🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

F

Facilitator (Lean Expert) Process, tools, team dynamics, timeline EnglishTiếng ViệtFacilitator (Lean Expert)Process, tools, team dynamics, timelineFacilitator (Lean E… Facilitator Team Leads, Supervisors EnglishTiếng ViệtFacilitatorTeam Leads, SupervisorsFacilitator | Team Leads, Supervisors | 1 day | L… Factor A (Temp) 125.4 EnglishTiếng ViệtFactor A (Temp)125.4Factor A (Temp) | 125.4 | 2 | 62.7 | 45.2 | 0.0001 | Significan… Factor B (Pressure) 89.3 EnglishTiếng ViệtFactor B (Pressure)89.3Factor B (Pressure) | 89.3 | 2 | 44.65 | 32.2 | 0.0005 | Sig… Factor Yếu tố (Factor) EnglishTiếng ViệtFactorYếu tố (Factor)An input variable that may affect the process output. Can be c… Factorial Experiment Thực nghiệm Giai thừa EnglishTiếng ViệtFactorial ExperimentThực nghiệm Giai thừaAn experiment that studies the effect of t… Factors changed 1 at a time EnglishTiếng ViệtFactors changed1 at a timeFactors changed | 1 at a time | Multiple simultaneouslyFa… Factors Independent (temp, pressure, time) EnglishTiếng ViệtFactorsIndependent (temp, pressure, time)Factors | Independent (temp, pressure, tim… Factual Approach to Decision Making Tiếp cận dựa trên sự thật để ra quyết định EnglishTiếng ViệtFactual Approach to Decision MakingTiếp cận dựa trên sự thật để ra quyết địnhDecisi… Fail to Reject H₀ Correct! (1-α) EnglishTiếng ViệtFail to Reject H₀Correct! (1-α)Fail to Reject H₀ | Correct! (1-α) | Type II Error (… Fail-Safe An toàn khi lỗi EnglishTiếng ViệtFail-SafeAn toàn khi lỗiA system reverting to a safe state in the event of failure.… Failure Blame, hide EnglishTiếng ViệtFailureBlame, hideFailure | Blame, hide | Learn, share, improveFailure | Blame, hid… Failure end time (repair complete) Maintenance log EnglishTiếng ViệtFailure end time (repair complete)Maintenance logFailure end time (repair complete)… Failure modes detect 40-60% (bỏ sót) EnglishTiếng ViệtFailure modes detect40-60% (bỏ sót)Failure modes detect | 40-60% (bỏ sót) | 90-95%F… Failure Rate (λ) Tỷ lệ hỏng hóc (λ) EnglishTiếng ViệtFailure Rate (λ)Tỷ lệ hỏng hóc (λ)The frequency with which an engineered system or … Failure start time Operator log, sensor EnglishTiếng ViệtFailure start timeOperator log, sensorFailure start time | Operator log, sensor | E… Fast Tracking Tăng tốc (Fast Tracking) EnglishTiếng ViệtFast TrackingTăng tốc (Fast Tracking)A schedule compression technique where activit… Fasteners Can screws/bolts be replaced? EnglishTiếng ViệtFastenersCan screws/bolts be replaced?Fasteners | Can screws/bolts be replaced? | S… Fault Tree Analysis (FTA) Phân tích Cây lỗi (FTA) EnglishTiếng ViệtFault Tree Analysis (FTA)Phân tích Cây lỗi (FTA)A top-down, deductive failure analy… FDA submission 6 tháng EnglishTiếng ViệtFDA submission6 thángFDA submission | 6 tháng | 6 tuầnFDA submission | 6 tháng | 6 … Feasibility 20% EnglishTiếng ViệtFeasibility20%Feasibility | 20% | | Data available, team capability, resourcesFeas… Feature Flag Cờ Tính năng EnglishTiếng ViệtFeature FlagCờ Tính năngA toggle mechanism that allows features to be turned on or … Federated Learning Học Liên bang EnglishTiếng ViệtFederated LearningHọc Liên bangA distributed machine learning approach where models… Feedback Often none EnglishTiếng ViệtFeedbackOften noneFeedback | Often none | Every suggestion gets responseFeedback | … Field failure (in use) 1000x (brand damage) EnglishTiếng ViệtField failure (in use)1000x (brand damage)Field failure (in use) | 1000x (brand