🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

M

Manager Monthly PDCA: department goals, cross-functional issues EnglishTiếng ViệtManagerMonthly PDCA: department goals, cross-functional issuesManager | Monthly PDC… Mandatory daily status meeting Reverse EnglishTiếng ViệtMandatory daily status meetingReverseMandatory daily status meeting | Reverse | Eli… Mann-Whitney U Test Kiểm định U Mann-Whitney EnglishTiếng ViệtMann-Whitney U TestKiểm định U Mann-WhitneyA non-parametric alternative to the two-… Manual (check sheet) 70-80% EnglishTiếng ViệtManual (check sheet)70-80%Manual (check sheet) | 70-80% | Low | Small plants, pilot… Manual Time Operator hands-on time (sec) EnglishTiếng ViệtManual TimeOperator hands-on time (sec)Manual Time | Operator hands-on time (sec) |… Manual, error-prone Auto từ MES/QMS/ERP EnglishTiếng ViệtManual, error-proneAuto từ MES/QMS/ERPData entry | Manual, error-prone | Auto từ ME… Manual, experience-based Auto từ sensor/MES data EnglishTiếng ViệtManual, experience-basedAuto từ sensor/MES dataFishbone population | Manual, experi… Manufacturing Execution System (MES) Hệ thống Thực thi Sản xuất (MES) EnglishTiếng ViệtManufacturing Execution System (MES)Hệ thống Thực thi Sản xuất (MES)A system that m… Manufacturing Process Material flow, quality gates EnglishTiếng ViệtManufacturing ProcessMaterial flow, quality gatesManufacturing Process | Material f… Manufacturing Quality defects, downtime, waste EnglishTiếng ViệtManufacturingQuality defects, downtime, wasteManufacturing | Quality defects, downt… Manufacturing/Operations Mọi ngành EnglishTiếng ViệtManufacturing/OperationsMọi ngànhPhù hợp | Mọi ngành | Tech/Services | Manufacturin… Mất khách khi turnover 30% EnglishTiếng ViệtMất khách khi turnover30%Mất khách khi turnover | 30% | 0% | -100%Mất khách khi tur… Material (Vat lieu) Supplier, batch, grade, lot EnglishTiếng ViệtMaterial (Vat lieu)Supplier, batch, grade, lotMaterial (Vat lieu) | Supplier, batch… Materials Are all materials standard & necessary? EnglishTiếng ViệtMaterialsAre all materials standard & necessary?Materials | Are all materials s… Matrix Data Analysis Chart Biểu đồ phân tích dữ liệu ma trận EnglishTiếng ViệtMatrix Data Analysis ChartBiểu đồ phân tích dữ liệu ma trậnA matrix diagram with nu… Matrix Data Analysis Phân tích Dữ liệu Ma trận EnglishTiếng ViệtMatrix Data AnalysisPhân tích Dữ liệu Ma trậnA technique for analyzing large amount… Matrix Diagram Biểu đồ ma trận EnglishTiếng ViệtMatrix DiagramBiểu đồ ma trậnShowing relationships between two or more groups of in… Mature Khó lấy data competitor EnglishTiếng ViệtMatureKhó lấy data competitorCompetitive | Target realistic cho ngành | Khó lấy dat… Mature Organization Tổ chức Trưởng thành EnglishTiếng ViệtMature OrganizationTổ chức Trưởng thànhAn organization that has achieved high level… Maturity Table stakes EnglishTiếng ViệtMaturityTable stakesMaturity | Table stakes | Commodity specs | Ecosystem integrati… Maximum All EnglishTiếng ViệtMaximumAllMaximum: All eigenvalues negative → local maximumMaximum: All eigenvalues… Mean Square (MS) Bình phương Trung bình (MS) EnglishTiếng ViệtMean Square (MS)Bình phương Trung bình (MS)Sum of squares divided by degrees of fre… Mean Time Between Failures (MTBF) Thời gian Trung bình giữa các Lần hỏng hóc (MTBF) EnglishTiếng ViệtMean Time Between Failures (MTBF)Thời gian Trung bình giữa các Lần hỏng hóc (MTBF)T… Mean Time To Failure (MTTF) Thời gian Trung bình đến Hỏng hóc (MTTF) EnglishTiếng ViệtMean Time To Failure (MTTF)Thời gian Trung bình đến Hỏng hóc (MTTF)The expected tim… Meaning What the process CAN do EnglishTiếng ViệtMeaningWhat the process CAN doMeaning | What the process CAN do | What the customer… Measure (BSC) Thước đo (BSC) EnglishTiếng ViệtMeasure (BSC)Thước đo (BSC)A quantitative means of determining how well an objectiv… Measure Multi EnglishTiếng ViệtMeasureMultiMeasure — Multi-source data, advanced MSA, baseline capabilityMeasure —… Measure Phase Giai đoạn Đo lường EnglishTiếng ViệtMeasure PhaseGiai đoạn Đo lườngThe second phase of DMAIC focused on collecting data… Measurement Check Sheet Record measurements EnglishTiếng ViệtMeasurement Check SheetRecord measurementsMeasurement Check Sheet | Record measurem… Measurement Dimensional, countable EnglishTiếng ViệtMeasurementDimensional, countableMeasurement | Dimensional, countable | Time-based,… Measurement Error Components Các thành phần Lỗi Đo lường EnglishTiếng ViệtMeasurement Error ComponentsCác thành phần Lỗi Đo lườngIncludes bias, linearity, st… Measurement Error Lỗi Đo lường EnglishTiếng ViệtMeasurement ErrorLỗi Đo lườngThe difference between the measured value and the true… Measurement System Analysis (MSA) Phân tích Hệ thống Đo lường (MSA) EnglishTiếng ViệtMeasurement System Analysis (MSA)Phân tích Hệ thống Đo lường (MSA)A method to asses… Measurement, Analysis, and Knowledge Management Đo lường, Phân tích và Quản lý Tri thức EnglishTiếng ViệtMeasurement, Analysis, and Knowledge ManagementĐo lường, Phân tích và Quản lý Tri t… Medical Devices 8-15% EnglishTiếng ViệtMedical Devices8-15%Medical Devices | 8-15% | < 8% | 20-30%Medical Devices | 8-1… Medium (M) 5-8 EnglishTiếng ViệtMedium (M)5-8Medium (M) | 5-8 | 4+ | 4+ | Recommended improvementMedium (M) | 5-8 |… Meeting (no decision) NVA EnglishTiếng ViệtMeeting (no decision)NVAMeeting (no decision) | NVA | Status update only, no action… Meeting minutes Auto, 10 phút EnglishTiếng ViệtMeeting minutesAuto, 10 phútMeeting minutes | Manual, 1 ngày | Auto, 10 phútMeeting… Mentee Role Writer EnglishTiếng ViệtMentee RoleWriterMentee Role | Writer | Thinker, learner, ownerMentee Role | Writer… Mentee stuck “Do this, then that” EnglishTiếng ViệtMentee stuck“Do this, then that”Mentee stuck | “Do this, then that” | “What have yo… Mentor Role Reviewer/approver EnglishTiếng ViệtMentor RoleReviewer/approverMentor Role | Reviewer/approver | Coach, questioner, gu… Mentoring Mentor 1-2 Yellow Belts EnglishTiếng ViệtMentoringMentor 1-2 Yellow BeltsMentoring | Mentor 1-2 Yellow Belts | Mentor GBs, d… MES + SPC 1-2 tỷ EnglishTiếng ViệtMES + SPC1-2 tỷMES + SPC | 1-2 tỷ | 2-4 tỷ | 12 thángMES + SPC | 1-2 tỷ | 2-4 tỷ | … Method (Phuong phap) Process version, recipe, setup EnglishTiếng ViệtMethod (Phuong phap)Process version, recipe, setupMethod (Phuong phap) | Process ve… Method PDCA, suggestion EnglishTiếng ViệtMethodPDCA, suggestionMethod | PDCA, suggestion | Structured DMAIC-liteMethod | PDC… Metrics Output, efficiency EnglishTiếng ViệtMetricsOutput, efficiencyMetrics | Output, efficiency | Process, capability, learni… MIL-STD-1916 US Military EnglishTiếng ViệtMIL-STD-1916US MilitaryMIL-STD-1916 | US Military | Defense, aerospace (preferred o… Milestone Cột mốc EnglishTiếng ViệtMilestoneCột mốcA significant point or event in a project, usually marking the comp… Minimize fasteners Snap-fit, adhesive, ultrasonic welding EnglishTiếng ViệtMinimize fastenersSnap-fit, adhesive, ultrasonic