🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

S

Simple Linear Regression Hồi quy Tuyến tính Đơn EnglishTiếng ViệtSimple Linear RegressionHồi quy Tuyến tính ĐơnA statistical method that allows us t… Simplify processes Design for available equipment capability EnglishTiếng ViệtSimplify processesDesign for available equipment capabilitySimplify processes | Des… Simpsons Paradox Trend EnglishTiếng ViệtSimpsons ParadoxTrendSimpsons Paradox: Trend trong tung group nguoc voi trend overa… Simulation + ranking Đoán/kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtSimulation + rankingĐoán/kinh nghiệmCountermeasure selection | Đoán/kinh nghiệm | S… SIPOC High-level (5-8 steps) EnglishTiếng ViệtSIPOCHigh-level (5-8 steps)SIPOC | High-level (5-8 steps) | Scope, stakeholders, en… Situational Leadership Lãnh đạo Theo Tình huống EnglishTiếng ViệtSituational LeadershipLãnh đạo Theo Tình huốngA leadership model that adapts style … Six Big Losses 6 Tổn thất lớn EnglishTiếng ViệtSix Big Losses6 Tổn thất lớnThe six main causes of equipment-related losses: breakd… Six Sigma Black Belt Samsung EnglishTiếng ViệtSix Sigma Black BeltSamsungSix Sigma Black Belt – Samsung (Korea)Six Sigma Black Be… Six Sigma DMAIC 3-6 tháng EnglishTiếng ViệtSix Sigma DMAIC3-6 thángSix Sigma DMAIC | Giảm biến động, lỗi | 3-6 thángSix Sigma … Six Sigma Service Lean Six Sigma Cho Dịch Vụ EnglishTiếng ViệtSix Sigma ServiceLean Six Sigma Cho Dịch VụSix Sigma Service — Lean Six Sigma Cho D… Six Sigma Target 2.0 EnglishTiếng ViệtSix Sigma Target2.0Six Sigma Target | 2.0 | 2.0 | 2.0 (3.4 PPM)Six Sigma Target | 2… Six Sigma Yellow/Green Belt 5–10 ngày EnglishTiếng ViệtSix Sigma Yellow/Green Belt5–10 ngày8 | Six Sigma Yellow/Green Belt | DMAIC, phân t… Six Sigma Yếu Tố Data EnglishTiếng ViệtSix SigmaYếu Tố DataSix Sigma: Yếu Tố Data-Driven Hỗ Trợ Thực ThiSix Sigma: Yếu Tố … Skewed left Upper limit bound, lower tail EnglishTiếng ViệtSkewed leftUpper limit bound, lower tailSkewed left | Upper limit bound, lower tail… Skewed right Lower limit bound, upper tail EnglishTiếng ViệtSkewed rightLower limit bound, upper tailSkewed right | Lower limit bound, upper ta… SLA compliance 75% EnglishTiếng ViệtSLA compliance75%SLA compliance | 75% | 98% | +31%SLA compliance | 75% | 98% | +31%… Small Group Activities Hoạt động nhóm nhỏ EnglishTiếng ViệtSmall Group ActivitiesHoạt động nhóm nhỏSmall cross-functional teams within TPM tha… smart dashboard EnglishTiếng Việtsmart dashboardProcess Mining, Predictive Analytics, Smart Dashboard, AI-Powered 🤖 … Smart Factory Nhà máy Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart FactoryNhà máy Thông minhA highly digitized and connected production facility… Smart Grid Lưới Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart GridLưới Thông minhAn electrical grid enhanced with digital technology for ef… Smart meter real-time Đọc meter thủ công EnglishTiếng ViệtSmart meter real-timeĐọc meter thủ côngTheo dõi năng lượng | Đọc meter thủ công | S… Smart Sensor Cảm biến Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart SensorCảm biến Thông minhA device that detects changes in its environment and… SMED (Single Minute Exchange of Die) SMED (Thay khuôn trong một phút) EnglishTiếng ViệtSMED (Single Minute Exchange of Die)SMED (Thay khuôn trong một phút)Reducing time f… SMED + Automation Auto-clamp, auto-center EnglishTiếng ViệtSMED + AutomationAuto-clamp, auto-centerSMED + Automation | Auto-clamp, auto-center… SMED SMED enables frequent changeovers for Heijunka EnglishTiếng ViệtSMEDSMED enables frequent changeovers for HeijunkaSMED | SMED enables frequent chan… Số biến số xử lý 10-20 EnglishTiếng ViệtSố biến số xử lý10-20Số biến số xử lý | 10-20 | 100-500Số biến số xử lý | 10-20 | 1… Số lựa chọn thiết kế 1-3 (thủ công) EnglishTiếng ViệtSố lựa chọn thiết kế1-3 (thủ công)Số lựa chọn thiết kế | 1-3 (thủ công) | 50-100 (A… So sánh giá Gọi điện 5 NCC EnglishTiếng ViệtSo sánh giáGọi điện 5 NCCSo sánh giá | Gọi điện 5 NCC | 50+ NCC real-timeSo sánh gi… So Sanh Heavy Hitter Truoc Va Sau Lean EnglishTiếng ViệtSo SanhHeavy Hitter Truoc Va Sau LeanSo Sanh: Heavy Hitter Truoc Va Sau Lean TPMSo … SoftExcel QFD Excel-based EnglishTiếng ViệtSoftExcel QFDExcel-basedSoftExcel QFD | Excel-based | $1,000-5,000 | Familiar inter… Software Bug resolution, deployment issues EnglishTiếng ViệtSoftwareBug resolution, deployment issuesSoftware | Bug resolution, deployment issu… Sort (Seiri) Sắp xếp (Seiri) EnglishTiếng ViệtSort (Seiri)Sắp xếp (Seiri)Separate necessary items from unnecessary ones and remov… Sort Criteria Tiêu chí sắp xếp EnglishTiếng ViệtSort CriteriaTiêu chí sắp xếpCriteria used to classify items as necessary or unnece… SOS (Share of Shelf) 35% EnglishTiếng ViệtSOS (Share of Shelf)35%SOS (Share of Shelf) | 35% | 55% | +57%SOS (Share of Shelf) … Source Calculated from process data EnglishTiếng ViệtSourceCalculated from process dataSource | Calculated from process data | Set by cu… South (Priorities) Key improvement projects EnglishTiếng ViệtSouth (Priorities)Key improvement projectsSouth (Priorities) | Key improvement proj… Sovi Giải EnglishTiếng ViệtSoviGiảiSovi – Giải pháp hàng đầu Việt NamSovi – Giải pháp hàng đầu Việt NamSovi — … Space 2,000 m² EnglishTiếng ViệtSpace2,000 m²Space | 2,000 m² | 1,200 m² | -40%Space | 2,000 m² | 1,200 m² | -40%Sp… Spare Parts Management Quản EnglishTiếng ViệtSpare Parts ManagementQuảnSpare Parts Management — Quản lý phụ tùng dự phòngSpare P… SPC analysis Excel, hàng tuần EnglishTiếng ViệtSPC analysisExcel, hàng tuầnSPC analysis | Excel, hàng tuần | Real-time, tự độngSPC… SPC Process monitoring EnglishTiếng ViệtSPCProcess monitoringSPC | Process monitoring | Ongoing productionSPC | Process mon… SPC software Paid EnglishTiếng ViệtSPC softwarePaidSPC software | Paid | Integrated with control chartsSPC software | … Spec/Tolerance USL, LSL, target EnglishTiếng ViệtSpec/ToleranceUSL, LSL, targetSpec/Tolerance | USL, LSL, target | 9.95 – 10.05mm, t… Special Cause Variation Biến động nguyên nhân đặc biệt EnglishTiếng ViệtSpecial Cause VariationBiến động nguyên nhân đặc biệtVariation from unusual events,… Special characteristics Thiếu 30-50% EnglishTiếng ViệtSpecial characteristicsThiếu 30-50%Special characteristics | Thiếu 30-50% | 100% ca… Specialized SPC software Paid EnglishTiếng ViệtSpecialized SPC softwarePaidSpecialized SPC software | Paid | Real-time, shop floor… Specification Limits Giới hạn Thông số Kỹ thuật EnglishTiếng ViệtSpecification LimitsGiới hạn Thông số Kỹ thuậtThe acceptable range of values define… Speed Months to years EnglishTiếng ViệtSpeedMonths to yearsSpeed | Months to years | Days to weeksSpeed | Months to years … Spike Spike (Thăm dò) EnglishTiếng ViệtSpikeSpike (Thăm dò)A time-boxed investigation or research activity in Agile to red… Sponsor (Director/VP) Resources, barrier removal, approve charter EnglishTiếng ViệtSponsor (Director/VP)Resources, barrier removal, approve charterSponsor (Director/V… Sponsorship Sự Tài trợ (Lãnh đạo thay đổi) EnglishTiếng ViệtSponsorshipSự Tài trợ (Lãnh đạo thay đổi)Active and visible support from senior lea… Sprint Backlog Hàng đợi Sprint EnglishTiếng ViệtSprint BacklogHàng đợi SprintThe set of product backlog items selected for a sprint… Sprint Retrospective Hồi tưởng Sprint EnglishTiếng ViệtSprint RetrospectiveHồi tưởng SprintA meeting after sprint review to reflect on the… Sprint Review Đánh giá