🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

C

Can change? Yes, when process changes EnglishTiếng ViệtCan change?Yes, when process changesCan change? | Yes, when process changes | No, u… Cảnh báo sự cố Sau khi xảy ra EnglishTiếng ViệtCảnh báo sự cốSau khi xảy raCảnh báo sự cố | Sau khi xảy ra | Trước 1-2 giờCảnh báo… Cao (95%) Tốt EnglishTiếng ViệtCao (95%)TốtBI Tools (Power BI, Tableau) | Cao | Nhanh | Cao (95%) | TốtBI Tools (P… Cao (benchmark) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (benchmark)Trung bìnhKPI Library Software | 1-2 tuần | Cao (benchmark) | Trung … Cao (public) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (public)Trung bìnhTransparency | Thấp | Trung bình | Cao (public)Transparency |… Cao (quarterly reset) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (quarterly reset)Trung bìnhAgility | Thấp | Trung bình | Cao (quarterly reset)A… Cao Giảm 25-35% EnglishTiếng ViệtCaoGiảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35… Cập nhật kế hoạch 2 tuần EnglishTiếng ViệtCập nhật kế hoạch2 tuầnCập nhật kế hoạch | 2 tuần | 1 ngày | -93%Cập nhật kế hoạch … Cập nhật pháp luật Thiếu chủ động EnglishTiếng ViệtCập nhật pháp luậtThiếu chủ độngCập nhật pháp luật | Thiếu chủ động | Tự động cảnh … Capability Ratio (Cp) Tỷ số Năng lực (Cp) EnglishTiếng ViệtCapability Ratio (Cp)Tỷ số Năng lực (Cp)The ratio of specification width to process… Capability Study Nghiên cứu Năng lực EnglishTiếng ViệtCapability StudyNghiên cứu Năng lựcA statistical analysis comparing process output … CAPEX approval time 2 tuần EnglishTiếng ViệtCAPEX approval time2 tuầnCAPEX approval time | 2 tuần | 2 ngày | -86%CAPEX approval… Capital Expenditure (CAPEX) Chi phí Vốn (CAPEX) EnglishTiếng ViệtCapital Expenditure (CAPEX)Chi phí Vốn (CAPEX)Funds used to acquire, upgrade, or ma… Capping Apply correct torque EnglishTiếng ViệtCappingApply correct torqueCapping | Apply correct torque | 18-22 in-lb | Loose / O… Carbon Footprint Dấu chân Carbon EnglishTiếng ViệtCarbon FootprintDấu chân CarbonThe total amount of greenhouse gases produced direct… Career Path Engineer, Analyst, Supervisor EnglishTiếng ViệtCareer PathEngineer, Analyst, SupervisorCareer Path | Engineer, Analyst, Supervisor… Cascading Objectives Mục tiêu phân tầng EnglishTiếng ViệtCascading ObjectivesMục tiêu phân tầngBreaking down high-level strategic objectives… Case Study Samsung Electronics Việt Nam EnglishTiếng ViệtCase StudySamsung Electronics Việt NamCase Study: Samsung Electronics Việt NamCase … Case Study: Advanced Tools Review ·    Part 1 ·    Part 2 EnglishTiếng ViệtCase Study: Advanced Tools Review·    Part 1 ·    Part 2Case Study: Advanced Tools … Cash-to-cash cycle 60-90 days EnglishTiếng ViệtCash-to-cash cycle60-90 daysCash-to-cash cycle | 60-90 days | 15-30 daysCash-to-cas… Catchball (Hoshin Kanri) EnglishTiếng ViệtCatchball (Hoshin Kanri)Catchball (Hoshin Kanri)A communication process where plans… Catchball Catchball (Trao đổi hai chiều) EnglishTiếng ViệtCatchballCatchball (Trao đổi hai chiều)A Lean communication process where goals and… Catchball completion 100% EnglishTiếng ViệtCatchball completion100%Catchball completion | 100% | MonthlyCatchball completion |… Catchball Process Heart EnglishTiếng ViệtCatchball ProcessHeartCatchball Process — Heart of Hoshin KanriCatchball Process — … Causal discovery + evidence 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal discovery + evidence5 Why thủ công, biasRoot cause analysis | 5 Why thủ công… Causal inference + data mining 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal inference + data mining5 Why thủ công, biasRoot cause method | 5 Why thủ côn… Causal inference + evidence 5 Why đơn giản