🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

C

Chi phí/nhân viên 5-20 triệu đồng/năm EnglishTiếng ViệtChi phí/nhân viên5-20 triệu đồng/nămChi phí/nhân viên | 5-20 triệu đồng/năm | 1-5 t… Chi phí/RMA 20.000đ EnglishTiếng ViệtChi phí/RMA20.000đChi phí/RMA | 20.000đ | 8.000đ | -60%Chi phí/RMA | 20.000đ | 8.00… Chi-square Cramer’s V EnglishTiếng ViệtChi-squareCramer’s VChi-square | Cramer’s V | 0.1 | 0.3 | 0.5Chi-square | Cramer’s … Chi-Square Test (χ²) Kiểm định Chi-Bình phương (χ²) EnglishTiếng ViệtChi-Square Test (χ²)Kiểm định Chi-Bình phương (χ²)A non-parametric hypothesis test … Chọn dao Kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtChọn daoKinh nghiệmChọn dao | Kinh nghiệm | AI đề xuất tối ưuChọn dao | Kinh nghiệm… Chu Kỳ Bán Hàng 6-12 tháng trung bình EnglishTiếng ViệtChu Kỳ Bán Hàng6-12 tháng trung bìnhChu Kỳ Bán Hàng | 6-12 tháng trung bình | Rút n… Chuẩn bị meeting 2 tuần EnglishTiếng ViệtChuẩn bị meeting2 tuầnChuẩn bị meeting | 2 tuần | 2 giờChuẩn bị meeting | 2 tuần | … Chứng nhận hết hạn 2/năm EnglishTiếng ViệtChứng nhận hết hạn2/nămChứng nhận hết hạn | 2/năm | 0Chứng nhận hết hạn | 2/năm | 0… Churn rate 18%/tháng EnglishTiếng ViệtChurn rate18%/thángChurn rate | 45%/tháng | 18%/tháng | -60%Churn rate | 45%/tháng … CI Team VSM, Kaizen facilitation, SPC, Coaching EnglishTiếng ViệtCI TeamVSM, Kaizen facilitation, SPC, CoachingCI Team | VSM, Kaizen facilitation, S… CICC Apps Store Vietnam SME, Lean Six Sigma EnglishTiếng ViệtCICC Apps StoreVietnam SME, Lean Six SigmaCICC Apps Store | Vietnam SME, Lean Six S… CiCC Apps ungdungai.edu.vn EnglishTiếng ViệtCiCC Appsungdungai.edu.vnCiCC Apps | ungdungai.edu.vn | Kho ung dung AI | 200+ apps… CiCC Knowledge cicc.com.vn EnglishTiếng ViệtCiCC Knowledgecicc.com.vnCiCC Knowledge | cicc.com.vn | Trung tam tri thuc | Khoa h… cicc.com.vn Trung Tam Tri Thuc EnglishTiếng Việtcicc.com.vnTrung Tam Tri Thuccicc.com.vn | Trung Tam Tri Thuc | Khoa hoc, tin tuc, … CIL (Clean, Inspect, Lubricate) Vệ sinh, Kiểm tra, Bôi trơn (CIL) EnglishTiếng ViệtCIL (Clean, Inspect, Lubricate)Vệ sinh, Kiểm tra, Bôi trơn (CIL)The fundamental aut… Clean die surface Use lint-free cloth, alcohol EnglishTiếng ViệtClean die surfaceUse lint-free cloth, alcoholClean die surface | Use lint-free clot… Clinical Pathway Đường dẫn Lâm sàng EnglishTiếng ViệtClinical PathwayĐường dẫn Lâm sàngA multidisciplinary plan of care that outlines th… Close guard, press start Verify hands clear, two-hand start EnglishTiếng ViệtClose guard, press startVerify hands clear, two-hand startClose guard, press start … Closed-Loop Quality System Hệ thống Chất lượng Vòng kín EnglishTiếng ViệtClosed-Loop Quality SystemHệ thống Chất lượng Vòng kínA quality management system t… Closure time 15 ngày EnglishTiếng ViệtClosure time15 ngàyClosure time | 45 ngày | 15 ngàyClosure time | 45 ngày | 15 ngày… Cloud Computing On-demand computing, storage, analytics EnglishTiếng ViệtCloud ComputingOn-demand computing, storage, analyticsCloud Computing | On-demand c… Cloud Database Lưu trữ dữ liệu EnglishTiếng ViệtCloud DatabaseLưu trữ dữ liệuLưu trữ dữ liệu | Excel / Paper | Cloud DatabaseLưu tr… Cloud MES 60M VND EnglishTiếng ViệtCloud MES60M VNDCloud MES | 60M VND | 180M VND | 300%Cloud MES | 60M VND | 180M VND… CMM software Dimensional measurement EnglishTiếng ViệtCMM softwareDimensional measurementCMM software | Dimensional measurement | Auto-re… Coach Black Belts, CI Managers EnglishTiếng ViệtCoachBlack Belts, CI ManagersCoach | Black Belts, CI Managers | 3 days | Deployment… Coaching hours per project 4-8 hours/month EnglishTiếng ViệtCoaching hours per project4-8 hours/monthCoaching hours per project | 4-8 hours/mon… Coaching needed BB coach weekly EnglishTiếng ViệtCoaching neededBB coach weeklyCoaching needed | BB coach weekly | MBB coach bi-week… Coaching Role Receive coaching from BB EnglishTiếng ViệtCoaching RoleReceive coaching from BBCoaching Role | Receive coaching from BB | Coa… Coaching value Receives EnglishTiếng ViệtCoaching valueReceivesCoaching value | Receives | Enables 5-8 GBs = 5-8x leverageCo… Coca Cola EnglishTiếng ViệtCocaColaCoca-Cola áp dụng AI kiểm tra chai PET thành phẩm. Hệ thống kiểm tra hình d… Coefficient of Determination (R-squared) Hệ số Xác định (R-squared) EnglishTiếng ViệtCoefficient of Determination (R-squared)Hệ số Xác định (R-squared)A statistical mea… Cold Chain Chuỗi Lạnh EnglishTiếng ViệtCold ChainChuỗi LạnhA temperature-controlled supply chain ensuring products remain … Color Coding Mã màu EnglishTiếng ViệtColor CodingMã màuUsing different colors to categorize, differentiate, or highlight… Comment + tag real-time Họp trực tiếp EnglishTiếng ViệtComment + tag real-timeHọp trực tiếpCollaboration | Họp trực tiếp | Comment + tag r… Common Cause Variation Biến động nguyên nhân chung EnglishTiếng ViệtCommon Cause VariationBiến động nguyên nhân chungNatural, inherent variation in a s… Communication (ISO) Truyền thông (ISO) EnglishTiếng ViệtCommunication (ISO)Truyền thông (ISO)Internal and external communication relevant t… Communication Management Quản lý Truyền thông EnglishTiếng ViệtCommunication ManagementQuản lý Truyền thôngThe PMBOK knowledge area that ensures t… Communication Plan Kế hoạch Truyền thông EnglishTiếng ViệtCommunication PlanKế hoạch Truyền thôngA structured plan outlining how change infor… Compensation and Benefits Thu nhập và Phúc lợi EnglishTiếng ViệtCompensation and BenefitsThu nhập và Phúc lợiThe total package of monetary and non-… Competence (ISO) Năng lực (ISO) EnglishTiếng ViệtCompetence (ISO)Năng lực (ISO)Ability to apply knowledge and skills to achieve inte… Competency Framework Khung Năng lực EnglishTiếng ViệtCompetency FrameworkKhung Năng lựcA structured set of competencies defining the kno… Competitive Advantage Lợi thế Cạnh tranh EnglishTiếng ViệtCompetitive AdvantageLợi thế Cạnh tranhA condition or circumstance that puts a comp… Competitive Direct competitors trong industry EnglishTiếng ViệtCompetitiveDirect competitors trong industryCompetitive | Direct competitors trong … Completion time 3-5 ngày EnglishTiếng ViệtCompletion time3-5 ngàyCompletion time | 10-20 ngày | 3-5 ngàyCompletion time | 10-… Complexity Single process, 1-2 factors EnglishTiếng ViệtComplexitySingle process, 1-2 factorsComplexity | Single process, 1-2 factors | Cro… Compliance check BVA EnglishTiếng ViệtCompliance checkBVACompliance check | BVA | Regulatory requiredCompliance check | B… Compliance checking, auditing Mục đích EnglishTiếng ViệtCompliance checking, auditingMục đíchMục đích | Coaching, learning, improvement | C… Compliance Risk Rủi ro Tuân thủ EnglishTiếng ViệtCompliance RiskRủi ro Tuân thủThe risk of legal penalties, financial loss, or reput… Computer Vision Thị giác Máy tính EnglishTiếng ViệtComputer VisionThị giác Máy tínhAI technology that enables machines to interpret an… Computer-Aided Quality (CAQ) Chất lượng Hỗ trợ Máy tính (CAQ) EnglishTiếng ViệtComputer-Aided Quality (CAQ)Chất lượng Hỗ trợ Máy tính (CAQ)Software tools that sup… Conclusion Supplier EnglishTiếng