🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

P

Product Backlog Hàng đợi Sản phẩm EnglishTiếng ViệtProduct BacklogHàng đợi Sản phẩmAn ordered list of everything that might be needed … Product Owner Chủ sở hữu Sản phẩm EnglishTiếng ViệtProduct OwnerChủ sở hữu Sản phẩmThe person responsible for maximizing the value of … Product Tangible (parts) EnglishTiếng ViệtProductTangible (parts)Product | Tangible (parts) | Intangible (information, experi… Production floor Andon, KPI board, shadow boards EnglishTiếng ViệtProduction floorAndon, KPI board, shadow boardsProduction floor | Andon, KPI board,… Production Full production control EnglishTiếng ViệtProductionFull production controlProduction | Full production control | OngoingProd… Production Kanban Signal to make parts EnglishTiếng ViệtProduction KanbanSignal to make partsProduction Kanban | Signal to make parts | Dow… Production Manager, Supervisor 2–3 ngày EnglishTiếng ViệtProduction Manager, Supervisor2–3 ngày1 | Quản Lý Sản Xuất Thực Chiến | Tư duy hệ t… Production Part Approval Process Công EnglishTiếng ViệtProduction Part Approval ProcessCôngProduction Part Approval Process – Công cụ cốt … Production Rejects Phế phẩm sản xuất EnglishTiếng ViệtProduction RejectsPhế phẩm sản xuấtDefective products produced during steady-state … Production Scheduling Trung bình EnglishTiếng ViệtProduction SchedulingTrung bìnhProduction Scheduling | 100-300 triệu | 4-8 tháng | … Production sequence AAAA BBBB CCCC EnglishTiếng ViệtProduction sequenceAAAA BBBB CCCCProduction sequence | AAAA BBBB CCCC | ABAC BCAB (… Production trigger Forecast EnglishTiếng ViệtProduction triggerForecastProduction trigger | Forecast | Actual demandProduction t… Productivity 45 units/person-hr EnglishTiếng ViệtProductivity45 units/person-hrProductivity | 45 units/person-hr | 78 units/person-h… Project Charter Foundation EnglishTiếng ViệtProject CharterFoundationProject Charter — Foundation of Every DMAICProject Charter… Project completion rate > 80% on time EnglishTiếng ViệtProject completion rate> 80% on timeProject completion rate | > 80% on time |… Project Integration Management Quản lý Tích hợp Dự án EnglishTiếng ViệtProject Integration ManagementQuản lý Tích hợp Dự ánThe PMBOK knowledge area that c… Project Management (New 7 Tools) Quản lý dự án (7 Công cụ mới) EnglishTiếng ViệtProject Management (New 7 Tools)Quản lý dự án (7 Công cụ mới)Applying the New 7 Too… Project Management Office (PMO) Văn phòng Quản lý Dự án (PMO) EnglishTiếng ViệtProject Management Office (PMO)Văn phòng Quản lý Dự án (PMO)An organizational struc… Project Presentations ·    Share storyboards EnglishTiếng ViệtProject Presentations·    Share storyboardsProject Presentations | ·    Share story… Project savings 100-300M VND EnglishTiếng ViệtProject savings100-300M VNDProject savings | 100-300M VND | 1.25-4B VND (5-8 projec… Project Schedule Lịch trình Dự án EnglishTiếng ViệtProject ScheduleLịch trình Dự ánA document listing planned dates for performing pro… Project Support 160+ projects EnglishTiếng ViệtProject Support160+ projectsProject Support | 160+ projects | Varies | LimitedProje… Project Task board EnglishTiếng ViệtProjectTask boardProject | Task board | Task WIP | Kanban board, GanttProject | Tas… Projects aligned to Hoshin 100% EnglishTiếng ViệtProjects aligned to Hoshin100%Projects aligned to Hoshin | 100% | QuarterlyProjects… Projects completed on time > 80% EnglishTiếng ViệtProjects completed on time> 80%Projects completed on time | > 80% | Portfolio… Projects Kaizen events, CI projects, milestones EnglishTiếng ViệtProjectsKaizen