🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

R

Recommendation Hybrid EnglishTiếng ViệtRecommendationHybridRecommendation: Hybrid model — classroom for statistical tools … Recovery time (RTO) 15 phút EnglishTiếng ViệtRecovery time (RTO)15 phútRecovery time (RTO) | 24 giờ | 15 phút | -99%Recovery tim… Rectangle Activity/Task EnglishTiếng ViệtRectangleActivity/TaskRectangle | Activity/Task | Work performed | Pick parts, Ente… Red Tag Campaign Chiến dịch thẻ đỏ EnglishTiếng ViệtRed Tag CampaignChiến dịch thẻ đỏAn organized activity where team members systemati… Red tag log Track unneeded items disposition EnglishTiếng ViệtRed tag logTrack unneeded items dispositionRed tag log | Track unneeded items dispo… Red Tag Thẻ đỏ EnglishTiếng ViệtRed TagThẻ đỏA tag attached to items of uncertain necessity during Sort to mark the… Reduce parts count Eliminate unnecessary parts, combine functions EnglishTiếng ViệtReduce parts countEliminate unnecessary parts, combine functionsReduce parts count … Reduced Speed Loss Tổn thất giảm tốc EnglishTiếng ViệtReduced Speed LossTổn thất giảm tốcLosses from running equipment at less than its i… Reduced Speed Slow running, wear, operator skill EnglishTiếng ViệtReduced SpeedSlow running, wear, operator skillReduced Speed | Slow running, wear, … Reduced Yield Yield loss during stable operation EnglishTiếng ViệtReduced YieldYield loss during stable operationReduced Yield | Yield loss during st… Refreezing Đóng băng lại (Refreezing) EnglishTiếng ViệtRefreezingĐóng băng lại (Refreezing)The final stage of Lewin's change model, stabil… Regression Analysis ·    Introduction to linear regression EnglishTiếng ViệtRegression Analysis·    Introduction to linear regressionRegression Analysis | ·   … Regression Analysis (cont.) ·    Logistic regression (discrete Y’s) EnglishTiếng ViệtRegression Analysis (cont.)·    Logistic regression (discrete Y’s)Regression Analys… Regression Coefficient (β) Hệ số Hồi quy (β) EnglishTiếng ViệtRegression Coefficient (β)Hệ số Hồi quy (β)The estimated change in the dependent va… Regulatory audit prep 3 ngày EnglishTiếng ViệtRegulatory audit prep3 ngàyRegulatory audit prep | 3 tuần | 3 ngàyRegulatory audit … Regulatory compliance Manual tracking EnglishTiếng ViệtRegulatory complianceManual trackingRegulatory compliance | Manual tracking | Auto-… Reinforcement Learning Học Tăng cường EnglishTiếng ViệtReinforcement LearningHọc Tăng cườngA type of machine learning where agents learn o… Reinforcement Tăng cường EnglishTiếng ViệtReinforcementTăng cườngActions taken after change implementation to ensure the chan… Reject H₀ Type I Error (α): False positive EnglishTiếng ViệtReject H₀Type I Error (α): False positiveReject H₀ | Type I Error (α): False positi… Relations Diagram (Interrelationship Digraph) Biểu đồ mối quan hệ EnglishTiếng ViệtRelations Diagram (Interrelationship Digraph)Biểu đồ mối quan hệMapping cause-and-e… Relationship Engineering linkage EnglishTiếng ViệtRelationshipEngineering linkageRelationship | Engineering linkage | Service bluepri… Relationship Matrix (9/3/1) Severity x Occurrence x Detection EnglishTiếng ViệtRelationship Matrix (9/3/1)Severity x Occurrence x DetectionRelationship Matrix (9/… Release downtime 0 giờ EnglishTiếng ViệtRelease downtime0 giờRelease downtime | 4 giờ | 0 giờ | -100%Release downtime | 4 g… Reliability Độ tin cậy EnglishTiếng ViệtReliabilityĐộ tin cậyThe probability that a product, system, or service will perfor… Reliability Growth Tăng trưởng Độ tin cậy EnglishTiếng ViệtReliability GrowthTăng trưởng Độ tin cậyThe improvement in reliability over time as… Reliability