🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

H

Handoff Communication Truyền thông Chuyển giao EnglishTiếng ViệtHandoff CommunicationTruyền thông Chuyển giaoStructured communication during transf… Handoff Count Number of lane crossings EnglishTiếng ViệtHandoff CountNumber of lane crossingsHandoff Count | Number of lane crossings | Min… Hàng hết hạn 8%/tháng EnglishTiếng ViệtHàng hết hạn8%/thángHàng hết hạn | 8%/tháng | 1.5%/tháng | -81%Hàng hết hạn | 8%/th… Hazard Analysis Safety risk assessment EnglishTiếng ViệtHazard AnalysisSafety risk assessmentHazard Analysis | Safety risk assessment | Saf… Hazard Function (h(t)) Hàm Rủi ro (h(t)) EnglishTiếng ViệtHazard Function (h(t))Hàm Rủi ro (h(t))The instantaneous failure rate of a componen… Hazard Identification Xác định Nguy cơ EnglishTiếng ViệtHazard IdentificationXác định Nguy cơThe process of recognizing hazards that may ar… Headcount Số lượng Nhân sự EnglishTiếng ViệtHeadcountSố lượng Nhân sựThe total number of employees working in an organization a… Healthcare Dashboard Bảng điều khiển Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare DashboardBảng điều khiển Y tếVisual display of key healthcare metrics fo… Healthcare Kaizen Kaizen Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare KaizenKaizen Y tếContinuous improvement events focused on healthcare pro… Healthcare Patient flow, medication errors EnglishTiếng ViệtHealthcarePatient flow, medication errorsHealthcare | Patient flow, medication erro… Healthcare Waste Lãng phí Y tế EnglishTiếng ViệtHealthcare WasteLãng phí Y tếActivities in healthcare that consume resources but ad… Heijunka (Leveling) Heijunka (Cân bằng) EnglishTiếng ViệtHeijunka (Leveling)Heijunka (Cân bằng)The leveling of production by both volume and… Heijunka Box Hộp Heijunka EnglishTiếng ViệtHeijunka BoxHộp HeijunkaA visual scheduling tool used to level production by distri… Heijunka Cân Bằng Sản Xuất Level Loading EnglishTiếng ViệtHeijunkaCân Bằng Sản Xuất Level LoadingHeijunka — Cân Bằng Sản Xuất Level Loading –… Hết hàng điểm bán 12% EnglishTiếng ViệtHết hàng điểm bán12%Hết hàng điểm bán | 12% | 3% | -75%Hết hàng điểm bán | 12% | 3%… Hidden Cost of Poor Quality Chi phí ẩn của chất lượng kém EnglishTiếng ViệtHidden Cost of Poor QualityChi phí ẩn của chất lượng kémIndirect, unmeasured costs:… Hiểu biết KPI của nhân viên 45% EnglishTiếng ViệtHiểu biết KPI của nhân viên45%Hiểu biết KPI của nhân viên | 45% | 88%Hiểu biết KPI … High (H) 9-10 EnglishTiếng ViệtHigh (H)9-10High (H) | 9-10 | Any | Any | Mandatory improvementHigh (H) | 9-10 | An… High AV (operator) Standard procedure, training, fixture EnglishTiếng ViệtHigh AV (operator)Standard procedure, training, fixtureHigh AV (operator) | Standar… High EV (gauge) Calibrate, repair, replace gauge EnglishTiếng ViệtHigh EV (gauge)Calibrate, repair, replace gaugeHigh EV (gauge) | Calibrate, repair,… High MTTR Slow repairs EnglishTiếng ViệtHigh MTTRSlow repairsHigh MTTR | Slow repairs | Spare parts stock, quick-fix kits, … High performer retention 72% EnglishTiếng ViệtHigh performer retention72%High performer retention | 72% | 91%High performer reten… High Volume / Low Mix Stable, predictable EnglishTiếng ViệtHigh Volume / Low MixStable, predictableHigh Volume / Low Mix | Stable, predictable… High-Level Process Map Bản đồ Quy trình Cấp cao EnglishTiếng ViệtHigh-Level Process MapBản đồ Quy trình Cấp caoA simplified process overview showing… Histogram Same factors