weldingMinimize fasteners | Snap-f… Minimum All EnglishTiếng ViệtMinimumAllMinimum: All eigenvalues positive → local minimumMinimum: All eigenvalues… Minimum Viable Product (MVP) Sản phẩm Khả thi Tối thiểu (MVP) EnglishTiếng ViệtMinimum Viable Product (MVP)Sản phẩm Khả thi Tối thiểu (MVP)A version of a product … Minitab Statistical analysis EnglishTiếng ViệtMinitabStatistical analysisMinitab | Statistical analysis | Cpk, MSA, GR&R calc… Minor stops 40-60% reduction EnglishTiếng ViệtMinor stops40-60% reductionMinor stops | 40-60% reduction | Stop frequencyMinor sto… Mission Statement Tuyên bố Sứ mệnh EnglishTiếng ViệtMission StatementTuyên bố Sứ mệnhA statement describing an organization's purpose a… Mission Sứ mệnh EnglishTiếng ViệtMissionSứ mệnhA statement of the organization's fundamental purpose for its stakeho… Mistake-proof assembly Poka-yoke: asymmetric parts, color coding EnglishTiếng ViệtMistake-proof assemblyPoka-yoke: asymmetric parts, color codingMistake-proof assemb… Mistake-proofing Can errors be designed out? EnglishTiếng ViệtMistake-proofingCan errors be designed out?Mistake-proofing | Can errors be designe… Mix Leveling Xen ke product types trong sequence EnglishTiếng ViệtMix LevelingXen ke product types trong sequenceMix Leveling | Xen ke product types … Mobile traffic 30% EnglishTiếng ViệtMobile traffic30%Mobile traffic | 30% | 70% | +133%Mobile traffic | 30% | 70% | +13… Model Linear (first-order) EnglishTiếng ViệtModelLinear (first-order)Model | Linear (first-order) | Quadratic (second-order)Mod… Moderate Highest (3-6 tháng) EnglishTiếng ViệtModerateHighest (3-6 tháng)ROI | None | Moderate | Highest (3-6 tháng)ROI | None | … Monitoring and Measurement (ISO) Giám sát và đo lường (ISO) EnglishTiếng ViệtMonitoring and Measurement (ISO)Giám sát và đo lường (ISO)Determining what needs to… Monte Carlo Simulation Mô phỏng Monte Carlo EnglishTiếng ViệtMonte Carlo SimulationMô phỏng Monte CarloA mathematical technique that generates r… Month 1 50-60 EnglishTiếng ViệtMonth 150-60Month 1 | 50-60 | Initial Sort + Set in Order, red tag eventMonth 1 | 5… Month 2 60-70 EnglishTiếng ViệtMonth 260-70Month 2 | 60-70 | Shine deep clean, visual controls installedMonth 2 | … Month 3 70-80 EnglishTiếng ViệtMonth 370-80Month 3 | 70-80 | Standardize: photos, checklists, schedules postedMont… Month 4-6 80-85 EnglishTiếng ViệtMonth 4-680-85Month 4-6 | 80-85 | Sustain: weekly audits, corrective action trackin… Month 7-12 85-95 EnglishTiếng ViệtMonth 7-1285-95Month 7-12 | 85-95 | Continuous improvement, benchmark, cross-traini… Monthly close days 8-15 EnglishTiếng ViệtMonthly close days8-15Monthly close days | 8-15 | 2-5Monthly close days | 8-15 | 2-… Monthly Hoshin review EnglishTiếng ViệtMonthlyHoshin reviewMonthly | Hoshin review | Leadership team | Breakthrough progre… Monthly Management Walk Monthly EnglishTiếng ViệtMonthly Management WalkMonthlyMonthly Management Walk | Monthly | 60-90 min | Strat… Morale Suggestions, training, attendance EnglishTiếng ViệtMoraleSuggestions, training, attendanceMorale | Suggestions, training, attendance |… MoreSteam Corporate preferred EnglishTiếng ViệtMoreSteamCorporate preferredMoreSteam | Corporate preferred | USD 1-3K | Blended le… Motion Unnecessary movement EnglishTiếng ViệtMotionUnnecessary movementMotion | Unnecessary movement | Searching for files, walk… Motion Waste Lãng phí di chuyển EnglishTiếng ViệtMotion WasteLãng phí di chuyểnUnnecessary movement of people, such as