint focused on process improvement rather … Kaizen Teian (Suggestion) Individual improvement EnglishTiếng ViệtKaizen Teian (Suggestion)Individual improvementKaizen Teian (Suggestion) | Individu… Kaizen Teian Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến EnglishTiếng ViệtKaizen TeianHệ Thống Đề Xuất Cải TiếnKaizen Teian — Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến – Vid… Kanban & Pull System Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtKanban & Pull SystemTại doanh nghiệp10 | Kanban & Pull System | Thiết kế hệ… Kanban Board (Visual) Bảng Kanban (Trực quan) EnglishTiếng ViệtKanban Board (Visual)Bảng Kanban (Trực quan)A visual scheduling system managing wor… Kanban Board Bảng Kanban EnglishTiếng ViệtKanban BoardBảng KanbanA visual management tool used to track work as it moves thro… Kanban Heijunka sets rhythm, Kanban signals pull EnglishTiếng ViệtKanbanHeijunka sets rhythm, Kanban signals pullKanban | Heijunka sets rhythm, Kanba… Kanban Queue Batch size control, WIP limit EnglishTiếng ViệtKanban QueueBatch size control, WIP limitKanban Queue | Batch size control, WIP lim… Kanban System Tồn kho & dòng chảy EnglishTiếng ViệtKanban SystemTồn kho & dòng chảyGĐ VII | Tồn kho & dòng chảy | Kanban Syste… Kano Analysis Output Feature Prioritization Matrix EnglishTiếng ViệtKano Analysis OutputFeature Prioritization MatrixKano Analysis Output: Feature Prio… Kano Category Dynamics Migration Over Time EnglishTiếng ViệtKano Category DynamicsMigration Over TimeKano Category Dynamics: Migration Over Tim… Kano Model Phân Tích Satisfaction Khách Hàng EnglishTiếng ViệtKano ModelPhân Tích Satisfaction Khách HàngKano Model — Phân Tích Satisfaction Khác… Kaoru Ishikawa Cha EnglishTiếng ViệtKaoru IshikawaChaKaoru Ishikawa – Cha đẻ của sơ đồ xương cáKaoru Ishikawa – Cha đẻ … Kappa (attribute) > 0.9 EnglishTiếng ViệtKappa (attribute)> 0.9Kappa (attribute) | > 0.9 | 0.7-0.9 | < 0.7Kappa (at… Kappa Statistic Thống kê Kappa EnglishTiếng ViệtKappa StatisticThống kê KappaA statistical measure of inter-rater agreement for cat… Kế hoạch kiểm soát duy trì ⭐⭐⭐ EnglishTiếng ViệtKế hoạch kiểm soát duy trì⭐⭐⭐Kế hoạch kiểm soát duy trì | ⭐⭐⭐ | Có biện pháp phòng … Kết quả Tích lũy dần EnglishTiếng ViệtKết quảTích lũy dầnKết quả | Tích lũy dần | Ngay lập tứcKết quả | Tích lũy dần | Ng… Key Financial Indicator Chỉ số Tài chính Chính EnglishTiếng ViệtKey Financial IndicatorChỉ số Tài chính ChínhCritical financial metrics used to ass… Key Performance Indicator (HR KPI) Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI) EnglishTiếng ViệtKey Performance Indicator (HR KPI)Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI)Measurable values … Key Performance Indicator (KPI) Chỉ số hiệu suất chính (KPI) EnglishTiếng ViệtKey Performance Indicator (KPI)Chỉ số hiệu suất chính (KPI)A measurable value demon… Key Points Often missed/tacit EnglishTiếng ViệtKey PointsOften missed/tacitKey Points | Often missed/tacit | Explicit, documented,… Key Result (OKR) Kết quả chính (OKR) EnglishTiếng ViệtKey Result (OKR)Kết quả chính (OKR)A measurable outcome indicating progress toward … Key Result 1 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 1Quantitative, measurable outcomeKey Result 1 | Quantitative, measurable… Key Result 2 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 2Quantitative, measurable outcomeKey Result 2 | Quantitative, measurable… Key Result 3 Quantitative, measurable outcome EnglishTiếng ViệtKey Result 3Quantitative, measurable outcomeKey Result 3 | Quantitative, measurable… Key Results Areas (KRAs) Lĩnh vực kết quả chính (KRAs) EnglishTiếng ViệtKey Results Areas (KRAs)Lĩnh vực kết quả chính (KRAs)Job areas where an employee is… Key