🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

S

Strategic Deployment Triển khai Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic DeploymentTriển khai Chiến lượcThe process of translating strategic objec… Strategic Feedback Loop Vòng phản hồi chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic Feedback LoopVòng phản hồi chiến lượcReviewing and updating strategy base… Strategic Hoshin Kanri, Policy Deployment, Obeya EnglishTiếng ViệtStrategicHoshin Kanri, Policy Deployment, ObeyaStrategic | Hoshin Kanri, Policy Dep… Strategic Initiatives (BSC) Sáng kiến chiến lược (BSC) EnglishTiếng ViệtStrategic Initiatives (BSC)Sáng kiến chiến lược (BSC)Specific programs or projects … Strategic Objectives Mục tiêu chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic ObjectivesMục tiêu chiến lượcBroad, high-level goals supporting the organ… Strategic Performance Hiệu suất chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic PerformanceHiệu suất chiến lượcDegree to which an organization successful… Strategic Planning (New 7 Tools) Hoạch định chiến lược (7 Công cụ mới) EnglishTiếng ViệtStrategic Planning (New 7 Tools)Hoạch định chiến lược (7 Công cụ mới)Using the New … Strategic Planning Lập kế hoạch Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic PlanningLập kế hoạch Chiến lượcThe process of defining an organization's … Strategic Risk Rủi ro Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic RiskRủi ro Chiến lượcThe risk of failing to achieve strategic objectives … Strategic Roadmap Bản đồ Đường đi Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic RoadmapBản đồ Đường đi Chiến lượcA visual plan outlining the strategic in… Strategic Theme Chủ đề chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic ThemeChủ đề chiến lượcBroad areas of focus guiding the development of str… Strategic Themes Chủ đề chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic ThemesChủ đề chiến lượcOverarching priorities grouping related objectives… Strategy Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategyChiến lượcA Baldrige criteria category focusing on strategic planning and d… Strategy Execution Thực thi chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategy ExecutionThực thi chiến lượcPutting strategy into action and ensuring succ… Strategy Map (BSC) Bản đồ chiến lược (BSC) EnglishTiếng ViệtStrategy Map (BSC)Bản đồ chiến lược (BSC)Visual diagram of strategy showing how obj… Strategy Map Bản đồ chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategy MapBản đồ chiến lượcA visual representation of strategy showing cause-and-… Stratification Data segmentation EnglishTiếng ViệtStratificationData segmentationStratification | Data segmentation | Find hidden pat… Stretch Goal Mục tiêu kéo dài EnglishTiếng ViệtStretch GoalMục tiêu kéo dàiAn ambitious goal requiring significant effort and inno… Structural Systems/policies misaligned EnglishTiếng ViệtStructuralSystems/policies misalignedStructural | Systems/policies misaligned | Ali… Structure Tree Function Net EnglishTiếng ViệtStructure TreeFunction NetStructure Tree – Function Net – Failure NetStructure Tree… Student's t-Distribution Phân phối t của Student EnglishTiếng ViệtStudent's t-DistributionPhân phối t của StudentA probability distribution used… Subgroup Nhóm con (Subgroup) EnglishTiếng ViệtSubgroupNhóm con (Subgroup)A sample of units taken from a process at a specific tim… Success “Good job, next…” EnglishTiếng ViệtSuccess“Good job, next…”Success | “Good job, next…” | “What did you learn? How will… Success rate High (cultural support) EnglishTiếng ViệtSuccess rateHigh (cultural support)Success rate | High (cultural support) | Variabl… Succession Planning Kế hoạch Kế nhiệm EnglishTiếng ViệtSuccession PlanningKế hoạch Kế nhiệmA strategy for identifying and developing inter… Suggestion Rate Suggestions / employee / month EnglishTiếng ViệtSuggestion RateSuggestions / employee / monthSuggestion Rate | Suggestions / employ… Suggestions/employee/month > 0.5 EnglishTiếng ViệtSuggestions/employee/month> 0.5Suggestions/employee/month | > 0.5 | MonthlySu… Sum of Squares (SS) Tổng Bình phương (SS) EnglishTiếng ViệtSum of Squares (SS)Tổng Bình phương (SS)A measure of the total variation in a datas… Supermarket (Lean) Siêu thị (Lean) EnglishTiếng ViệtSupermarket (Lean)Siêu thị (Lean)A controlled inventory area where standardized qua… Supervisor (Trainer) Teach method, verify understanding, follow up EnglishTiếng ViệtSupervisor (Trainer)Teach method, verify understanding, follow upSupervisor (Traine… Supervisor, manager Tại DN EnglishTiếng ViệtSupervisor, managerTại DN17 | Lean Daily Management System | Thiết lập hệ thống quả… Supplier Analytics Đánh EnglishTiếng ViệtSupplier AnalyticsĐánhSupplier Analytics: Đánh giá nhà cung cấp bằng AI, quản trị r… Supplier Audit Checklist On-site evaluation criteria EnglishTiếng ViệtSupplier Audit ChecklistOn-site evaluation criteriaSupplier Audit Checklist | On-si… Supplier count 200 (unrationalized) EnglishTiếng ViệtSupplier count200 (unrationalized)Supplier count | 200 (unrationalized) | 150 (opti… Supplier Kanban Signal to external supplier EnglishTiếng ViệtSupplier KanbanSignal to external supplierSupplier Kanban | Signal to external supp… Supplier Lead Time Order to delivery average EnglishTiếng ViệtSupplier Lead TimeOrder to delivery averageSupplier Lead Time | Order to delivery a… Supplier Management General requirements EnglishTiếng ViệtSupplier ManagementGeneral requirementsSupplier Management | General requirements |… Supplier qualification Evaluate capability before award EnglishTiếng ViệtSupplier qualificationEvaluate capability before awardSupplier qualification | Eval… Supplier Quality Management Quản lý chất lượng nhà cung cấp EnglishTiếng ViệtSupplier Quality ManagementQuản lý chất lượng nhà cung cấpProcesses ensuring suppli… Supplier Raw material vendor EnglishTiếng ViệtSupplierRaw material vendorSupplier | Raw material vendor | Previous department, cu… Supplier Relationship Management (SRM) Quản lý Mối quan hệ Nhà cung cấp (SRM) EnglishTiếng ViệtSupplier Relationship Management (SRM)Quản lý Mối quan hệ Nhà cung cấp (SRM)A syste… Supplier Relationship Transactional, price-based EnglishTiếng ViệtSupplier RelationshipTransactional, price-basedSupplier Relationship | Transactiona… Supplier scorecard Track performance metrics EnglishTiếng ViệtSupplier scorecardTrack performance metricsSupplier scorecard | Track performance m… Supplier Self-Assessment Pre-audit readiness check EnglishTiếng ViệtSupplier Self-AssessmentPre-audit readiness checkSupplier Self-Assessment | Pre-aud… Suppliers Long-term partnership, co-location EnglishTiếng ViệtSuppliersLong-term partnership, co-locationSuppliers | Long-term partnership, co-lo… Supply Chain End-to-end from supplier to customer EnglishTiếng ViệtSupply ChainEnd-to-end from supplier to customerSupply Chain | End-to-end from supp… Supply Chain Management Quản Lý Chuỗi Cung Ứng Lean EnglishTiếng ViệtSupply Chain ManagementQuản Lý Chuỗi Cung Ứng LeanSupply Chain Management — Quản Lý… Supply Chain Risk Management Quản lý Rủi ro Chuỗi Cung ứng EnglishTiếng ViệtSupply Chain Risk ManagementQuản lý Rủi ro Chuỗi Cung ứngThe process of