events, CI projects, milestonesProjects | Kaizen events, CI projects… Projects Led 1-2 per year EnglishTiếng ViệtProjects Led1-2 per yearProjects Led | 1-2 per year | 5-8 per yearProjects Led | 1-… Prototype Initial control during design validation EnglishTiếng ViệtPrototypeInitial control during design validationPrototype | Initial control during… Psychological Fear of failure, loss of competence EnglishTiếng ViệtPsychologicalFear of failure, loss of competencePsychological | Fear of failure, lo… Psychosocial Risk Rủi ro Tâm lý-Xã hội EnglishTiếng ViệtPsychosocial RiskRủi ro Tâm lý-Xã hộiWorkplace hazards that may cause psychological… PTC Windchill PLM integration EnglishTiếng ViệtPTC WindchillPLM integrationPTC Windchill | PLM integration | Enterprise | Full PLM… Pull Kanban, Supermarket, Heijunka EnglishTiếng ViệtPullKanban, Supermarket, HeijunkaPull | Kanban, Supermarket, Heijunka | Produce on … Pull System Hệ thống kéo EnglishTiếng ViệtPull SystemHệ thống kéoA production system where downstream processes signal need f… Purchase Order 5 days EnglishTiếng ViệtPurchase Order5 daysPurchase Order | 5 days | 1 day | 80%Purchase Order | 5 days | … Purpose Compliance, training EnglishTiếng ViệtPurposeCompliance, trainingPurpose | Compliance, training | Basis for improvementPu… Push System Hệ thống đẩy EnglishTiếng ViệtPush SystemHệ thống đẩyA production system based on forecasts, pushing materials th… Python (pandas, scipy) Free EnglishTiếng ViệtPython (pandas, scipy)FreePython (pandas, scipy) | Free | Custom, automated, large … Python/R Free EnglishTiếng ViệtPython/RFreePython/R | Free | Customizable, statistical analysisPython/R | Free | C…

Q

QCC Cai tien nho, lien tuc EnglishTiếng ViệtQCCCai tien nho, lien tucQCC | Cai tien nho, lien tuc | Hang thangQCC | Cai tien nh… QFD Online Cloud collaboration EnglishTiếng ViệtQFD OnlineCloud collaborationQFD Online | Cloud collaboration | $50-200/user/mo | R… QMS software Full PPAP management EnglishTiếng ViệtQMS softwareFull PPAP managementQMS software | Full PPAP management | Workflow, app… Qualification time Workflow, 2 tuần EnglishTiếng ViệtQualification timeWorkflow, 2 tuầnQualification time | Manual, 4 tuần | Workflow, 2… Quality (FPY) 92% EnglishTiếng ViệtQuality (FPY)92%Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7.2%Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7… Quality (PPM / defect rate) < 100 PPM EnglishTiếng ViệtQuality (PPM / defect rate)< 100 PPMQuality (PPM / defect rate) | < 100 PPM |… Quality 30% fewer defects EnglishTiếng ViệtQuality30% fewer defectsQuality | 30% fewer defects | First pass yieldQuality | 30%… Quality Assurance (QA) Đảm bảo chất lượng (QA) EnglishTiếng ViệtQuality Assurance (QA)Đảm bảo chất lượng (QA)A proactive process of preventing defe… Quality Assurance Đảm bảo Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AssuranceĐảm bảo Chất lượngThe process of auditing the quality requirements… Quality Audit Đánh giá chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AuditĐánh giá chất lượngA systematic, independent and documented process fo… Quality Award Giải thưởng Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AwardGiải thưởng Chất lượngRecognition given to organizations that demonstr… Quality Circle Nhóm chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality CircleNhóm chất lượngA small group of employees who meet regularly to ident… Quality Control (QC) Kiểm soát chất lượng (QC) EnglishTiếng ViệtQuality Control (QC)Kiểm soát chất lượng (QC)Ensuring products or services meet cus… Quality Control Kiểm