🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

S

S – Strategic Alignment Does it support business objectives? EnglishTiếng ViệtS – Strategic AlignmentDoes it support business objectives?S – Strategic Alignment … S – Supplier Who provides inputs? EnglishTiếng ViệtS – SupplierWho provides inputs?S – Supplier | Who provides inputs? | Sales, Custom… S Chart (Standard Deviation Chart) Biểu đồ S (Biểu đồ Độ lệch chuẩn) EnglishTiếng ViệtS Chart (Standard Deviation Chart)Biểu đồ S (Biểu đồ Độ lệch chuẩn)A control chart … S-cell S-shape, serpentine EnglishTiếng ViệtS-cellS-shape, serpentineS-cell | S-shape, serpentine | Long process, space efficie… S/O/D scoring Chủ quan, bias EnglishTiếng ViệtS/O/D scoringChủ quan, biasS/O/D scoring | Chủ quan, bias | Data-driven, khách quan… S1 Sàng lọc S1: Sàng lọc - Sort (Seiri trong tiếng Nhật): Là bước đầu tiên trong phương pháp quản lý 5S. Nó nhấ… S2 Sắp xếp S2: Sắp Xếp Seiton (Set In Order): Sau khi hoàn thành bước Sàng lọc (S1), bước tiếp theo là Sắp… S3 Sạch sẽ Sạch Sẽ: Seiso (Shine) + S6: An Toàn (Safety): Việc duy trì sự sạch sẽ và an toàn trong môi trườ… S4 Săn sóc Săn Sóc: Seiketsu (Standardize) Bước Săn Sóc (S4) là một phần không thể thiếu trong quá trình 6S… S5 Sẵn sàng Sẵn Sàng: Seitsuke (Sustain): Bước Sẵn Sàng (S5) trong phương pháp 6S không chỉ là việc duy trì,… S6 Safety Safety (AN TOÀN). Việc thêm yếu tố An toàn vào 5S là cần thiết để bảo đảm an toàn và phòng ngừa tai… Safe Launch Control Plan Yêu Cầu Bắt Buộc Mới EnglishTiếng ViệtSafe Launch Control PlanYêu Cầu Bắt Buộc MớiSafe Launch Control Plan – Yêu Cầu Bắt … Safety -35% incidents EnglishTiếng ViệtSafety-35% incidentsSafety | -35% incidents | Safety incident rateSafety | -35% inc… Safety (6th S) An toàn (S thứ 6) EnglishTiếng ViệtSafety (6th S)An toàn (S thứ 6)An additional element focusing on identifying and el… Safety (recall) 100x (recall, lawsuit) EnglishTiếng ViệtSafety (recall)100x (recall, lawsuit)Safety (recall) | 100x (recall, lawsuit) | 20-… Safety Culture Văn hóa An toàn EnglishTiếng ViệtSafety CultureVăn hóa An toànThe shared values, attitudes, and behaviors that deter… Safety factor 1.2 (20%) EnglishTiếng ViệtSafety factor1.2 (20%)Safety factor | 1.2 (20%) | Buffer for variabilitySafety fact… Safety incidents 12/year EnglishTiếng ViệtSafety incidents12/yearSafety incidents | 12/year | 2/year | -83%Safety incidents |… Safety Management System (SMS) Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) EnglishTiếng ViệtSafety Management System (SMS)Hệ thống Quản lý An toàn (SMS)A systematic approach t… Safety Risk Highest EnglishTiếng ViệtSafety RiskHighestSafety Risk | Highest | Moderate | LowestSafety Risk | Highest | … Safety stock Tối ưu tự động EnglishTiếng ViệtSafety stockTối ưu tự độngSafety stock | Cố định | Tối ưu tự độngSafety stock | Cố … Sai 5% Dự báo doanh thu EnglishTiếng ViệtSai 5%Dự báo doanh thuDự báo doanh thu | Sai 30% | Sai 5% | -83%Dự báo doanh thu | … Sai lệch tồn kho 15-25% EnglishTiếng ViệtSai lệch tồn kho15-25%Sai lệch tồn kho | 15-25% | <1% | -96%Sai lệch tồn kho | 1… Sai số dự báo 45% EnglishTiếng ViệtSai số dự báo45%Sai số dự báo | 45% | 12% | -73%Sai số dự báo | 45% | 12% | -73%Sai… Sai sót dữ liệu 12%/tháng EnglishTiếng ViệtSai sót dữ liệu12%/thángSai sót dữ liệu | 12%/tháng | 0.5%/tháng | -96%Sai