dam… Field failure Within 10 days EnglishTiếng ViệtField failureWithin 10 daysField failure | Within 10 days | Quality + designField f… FIFO Lane (First In, First Out) Đường FIFO (Vào trước, Ra trước) EnglishTiếng ViệtFIFO Lane (First In, First Out)Đường FIFO (Vào trước, Ra trước)A dedicated lane or … FIFO/LIFO FIFO/LIFO (Vào trước-Ra trước / Vào sau-Ra trước) EnglishTiếng ViệtFIFO/LIFOFIFO/LIFO (Vào trước-Ra trước / Vào sau-Ra trước)Inventory valuation metho… Filling Dispense accurate volume EnglishTiếng ViệtFillingDispense accurate volumeFilling | Dispense accurate volume | 10ml +-1% | Und… Financial Measures (BSC) Thước đo tài chính (BSC) EnglishTiếng ViệtFinancial Measures (BSC)Thước đo tài chính (BSC)KPIs related to revenue, cost reduc… Financial Perspective (BSC) Khía cạnh tài chính (BSC) EnglishTiếng ViệtFinancial Perspective (BSC)Khía cạnh tài chính (BSC)Measures related to financial p… Finding closure 95% đúng hạn EnglishTiếng ViệtFinding closure95% đúng hạnFinding closure | 60% đúng hạn | 95% đúng hạnFinding clo… First Article Inspection Dimension, Spec, Actual, Pass/Fail EnglishTiếng ViệtFirst Article InspectionDimension, Spec, Actual, Pass/FailFirst Article Inspection … First In First Out (FIFO) in 5S Vào trước Ra trước (FIFO) trong 5S EnglishTiếng ViệtFirst In First Out (FIFO) in 5SVào trước Ra trước (FIFO) trong 5SOrganizing materia… First response time 45 phút EnglishTiếng ViệtFirst response time45 phútFirst response time | 4 giờ | 45 phút | -81%First respons… First Time Right (Healthcare) Đúng ngay Lần đầu (Y tế) EnglishTiếng ViệtFirst Time Right (Healthcare)Đúng ngay Lần đầu (Y tế)Performing clinical tasks corr… First-Pass Yield > 95% EnglishTiếng ViệtFirst-Pass Yield> 95%First-Pass Yield | > 95% | Prototype meets QFD targetsFi… Fishbone Diagram (Ishikawa Diagram) Biểu đồ Xương cá (Biểu đồ Ishikawa) EnglishTiếng ViệtFishbone Diagram (Ishikawa Diagram)Biểu đồ Xương cá (Biểu đồ Ishikawa)A cause-and-e… Fishbone Root cause identification EnglishTiếng ViệtFishboneRoot cause identificationFishbone | Root cause identification | 8D, DMAIC A… Flexibility 200% better mix response EnglishTiếng ViệtFlexibility200% better mix responseFlexibility | 200% better mix response | Mix cha… Float (Slack) Thời gian Dự trữ (Float) EnglishTiếng ViệtFloat (Slack)Thời gian Dự trữ (Float)The amount of time an activity can be delayed … Floor Markings Đánh dấu sàn EnglishTiếng ViệtFloor MarkingsĐánh dấu sànLines or labels on the floor delineating work areas, path… Floor space 500 m2 EnglishTiếng ViệtFloor space500 m2Floor space | 500 m2 | 300 m2 | 200M VNDFloor space | 500 m2 | 300… Flow Eliminate EnglishTiếng ViệtFlowEliminateFlow: Eliminate batch processing, implement queue managementFlow: Elim… FMCG 15+ EnglishTiếng ViệtFMCG15+FMCG | 15+ | Supply chain, Quality, EfficiencyFMCG | 15+ | Supply chain, Qua… FMEA (Failure Mode and Effects Analysis) Phân tích Chế độhỏng và Tác động (FMEA) EnglishTiếng ViệtFMEA (Failure Mode and Effects Analysis)Phân tích Chế độhỏng và Tác động (FMEA)A sy… FMEA (Reliability context) FMEA (trong bối cảnh Độ tin cậy) EnglishTiếng ViệtFMEA (Reliability context)FMEA (trong bối cảnh Độ tin cậy)Used to identify potentia… FMEA Identify failure modes EnglishTiếng ViệtFMEAIdentify failure modesFMEA | Identify failure modes | High AP items -> Contr… FMEA in Healthcare FMEA trong Y tế EnglishTiếng ViệtFMEA in HealthcareFMEA trong Y tếApplication of Failure Mode and Effects Analysis t… FMECA FMEA + criticality analysis EnglishTiếng