EnglishTiếng ViệtHistogramSame factorsHistogram | Same factors | Bimodal? = mixed processes. Separat… Hỗ trợ học tập Giáo viên availability hạn chế EnglishTiếng ViệtHỗ trợ học tậpGiáo viên availability hạn chếHỗ trợ học tập | Giáo viên availability… Homoscedasticity Tính đồng nhất phương sai EnglishTiếng ViệtHomoscedasticityTính đồng nhất phương saiAn assumption in regression analysis that … Honeycomb Board Bảng tổ ong EnglishTiếng ViệtHoneycomb BoardBảng tổ ongA visual management tool with hexagonal cells showing 5S … Hop tac lau dai Sau rong, on dinh EnglishTiếng ViệtHop tac lau daiSau rong, on dinhHop tac lau dai | Sau rong, on dinh | Chi phi cao h… Hoshin Kanri (Policy Deployment) Hoshin Kanri (Triển khai Chính sách) EnglishTiếng ViệtHoshin Kanri (Policy Deployment)Hoshin Kanri (Triển khai Chính sách)A strategic pla… Hoshin Kanri Case Study Catchball EnglishTiếng ViệtHoshin Kanri Case StudyCatchballHoshin Kanri Case Study: Catchball in ActionHoshin … Hoshin Kanri Policy Deployment Chiến Lược EnglishTiếng ViệtHoshin KanriPolicy Deployment Chiến LượcHoshin Kanri — Policy Deployment Chiến Lược… House of Quality (HOQ) Ngôi nhà Chất lượng (HOQ) EnglishTiếng ViệtHouse of Quality (HOQ)Ngôi nhà Chất lượng (HOQ)A matrix diagram in QFD that relates… Housekeeping 5S/6S workplace organization EnglishTiếng ViệtHousekeeping5S/6S workplace organizationHousekeeping | 5S/6S workplace organization… HOWs Design specs EnglishTiếng ViệtHOWsDesign specsHOWs | Design specs | Process steps, staff skills, technologyHOWs |… Hub-and-Spoke Mô hình Trung tâm-Chi nhánh EnglishTiếng ViệtHub-and-SpokeMô hình Trung tâm-Chi nhánhA distribution network design where a centr… Human Capital Vốn con người EnglishTiếng ViệtHuman CapitalVốn con ngườiSkills, knowledge, and abilities of employees needed for … Human-Machine Interface (HMI) Giao diện Người-Máy (HMI) EnglishTiếng ViệtHuman-Machine Interface (HMI)Giao diện Người-Máy (HMI)A user interface that connect… Hybrid (70/30) 75% EnglishTiếng ViệtHybrid (70/30)75%Hybrid (70/30) | 75% | High | High | Working professionals, balanc… Hybrid Departments + Systems EnglishTiếng ViệtHybridDepartments + SystemsHybrid | Departments + Systems | End-to-end with tech vi… Hypothesis Testing Kiểm Định Thống Kê EnglishTiếng ViệtHypothesis TestingKiểm Định Thống KêHypothesis Testing — Kiểm Định Thống Kê DMAIC A…

I

I – Identify Nhận diện EnglishTiếng ViệtI – IdentifyNhận diệnI – Identify | Nhận diện | Xác định nhu cầu, cơ hội hoặc mục t… I – Improve Cải tiến EnglishTiếng ViệtI – ImproveCải tiếnI – Improve | Cải tiến | Phát triển, thử nghiệm và triển khai gi… I – Input What materials/info flow in? EnglishTiếng ViệtI – InputWhat materials/info flow in?I – Input | What materials/info flow in? | Cus… I-MR (XmR) Variable EnglishTiếng ViệtI-MR (XmR)VariableI-MR (XmR) | Variable | 1 (individual) | Slow process, expensive … IASSC Global, independent EnglishTiếng ViệtIASSCGlobal, independentIASSC | Global, independent | USD 200-400 | Online proctore… IATF 16949 EnglishTiếng ViệtIATF 16949IATF 16949Technical specification for Quality Management Systems in the a… IATF audit prep 6 tuần EnglishTiếng ViệtIATF audit prep6 tuầnIATF audit prep | 6 tuần | 1 tuầnIATF audit prep | 6 tuần | 1 … Idling & Minor Stops Sensor trips, jams, blocked EnglishTiếng ViệtIdling & Minor StopsSensor trips, jams, blockedIdling & Minor Stops | Senso… Idling and Minor Stoppages Chờ đợi và dừng nhỏ EnglishTiếng ViệtIdling and Minor StoppagesChờ đợi và dừng nhỏBrief interruptions in production due … IDOV Tối ưu thiết kế phức tạp EnglishTiếng ViệtIDOVTối ưu thiết kế phức tạpIDOV | Tối ưu thiết kế phức tạp | Dự án R&D, sản ph… IDP Integration Không EnglishTiếng ViệtIDP IntegrationKhôngIDP Integration | Không | Không | Tự độngIDP Integration | Khôn… Impact Incremental (1-5%) EnglishTiếng ViệtImpactIncremental (1-5%)Impact | Incremental (1-5%) | Breakthrough (30-80%)Impact |… Implementation rate > 60% EnglishTiếng ViệtImplementation rate> 60%Implementation rate | > 60% | MonthlyImplementation r… Important Correlation EnglishTiếng ViệtImportantCorrelationImportant: Correlation != CausationImportant: Correlation != Ca… Improve Lean Service Solutions EnglishTiếng ViệtImproveLean Service SolutionsImprove — Lean Service SolutionsImprove — Lean Service… Improve Phase Giai đoạn Cải thiện EnglishTiếng ViệtImprove PhaseGiai đoạn Cải thiệnThe fourth phase of DMAIC focused on developing, te… Improvement (ISO) Cải tiến (ISO) EnglishTiếng ViệtImprovement (ISO)Cải tiến (ISO)Actions to enhance performance, correct nonconformit… Improvement +25% Kaizen effectiveness EnglishTiếng ViệtImprovement+25% Kaizen effectivenessImprovement | +25% Kaizen effectiveness | Numbe… Improving  Measurement Systems ·    Background EnglishTiếng ViệtImproving  Measurement Systems·    BackgroundImproving  Measurement Systems | ·    … Improving  Measurement Systems (cont.) ·    Gage linearity study EnglishTiếng ViệtImproving  Measurement Systems (cont.)·    Gage linearity studyImproving  Measureme… In-line (DUPRO) During production at supplier EnglishTiếng ViệtIn-line (DUPRO)During production at supplierIn-line (DUPRO) | During production at … In-production In-line inspection (DUPRO), process audit EnglishTiếng ViệtIn-productionIn-line inspection (DUPRO), process auditIn-production | In-line inspe… Incident Investigation Điều tra Sự cố EnglishTiếng ViệtIncident InvestigationĐiều tra Sự cốThe systematic process of determining the root … Incident response 30 phút EnglishTiếng ViệtIncident response30 phútIncident response | 4 giờ trung bình | 30 phútIncident resp… Includes Detailed steps, safety EnglishTiếng ViệtIncludesDetailed steps, safetyIncludes | Detailed steps, safety | Takt time, WIP, s… Incoming inspection Verify quality of received material EnglishTiếng ViệtIncoming inspectionVerify quality of received materialIncoming inspection | Verify … Independent Self-manage, self-improve EnglishTiếng ViệtIndependentSelf-manage, self-improveIndependent | Self-manage, self-improve | Coach… Independent Variable (Predictor Variable) Biến Độc lập (Biến Dự đoán) EnglishTiếng ViệtIndependent Variable (Predictor Variable)Biến Độc lập (Biến Dự đoán)The variable(s)… Indifferent Eliminate / Deprecate EnglishTiếng ViệtIndifferentEliminate / DeprecateIndifferent | Eliminate / Deprecate | Next release … Individual-Moving Range Chart (I-MR Chart) Biểu đồ Giá trị đơn - Dao động (I-MR Chart) EnglishTiếng ViệtIndividual-Moving Range Chart (I-MR Chart)Biểu đồ Giá trị đơn - Dao động (I-MR Char… Industrial Internet of Things (IIoT) Internet vạn vật Công nghiệp (IIoT) EnglishTiếng ViệtIndustrial Internet of Things (IIoT)Internet vạn vật Công nghiệp (IIoT)The applicat… Industry 4.0 Công nghiệp 4.0 EnglishTiếng ViệtIndustry 4.0Công nghiệp 4.0The fourth industrial revolution characterized by smart … Information access Anyone, anywhere, 3 seconds EnglishTiếng ViệtInformation accessAnyone, anywhere, 3 