sót dữ l… Sai sót freight audit 20% EnglishTiếng ViệtSai sót freight audit20%Sai sót freight audit | 20% | 1% | -95%Sai sót freight audi… Sai sót hóa đơn 12% EnglishTiếng ViệtSai sót hóa đơn12%Sai sót hóa đơn | 12% | 1.2% | -90%Sai sót hóa đơn | 12% | 1.2% |… Sai sót lương 18% EnglishTiếng ViệtSai sót lương18%Sai sót lương | 18% | 0.2% | -99%Sai sót lương | 18% | 0.2% | -99%S… Sai sót TT 8-12% EnglishTiếng ViệtSai sót TT8-12%Sai sót TT | 8-12% | <1% | -92%Sai sót TT | 8-12% | <1% | -92%… Salary Premium (VN) +15-25% EnglishTiếng ViệtSalary Premium (VN)+15-25%Salary Premium (VN) | +15-25% | +30-50%Salary Premium (VN… Sales cycle 28 ngày EnglishTiếng ViệtSales cycle28 ngàySales cycle | 45 ngày | 28 ngày | -38%Sales cycle | 45 ngày | 28 … Sales Grow revenue sustainably EnglishTiếng ViệtSalesGrow revenue sustainablySales | Grow revenue sustainably | Revenue +20%, NPS 7… Same Multi Vari EnglishTiếng ViệtSame MultiVariSame Multi-Vari form, same chart format across all plants —Same Multi… Sampling ·    Determining sample size EnglishTiếng ViệtSampling·    Determining sample sizeSampling | ·    Determining sample sizeSampling… Sampling 10% 100% sản phẩm EnglishTiếng ViệtSampling 10%100% sản phẩmKiểm tra | Sampling 10% | 100% sản phẩmKiểm tra | Sampling… Samsung Electronics Smart Factory EnglishTiếng ViệtSamsung ElectronicsSmart FactorySamsung Electronics — Smart Factory transformation … Sản lượng thực tế 78% kế hoạch EnglishTiếng ViệtSản lượng thực tế78% kế hoạchSản lượng thực tế | 78% kế hoạch | 95% kế hoạchSản lượ… Sanitation score Không measure EnglishTiếng ViệtSanitation scoreKhông measureSanitation score | Không measure | 95%+ achievementSan… Sắp xếp lịch 4 giờ (Excel) EnglishTiếng ViệtSắp xếp lịch4 giờ (Excel)Sắp xếp lịch | 4 giờ (Excel) | 5 phút (AI)Sắp xếp lịch | 4… Savings from Kaizen > 10x investment EnglishTiếng ViệtSavings from Kaizen> 10x investmentSavings from Kaizen | > 10x investment | Q… Savings Large (200 triệu-2 tỷ) EnglishTiếng ViệtSavingsLarge (200 triệu-2 tỷ)Savings | Small (1-10 triệu/group) | Medium (50-200 tr… Savings realization rate > 90% EnglishTiếng ViệtSavings realization rate> 90%Savings realization rate | > 90% | Finance valid… Savings target 50M – 150M VND EnglishTiếng ViệtSavings target50M – 150M VNDSavings target | 50M – 150M VND | 250M – 500M+ VNDSavin… Savings tracked Tốt hơn EnglishTiếng ViệtSavings trackedTốt hơnSavings tracked | Không | 24 tỷ/năm | Tốt hơnSavings tracked … Scalability Mở rộng không giới hạn EnglishTiếng ViệtScalabilityMở rộng không giới hạnScalability | Phụ thuộc con người | Mở rộng không … Scalable From startup to enterprise EnglishTiếng ViệtScalableFrom startup to enterpriseScalable | From startup to enterprise | Grow with… Scan CV 0.1 giây/CV EnglishTiếng ViệtScan CV0.1 giây/CVScan CV | 5-10 phút/CV | 0.1 giây/CVScan CV | 5-10 phút/CV | 0.1 … SCAR Template Corrective action request format EnglishTiếng ViệtSCAR TemplateCorrective action request formatSCAR Template | Corrective action requ… Scatter Diagram Same factors EnglishTiếng ViệtScatter DiagramSame factorsScatter Diagram | Same factors | Correlation holds acros… Scenario Analysis Phân tích Kịch bản EnglishTiếng ViệtScenario AnalysisPhân tích Kịch bảnA risk assessment technique examining the impact… Schedule Compression Nén Lịch trình