soát Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ControlKiểm soát Chất lượngThe process of monitoring and recording results … Quality Cost Reporting Báo cáo chi phí chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality Cost ReportingBáo cáo chi phí chất lượngTracking, analyzing, and communicat… Quality Culture Văn hóa chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality CultureVăn hóa chất lượngAn organizational culture where all employees are … Quality Feedback Slow (next dept finds defect) EnglishTiếng ViệtQuality FeedbackSlow (next dept finds defect)Quality Feedback | Slow (next dept fin… Quality Function Deployment (House of Quality) Triển khai Chức năng Chất lượng (Ngôi nhà Chất lượng) EnglishTiếng ViệtQuality Function Deployment (House of Quality)Triển khai Chức năng Chất lượng (Ngôi… Quality Function Deployment (QFD) Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD) EnglishTiếng ViệtQuality Function Deployment (QFD)Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD)A structured … Quality Improvement Defect reduction x Cost per defect EnglishTiếng ViệtQuality ImprovementDefect reduction x Cost per defectQuality Improvement | Defect r… Quality Inspection AI AI Kiểm tra Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality Inspection AIAI Kiểm tra Chất lượngAI-powered systems that automate visual … Quality Loss Function (Taguchi) Hàm mất mát chất lượng (Taguchi) EnglishTiếng ViệtQuality Loss Function (Taguchi)Hàm mất mát chất lượng (Taguchi)A formula estimating… Quality Maintenance (QM) Bảo trì chất lượng (QM) EnglishTiếng ViệtQuality Maintenance (QM)Bảo trì chất lượng (QM)Activities to maintain equipment in … Quality Management Quản lý Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ManagementQuản lý Chất lượngThe PMBOK knowledge area that includes the proc… Quality Management System (QMS) Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) EnglishTiếng ViệtQuality Management System (QMS)Hệ thống quản lý chất lượng (QMS)A formalized system… Quality Objectives Mục tiêu chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ObjectivesMục tiêu chất lượngSpecific, measurable, achievable, relevant, an… Quality Policy Chính sách chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality PolicyChính sách chất lượngA formal statement by top management of the orga… quality process EnglishTiếng Việtquality processQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination Xem … Quality Rate Tỷ lệ chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality RateTỷ lệ chất lượngThe ratio of good parts produced to the total parts pro… Quản lý rủi ro Phản ứng sau sự cố EnglishTiếng ViệtQuản lý rủi roPhản ứng sau sự cốQuản lý rủi ro | Phản ứng sau sự cố | Cảnh báo sớm,… Quản lý tài liệu Giấy, dễ mất EnglishTiếng ViệtQuản lý tài liệuGiấy, dễ mấtQuản lý tài liệu | Giấy, dễ mất | Số hóa, version contr… Quarterly Strategy deep-dive EnglishTiếng ViệtQuarterlyStrategy deep-diveQuarterly | Strategy deep-dive | Executive team | X-Matr… Query avg time 12 giây EnglishTiếng ViệtQuery avg time12 giâyQuery avg time | 12 giây | 80ms | -99%Query avg time | 12 giây… Question Is process stable? EnglishTiếng ViệtQuestionIs process stable?Question | Is process stable? | Can process meet spec?Que… Questions Why behind? Who fault? EnglishTiếng ViệtQuestionsWhy behind? Who fault?Questions | Why behind? Who fault? | What learned? W… Quick Changeover Thay đổi nhanh chóng EnglishTiếng ViệtQuick ChangeoverThay đổi nhanh chóngThe ability to switch production from one produ… Quick Win Chiến thắng nhanh EnglishTiếng ViệtQuick WinChiến thắng nhanhAn easily achievable improvement that builds momentum and… Quy mô Nhỏ, từng bước EnglishTiếng ViệtQuy môNhỏ, từng bướcQuy mô | Nhỏ, từng bước | Lớn, đột pháQuy mô | Nhỏ, từng bước |… Quy trình 150 trùng lặp EnglishTiếng ViệtQuy trình150 trùng lặpQuy trình | 150 trùng lặp | 60 optimizedQuy trình | 150 trùng… Quyết định data-driven 20% EnglishTiếng ViệtQuyết định data-driven20%Quyết định data-driven | 20% | 80% | +300%Quyết định data-…

