🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

A

Auto-impact analysis Hiếm khi làm EnglishTiếng ViệtAuto-impact analysisHiếm khi làmCập nhật khi thay đổi | Hiếm khi làm | Auto-impact … Auto-sync 100% Hand-copy, sai lệch EnglishTiếng ViệtAuto-sync 100%Hand-copy, sai lệchControl Plan linkage | Hand-copy, sai lệch | Auto-… Auto-tracked Hay bỏ sót EnglishTiếng ViệtAuto-trackedHay bỏ sótScope change | Hay bỏ sót | Auto-trackedScope change | Hay bỏ… Automated cell Robots + operator EnglishTiếng ViệtAutomated cellRobots + operatorAutomated cell | Robots + operator | High precision,… Automated Workflow Quy trình EnglishTiếng ViệtAutomated WorkflowQuy trìnhQuy trình | Email + Meeting | Automated WorkflowQuy trìn… Automatic Stop Dừng tự động EnglishTiếng ViệtAutomatic StopDừng tự độngA Poka-Yoke feature that automatically stops a machine wh… Automation Tự động hóa EnglishTiếng ViệtAutomationTự động hóaThe use of technology to perform tasks with minimal human inte… Automotive (general) > 1.33 (4σ) EnglishTiếng ViệtAutomotive (general)> 1.33 (4σ)Automotive (general) | > 1.33 (4σ) | Standard … Automotive (OEM) 1.33 EnglishTiếng ViệtAutomotive (OEM)1.33Automotive (OEM) | 1.33 | 1.67 | 2.0 (Six Sigma)Automotive (OEM… Automotive (safety) > 1.67 (6σ) EnglishTiếng ViệtAutomotive (safety)> 1.67 (6σ)Automotive (safety) | > 1.67 (6σ) | Life-critic… Automotive 10-15% EnglishTiếng ViệtAutomotive10-15%Automotive | 10-15% | < 8% | 25-35%Automotive | 10-15% | < 8%… Automotive Assembly 15-25% EnglishTiếng ViệtAutomotive Assembly15-25%Automotive Assembly | 15-25% | 40-50% | Line balance, sequ… Automotive Quality Management Latest Edition EnglishTiếng ViệtAutomotive Quality ManagementLatest EditionAutomotive Quality Management – Latest E… Autonomation Tự động hóa có trí tuệ (Autonomation) EnglishTiếng ViệtAutonomationTự động hóa có trí tuệ (Autonomation)Machines and equipment that detect… Autonomous Maintenance (AM) Bảo trì tự chủ (AM) EnglishTiếng ViệtAutonomous Maintenance (AM)Bảo trì tự chủ (AM)Operators perform routine maintenance… Autonomous Maintenance Step EnglishTiếng ViệtAutonomous MaintenanceStepAutonomous Maintenance – Step 0 → Step 4.Autonomous Maint… Autonomous Manufacturing Sản xuất Tự chủ EnglishTiếng ViệtAutonomous ManufacturingSản xuất Tự chủManufacturing systems that can operate with … Autoscale speed Auto 30 giây EnglishTiếng ViệtAutoscale speedAuto 30 giâyAutoscale speed | Manual 2 giờ | Auto 30 giây | -99%Auto… Availability Run Time / Planned Time EnglishTiếng ViệtAvailabilityRun Time / Planned TimeAvailability | Run Time / Planned Time | > 90… Available capacity 400 min/day EnglishTiếng ViệtAvailable capacity400 min/dayAvailable capacity | 400 min/day | 444 min/day | +11% … Avg session duration 3.5 phút EnglishTiếng ViệtAvg session duration3.5 phútAvg session duration | 45 giây | 3.5 phút | +367%Avg se… Awareness (ISO) Nhận thức (ISO) EnglishTiếng ViệtAwareness (ISO)Nhận thức (ISO)Understanding of the quality policy, objectives, and … Awareness All employees EnglishTiếng ViệtAwarenessAll employeesAwareness | All employees | 2 hours | Tact concept, why it ma…

B