Weibull Analysis Phân Tích Độ Tin Cậy EnglishTiếng ViệtReliability Weibull AnalysisPhân Tích Độ Tin CậyReliability Weibull Analysis — Phân… Repair details Maintenance work order EnglishTiếng ViệtRepair detailsMaintenance work orderRepair details | Maintenance work order | Every… Repeatability (EV) Same operator, same part, same conditions EnglishTiếng ViệtRepeatability (EV)Same operator, same part, same conditionsRepeatability (EV) | Sam… Repeatability (Measurement) Khả năng lặp lại (Đo lường) EnglishTiếng ViệtRepeatability (Measurement)Khả năng lặp lại (Đo lường)The variation in measurements… Replicate Lặp lại (Replicate) EnglishTiếng ViệtReplicateLặp lại (Replicate)A complete run of all treatment combinations in an expe… Reporting Monthly, after-the-fact EnglishTiếng ViệtReportingMonthly, after-the-factReporting | Monthly, after-the-fact | Real-time, vi… Reproducibility (AV) Different operators, same part EnglishTiếng ViệtReproducibility (AV)Different operators, same partReproducibility (AV) | Different … Reproducibility (Measurement) Khả năng tái lập (Đo lường) EnglishTiếng ViệtReproducibility (Measurement)Khả năng tái lập (Đo lường)The variation in measuremen… Residual Dư số (Residual) EnglishTiếng ViệtResidualDư số (Residual)The difference between the observed response and the predic… Residuals Phần dư EnglishTiếng ViệtResidualsPhần dưThe difference between the observed value of the dependent variable… Resistance to Change Kháng cự Thay đổi EnglishTiếng ViệtResistance to ChangeKháng cự Thay đổiEmployee opposition to change, often due to fe… Resolution (MSA) Độ phân giải (MSA) EnglishTiếng ViệtResolution (MSA)Độ phân giải (MSA)The smallest unit of measurement that an instrume… Resolution Độ phân giải (Resolution) EnglishTiếng ViệtResolutionĐộ phân giải (Resolution)In fractional factorial design, the ability to d… Resource Histogram Biểu đồ Nguồn lực EnglishTiếng ViệtResource HistogramBiểu đồ Nguồn lựcA bar chart showing resource allocation over tim… Resource Leveling Cân bằng Nguồn lực EnglishTiếng ViệtResource LevelingCân bằng Nguồn lựcA technique in which start and finish dates are … Resource utilization 55% EnglishTiếng ViệtResource utilization55%Resource utilization | 55% | 82% | +27%Resource utilization … Resources Self-managed EnglishTiếng ViệtResourcesSelf-managedResources | Self-managed | Dedicated, management sponsorResour… Respect for People Mistakes treated as learning, not blame? EnglishTiếng ViệtRespect for PeopleMistakes treated as learning, not blame?Respect for People | Mist… Response Surface (RSM) 20-50 runs EnglishTiếng ViệtResponse Surface (RSM)20-50 runsResponse Surface (RSM) | 20-50 runs | Optimize, fin… Response Surface Methodology (RSM) Phương pháp Bề mặt Phản hồi (RSM) EnglishTiếng ViệtResponse Surface Methodology (RSM)Phương pháp Bề mặt Phản hồi (RSM)A collection of … Response time 7-15 ngày EnglishTiếng ViệtResponse time7-15 ngàyResponse time | 1-3 ngày | 7-15 ngàyResponse time | 1-3 ngày … Response Variable Biến Phản hồi EnglishTiếng ViệtResponse VariableBiến Phản hồiThe output or result measured in an experiment. Also … Responsiveness (SCAR closure) < 30 days EnglishTiếng ViệtResponsiveness (SCAR closure)< 30 daysResponsiveness (SCAR closure) | < 30 da… Result Patient EnglishTiếng ViệtResultPatientResult: Patient wait -50%, visits/day +25%, patient satisfaction +30%R… Result release 4 giờ EnglishTiếng ViệtResult release4 giờResult release | 3 ngày | 4 giờResult release | 3 ngày | 4 giờRe… Results 40% effective EnglishTiếng ViệtResults40% effectiveResults | 40% effective | 80% effectiveResults | 40% effective … Retention Low (forgetting curve) EnglishTiếng ViệtRetentionLow (forgetting curve)Retention | Low (forgetting curve) | High (active pr… Return on Investment (ROI) Tỷ suất Lợi nhuận trên Đầu tư (ROI) EnglishTiếng ViệtReturn on Investment (ROI)Tỷ suất Lợi nhuận trên Đầu tư (ROI)A performance measure … Return on Quality (ROQ) Tỷ suất Lợi nhuận trên Chất lượng (ROQ) EnglishTiếng ViệtReturn on Quality (ROQ)Tỷ suất Lợi nhuận trên Chất lượng (ROQ)A measure of the fina… Revenue per tech 98 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtRevenue per tech98 triệu/thángRevenue per tech | 80 triệu/tháng | 98 triệu/tháng | … Reverse Logistics Hậu cần Đảo ngược EnglishTiếng ViệtReverse LogisticsHậu cần Đảo ngượcThe process of moving goods from their final dest… Reverse Remove immediately EnglishTiếng ViệtReverseRemove immediatelyReverse | Remove immediately | Hotfix | Dislike rate > … Review Annual only EnglishTiếng ViệtReviewAnnual onlyReview | Annual only | Monthly/quarterly + daily managementReview … Review Meeting Cuộc họp đánh giá EnglishTiếng ViệtReview MeetingCuộc họp đánh giáRegular meetings to track progress on objectives and… Rework Loops Backward arrows EnglishTiếng ViệtRework LoopsBackward arrowsRework Loops | Backward arrows | Zero (design out)Rework… Rework Tái chế EnglishTiếng ViệtReworkTái chếCorrecting a defective product to bring it up to quality standards.Sửa… Ribcon/Rib FMEA Full AIAG VDA FMEA software EnglishTiếng ViệtRibcon/Rib FMEAFull AIAG VDA FMEA softwareRibcon/Rib FMEA | Full AIAG VDA FMEA soft… Ridge Analysis When Optimum Is Outside Design Space EnglishTiếng ViệtRidge AnalysisWhen Optimum Is Outside Design SpaceRidge Analysis — When Optimum Is … Risk Acceptance Chấp nhận Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AcceptanceChấp nhận Rủi roAcknowledging and agreeing to bear the consequences … Risk Appetite Dung nạp Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AppetiteDung nạp Rủi roThe amount and type of risk an organization is willing … Risk Assessment (Safety) Đánh giá Rủi ro (An toàn) EnglishTiếng ViệtRisk Assessment (Safety)Đánh giá Rủi ro (An toàn)The process of evaluating the risk… Risk Assessment Đánh giá Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AssessmentĐánh giá Rủi roThe overall process of risk identification, risk anal… Risk Avoidance Tránh Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AvoidanceTránh Rủi roEliminating the risk by choosing not to pursue the activi… Risk awareness 20% EnglishTiếng ViệtRisk awareness20%Risk awareness | 20% | 85% | +325%Risk awareness | 20% | 85% | +32… Risk Heat Map Bản đồ Nhiệt Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk Heat MapBản đồ Nhiệt Rủi roA visual representation of risks plotted by their l… Risk identification 60% coverage EnglishTiếng ViệtRisk identification60% coverageRisk identification | 60% coverage | 95% coverageRis… Risk identified early 20% EnglishTiếng ViệtRisk identified early20%Risk identified early | 20% | 85% | +65%Risk identified ear… Risk Lower (proven process) EnglishTiếng ViệtRiskLower (proven process)Risk | Lower (proven process) | Higher (bad process + tec… Risk Management Risk-based thinking EnglishTiếng ViệtRisk ManagementRisk-based thinkingRisk Management | Risk-based thinking | FMEA mand… Risk Mitigation Giảm thiểu Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk MitigationGiảm thiểu Rủi roActions taken to reduce the likelihood or impact of… Risk Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN) EnglishTiếng ViệtRisk Priority Number (RPN)Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)A numerical assessment