R

R – Recognize Nhận diện EnglishTiếng ViệtR – RecognizeNhận diệnR – Recognize | Nhận diện | Xác định cơ hội cải tiến, chọn dự… R / Python Free, flexible, reproducible EnglishTiếng ViệtR / PythonFree, flexible, reproducibleR / Python | Free, flexible, reproducible | C… R Chart (Range Chart) Biểu đồ R (Biểu đồ Dao động) EnglishTiếng ViệtR Chart (Range Chart)Biểu đồ R (Biểu đồ Dao động)A control chart monitoring process… R-bar Average of subgroup ranges EnglishTiếng ViệtR-barAverage of subgroup rangesR-bar | Average of subgroup ranges | Variation withi… R-DMAIC-V Cải tiến chiến lược EnglishTiếng ViệtR-DMAIC-VCải tiến chiến lượcR-DMAIC-V | Cải tiến chiến lược | Liên phòng ban, quy m… RACI Matrix Ma trận RACI EnglishTiếng ViệtRACI MatrixMa trận RACIA responsibility assignment matrix that defines roles as Res… Randomization Ngẫu nhiên hóa EnglishTiếng ViệtRandomizationNgẫu nhiên hóaThe process of randomly assigning experimental runs to e… Rapid Process Improvement Workshop (RPIW) Hội thảo Cải tiến Quy trình Nhanh (RPIW) EnglishTiếng ViệtRapid Process Improvement Workshop (RPIW)Hội thảo Cải tiến Quy trình Nhanh (RPIW)An… Rational Subgrouping Phân nhóm Hợp lý EnglishTiếng ViệtRational SubgroupingPhân nhóm Hợp lýA sampling strategy that minimizes variation wi… Raw material Information / Request EnglishTiếng ViệtRaw materialInformation / RequestRaw material | Information / Request | Process req… Reaction plan What to do when OOC EnglishTiếng ViệtReaction planWhat to do when OOCReaction plan | What to do when OOC | Stop, adjust,… Reactive (chờ hỏng) Hỏng → sửa EnglishTiếng ViệtReactive (chờ hỏng)Hỏng → sửaReactive (chờ hỏng) | Hỏng → sửa | Cao nhất | Thấp nhấ… Real World Challenges Before EnglishTiếng ViệtRealWorld Challenges BeforeReal-World Challenges Before the Transformation at NIDEC… Real-time alert Sau vài tuần EnglishTiếng ViệtReal-time alertSau vài tuầnPhát hiện bất thường | Sau vài tuần | Real-time alertPhá… Real-time auto Hand-copy, 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtReal-time autoHand-copy, 2-3 ngàyĐồng bộ hệ thống | Hand-copy, 2-3 ngày | Real-time… Real-time dashboard Không có EnglishTiếng ViệtReal-time dashboardKhông cóTrend analysis | Không có | Real-time dashboardTrend ana… Real-time monitoring Có (drift alert) EnglishTiếng ViệtReal-time monitoringCó (drift alert)Real-time monitoring | Không | Có (drift alert)… Real-time Theo tuần EnglishTiếng ViệtReal-timeTheo tuầnTối ưu campaign | Theo tuần | Real-timeTối ưu campaign | Theo tuầ… Real-time, highlight diff Quên, chậm 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtReal-time, highlight diffQuên, chậm 2-4 tuầnCập nhật khi ECO | Quên, chậm 2-4 tuần … Realtime Hàng ngày EnglishTiếng ViệtRealtimeHàng ngàyCập nhật dự báo | Hàng tháng | Hàng ngày | RealtimeCập nhật dự báo… Receiving Incoming inspection, AQL verification at destination EnglishTiếng ViệtReceivingIncoming inspection, AQL verification at destinationReceiving | Incoming i… Recognition Peer + management, non-monetary primary EnglishTiếng ViệtRecognitionPeer + management, non-monetary primaryRecognition | Peer + management, …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?