EnglishTiếng ViệtCausal inference + evidence5 Why đơn giảnRoot cause quality | 5 Why đơn giản | Caus… Cause and Effect Diagram (Fishbone) Biểu đồ nhân quả (Xương cá) EnglishTiếng ViệtCause and Effect Diagram (Fishbone)Biểu đồ nhân quả (Xương cá)A diagram identifying… Cause-and-Effect Diagram Sơ đồ Nguyên nhân - Hệ quả EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect DiagramSơ đồ Nguyên nhân - Hệ quảSee Fishbone Diagram. A structure… Cause-and-Effect Linkages (BSC) Liên kết nhân quả (BSC) EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect Linkages (BSC)Liên kết nhân quả (BSC)Connections on a strategy map… CCD-Small 15-16 EnglishTiếng ViệtCCD-Small15-16CCD-Small | 15-16 | Fewer runs, good for 4-5 factors | Less robust, a… CCP monitoring Ghi tay, sai sót cao EnglishTiếng ViệtCCP monitoringGhi tay, sai sót caoCCP monitoring | Ghi tay, sai sót cao | Tự động, … Cellular Manufacturing Sản Xuất Tự Do Cell Layout EnglishTiếng ViệtCellular ManufacturingSản Xuất Tự Do Cell LayoutCellular Manufacturing — Sản Xuất T… Censored Data Dữ liệu Kiểm duyệt EnglishTiếng ViệtCensored DataDữ liệu Kiểm duyệtIn life data analysis, data where the exact time of … Center Line (CL) X-bar (average of subgroup averages) EnglishTiếng ViệtCenter Line (CL)X-bar (average of subgroup averages)Center Line (CL) | X-bar (avera… Center Point Điểm Trung tâm EnglishTiếng ViệtCenter PointĐiểm Trung tâmAn experimental run where all factors are set at their mi… Central Composite Design (CCD) Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD) EnglishTiếng ViệtCentral Composite Design (CCD)Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD)A response surface d… Certification Project + exam (70% pass) EnglishTiếng ViệtCertificationProject + exam (70% pass)Certification | Project + exam (70% pass) | P… Chẩn đoán Đoán mò, 1-2 giờ EnglishTiếng ViệtChẩn đoánĐoán mò, 1-2 giờChẩn đoán | Đoán mò, 1-2 giờ | AI đề xuất Tài liệu tham kh… Change Agent Đại diện Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange AgentĐại diện Thay đổiA person who acts as a catalyst for change within an o… Change Champion Người đi đầu Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ChampionNgười đi đầu Thay đổiAn influential individual who actively promotes… Change Control Kiểm soát Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ControlKiểm soát Thay đổiA formal process for reviewing, approving, or rejec… Change Curve Đường cong Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange CurveĐường cong Thay đổiA model illustrating the emotional stages people exp… Change Fatigue Mệt mỏi Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange FatigueMệt mỏi Thay đổiEmployee exhaustion and disengagement resulting from … Change Impact Assessment Đánh giá Tác động Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange Impact AssessmentĐánh giá Tác động Thay đổiAn analysis of how a proposed cha… Change Leadership Lãnh đạo Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange LeadershipLãnh đạo Thay đổiThe ability to influence and inspire others to em… Change Management Lean Quản Trị Thay Đổi EnglishTiếng ViệtChange Management LeanQuản Trị Thay ĐổiChange Management Lean — Quản Trị Thay Đổi –… Change management Workflow tự động EnglishTiếng ViệtChange managementWorkflow tự độngChange management | Email, mất track | Workflow tự… Change Readiness Sẵn sàng Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ReadinessSẵn sàng Thay đổiThe extent to which an organization and its people… Change Saturation Bão hòa Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange SaturationBão hòa Thay đổiThe point at which an organization cannot absorb a… Changeover Rare, long EnglishTiếng