identifying… Supply Chain Visibility Minh bạch Chuỗi Cung ứng EnglishTiếng ViệtSupply Chain VisibilityMinh bạch Chuỗi Cung ứngThe ability to track and share real-… Support (Maintenance, Quality, IE) Technical expertise, quick changes EnglishTiếng ViệtSupport (Maintenance, Quality, IE)Technical expertise, quick changesSupport (Mainte… Support Hỗ trợ EnglishTiếng ViệtSupportHỗ trợProviding resources, competence, awareness, communication, and documen… Sustain (Shitsuke) Kỷ luật (Shitsuke) EnglishTiếng ViệtSustain (Shitsuke)Kỷ luật (Shitsuke)Develop self-discipline and habits to maintain … Sustainability Temporary fix EnglishTiếng ViệtSustainabilityTemporary fixSustainability | Temporary fix | Standard work, sustaine… Swimlane Diagram Sơ đồ Vùng bơi EnglishTiếng ViệtSwimlane DiagramSơ đồ Vùng bơiA type of process map that divides activities into la… Swimlane Map Cross-functional detailed EnglishTiếng ViệtSwimlane MapCross-functional detailedSwimlane Map | Cross-functional detailed | Han… SWOT Analysis Phân tích SWOT EnglishTiếng ViệtSWOT AnalysisPhân tích SWOTAn assessment of an organization's Strengths, Weaknesses… Symmetric but wide High variation, centered EnglishTiếng ViệtSymmetric but wideHigh variation, centeredSymmetric but wide | High variation, cent… System Approach to Management Tiếp cận quản lý theo hệ thống EnglishTiếng ViệtSystem Approach to ManagementTiếp cận quản lý theo hệ thốngManaging inter-related p… System FMEA System interaction failures EnglishTiếng ViệtSystem FMEASystem interaction failuresSystem FMEA | System interaction failures | A… System Reliability Độ tin cậy Hệ thống EnglishTiếng ViệtSystem ReliabilityĐộ tin cậy Hệ thốngThe reliability of a system composed of multip… System-based Systems (ERP, MES, CRM, Excel) EnglishTiếng ViệtSystem-basedSystems (ERP, MES, CRM, Excel)System-based | Systems (ERP, MES, CRM, Ex…

T

T – Timeline Can it complete in 3-6 months? EnglishTiếng ViệtT – TimelineCan it complete in 3-6 months?T – Timeline | Can it complete in 3-6 mon… t-test / ANOVA Cohen’s d / η² EnglishTiếng Việtt-test / ANOVACohen’s d / η²t-test / ANOVA | Cohen’s d / η² | 0.2 / 0.01 | 0.5 / 0.… Tact Definition Unit per time EnglishTiếng ViệtTact DefinitionUnit per timeTact Definition | Unit per time | Batch per time (pitch… Tact Time Takt Time EnglishTiếng ViệtTact TimeTakt TimeTact Time — Takt Time — Toc Do San Xuat Theo DemandTact Time — Ta… Tag Board Danh EnglishTiếng ViệtTag BoardDanhTag Board — Danh sách thẻ Đỏ/VàngTag Board — Danh sách thẻ Đỏ/VàngTag … Taguchi Method Phương pháp Taguchi EnglishTiếng ViệtTaguchi MethodPhương pháp TaguchiAn experimental design approach using orthogonal a… Taguchi Orthogonal arrays EnglishTiếng ViệtTaguchiOrthogonal arraysTaguchi | Orthogonal arrays | Robust design, reduce sensiti… Takt Adherence Actual output / Takt target EnglishTiếng ViệtTakt AdherenceActual output / Takt targetTakt Adherence | Actual output / Takt targ… Takt Time (Healthcare) Takt Time (Y tế) EnglishTiếng ViệtTakt Time (Healthcare)Takt Time (Y tế)The rate at which a service must be delivered… Takt Time Nhip go production = customer demand EnglishTiếng ViệtTakt TimeNhip go production = customer demandTakt Time | Nhip go production = custo… Talent Management Quản lý Tài năng EnglishTiếng ViệtTalent ManagementQuản lý Tài năngThe strategy of attracting, developing, and retain… Talent Pipeline Dòng chảy Tài năng EnglishTiếng ViệtTalent PipelineDòng chảy Tài năngA pool of qualified candidates who are ready to fi… Tần suất review Hàng năm EnglishTiếng ViệtTần suất reviewHàng nămTần suất review | Hàng năm | Hàng tháng | Hàng tuần/quýTần