ViệtConclusionSupplierConclusion: Supplier C best, Supplier B worst. Action: shift volu… Confidence Interval (CI) Khoảng Tin cậy (CI) EnglishTiếng ViệtConfidence Interval (CI)Khoảng Tin cậy (CI)A range of values, derived from sample s… Confidence Interval for Regression Coefficients Khoảng Tin cậy cho Hệ số Hồi quy EnglishTiếng ViệtConfidence Interval for Regression CoefficientsKhoảng Tin cậy cho Hệ số Hồi quyA ra… Confidence Level Mức Tin cậy EnglishTiếng ViệtConfidence LevelMức Tin cậyThe probability that a confidence interval will contain … Conformity Sự phù hợp EnglishTiếng ViệtConformitySự phù hợpFulfillment of a requirement.Việc thực hiện một yêu cầu.Conform… Công suất kho 60% EnglishTiếng ViệtCông suất kho60%Công suất kho | 60% | 85% | +42%Công suất kho | 60% | 85% | +42%Côn… Connected Worker Công nhân Kết nối EnglishTiếng ViệtConnected WorkerCông nhân Kết nốiA worker equipped with digital tools and wearable … Connector Off-page EnglishTiếng ViệtConnectorOff-pageConnector | Off-page | Continue on other page | To Shipping (page … Consensus Decision-Making Ra quyết định theo Đồng thuận EnglishTiếng ViệtConsensus Decision-MakingRa quyết định theo Đồng thuậnA group decision process wher… Consignment Stock Tồn kho Ký gửi EnglishTiếng ViệtConsignment StockTồn kho Ký gửiInventory that is owned by the supplier but held at … Consistency -40% operator variation EnglishTiếng ViệtConsistency-40% operator variationConsistency | -40% operator variation | Cycle tim… Constraint Each factor has low/high EnglishTiếng ViệtConstraintEach factor has low/highConstraint | Each factor has low/high | Sum of pr… Construction 10+ EnglishTiếng ViệtConstruction10+Construction | 10+ | BIM, Safety, Project managementConstruction | 1… Consumer Goods 1.0 EnglishTiếng ViệtConsumer Goods1.0Consumer Goods | 1.0 | 1.33 | 1.67Consumer Goods | 1.0 | 1.33 | 1.… Container size 100 units EnglishTiếng ViệtContainer size100 unitsContainer size | 100 units | Standard container quantityCont… Container utilization 65% EnglishTiếng ViệtContainer utilization65%Container utilization | 65% | 85% | +31%Container utilizati… Containment Action Hành độngContaining EnglishTiếng ViệtContainment ActionHành độngContainingShort-term actions isolating and controlling e… Content Characteristics, methods, reactions EnglishTiếng ViệtContentCharacteristics, methods, reactionsContent | Characteristics, methods, react… Context of the Organization Bối cảnh của tổ chức EnglishTiếng ViệtContext of the OrganizationBối cảnh của tổ chứcUnderstanding internal and external … Contingency Reserve Dự phòng Dự kiến EnglishTiếng ViệtContingency ReserveDự phòng Dự kiếnBudget allocated for identified risks that may o… Continual Improvement (ISO) Cải tiến liên tục (ISO) EnglishTiếng ViệtContinual Improvement (ISO)Cải tiến liên tục (ISO)Recurring activity to enhance per… Continuous (dimensions) Standard 3-panel chart EnglishTiếng ViệtContinuous (dimensions)Standard 3-panel chartContinuous (dimensions) | Standard 3-p… Continuous Feedback Đầy đủ EnglishTiếng ViệtContinuous FeedbackĐầy đủContinuous Feedback | Không | Hạn chế | Đầy đủContinuous F… Continuous Flow Dòng chảy liên tục EnglishTiếng ViệtContinuous FlowDòng chảy liên tụcProducing items one by one with immediate transfer… Continuous Improvement (CI) Cải tiến liên tục (CI) EnglishTiếng ViệtContinuous Improvement (CI)Cải tiến liên tục (CI)An ongoing effort to improve produ… Continuous Improvement (Kaizen) Cải tiến liên tục (Kaizen) EnglishTiếng ViệtContinuous Improvement (Kaizen)Cải