ViệtFMECAFMEA + criticality analysisFMECA | FMEA + criticality analysis | Military/aero… Focus Local work area improvements EnglishTiếng ViệtFocusLocal work area improvementsFocus | Local work area improvements | Broader qua… Focused Improvement (Kobetsu Kaizen) Cải tiến tập trung (Kobetsu Kaizen) EnglishTiếng ViệtFocused Improvement (Kobetsu Kaizen)Cải tiến tập trung (Kobetsu Kaizen)Cross-functi… Follow-up Rare, manual EnglishTiếng ViệtFollow-upRare, manualFollow-up | Rare, manual | Real-time dashboardFollow-up | Rare… Follow-up verification Rare, manual EnglishTiếng ViệtFollow-up verificationRare, manualFollow-up verification | Rare, manual | Auto KPI … Food & Bev Xbar-S, c-chart EnglishTiếng ViệtFood & BevXbar-S, c-chartFood & Bev | Xbar-S, c-chart | Weight, temperature… Food & Beverage Perishable, batch, traceability EnglishTiếng ViệtFood & BeveragePerishable, batch, traceabilityFood & Beverage | Perishable,… Food Wrong label/weight EnglishTiếng ViệtFoodWrong label/weightFood | Wrong label/weight | Weight check, label verification,… Force Field Analysis Phân tích Lực Trường EnglishTiếng ViệtForce Field AnalysisPhân tích Lực TrườngA decision-making technique that identifies… Foundation 5S, Standard Work, Visual Management EnglishTiếng ViệtFoundation5S, Standard Work, Visual ManagementFoundation | 5S, Standard Work, Visua… FPY (First Pass Yield) Good on first try EnglishTiếng ViệtFPY (First Pass Yield)Good on first tryFPY (First Pass Yield) | Good on first try |… Fractional Factorial 2^(k-p) runs EnglishTiếng ViệtFractional Factorial2^(k-p) runsFractional Factorial | 2^(k-p) runs | Screen many f… Fractional Factorial Design Thiết kế Giai thừa Phân số EnglishTiếng ViệtFractional Factorial DesignThiết kế Giai thừa Phân sốAn experiment that tests only … Frequency Annual surveillance audit EnglishTiếng ViệtFrequencyAnnual surveillance auditFrequency | Annual surveillance audit | Monthly s… Frequency Check Sheet Count occurrences EnglishTiếng ViệtFrequency Check SheetCount occurrencesFrequency Check Sheet | Count occurrences | M… Frontend WordPress + Custom Theme EnglishTiếng ViệtFrontendWordPress + Custom ThemeFrontend | WordPress + Custom Theme | Fast, SEO-fri… FTA (Fault Tree) Top-down failure cause analysis EnglishTiếng ViệtFTA (Fault Tree)Top-down failure cause analysisFTA (Fault Tree) | Top-down failure … Full chain, barcode Phân mảnh EnglishTiếng ViệtFull chain, barcodePhân mảnhTraceability | Phân mảnh | Full chain, barcodeTraceabil… Full config no-code Hạn chế EnglishTiếng ViệtFull config no-codeHạn chếTùy chỉnh quy trình | Khó | Hạn chế | Full config no-code… Full Factorial (2^k) 2^k runs EnglishTiếng ViệtFull Factorial (2^k)2^k runsFull Factorial (2^k) | 2^k runs | Screen all factors + … Full Factorial Design Thiết kế Giai thừa Đầy đủ EnglishTiếng ViệtFull Factorial DesignThiết kế Giai thừa Đầy đủAn experiment testing every possible … Full suite (1,2,3, Bias, Lin, Stab) Chỉ Type 2 EnglishTiếng ViệtFull suite (1,2,3, Bias, Lin, Stab)Chỉ Type 2MSA types covered | Chỉ Type 2 | Full … Fully supported Không EnglishTiếng ViệtFully supportedKhôngMobile access | Không | Fully supportedMobile access | Không | … Functional Same function, different industry EnglishTiếng ViệtFunctionalSame function, different industryFunctional | Same function, different in… Future State Map Bản đồ trạng thái tương lai EnglishTiếng ViệtFuture State MapBản đồ trạng thái tương laiVisual representation of how a value str…

G