Backend PHP + MySQL EnglishTiếng ViệtBackendPHP + MySQLBackend | PHP + MySQL | CPT, REST API, custom pluginsBackend | PH… Backup time 45 phút EnglishTiếng ViệtBackup time45 phútBackup time | 8 giờ | 45 phút | -91%Backup time | 8 giờ | 45 phút… balanced scorecard EnglishTiếng Việtbalanced scorecardStrategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiế… Balanced Scorecard (BSC) Thẻ điểm cân bằng (BSC) EnglishTiếng ViệtBalanced Scorecard (BSC)Thẻ điểm cân bằng (BSC)A strategic performance management f… Balancing Workload Cân bằng Khối lượng Công việc EnglishTiếng ViệtBalancing WorkloadCân bằng Khối lượng Công việcLean technique for evenly distributi… Baldrige Criteria Tiêu chí Baldrige EnglishTiếng ViệtBaldrige CriteriaTiêu chí BaldrigeA set of seven criteria categories used to evalua… Baldrige Excellence Framework Khung Xuất sắc Baldrige EnglishTiếng ViệtBaldrige Excellence FrameworkKhung Xuất sắc BaldrigeA performance excellence model … Bằng sáng chế 1-2/năm EnglishTiếng ViệtBằng sáng chế1-2/nămBằng sáng chế | 1-2/năm | 3-5/nămBằng sáng chế | 1-2/năm | 3-5/… Báo cáo Excel, 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtBáo cáoExcel, 2-3 ngàyBáo cáo | Excel, 2-3 ngày | Tự động, 5 phútBáo cáo | Excel, 2… Báo cáo môi trường 2-3 tuần EnglishTiếng ViệtBáo cáo môi trường2-3 tuầnBáo cáo môi trường | 2-3 tuần | 2 giờBáo cáo môi trường |… Báo cáo realtime Không EnglishTiếng ViệtBáo cáo realtimeKhôngBáo cáo realtime | Không | Có | –Báo cáo realtime | Không | Có… Báo cáo sự cố 24 giờ, giấy EnglishTiếng ViệtBáo cáo sự cố24 giờ, giấyBáo cáo sự cố | 24 giờ, giấy | 15 phút, di độngBáo cáo sự … Báo cáo tuân thủ Handmade, 3 ngày EnglishTiếng ViệtBáo cáo tuân thủHandmade, 3 ngàyBáo cáo tuân thủ | Handmade, 3 ngày | Tự động, 5 ph… Bar chart Categorical EnglishTiếng ViệtBar chartCategoricalBar chart | Categorical | Compare categoriesBar chart | Categor… Barcode, real-time Sổ sách, dễ mất EnglishTiếng ViệtBarcode, real-timeSổ sách, dễ mấtSample tracking | Sổ sách, dễ mất | Barcode, real-… Baseline 100% Giảm 40% EnglishTiếng ViệtBaseline 100%Giảm 40%Unexpected losses | Baseline 100% | Giảm 40%Unexpected losses … Baseline Giá trị cơ sở EnglishTiếng ViệtBaselineGiá trị cơ sởThe initial data point against which future performance is mea… Batch size 500 pcs EnglishTiếng ViệtBatch size500 pcsBatch size | 500 pcs | 100 pcs | -80% WIPBatch size | 500 pcs | 10… Bathtub Curve Đường cong Hình bồn tắm EnglishTiếng ViệtBathtub CurveĐường cong Hình bồn tắmA graphical representation of the failure rate … Belt retention rate > 70% at 2 years EnglishTiếng ViệtBelt retention rate> 70% at 2 yearsBelt retention rate | > 70% at 2 years | A… Benchmarking So Sánh Chi Tiêu Chuẩn EnglishTiếng ViệtBenchmarkingSo Sánh Chi Tiêu ChuẩnBenchmarking — So Sánh Chi Tiêu Chuẩn với Đối Thủ… Best Digital EnglishTiếng ViệtBestDigitalBest: Digital ENABLES Lean. Use tech to make waste visible, connect peop… Best For Plant, factory, office (co-located) EnglishTiếng ViệtBest ForPlant, factory, office (co-located)Best For | Plant, factory, office (co-lo… Between-Part Part-to-part: one part differs from another EnglishTiếng ViệtBetween-PartPart-to-part: one part differs from anotherBetween-Part | Part-to-part:… Bi-weekly Plant Manager / CI Director EnglishTiếng ViệtBi-weeklyPlant Manager / CI DirectorBi-weekly | Plant Manager / CI Director | Strat… Bia Giải EnglishTiếng ViệtBiaGiảiBia – Giải pháp hàng đầu Việt NamBia – Giải pháp hàng đầu Việt NamBia — Giải… Bias (Measurement) Sai lệch (Đo lường) EnglishTiếng ViệtBias (Measurement)Sai lệch (Đo lường)The difference between the observed average of… Bias < 5% tolerance