EnglishTiếng ViệtSchedule CompressionNén Lịch trìnhTechniques used to shorten the project schedule d… Schedule Performance Index (SPI) Chỉ số Hiệu suất Lịch trình (SPI) EnglishTiếng ViệtSchedule Performance Index (SPI)Chỉ số Hiệu suất Lịch trình (SPI)The ratio of earne… Schedule Variance (SV) Chênh lệch Lịch trình (SV) EnglishTiếng ViệtSchedule Variance (SV)Chênh lệch Lịch trình (SV)The difference between earned value… Scheduling Dynamic, AI-optimized EnglishTiếng ViệtSchedulingDynamic, AI-optimizedScheduling | Dynamic, AI-optimized | Static, manual … Schema migration time 15 phút EnglishTiếng ViệtSchema migration time15 phútSchema migration time | 2 ngày | 15 phút | -99%Schema m… Schneider Electric Nhà Máy Điện EnglishTiếng ViệtSchneider ElectricNhà Máy ĐiệnSchneider Electric — Nhà Máy ĐiệnSchneider Electric —… Scope (In/Out) Process start/end, Supplier/Input boundaries EnglishTiếng ViệtScope (In/Out)Process start/end, Supplier/Input boundariesScope (In/Out) | Process … Scope Local, within team work area EnglishTiếng ViệtScopeLocal, within team work areaScope | Local, within team work area | Process-lev… Scope of QMS Phạm vi QMS EnglishTiếng ViệtScope of QMSPhạm vi QMSThe boundaries and applicability of the quality management s… Scope Statement Tuyên bố Phạm vi EnglishTiếng ViệtScope StatementTuyên bố Phạm viA detailed description of the project deliverables a… Scope Verification Xác minh Phạm vi EnglishTiếng ViệtScope VerificationXác minh Phạm viThe process of formalizing acceptance of the proj… Scoreboard Track progress, compare areas EnglishTiếng ViệtScoreboardTrack progress, compare areasScoreboard | Track progress, compare areas |… Scorecard Template Track quality, delivery, cost, responsiveness EnglishTiếng ViệtScorecard TemplateTrack quality, delivery, cost, responsivenessScorecard Template |… Scrap Phế phẩm EnglishTiếng ViệtScrapPhế phẩmMaterials or products discarded for not meeting quality standards.Vật … Scrum EnglishTiếng ViệtScrumScrumAn agile framework for managing iterative work, using fixed-length iterat… Scrum Master EnglishTiếng ViệtScrum MasterScrum MasterA servant-leader who helps the team understand and apply Sc… Search time 8 min/day EnglishTiếng ViệtSearch time8 min/daySearch time | 8 min/day | 1 min/day | -87%Search time | 8 min/d… Security awareness 0% participation EnglishTiếng ViệtSecurity awareness0% participationSecurity awareness | 0% participation | 95% compl… Seiton Layout Bố cục Seiton EnglishTiếng ViệtSeiton LayoutBố cục SeitonAn optimized workplace layout where items are placed at p… Self-Assessment Đánh giá Tự phê EnglishTiếng ViệtSelf-AssessmentĐánh giá Tự phêAn internal evaluation of an organization's performan… Self-audit Daily (5 min) EnglishTiếng ViệtSelf-auditDaily (5 min)Self-audit | Daily (5 min) | OperatorSelf-audit | Daily (5 m… Self-paced Online 25% EnglishTiếng ViệtSelf-paced Online25%Self-paced Online | 25% | Low | Low | Refresher, awareness only… Self-service portal speed One-Dimensional EnglishTiếng ViệtSelf-service portal speedOne-DimensionalSelf-service portal speed | One-Dimensional… Self-service portal Tốt hơn EnglishTiếng ViệtSelf-service portalTốt hơnDocumentation quality | Email | Self-service portal | Tốt… Semi-auto (button press) 85-90% EnglishTiếng ViệtSemi-auto (button press)85-90%Semi-auto (button press) | 85-90% | Medium | Medium p… Send to warehouse Planning->Whse EnglishTiếng ViệtSend to warehousePlanning->WhseSend to warehouse | Planning->Whse | 1 min | 2… Sensor-Based Poka-Yoke Poka-Yoke dựa trên cảm biến EnglishTiếng ViệtSensor-Based Poka-YokePoka-Yoke dựa trên cảm biếnUsing sensors to detect incorrect … SEO organic traffic 1,000/tháng EnglishTiếng ViệtSEO organic traffic1,000/thángSEO organic traffic | 1,000/tháng | 8,500/tháng | +75… Servant Leadership Lãnh đạo Phục vụ EnglishTiếng ViệtServant LeadershipLãnh đạo Phục vụA leadership philosophy where the leader's primar… Service / Office Available time / demand (transactions) EnglishTiếng ViệtService / OfficeAvailable time / demand (transactions)Service / Office | Available … Service Process Customer journey, touchpoints EnglishTiếng ViệtService ProcessCustomer journey, touchpointsService Process | Customer journey, tou… Service Ticket queue EnglishTiếng ViệtServiceTicket queueService | Ticket queue | Queue length | Help desk, CRMService | … Set in Order (Seiton) Sắp đặt (Seiton) EnglishTiếng ViệtSet in Order (Seiton)Sắp đặt (Seiton)Arrange necessary items in a logical order so … Setup & Adjustment Changeover, tuning, trial runs EnglishTiếng ViệtSetup & AdjustmentChangeover, tuning, trial runsSetup & Adjustment | Change… Setup and Adjustment Loss Tổn thất thiết lập và điều chỉnh EnglishTiếng ViệtSetup and Adjustment LossTổn thất thiết lập và điều chỉnhTime lost between the last… Setup Changeover Step, Standard Time, Actual Time, Issues EnglishTiếng ViệtSetup ChangeoverStep, Standard Time, Actual Time, IssuesSetup Changeover | Step, St… Setup Context switching EnglishTiếng ViệtSetupContext switchingSetup | Context switching | Open correct template | Re-enter … Setup time 45 phút EnglishTiếng ViệtSetup time45 phútSetup time | 2 giờ | 45 phút | -63%Setup time | 2 giờ | 45 phút | … Severity Occurrence EnglishTiếng ViệtSeverityOccurrenceSeverity – Occurrence – DetectionSeverity – Occurrence – Detectio… Shadow Board (Visual) Bảng bóng (Trực quan) EnglishTiếng ViệtShadow Board (Visual)Bảng bóng (Trực quan)A board with tool outlines ensuring they … Shadow Board Bảng bóng (Bảng mẫu) EnglishTiếng ViệtShadow BoardBảng bóng (Bảng mẫu)A board with outlines of tools drawn on it to show … Shapiro Wilk EnglishTiếng ViệtShapiroWilkShapiro-Wilk p=0.12 (normal OK), Levene p=0.34 (equal variance OK)Shapir… Shine (Seiso) Sạch sẽ (Seiso) EnglishTiếng ViệtShine (Seiso)Sạch sẽ (Seiso)Clean the workplace thoroughly and regularly to maintai… Short-Term Capability (Cpk) Năng lực Ngắn hạn (Cpk) EnglishTiếng ViệtShort-Term Capability (Cpk)Năng lực Ngắn hạn (Cpk)Process capability index accounti… Sigma Level Mức Sigma EnglishTiếng ViệtSigma LevelMức SigmaA measure of process performance indicating the number of stand… Sigma Shift Dịch chuyển Sigma EnglishTiếng ViệtSigma ShiftDịch chuyển SigmaThe assumed 1.5σ shift in the process mean between shor… Signal-to-Noise Ratio (S/N Ratio) Tỷ lệ Tín hiệu-Nhiễu (S/N Ratio) EnglishTiếng ViệtSignal-to-Noise Ratio (S/N Ratio)Tỷ lệ Tín hiệu-Nhiễu (S/N Ratio)A Taguchi metric m… Significance Level (α) Mức Ý nghĩa (α) EnglishTiếng ViệtSignificance Level (α)Mức Ý nghĩa (α)The probability of rejecting the null hypothes…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?