Gage R&R Study Nghiên cứu Gage R&R EnglishTiếng ViệtGage R&R StudyNghiên cứu Gage R&RAn experimental study to quantify the repe… Gamma Flexible shape EnglishTiếng ViệtGammaFlexible shapeGamma | Flexible shape | Time-between-events, waiting timesGamma… Gantt Chart Biểu đồ Gantt EnglishTiếng ViệtGantt ChartBiểu đồ GanttA bar chart illustrating a project schedule, showing start … Gauge Block Khối chuẩn (Gauge Block) EnglishTiếng ViệtGauge BlockKhối chuẩn (Gauge Block)A precision ground and lapped metal block used a… GĐ II 6S & Visual Control EnglishTiếng ViệtGĐ II6S & Visual ControlGĐ II | 6S & Visual Control | Chuẩn hóa Layout &… GĐ IV Thời gian setup EnglishTiếng ViệtGĐ IVThời gian setupGĐ IV | Thời gian setup | SMED Report & PlanGĐ IV | Thời gi… Gemba 3–6 tháng EnglishTiếng ViệtGemba3–6 tháng21 | Lean Deployment Project | Triển khai dự án cải tiến trọng điểm |… Gemba Board Bảng Gemba EnglishTiếng ViệtGemba BoardBảng GembaA communication board at the Gemba displaying performance, pro… Gemba Walk (Healthcare) Đi Gemba (Y tế) EnglishTiếng ViệtGemba Walk (Healthcare)Đi Gemba (Y tế)Management visits to the actual place where c… Gemba Walk Advanced Quan Sat Gemba Chuyen Sau EnglishTiếng ViệtGemba Walk AdvancedQuan Sat Gemba Chuyen SauGemba Walk Advanced – Quan Sat Gemba Ch… Gemba Walk Đi Gemba EnglishTiếng ViệtGemba WalkĐi GembaGoing to the Gemba to observe the actual process, understand work… Genchi Genbutsu Genchi Genbutsu (Đến xem tận mắt) EnglishTiếng ViệtGenchi GenbutsuGenchi Genbutsu (Đến xem tận mắt)A principle requiring decision-make… General Electric Động EnglishTiếng ViệtGeneral ElectricĐộngGeneral Electric — Động cơ Phản LựcGeneral Electric — Động cơ P… General manufacturing > 1.00 (3σ) EnglishTiếng ViệtGeneral manufacturing> 1.00 (3σ)General manufacturing | > 1.00 (3σ) | Minimum… Generative AI AI Sáng tạo EnglishTiếng ViệtGenerative AIAI Sáng tạoAI systems capable of generating new content, designs, or s… Generic Best practice regardless of industry EnglishTiếng ViệtGenericBest practice regardless of industryGeneric | Best practice regardless of in… Giá Trị Deal TB Không có cơ chế upsell systematic EnglishTiếng ViệtGiá Trị Deal TBKhông có cơ chế upsell systematicGiá Trị Deal TB | Không có cơ chế u… Giải pháp cải tiến khả thi ⭐⭐⭐⭐ EnglishTiếng ViệtGiải pháp cải tiến khả thi⭐⭐⭐⭐Giải pháp cải tiến khả thi | ⭐⭐⭐⭐ | Thực hiện được tr… Giám Sát Môi Trường Đo định kỳ, không liên tục EnglishTiếng ViệtGiám Sát Môi TrườngĐo định kỳ, không liên tụcGiám Sát Môi Trường | Đo định kỳ, khôn… Gian lận chấm công 5-8% EnglishTiếng ViệtGian lận chấm công5-8%Gian lận chấm công | 5-8% | <0.5% | -93%Gian lận chấm công… Giờ hành chính HR 160 giờ/tháng EnglishTiếng ViệtGiờ hành chính HR160 giờ/thángGiờ hành chính HR | 160 giờ/tháng | 80 giờ/tháng | -5… Go-See-Ask Đi-Thấy-Hỏi EnglishTiếng ViệtGo-See-AskĐi-Thấy-HỏiGemba principle: leaders go to the actual workplace, see what … Goal Reduce material & process cost EnglishTiếng ViệtGoalReduce material & process costGoal | Reduce material & process cost | R… Goal Setting Theory Lý thuyết Thiết lập Mục tiêu EnglishTiếng ViệtGoal Setting TheoryLý thuyết Thiết lập Mục tiêuA motivational theory that suggests … Goal Setting Thiết lập mục tiêu EnglishTiếng ViệtGoal SettingThiết lập mục tiêuIdentifying something to achieve and planning steps t… Goal Statement Target Output requirements, Customer satisfaction EnglishTiếng ViệtGoal StatementTarget Output requirements, Customer satisfactionGoal Statement | Tar…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?