🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

D

Date:________________ Date: ________________ EnglishTiếng ViệtDate:________________Date: ________________Date:________________ | Date: __________… DAU/MAU ratio 12% EnglishTiếng ViệtDAU/MAU ratio12%DAU/MAU ratio | 12% | 28% | +133%DAU/MAU ratio | 12% | 28% | +133%D… Days sales outstanding 45-60 EnglishTiếng ViệtDays sales outstanding45-60Days sales outstanding | 45-60 | 20-30Days sales outstan… Debrief What EnglishTiếng ViệtDebriefWhatDebrief: What did we see? What did we learn?Debrief: What did we see? Wh… Decision AI-assisted, data-driven, fast EnglishTiếng ViệtDecisionAI-assisted, data-driven, fastDecision | AI-assisted, data-driven, fast | H… Decision making Front-line (empowered) EnglishTiếng ViệtDecision makingFront-line (empowered)Decision making | Front-line (empowered) | Sup… Decision Points Diamonds in flowchart EnglishTiếng ViệtDecision PointsDiamonds in flowchartDecision Points | Diamonds in flowchart | Minim… Decision Speed Information available, action delayed EnglishTiếng ViệtDecision SpeedInformation available, action delayedDecision Speed | Information ava… Decision-Making Framework Khung Ra quyết định EnglishTiếng ViệtDecision-Making FrameworkKhung Ra quyết địnhA structured approach to making consist… Decline Legacy support EnglishTiếng ViệtDeclineLegacy supportDecline | Legacy support | Cost reduction | None | All remaini… Deep Learning Học Sâu EnglishTiếng ViệtDeep LearningHọc SâuA subset of machine learning using neural networks with many la… Defect Cause Track root cause categories EnglishTiếng ViệtDefect CauseTrack root cause categoriesDefect Cause | Track root cause categories |… Defect Check Sheet Categorize defects EnglishTiếng ViệtDefect Check SheetCategorize defectsDefect Check Sheet | Categorize defects | Scrat… Defect detection End-of-line inspection EnglishTiếng ViệtDefect detectionEnd-of-line inspectionDefect detection | End-of-line inspection | A… Defect Impact Entire batch affected EnglishTiếng ViệtDefect ImpactEntire batch affectedDefect Impact | Entire batch affected | 1 piece a… Defect Location Map defects on part drawing EnglishTiếng ViệtDefect LocationMap defects on part drawingDefect Location | Map defects on part dra… Defect Reduction Defects before FMEA vs after FMEA EnglishTiếng ViệtDefect ReductionDefects before FMEA vs after FMEADefect Reduction | Defects before … Defect Tracking Type, Location, Count, Shift, Machine EnglishTiếng ViệtDefect TrackingType, Location, Count, Shift, MachineDefect Tracking | Type, Locatio… Defective Item Count defects by type/location EnglishTiếng ViệtDefective ItemCount defects by type/locationDefective Item | Count defects by type/… Defects Errors & rework EnglishTiếng ViệtDefectsErrors & reworkDefects | Errors & rework | Data entry errors, wrong … Defects Per Million Opportunities (DPMO) Khuyết tật trên Một triệu Cơ hội (DPMO) EnglishTiếng ViệtDefects Per Million Opportunities (DPMO)Khuyết tật trên Một triệu Cơ hội (DPMO)A Si… Define Measure EnglishTiếng ViệtDefineMeasureDefine – Measure – Analyze – Improve – ControlDefine – Measure – Analy… Define Phase Giai đoạn Định nghĩa EnglishTiếng ViệtDefine PhaseGiai đoạn Định nghĩaThe first phase of DMAIC where the problem, project… Definition of Done (DoD) Tiêu chí Hoàn thành (DoD) EnglishTiếng ViệtDefinition of Done (DoD)Tiêu chí Hoàn thành (DoD)A shared understanding of what it … Degrees of Freedom (df) Bậc