Risk Indicator (KRI) Chỉ số Rủi ro Chính (KRI) EnglishTiếng ViệtKey Risk Indicator (KRI)Chỉ số Rủi ro Chính (KRI)A metric used to measure the level… Key tool X-matrix, Catchball EnglishTiếng ViệtKey toolX-matrix, CatchballKey tool | X-matrix, Catchball | OKR board | 4-perspecti… Key tools Kanban, Heijunka, SMED EnglishTiếng ViệtKey toolsKanban, Heijunka, SMEDKey tools | Kanban, Heijunka, SMED | Andon, Poka-yok… Khả Năng Dự Đoán Không có EnglishTiếng ViệtKhả Năng Dự ĐoánKhông cóKhả Năng Dự Đoán | Không có | Dự báo trước 7-30 ngàyKhả Năn… Khả Năng Hoạt Động 24/7 Cần nhiều ca làm việc EnglishTiếng ViệtKhả Năng Hoạt Động 24/7Cần nhiều ca làm việcKhả Năng Hoạt Động 24/7 | Cần nhiều ca … Không audit định kỳ 5S xuống cấp sau 1 tháng EnglishTiếng ViệtKhông audit định kỳ5S xuống cấp sau 1 thángKhông audit định kỳ | 5S xuống cấp sau 1… Không có BLĐ Nhân viên không mặn mà EnglishTiếng ViệtKhông có BLĐNhân viên không mặn màKhông có BLĐ | Nhân viên không mặn mà | BLĐ tham … Không thưởng Mất động lực EnglishTiếng ViệtKhông thưởngMất động lựcKhông thưởng | Mất động lực | Thưởng nhóm hàng thángKhông t… Kiểm tra an toàn 60% hoàn thành EnglishTiếng ViệtKiểm tra an toàn60% hoàn thànhKiểm tra an toàn | 60% hoàn thành | 98% hoàn thànhKiể… Kiểm tra 抽样 10% EnglishTiếng ViệtKiểm tra抽样 10%Kiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩmKiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩmKiể… Knowledge reuse 0% (mỗi project mới) EnglishTiếng ViệtKnowledge reuse0% (mỗi project mới)Knowledge reuse | 0% (mỗi project mới) | 60-80% … Kotter's 8-Step Model Mô hình 8 Bước Kotter EnglishTiếng ViệtKotter's 8-Step ModelMô hình 8 Bước KotterA change management framework with e… kpi EnglishTiếng ViệtkpikpiStrategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiết →Strategy … Kruskal-Wallis Test Kiểm định Kruskal-Wallis EnglishTiếng ViệtKruskal-Wallis TestKiểm định Kruskal-WallisA non-parametric alternative to one-way …

L

L-cell L-shape, corner EnglishTiếng ViệtL-cellL-shape, cornerL-cell | L-shape, corner | Space constraints, 2-sided accessL-… Labor hours 4,500 hrs/yr EnglishTiếng ViệtLabor hours4,500 hrs/yrLabor hours | 4,500 hrs/yr | 3,200 hrs/yr | 130M VNDLabor ho… Labor Productivity +20% to +50% EnglishTiếng ViệtLabor Productivity+20% to +50%Labor Productivity | +20% to +50% | Output/person-hou… Labor Relations Quan hệ Lao động EnglishTiếng ViệtLabor RelationsQuan hệ Lao độngThe relationship between management and employees, i… Lagging Indicator Chỉ số trễ EnglishTiếng ViệtLagging IndicatorChỉ số trễA measure of past performance indicating outcomes of pas… Lần thử nghiệm 5-10 lần EnglishTiếng ViệtLần thử nghiệm5-10 lầnLần thử nghiệm | 5-10 lần | 2-3 lầnLần thử nghiệm | 5-10 lần … Lập mới 1 quy trình 3-4 giờ EnglishTiếng ViệtLập mới 1 quy trình3-4 giờLập mới 1 quy trình | 3-4 giờ | 30-45 phútLập mới 1 quy t… LCL (Lower Control Limit) X-bar – A2 * R-bar EnglishTiếng ViệtLCL (Lower Control Limit)X-bar – A2 * R-barLCL (Lower Control Limit) | X-bar – A2 *… Lead scoring AI phân tích EnglishTiếng ViệtLead scoringAI phân tíchLead scoring | Kinh nghiệm | AI phân tíchLead scoring | Kin… Lead time 50-75% shorter EnglishTiếng ViệtLead time50-75% shorterLead time | 50-75% shorter | Order to deliveryLead time | 50… Lead time cost 3 days EnglishTiếng ViệtLead time cost3 daysLead time cost | 3 days | 4 hours | 15M VNDLead time cost | 3 d… Lead time TB 14 ngày EnglishTiếng ViệtLead time TB14 ngàyLead time TB | 21 ngày | 14 ngày | -33%Lead time TB | 21 ngày | … Lead Time Value Revenue acceleration (if applicable) EnglishTiếng ViệtLead Time ValueRevenue acceleration (if applicable)Lead Time Value | Revenue accele…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?