ViệtChangeoverRare, longChangeover | Rare, long | Frequent, short (SMED)Changeover | Ra… Changeover Time -70% to -90% EnglishTiếng ViệtChangeover Time-70% to -90%Changeover Time | -70% to -90% | SMED measurementChangeo… Chapter 14: Project Oversight and Management Tuần  8 EnglishTiếng ViệtChapter 14: Project Oversight and ManagementTuần  8Chapter 14: Project Oversight an… Chapter 2: Strategic Plan Alignment Tuần  2 EnglishTiếng ViệtChapter 2: Strategic Plan AlignmentTuần  2Chapter 2: Strategic Plan Alignment | Tuầ… Chapter 26: Design of Experiments (DOE) Tuần  13 EnglishTiếng ViệtChapter 26: Design of Experiments (DOE)Tuần  13Chapter 26: Design of Experiments (D… Chapter 4: Six Sigma Methodologies Ngay 3 EnglishTiếng ViệtChapter 4: Six Sigma MethodologiesNgay 3Chapter 4: Six Sigma Methodologies | Ngay 3… Chapter 5: Opportunities for Improvement Tuần  5 EnglishTiếng ViệtChapter 5: Opportunities for ImprovementTuần  5Chapter 5: Opportunities for Improve… Characteristic CTQ, dimension, visual EnglishTiếng ViệtCharacteristicCTQ, dimension, visualCharacteristic | CTQ, dimension, visual | Hole … Check Before/After charts, hypothesis test, control chart EnglishTiếng ViệtCheckBefore/After charts, hypothesis test, control chartCheck | Before/After charts… Check inventory Planning EnglishTiếng ViệtCheck inventoryPlanningCheck inventory | Planning | 3 min | 0 | 3 min | VACheck inv… Check Sheet Single form EnglishTiếng ViệtCheck SheetSingle formCheck Sheet | Single form | Stratified data collection design… Checking Aids Dụng EnglishTiếng ViệtChecking AidsDụngChecking Aids – Dụng cụ kiểm traChecking Aids – Dụng cụ kiểm traCh… Checklist (Poka-Yoke) Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtChecklist (Poka-Yoke)Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke)A structured list preventing ski… Checklist preparation 15 phút EnglishTiếng ViệtChecklist preparation15 phútChecklist preparation | 2-3 ngày | 15 phútChecklist pre… Checklist Standard criteria, scoring EnglishTiếng ViệtChecklistStandard criteria, scoringChecklist | Standard criteria, scoring | Every a… Chỉ dạy lý thuyết Nhân viên không biết làm EnglishTiếng ViệtChỉ dạy lý thuyếtNhân viên không biết làmChỉ dạy lý thuyết | Nhân viên không biết l… Chi phí 500tr-2 tỷ EnglishTiếng ViệtChi phí500tr-2 tỷChi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-50%Chi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-5… Chi phí ẩn 15% DT EnglishTiếng ViệtChi phí ẩn15% DTChi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT | -50%Chi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT |… Chi phí bảo trì Giảm 20–30% EnglishTiếng ViệtChi phí bảo trìGiảm 20–30%Chi phí bảo trì | Giảm 20–30% | Chi phí bảo trì | Giảm 20… Chi phí CL 8-12% doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí CL8-12% doanh thuChi phí CL | 8-12% doanh thu | 3-5% doanh thuChi phí CL | … Chi phí COQ 5%/doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí COQ5%/doanh thuChi phí COQ | 5%/doanh thu | 1.75%/doanh thu | -65%Chi phí C… Chi phí CSKH 500 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí CSKH500 triệu/thángChi phí CSKH | 500 triệu/tháng | 300 triệu/tháng | -40%C… Chi phí đàm phán 100% EnglishTiếng ViệtChi phí đàm phán100%Chi phí đàm phán | 100% | 70% | -30%Chi phí đàm phán | 100% | 7… Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Thấp EnglishTiếng ViệtChi Phí Đầu Tư Ban ĐầuThấpChi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Thấp | Trung bình-cao (ROI 6-12 … Chi phí freight 100% EnglishTiếng ViệtChi phí freight100%Chi phí freight | 100% | 75% | -25%Chi phí freight | 100% | 75% … Chi Phí Hàng Năm 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự) EnglishTiếng ViệtChi Phí Hàng