tự do (df) EnglishTiếng ViệtDegrees of Freedom (df)Bậc tự do (df)The number of independent pieces of informatio… Delay Wait EnglishTiếng ViệtDelayWaitDelay | Wait | Queue, hold time | Wait for approvalDelay | Wait | Queue, h… Deliverable Center EnglishTiếng ViệtDeliverableCenterDeliverable: Center of Excellence (CoE), internal trainers, sustai… Delivery (OTD %) > 98% EnglishTiếng ViệtDelivery (OTD %)> 98%Delivery (OTD %) | > 98% | 30%Delivery (OTD %) | > 98… Delivery OTD%, schedule adherence, shipping EnglishTiếng ViệtDeliveryOTD%, schedule adherence, shippingDelivery | OTD%, schedule adherence, ship… Delphi Technique Kỹ thuật Delphi EnglishTiếng ViệtDelphi TechniqueKỹ thuật DelphiA structured communication method using multiple rou… Demand Planning Lập kế hoạch Nhu cầu EnglishTiếng ViệtDemand PlanningLập kế hoạch Nhu cầuThe process of forecasting customer demand to en… Deming Cycle Chu trình Deming EnglishTiếng ViệtDeming CycleChu trình DemingAnother name for PDCA, named after W. Edwards Deming.Tê… Deming Prize Giải thưởng Deming EnglishTiếng ViệtDeming PrizeGiải thưởng DemingA prestigious award recognizing outstanding quality m… Department audit Monthly (30 min) EnglishTiếng ViệtDepartment auditMonthly (30 min)Department audit | Monthly (30 min) | Manager + cro… Departmental Departments (Sales, Ops, Finance) EnglishTiếng ViệtDepartmentalDepartments (Sales, Ops, Finance)Departmental | Departments (Sales, Ops… Dependent Do what told EnglishTiếng ViệtDependentDo what toldDependent | Do what told | Direct and control | Month 1-3Depen… Dependent Variable (Response Variable) Biến Phụ thuộc (Biến Phản hồi) EnglishTiếng ViệtDependent Variable (Response Variable)Biến Phụ thuộc (Biến Phản hồi)The variable wh… Deploy frequency 30/ngày EnglishTiếng ViệtDeploy frequency30/ngàyDeploy frequency | 1/tuần | 30/ngày | +2100%Deploy frequency… Deploy LiteSpeed + FTP EnglishTiếng ViệtDeployLiteSpeed + FTPDeploy | LiteSpeed + FTP | High performance, CDNDeploy | LiteS… Deployment (Hoshin Kanri) Triển khai (Hoshin Kanri) EnglishTiếng ViệtDeployment (Hoshin Kanri)Triển khai (Hoshin Kanri)Rolling out strategic plans throu… Depreciation accuracy 85% EnglishTiếng ViệtDepreciation accuracy85%Depreciation accuracy | 85% | 99.8% | +15%Depreciation accu… Depth System documentation EnglishTiếng ViệtDepthSystem documentationDepth | System documentation | Process capability, field p… Design change Upon change EnglishTiếng ViệtDesign changeUpon changeDesign change | Upon change | Design engineerDesign change … Design Cycle Reduction > 25% EnglishTiếng ViệtDesign Cycle Reduction> 25%Design Cycle Reduction | > 25% | Concept to launch… Design FMEA (DFMEA) Design failure modes EnglishTiếng ViệtDesign FMEA (DFMEA)Design failure modesDesign FMEA (DFMEA) | Design failure modes |… Design for automation Robotic-friendly geometry, consistent parts EnglishTiếng ViệtDesign for automationRobotic-friendly geometry, consistent partsDesign for automati… Design for insertion Chamfers, self-locating, snap-fits over screws EnglishTiếng ViệtDesign for insertionChamfers, self-locating, snap-fits over screwsDesign for insert… Design of Experiments (DOE) ·    Introduction to Design of Experiments EnglishTiếng ViệtDesign of Experiments (DOE)·    Introduction to Design of ExperimentsDesign of Expe… Design Points Corners of cube EnglishTiếng ViệtDesign PointsCorners of cubeDesign Points | Corners of cube | Center + face + axial… Design Records