walking, reac… Move Handoff / Email EnglishTiếng ViệtMoveHandoff / EmailMove | Handoff / Email | Send to next step | CC unnecessary peop… Move Quantity Batch (10, 50, 100…) EnglishTiếng ViệtMove QuantityBatch (10, 50, 100…)Move Quantity | Batch (10, 50, 100…) | 1 pieceMove… MSA Quality engineer EnglishTiếng ViệtMSAQuality engineerMSA | Quality engineer | GR&R > 30%MSA | Quality engineer… MTBF (Mean Time Between Failures) Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) EnglishTiếng ViệtMTBF (Mean Time Between Failures)Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF)Average … MTBF Run time / Number of failures EnglishTiếng ViệtMTBFRun time / Number of failuresMTBF | Run time / Number of failures | > 500 hr… MTTR (Mean Time To Repair) Thời gian trung bình sửa chữa (MTTR) EnglishTiếng ViệtMTTR (Mean Time To Repair)Thời gian trung bình sửa chữa (MTTR)Average time required… Mức độ hài lòng nhân viên 55% EnglishTiếng ViệtMức độ hài lòng nhân viên55%Mức độ hài lòng nhân viên | 55% | 82%Mức độ hài lòng nh… Muc tieu Hoat dong binh thuong EnglishTiếng ViệtMuc tieuHoat dong binh thuongMuc tieu | Hoat dong binh thuong | Tot hon truocMuc ti… Muda (Waste) Muda (Lãng phí) EnglishTiếng ViệtMuda (Waste)Muda (Lãng phí)Any human activity that consumes resources but creates n… Muda Elimination Identify + eliminate 8 wastes EnglishTiếng ViệtMuda EliminationIdentify + eliminate 8 wastesMuda Elimination | Identify + eliminat… Muda Waste EnglishTiếng ViệtMudaWasteMuda | Waste | Activities that consume resources but add no value | Elimin… Muda, Mura, Muri (3Ms) Muda, Mura, Muri (3M) EnglishTiếng ViệtMuda, Mura, Muri (3Ms)Muda, Mura, Muri (3M)The three categories of waste identified… Multi Vari Integration EnglishTiếng ViệtMultiVari IntegrationMulti-Vari Integration with DMAICMulti-Vari Integration with D… Multi-period Không có EnglishTiếng ViệtMulti-periodKhông cóTrend tracking | Không có | Multi-periodTrend tracking | Không … Multi-rater calibration Hạn chế EnglishTiếng ViệtMulti-rater calibrationHạn chếBias Reduction | Không | Hạn chế | Multi-rater calibr… Multi-site (50+ máy) 500 triệu-2 tỷ EnglishTiếng ViệtMulti-site (50+ máy)500 triệu-2 tỷMulti-site (50+ máy) | 500 triệu-2 tỷ | 4-8 tháng… Multi-site 1–3 năm EnglishTiếng ViệtMulti-site1–3 năm25 | Integrated Lean – TPM – Six Sigma | Tích hợp hệ thống vận hàn… Multi-Vari Chart Biểu đồ Đa biến EnglishTiếng ViệtMulti-Vari ChartBiểu đồ Đa biếnA graphical tool that displays variation from multip… Multi-Vari Identify WHERE variation lives EnglishTiếng ViệtMulti-VariIdentify WHERE variation livesMulti-Vari | Identify WHERE variation lives… Multi-Voting Bỏ phiếu Đa lần EnglishTiếng ViệtMulti-VotingBỏ phiếu Đa lầnA group decision-making technique where team members vot… Multicollinearity Đa cộng tuyến EnglishTiếng ViệtMulticollinearityĐa cộng tuyếnA statistical phenomenon in multiple regression where… Multimodal (3+ peaks) Multiple mixed processes EnglishTiếng ViệtMultimodal (3+ peaks)Multiple mixed processesMultimodal (3+ peaks) | Multiple mixed… Multiple Linear Regression Hồi quy Tuyến tính Đa EnglishTiếng ViệtMultiple Linear RegressionHồi quy Tuyến tính ĐaAn extension of simple linear regres… Mura Unevenness EnglishTiếng ViệtMuraUnevennessMura | Unevenness | Variation in demand, process, schedule | Heijunka… Muri Overburden EnglishTiếng ViệtMuriOverburdenMuri | Overburden | Unreasonable stress on people, equipment | Worklo…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?