s… Tạo báo cáo 2-3 ngày/báo cáo EnglishTiếng ViệtTạo báo cáo2-3 ngày/báo cáoTạo báo cáo | 2-3 ngày/báo cáo | 5 phút tự độngTạo báo c… Tạo nội dung 1 bài/ngày EnglishTiếng ViệtTạo nội dung1 bài/ngàyTạo nội dung | 1 bài/ngày | 20 bài/ngàyTạo nội dung | 1 bài/n… Target (KPI/OKR) Mục tiêu (KPI/OKR) EnglishTiếng ViệtTarget (KPI/OKR)Mục tiêu (KPI/OKR)A specific numerical value a KPI, Objective, or K… Target (Strategy Map) Mục tiêu (Bản đồ chiến lược) EnglishTiếng ViệtTarget (Strategy Map)Mục tiêu (Bản đồ chiến lược)Desired performance level for a sp… Target achievement 65-70% = lý tưởng EnglishTiếng ViệtTarget achievement65-70% = lý tưởngTarget achievement | 100% = thành công | 100% = … Target Single EnglishTiếng ViệtTargetSingleTarget: Single-digit minutes (< 10 min)Target: Single-digit minutes … Target Values Design Specs / Process Specs EnglishTiếng ViệtTarget ValuesDesign Specs / Process SpecsTarget Values | Design Specs / Process Spe… Targets Financial only EnglishTiếng ViệtTargetsFinancial onlyTargets | Financial only | Breakthrough + incremental (KPIs)Ta… Tasks Clean, lubricate, tighten, inspect EnglishTiếng ViệtTasksClean, lubricate, tighten, inspectTasks | Clean, lubricate, tighten, inspect |… Team 5-10 volunteers (operators) EnglishTiếng ViệtTeam5-10 volunteers (operators)Team | 5-10 volunteers (operators) | 6-10 cross-func… Team audit Weekly (15 min) EnglishTiếng ViệtTeam auditWeekly (15 min)Team audit | Weekly (15 min) | Team leader + operatorTeam … Team Leader (Process Owner) Technical lead, decisions, sustainment EnglishTiếng ViệtTeam Leader (Process Owner)Technical lead, decisions, sustainmentTeam Leader (Proce… Team Leader Weekly PDCA: track KPI, adjust processes EnglishTiếng ViệtTeam LeaderWeekly PDCA: track KPI, adjust processesTeam Leader | Weekly PDCA: track… Team leader, supervisor Tại doanh nghiệp EnglishTiếng ViệtTeam leader, supervisorTại doanh nghiệp4 | Kaizen Practitioner | Thực hành cải tiến… Team Members Suppliers, Process owners, Customer reps EnglishTiếng ViệtTeam MembersSuppliers, Process owners, Customer repsTeam Members | Suppliers, Proce… Team Size 3-5 members EnglishTiếng ViệtTeam Size3-5 membersTeam Size | 3-5 members | 6-10 membersTeam Size | 3-5 members |… Technical Don’t know how / skills gap EnglishTiếng ViệtTechnicalDon’t know how / skills gapTechnical | Don’t know how / skills gap | Train… Technical Reqs (Hows) Design specs EnglishTiếng ViệtTechnical Reqs (Hows)Design specsTechnical Reqs (Hows) | Design specs | Process flo… Technical Requirements (Hows) Function / Cause EnglishTiếng ViệtTechnical Requirements (Hows)Function / CauseTechnical Requirements (Hows) | Functi… Technicians TPM, SMED, 5S EnglishTiếng ViệtTechniciansTPM, SMED, 5STechnicians | TPM, SMED, 5S | 2 days | Equipment reliabilit… Temperature drift Thermal expansion EnglishTiếng ViệtTemperature driftThermal expansionTemperature drift | Thermal expansion | Control e… Template/Jig Khuôn mẫu/Đồ gá EnglishTiếng ViệtTemplate/JigKhuôn mẫu/Đồ gáA guide ensuring parts are placed correctly, preventing … Test Statistic Thống kê Kiểm định EnglishTiếng ViệtTest StatisticThống kê Kiểm địnhA value computed from sample data that is used in h… Test Term Thuật ngữ Test EnglishTiếng ViệtTest TermThuật ngữ TestThis is a test definition.Đây là định nghĩa test.Test Term —… Thất thoát 4%/năm EnglishTiếng ViệtThất thoát4%/nămThất thoát | 4%/năm | 0.5%/năm | -88%Thất thoát | 4%/năm | 0.5%/năm… Thay đổi lịch 2 ngày EnglishTiếng ViệtThay đổi lịch2 ngàyThay đổi lịch | 2 ngày | 30 phút | -99%Thay đổi lịch | 2 ngày | …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?