Bản EnglishTiếng ViệtDesign RecordsBảnDesign Records – Bản vẽ thiết kếDesign Records – Bản vẽ thiết kếDe… Design Space Hyper-rectangle EnglishTiếng ViệtDesign SpaceHyper-rectangleDesign Space | Hyper-rectangle | Simplex (triangle for 3… Design-dev handoff time 1 ngày EnglishTiếng ViệtDesign-dev handoff time1 ngàyDesign-dev handoff time | 5 ngày | 1 ngày | -80%Design… Detail 5-8 steps EnglishTiếng ViệtDetail5-8 stepsDetail | 5-8 steps | 10-30 steps | Full data (time, WIP)Detail | 5-8… Detail Level Tactical, operational EnglishTiếng ViệtDetail LevelTactical, operationalDetail Level | Tactical, operational | Strategic, … Detailed Process Map Bản đồ Quy trình Chi tiết EnglishTiếng ViệtDetailed Process MapBản đồ Quy trình Chi tiếtA comprehensive process map showing al… Detection Detect error immediately EnglishTiếng ViệtDetectionDetect error immediatelyDetection | Detect error immediately | Sensor dete… Developer productivity Low EnglishTiếng ViệtDeveloper productivityLowDeveloper productivity | Low | High | +200%Developer produ… Development Training courses EnglishTiếng ViệtDevelopmentTraining coursesDevelopment | Training courses | Daily coaching on real … DFMEA Design engineer EnglishTiếng ViệtDFMEADesign engineerDFMEA | Design engineer | Missing failure modesDFMEA | Design e… Diamond Decision EnglishTiếng ViệtDiamondDecisionDiamond | Decision | Yes/No branch | In stock? Approved?Diamond | De… Digital 5S 6 tháng EnglishTiếng ViệtDigital 5S6 thángDigital 5S | 50-100 triệu | 100-200 triệu | 6 thángDigital 5S | 50… Digital Dashboard Bảng điều khiển Số EnglishTiếng ViệtDigital DashboardBảng điều khiển SốA visual display of key metrics and data points,… Digital Disruption Gián đoạn Số EnglishTiếng ViệtDigital DisruptionGián đoạn SốThe change triggered by new digital technologies and … Digital Kanban 12 tháng EnglishTiếng ViệtDigital Kanban12 thángDigital Kanban | 200-500 triệu | 500-1 tỷ | 12 thángDigital K… Digital Maturity Mức trưởng thành Số EnglishTiếng ViệtDigital MaturityMức trưởng thành SốAn organization's ability to respond to digital … Digital Quality Control Kiểm soát Chất lượng Số EnglishTiếng ViệtDigital Quality ControlKiểm soát Chất lượng SốUsing digital tools and AI to monitor… Digital Supply Chain Chuỗi Cung ứng Số EnglishTiếng ViệtDigital Supply ChainChuỗi Cung ứng SốA supply chain management system that uses dig… Digital Thread Chỉ Số EnglishTiếng ViệtDigital ThreadChỉ SốA communication framework connecting data across the product li… Digital Transformation Lean Chuyển Đổi Số Kết Hợp Lean EnglishTiếng ViệtDigital Transformation LeanChuyển Đổi Số Kết Hợp LeanDigital Transformation Lean — … Digital Twin 150M VND EnglishTiếng ViệtDigital Twin150M VNDDigital Twin | 150M VND | 300M VND | 200%Digital Twin | 150M VN… Digital, audit trail Giấy, dễ mất EnglishTiếng ViệtDigital, audit trailGiấy, dễ mấtDHF management | Giấy, dễ mất | Digital, audit trai… Dimensional Results Kết EnglishTiếng ViệtDimensional ResultsKếtDimensional Results – Kết quả đo kích thướcDimensional Result… Direction Top-down cascade only EnglishTiếng ViệtDirectionTop-down cascade onlyDirection | Top-down cascade only | Top-down + Bottom… Disaster Recovery Plan Kế hoạch Khôi phục Thảm họa EnglishTiếng ViệtDisaster Recovery PlanKế hoạch Khôi phục Thảm họaA documented process for recoverin… Disciplinary Action Biện pháp Kỷ luật EnglishTiếng ViệtDisciplinary ActionBiện pháp Kỷ luậtFormal steps taken by an employer to