secondsInformation access | Anyone, anywhere,… Information Capital Vốn thông tin EnglishTiếng ViệtInformation CapitalVốn thông tinDatabases, systems, and networks needed to support … Information Real-time sharing (E-Kanban) EnglishTiếng ViệtInformationReal-time sharing (E-Kanban)Information | Real-time sharing (E-Kanban) |… Infrastructure cost 300 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtInfrastructure cost300 triệu/thángInfrastructure cost | 500 triệu/tháng | 300 triệu… Initiative (OKR) Sáng kiến (OKR) EnglishTiếng ViệtInitiative (OKR)Sáng kiến (OKR)Projects and tasks that help achieve a Key Result.Cá… Initiative Management Quản lý sáng kiến EnglishTiếng ViệtInitiative ManagementQuản lý sáng kiếnPlanning, executing, and monitoring projects … Innovation Strategy Chiến lược Đổi mới EnglishTiếng ViệtInnovation StrategyChiến lược Đổi mớiA plan outlining how an organization will fost… Innovation Touchscreen phone (2007) EnglishTiếng ViệtInnovationTouchscreen phone (2007)Innovation | Touchscreen phone (2007) | Attractiv… Input Material, specs, drawings EnglishTiếng ViệtInputMaterial, specs, drawingsInput | Material, specs, drawings | Form, email, data… Inspect first piece Check 3 critical dimensions EnglishTiếng ViệtInspect first pieceCheck 3 critical dimensionsInspect first piece | Check 3 critica… Inspect Review / Approve EnglishTiếng ViệtInspectReview / ApproveInspect | Review / Approve | Final quality check | Multiple … Instrument direct input Ghi tay, nhập lại EnglishTiếng ViệtInstrument direct inputGhi tay, nhập lạiData entry | Ghi tay, nhập lại | Instrument… Insurance premium Giảm 15% EnglishTiếng ViệtInsurance premiumGiảm 15%Insurance premium | 100% baseline | Giảm 15%Insurance prem… Intangible Assets Tài sản vô hình EnglishTiếng ViệtIntangible AssetsTài sản vô hìnhNon-physical assets like human, information, and or… Integrated Management System (IMS) Hệ thống Quản lý Tích hợp (IMS) EnglishTiếng ViệtIntegrated Management System (IMS)Hệ thống Quản lý Tích hợp (IMS)A unified framewor… Integrated System Hệ thống tích hợp EnglishTiếng ViệtIntegrated SystemHệ thống tích hợpA unified system to manage quality, environmental… Integration Input to predictive maintenance EnglishTiếng ViệtIntegrationInput to predictive maintenanceIntegration | Input to predictive mainten… Intelligent Automation Tự động hóa Thông minh EnglishTiếng ViệtIntelligent AutomationTự động hóa Thông minhCombining AI, machine learning, and RPA… Interaction Effect Hiệu ứng Tương tác EnglishTiếng ViệtInteraction EffectHiệu ứng Tương tácThe effect of one factor depends on the level o… Interaction Individual viewing EnglishTiếng ViệtInteractionIndividual viewingInteraction | Individual viewing | Team discussion, re… Interactions Cannot detect EnglishTiếng ViệtInteractionsCannot detectInteractions | Cannot detect | Can detect and quantifyInte… Interdependent Team-based improvement EnglishTiếng ViệtInterdependentTeam-based improvementInterdependent | Team-based improvement | Facil… Interested Parties Các bên quan tâm EnglishTiếng ViệtInterested PartiesCác bên quan tâmIndividuals or organizations that can affect or b… Interim Approval Phê EnglishTiếng ViệtInterim ApprovalPhêInterim Approval – Phê duyệt tạm thờiInterim Approval – Phê duyệ… Internal (at factory) 1x (scrap/rework) EnglishTiếng ViệtInternal (at factory)1x (scrap/rework)Internal (at factory) | 1x (scrap/rework) | 1…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?