Năm500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự)Chi Phí Hàng Năm | 500-2000 triệu… Chi phí hành chính 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí hành chính100% baselineChi phí hành chính | 100% baseline | Giảm 45%Chi phí… Chi phí HR/nhân viên 320K/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí HR/nhân viên320K/thángChi phí HR/nhân viên | 320K/tháng | 85K/tháng | -73%C… Chi phí infra 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí infra2 tỷ/nămChi phí infra | 2 tỷ/năm | 1.2 tỷ/năm | -40%Chi phí infra | 2 … Chi phí kho 8% DT EnglishTiếng ViệtChi phí kho8% DTChi phí kho | 8% DT | 4.5% DT | -44%Chi phí kho | 8% DT | 4.5% DT |… Chi phí logistics Cao, khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí logisticsCao, khó kiểm soátChi phí logistics | Cao, khó kiểm soát | Giảm 15… Chi phí mua Cao hơn 8-12% EnglishTiếng ViệtChi phí muaCao hơn 8-12%Chi phí mua | Cao hơn 8-12% | Thị trườngChi phí mua | Cao h… Chi phí mua hàng 100% EnglishTiếng ViệtChi phí mua hàng100%Chi phí mua hàng | 100% | 75% | -25%Chi phí mua hàng | 100% | 7… Chi phí mua khẩn cấp 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí mua khẩn cấp2 tỷ/nămChi phí mua khẩn cấp | 2 tỷ/năm | 200 triệu | -90%Chi p… Chi Phí Nhân Lực Cao (5-10 QC/máy) EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân LựcCao (5-10 QC/máy)Chi Phí Nhân Lực | Cao (5-10 QC/máy) | Thấp (1 kỹ … Chi Phí Nhân Sự 3-5 nhân sự FTE EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân Sự3-5 nhân sự FTEChi Phí Nhân Sự | 3-5 nhân sự FTE | 1 nhân sự bán thờ… Chi phí nhiên liệu 3 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí nhiên liệu3 tỷ/nămChi phí nhiên liệu | 3 tỷ/năm | 2.1 tỷ | -30%Chi phí nhiê… Chi phí phân phối/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí phân phối/đvt100%Chi phí phân phối/đvt | 100% | 78% | -22%Chi phí phân phối… Chi Phí Quản Lý 15-20% tổng ngân sách dự án EnglishTiếng ViệtChi Phí Quản Lý15-20% tổng ngân sách dự ánChi Phí Quản Lý | 15-20% tổng ngân sách d… Chi phí sản xuất 100% EnglishTiếng ViệtChi phí sản xuất100%Chi phí sản xuất | 100% | 80% | -20%Chi phí sản xuất | 100% | 8… Chi phí SQC/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí SQC/đvt100%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% | -30%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% … Chi phí tai nạn 500tr-2 tỷ/sự cố EnglishTiếng ViệtChi phí tai nạn500tr-2 tỷ/sự cốChi phí tai nạn | 500tr-2 tỷ/sự cố | Giảm 75%Chi phí… Chi phí tồn kho 28% EnglishTiếng ViệtChi phí tồn kho28%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -46%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -… Chi phí tổn thất sản xuất Khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí tổn thất sản xuấtKhó kiểm soátChi phí tổn thất sản xuất | Khó kiểm soát | C… Chi phí tuân thủ 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí tuân thủ100% baselineChi phí tuân thủ | 100% baseline | Giảm 40%Chi phí tuâ… Chi phí vận hành Cao, phụ thuộc nhân sự EnglishTiếng ViệtChi phí vận hànhCao, phụ thuộc nhân sựChi phí vận hành | Cao, phụ thuộc nhân sự | G… Chi phí vận hành kho 45 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí vận hành kho45 triệu/thángChi phí vận hành kho | 45 triệu/tháng | 32 triệu/… Chi Phí Vật Tư Thay thế theo lịch cố định EnglishTiếng ViệtChi Phí Vật TưThay thế theo lịch cố địnhChi Phí Vật Tư | Thay thế theo lịch cố định… Chi phí xử lý/đơn 15.000đ EnglishTiếng ViệtChi phí xử lý/đơn15.000đChi phí xử lý/đơn | 15.000đ | 3.000đ | -80%Chi phí xử lý/đơ… Chi phí/năm 500 triệu-1 tỷ (lương QC) EnglishTiếng ViệtChi phí/năm500 triệu-1 tỷ (lương QC)Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-4…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?