EnglishTiếng ViệtBias< 5% toleranceBias | 10% toleranceBias | 10% toleranceBias — < 5% toler… Big Data Analytics Process massive datasets, patterns, insights EnglishTiếng ViệtBig Data AnalyticsProcess massive datasets, patterns, insightsBig Data Analytics | … Big Data Dữ liệu Lớn EnglishTiếng ViệtBig DataDữ liệu LớnExtremely large datasets that may be analyzed computationally to… Bill of Materials (BOM) Danh sách Vật liệu (BOM) EnglishTiếng ViệtBill of Materials (BOM)Danh sách Vật liệu (BOM)A comprehensive list of raw material… Billing disputes 15% EnglishTiếng ViệtBilling disputes15%Billing disputes | 15% | 1.5% | -90%Billing disputes | 15% | 1.5… Bimodal (2 peaks) Two processes mixed (shift, machine) EnglishTiếng ViệtBimodal (2 peaks)Two processes mixed (shift, machine)Bimodal (2 peaks) | Two proces… Black Belt Du An Leader Full EnglishTiếng ViệtBlack BeltDu An Leader FullBlack Belt — Du An Leader Full-TimeBlack Belt — Du An Le… Black Belt Green Belt Roles Vai Trò Trong Lean Six Sigma EnglishTiếng ViệtBlack Belt Green Belt RolesVai Trò Trong Lean Six SigmaBlack Belt Green Belt Roles … Black Belt team Large (200 triệu-2 tỷ) EnglishTiếng ViệtBlack Belt teamLarge (200 triệu-2 tỷ)DMAIC | Complex problem | 2-6 months | Black B… Blockchain Chuỗi Khối EnglishTiếng ViệtBlockchainChuỗi KhốiA distributed digital ledger technology that records transactio… Blocking Chặn (Blocking) EnglishTiếng ViệtBlockingChặn (Blocking)Grouping experimental units into homogeneous blocks to reduc… Blue Ocean Strategy Chiến lược Đại dương Xanh EnglishTiếng ViệtBlue Ocean StrategyChiến lược Đại dương XanhA strategy of creating uncontested mark… Bỏ lỡ doanh thu 15% EnglishTiếng ViệtBỏ lỡ doanh thu15%Bỏ lỡ doanh thu | 15% | 3% | -80%Bỏ lỡ doanh thu | 15% | 3% | -80… Bộ tài liệu 3 bộ riêng EnglishTiếng ViệtBộ tài liệu3 bộ riêngBộ tài liệu | 3 bộ riêng | 1 bộ tích hợpBộ tài liệu | 3 bộ riê… Board report 2 weeks EnglishTiếng ViệtBoard report2 weeksBoard report | 2 weeks | 2 hoursBoard report | 2 weeks | 2 hours… Both high Complete measurement system redesign EnglishTiếng ViệtBoth highComplete measurement system redesignBoth high | Complete measurement syste… Both poor Reliability + maintainability issues EnglishTiếng ViệtBoth poorReliability + maintainability issuesBoth poor | Reliability + maintainabil… Bottleneck Nút thắt cổ chai EnglishTiếng ViệtBottleneckNút thắt cổ chaiA point of congestion in a production system where the ca… Box Cox EnglishTiếng ViệtBoxCoxBox-Cox, Johnson transformation → then Cp/Cpk on transformed dataBox-Cox, Joh… Box plot Continuous EnglishTiếng ViệtBox plotContinuousBox plot | Continuous | Summary stats, outliersBox plot | Continu… Box-Behnken Design Thiết kế Box-Behnken EnglishTiếng ViệtBox-Behnken DesignThiết kế Box-BehnkenA response surface design that avoids extreme… Brainstorming How EnglishTiếng ViệtBrainstormingHowBrainstorming: How to achieve function cheaper/faster/better?Brains… Break-Even Analysis Phân tích Điểm hòa vốn EnglishTiếng ViệtBreak-Even AnalysisPhân tích Điểm hòa vốnA calculation determining the point at whi… Breakdown Loss Tổn thất do hỏng hóc EnglishTiếng ViệtBreakdown LossTổn thất do hỏng hócProduction time lost when equipment stops unexpec… Breakdown/tháng 25–30 lần EnglishTiếng ViệtBreakdown/tháng25–30 lầnBreakdown/tháng | 25–30 lần | <10 lầnBreakdown/tháng | 2… Breakthrough Objectives Mục