address em… Discrimination (Measurement) Độ phân biệt (Đo lường) EnglishTiếng ViệtDiscrimination (Measurement)Độ phân biệt (Đo lường)The ability of a measurement sys… District Eight Giải EnglishTiếng ViệtDistrict EightGiảiDistrict Eight – Giải pháp hàng đầu Việt NamDistrict Eight – Giải… DMADV Thiết kế mới quy trình/sản phẩm EnglishTiếng ViệtDMADVThiết kế mới quy trình/sản phẩmDMADV | Thiết kế mới quy trình/sản phẩm | Dự án… DMAIC Cải tiến quy trình hiện có EnglishTiếng ViệtDMAICCải tiến quy trình hiện cóDMAIC | Cải tiến quy trình hiện có | Nhóm Green Belt… DMAIC Cycle Chu trình DMAIC EnglishTiếng ViệtDMAIC CycleChu trình DMAICDefine, Measure, Analyze, Improve, Control. A data-driven… Do Thực hiện EnglishTiếng ViệtDoThực hiệnImplementing planned actions on a small scale or pilot basis.Thực hiện c… Doanh thu trung bình/cửa hàng 800 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtDoanh thu trung bình/cửa hàng800 triệu/thángDoanh thu trung bình/cửa hàng | 800 tri… Dock-to-Stock Từ Bến đến Kho EnglishTiếng ViệtDock-to-StockTừ Bến đến KhoA delivery method where goods are delivered directly to … Document Control Quản EnglishTiếng ViệtDocument ControlQuảnDocument Control — Quản lý tài liệu ISO chuẩn 6.1Document Contr… Document Multi Vari EnglishTiếng ViệtDocument MultiVariDocument Multi-Vari study in A3 formatDocument Multi-Vari study i… Documented Information Thông tin dạng văn bản EnglishTiếng ViệtDocumented InformationThông tin dạng văn bảnInformation required to be controlled a… DOE (cont.) ·    Computer simulation (II) EnglishTiếng ViệtDOE (cont.)·    Computer simulation (II)DOE (cont.) | ·    Computer simulation (II)… Downtime Cost Chi phí ngừng hoạt động EnglishTiếng ViệtDowntime CostChi phí ngừng hoạt độngCosts incurred when production stops due to qua… Downtime không planned 18% EnglishTiếng ViệtDowntime không planned18%Downtime không planned | 18% | 5.2% | -71%Downtime không p… Driver Technology push EnglishTiếng ViệtDriverTechnology pushDriver | Technology push | Customer value pullDriver | Technol… Dự án đúng hạn 20% EnglishTiếng ViệtDự án đúng hạn20%Dự án đúng hạn | 20% | 85% | +65%Dự án đúng hạn | 20% | 85% | +65%… Dự báo doanh số Trực giác EnglishTiếng ViệtDự báo doanh sốTrực giácDự báo doanh số | Trực giác | AI 85%Dự báo doanh số | Trực … Dự báo dòng tiền Kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtDự báo dòng tiềnKinh nghiệmDự báo dòng tiền | Kinh nghiệm | AI 85-90%Dự báo dòng ti… Dự báo giá Kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtDự báo giáKinh nghiệmDự báo giá | Kinh nghiệm | AI 80%Dự báo giá | Kinh nghiệm | AI… Dự báo nhu cầu Kinh nghiệm, sai số ±30% EnglishTiếng ViệtDự báo nhu cầuKinh nghiệm, sai số ±30%Dự báo nhu cầu | Kinh nghiệm, sai số ±30% | A… Dự báo tai nạn Không có EnglishTiếng ViệtDự báo tai nạnKhông cóDự báo tai nạn | Không có | AI predictiveDự báo tai nạn | Khô… Dự Đoán Lỗi Không khả thi EnglishTiếng ViệtDự Đoán LỗiKhông khả thiDự Đoán Lỗi | Không khả thi | Dự báo trước 24-72 giờDự Đoán… Dự Đoán Nguy Cơ Không có khả năng dự đoán EnglishTiếng ViệtDự Đoán Nguy CơKhông có khả năng dự đoánDự Đoán Nguy Cơ | Không có khả năng dự đoán… Dữ Liệu Xử Lý Hàng nghìn dòng EnglishTiếng ViệtDữ Liệu Xử LýHàng nghìn dòngDữ Liệu Xử Lý | Hàng nghìn dòng | Hàng triệu- tỷ điểm d… Dư thừa sản xuất 200 tỷ EnglishTiếng ViệtDư thừa sản xuất200 tỷDư thừa sản xuất | 200 tỷ | 80 tỷ | -60%Dư thừa sản xuất | 20…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?