tiến liên tục (Kaizen)An ongoing effort to impro… Continuous Improvement Cải tiến Liên tục EnglishTiếng ViệtContinuous ImprovementCải tiến Liên tụcAn ongoing effort to improve products, servi… Continuous Improvement Manager Johnson Controls EnglishTiếng ViệtContinuous Improvement ManagerJohnson ControlsContinuous Improvement Manager – John… Continuous Monthly supplier quality review, corrective actions EnglishTiếng ViệtContinuousMonthly supplier quality review, corrective actionsContinuous | Monthly s… Contract compliance 45% EnglishTiếng ViệtContract compliance45%Contract compliance | 45% | 92% | +47%Contract compliance | 4… Control Chart Variation monitoring EnglishTiếng ViệtControl ChartVariation monitoringControl Chart | Variation monitoring | Measurement… Control Factor Yếu tố Kiểm soát EnglishTiếng ViệtControl FactorYếu tố Kiểm soátAn experimental factor that can be easily set and con… Control Limits Giới hạn kiểm soát EnglishTiếng ViệtControl LimitsGiới hạn kiểm soátBoundaries on a control chart distinguishing betwee… Control Method (Poka-Yoke) Phương pháp kiểm soát (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtControl Method (Poka-Yoke)Phương pháp kiểm soát (Poka-Yoke)A poka-yoke that stops t… Control method SPC, inspection, poka-yoke EnglishTiếng ViệtControl methodSPC, inspection, poka-yokeControl method | SPC, inspection, poka-yoke… Control Phase Giai đoạn Kiểm soát EnglishTiếng ViệtControl PhaseGiai đoạn Kiểm soátThe final phase of DMAIC where improvements are sus… Control Plan – 1st Edition (2024) 2 ngày EnglishTiếng ViệtControl Plan – 1st Edition (2024)2 ngày7 | Control Plan – 1st Edition (2024) | Xây … Control Plan Prototype Pre EnglishTiếng ViệtControl Plan PrototypePreControl Plan Prototype – Pre-Launch – ProductionControl Pl… Control Plan Quality control methods EnglishTiếng ViệtControl PlanQuality control methodsControl Plan | Quality control methods | Ongoing… Control Sustain Improvements EnglishTiếng ViệtControlSustain ImprovementsControl — Sustain ImprovementsControl — Sustain Improvem… Conversion rate 12% EnglishTiếng ViệtConversion rate12%Conversion rate | 12% | 22% | +83%Conversion rate | 12% | 22% | +… COPQ (Cost of Poor Quality) Chi phí Chất lượng Kém (COPQ) EnglishTiếng ViệtCOPQ (Cost of Poor Quality)Chi phí Chất lượng Kém (COPQ)The costs associated with d… Copy từ internet 1 tuần EnglishTiếng ViệtCopy từ internet1 tuầnCopy từ internet | 1 tuần | Thấp | ThấpCopy từ internet | 1 t… Core Competency Năng lực Cốt lõi EnglishTiếng ViệtCore CompetencyNăng lực Cốt lõiA defining capability or advantage that distinguishe… Core team Tại DN EnglishTiếng ViệtCore teamTại DN19 | Lean Transformation Bootcamp | Triển khai Lean toàn diện theo r… Core Tools Not required EnglishTiếng ViệtCore ToolsNot requiredCore Tools | Not required | APQP, PPAP, FMEA, MSA, SPC mandat… Corporate Governance Quản trị Doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtCorporate GovernanceQuản trị Doanh nghiệpThe system of rules, practices, and proces… Corrective action (SCAR) Address quality issues EnglishTiếng ViệtCorrective action (SCAR)Address quality issuesCorrective action (SCAR) | Address qu… Corrective Action Hành động khắc phục EnglishTiếng ViệtCorrective ActionHành động khắc phụcAction taken to eliminate the cause of a detect… Corrective Action Request (CAR) Yêu cầu hành động khắc phục (CAR) EnglishTiếng ViệtCorrective Action Request (CAR)Yêu cầu hành động khắc phục (CAR)A formal document u…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?