tiêu đột phá EnglishTiếng ViệtBreakthrough ObjectivesMục tiêu đột pháLong-term, high-impact goals driving signifi… Breakthrough progress On track per timeline EnglishTiếng ViệtBreakthrough progressOn track per timelineBreakthrough progress | On track per time… BSC Implementation Triển khai BSC EnglishTiếng ViệtBSC ImplementationTriển khai BSCThe systematic process of developing, deploying, an… Budget Variance Chênh lệch Ngân sách EnglishTiếng ViệtBudget VarianceChênh lệch Ngân sáchThe difference between the budgeted amount and t… Budget vs Actual ±20% EnglishTiếng ViệtBudget vs Actual±20%Budget vs Actual | ±20% | ±5% | -75%Budget vs Actual | ±20% | ±… Budgeting Annual detailed budgets EnglishTiếng ViệtBudgetingAnnual detailed budgetsBudgeting | Annual detailed budgets | Kaizen costin… Bug fix time 4 giờ EnglishTiếng ViệtBug fix time4 giờBug fix time | 5 ngày | 4 giờ | -97%Bug fix time | 5 ngày | 4 giờ … Built-in free Add-on tốn kém EnglishTiếng ViệtBuilt-in freeAdd-on tốn kémAI/ML | Không | Add-on tốn kém | Built-in freeAI/ML | Kh… Bullwhip Effect Hiệu Ứng Súng Súng EnglishTiếng ViệtBullwhip EffectHiệu Ứng Súng SúngBullwhip Effect — Hiệu Ứng Súng SúngBullwhip Effec… Burndown Chart Biểu đồ Giảm dần EnglishTiếng ViệtBurndown ChartBiểu đồ Giảm dầnA graphical representation of work remaining versus t… Business Case Savings, ROI, strategic value. EnglishTiếng ViệtBusiness CaseSavings, ROI, strategic value.Business Case | Savings, ROI, strategic … Business Continuity Planning Lập kế hoạch Tiếp tục Kinh doanh EnglishTiếng ViệtBusiness Continuity PlanningLập kế hoạch Tiếp tục Kinh doanhThe process of preparin… Business Impact 25% EnglishTiếng ViệtBusiness Impact25%Business Impact | 25% | | Projected savings, quality improvement…

C

C – Control Kiểm soát EnglishTiếng ViệtC – ControlKiểm soátC – Control | Kiểm soát | Chuẩn hóa, kiểm soát quy trình và đảm… C – Customer Who receives outputs? EnglishTiếng ViệtC – CustomerWho receives outputs?C – Customer | Who receives outputs? | End custome… c Chart (Count Chart) Biểu đồ c (Biểu đồ Đếm) EnglishTiếng Việtc Chart (Count Chart)Biểu đồ c (Biểu đồ Đếm)A control chart for the total count of … c-chart / u-chart Attribute EnglishTiếng Việtc-chart / u-chartAttributec-chart / u-chart | Attribute | Fixed area | Defects per … c-chart Count of defects EnglishTiếng Việtc-chartCount of defectsc-chart | Count of defects | Area of opportunity constantc-c… Cá Nhân Hóa Báo cáo chung EnglishTiếng ViệtCá Nhân HóaBáo cáo chungCá Nhân Hóa | Báo cáo chung | Dashboard cá nhân hóa theo va… Cache LiteSpeed + Redis EnglishTiếng ViệtCacheLiteSpeed + RedisCache | LiteSpeed + Redis | High performanceCache | LiteSpeed… Cadence (OKR) Chu kỳ (OKR) EnglishTiếng ViệtCadence (OKR)Chu kỳ (OKR)The frequency at which OKRs are set, reviewed, and updated… Cadence Annual + monthly EnglishTiếng ViệtCadenceAnnual + monthlyCadence | Annual + monthly | Quarterly | Annual + quarterlyC… Calibration compliance 85% EnglishTiếng ViệtCalibration compliance85%Calibration compliance | 85% | 100%Calibration compliance … Call To Action Đăng EnglishTiếng ViệtCall To ActionĐăngCall To Action – Đăng ký ngay hôm nayCall To Action – Đăng ký nga… Camera AI 24/7 Người đi kiểm, 2h/ngày EnglishTiếng ViệtCamera AI 24/7Người đi kiểm, 2h/ngàyKiểm tra PPE | Người đi kiểm, 2h/ngày | Camera …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?