of r… Risk Register Sổ Đăng ký Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk RegisterSổ Đăng ký Rủi roA document used to record identified risks, their ana… Risk Response Planning Lập kế hoạch Ứng phó Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk Response PlanningLập kế hoạch Ứng phó Rủi roThe process of developing options … Risk Tolerance Khả năng Chịu đựng Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk ToleranceKhả năng Chịu đựng Rủi roThe acceptable level of variation relative t… Risk Transfer Chuyển giao Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk TransferChuyển giao Rủi roShifting the impact of risk to a third party, such a… Risk visibility Silo per department EnglishTiếng ViệtRisk visibilitySilo per departmentRisk visibility | Silo per department | Enterpris… Risk-Based Thinking Tư duy dựa trên rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk-Based ThinkingTư duy dựa trên rủi roConsidering risks and opportunities throug… Risks Potential barriers, mitigation. EnglishTiếng ViệtRisksPotential barriers, mitigation.Risks | Potential barriers, mitigation. | Opera… Robotic Process Automation (RPA) Tự động hóa Quy trình Robot (RPA) EnglishTiếng ViệtRobotic Process Automation (RPA)Tự động hóa Quy trình Robot (RPA)Software robots th… Robust Design Thiết kế Cứng cáp EnglishTiếng ViệtRobust DesignThiết kế Cứng cápDesigning a product or process that performs consiste… ROI các sáng kiến chiến lược 120% EnglishTiếng ViệtROI các sáng kiến chiến lược120%ROI các sáng kiến chiến lược | 120% | 285%ROI các s… ROI thời gian hoàn vốn N/A EnglishTiếng ViệtROI thời gian hoàn vốnN/AROI thời gian hoàn vốn | N/A | 4 tháng | N/AROI thời gian … Role-based Roles (Operator, Supervisor, QA) EnglishTiếng ViệtRole-basedRoles (Operator, Supervisor, QA)Role-based | Roles (Operator, Supervisor,… Rolled Throughput Yield (RTY) Yield Throughput Cuộn (RTY) EnglishTiếng ViệtRolled Throughput Yield (RTY)Yield Throughput Cuộn (RTY)The probability that a unit… Roof Correlations Design Interactions EnglishTiếng ViệtRoof CorrelationsDesign InteractionsRoof Correlations | Design Interactions | Posit… Roof Technical trade-offs EnglishTiếng ViệtRoofTechnical trade-offsRoof | Technical trade-offs | Operational trade-offs (speed… Root cause 5 phút (AI) EnglishTiếng ViệtRoot cause5 phút (AI)Root cause | 2-3 ngày | 5 phút (AI)Root cause | 2-3 ngày | 5 p… Root cause accuracy 40% EnglishTiếng ViệtRoot cause accuracy40%Root cause accuracy | 40% | 85%Root cause accuracy | 40% | 85… Root Cause Analysis (RCA) Phân tích nguyên nhân gốc (RCA) EnglishTiếng ViệtRoot Cause Analysis (RCA)Phân tích nguyên nhân gốc (RCA)A systematic process for id… Root Cause Elimination (Poka-Yoke) Loại bỏ nguyên nhân gốc (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtRoot Cause Elimination (Poka-Yoke)Loại bỏ nguyên nhân gốc (Poka-Yoke)The ultimate g… Root cause method Brainstorming, bias EnglishTiếng ViệtRoot cause methodBrainstorming, biasRoot cause method | Brainstorming, bias | Causa… Root cause quality 30% accurately EnglishTiếng ViệtRoot cause quality30% accuratelyRoot cause quality | 30% accurately | 85% accuratel… Root Mean Squared Error (RMSE) Sai số Bình phương Trung bình Gốc (RMSE) EnglishTiếng ViệtRoot Mean Squared Error (RMSE)Sai số Bình phương Trung bình Gốc (RMSE)A measure of … Route Optimization Tối EnglishTiếng ViệtRoute OptimizationTốiRoute Optimization: Tối ưu logistics, giảm chi phí vận chuyển … Rule If Ppk EnglishTiếng ViệtRuleIf PpkRule: If Ppk > Cp, process is more stable long-term (unusual). If Ppk …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?