Sprint EnglishTiếng ViệtSprint ReviewĐánh giá SprintA meeting at the end of a sprint where the team demonst… Sprint Sprint (Đợt ngắn hạn) EnglishTiếng ViệtSprintSprint (Đợt ngắn hạn)A fixed time period during which specific work must be c… SSM03 – Six Sigma Champion Certification 3 days EnglishTiếng ViệtSSM03 – Six Sigma Champion Certification3 daysSSM03 – Six Sigma Champion Certificat… SSM07 – Six Sigma for Management 1 day EnglishTiếng ViệtSSM07 – Six Sigma for Management1 daySSM07 – Six Sigma for Management | 1 day | Y |… SSM08 – Six Sigma Awareness 2 days EnglishTiếng ViệtSSM08 – Six Sigma Awareness2 daysSSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days | Y | YSSM08 … SSM09 – Six Sigma Project Support Project base EnglishTiếng ViệtSSM09 – Six Sigma Project SupportProject baseSSM09 – Six Sigma Project Support | Pr… Stability (Measurement) Độ ổn định (Đo lường) EnglishTiếng ViệtStability (Measurement)Độ ổn định (Đo lường)The consistency of a measurement system… Stability Consistent production rate EnglishTiếng ViệtStabilityConsistent production rateStability | Consistent production rate | Daily o… Stabilize SMED, TPM, Poka-yoke EnglishTiếng ViệtStabilizeSMED, TPM, Poka-yokeStabilize | SMED, TPM, Poka-yoke | Reduce setup, impro… Staff utilization 65% EnglishTiếng ViệtStaff utilization65%Staff utilization | 65% | 90% | +38%Staff utilization | 65% | 9… Stakeholder Analysis Phân tích Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder AnalysisPhân tích Bên liên quanThe process of identifying individuals o… Stakeholder Engagement Thu hút Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder EngagementThu hút Bên liên quanThe process of involving stakeholders th… Stakeholder Value Creation Tạo giá trị Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder Value CreationTạo giá trị Bên liên quanThe process of delivering value … Stakeholder visibility Weekly report EnglishTiếng ViệtStakeholder visibilityWeekly reportStakeholder visibility | Weekly report | Real-ti… Stakeholders All Suppliers + Customers from SIPOC EnglishTiếng ViệtStakeholdersAll Suppliers + Customers from SIPOCStakeholders | All Suppliers + Cust… Standard WIP WIP toi thieu de maintain flow EnglishTiếng ViệtStandard WIPWIP toi thieu de maintain flowStandard WIP | WIP toi thieu de maintain … Standard Work Combination Table Man-machine interaction, timing EnglishTiếng ViệtStandard Work Combination TableMan-machine interaction, timingStandard Work Combina… Standard Work Instructions (SWI) Hướng dẫn công việc tiêu chuẩn (SWI) EnglishTiếng ViệtStandard Work Instructions (SWI)Hướng dẫn công việc tiêu chuẩn (SWI)Visual instruct… Standard Work Sheet Step-by-step with time, photos EnglishTiếng ViệtStandard Work SheetStep-by-step with time, photosStandard Work Sheet | Step-by-step… Standard Work Standard cycle time supports level production EnglishTiếng ViệtStandard WorkStandard cycle time supports level productionStandard Work | Standard … Standardization Best known method, documented EnglishTiếng ViệtStandardizationBest known method, documentedStandardization | Best known method, do… Standardize (Seiketsu) Chuẩn hóa (Seiketsu) EnglishTiếng ViệtStandardize (Seiketsu)Chuẩn hóa (Seiketsu)Create standards and procedures to mainta… Standardize materials Use standard grades, reduce inventory EnglishTiếng ViệtStandardize materialsUse standard grades, reduce inventoryStandardize materials | U… Standardized Work (Healthcare) Công việc Chuẩn hóa (Y tế) EnglishTiếng ViệtStandardized Work (Healthcare)Công việc Chuẩn hóa (Y tế)Documented best practices f… Standardized Work Công việc tiêu chuẩn EnglishTiếng ViệtStandardized WorkCông việc tiêu chuẩnPrecisely defined content, sequence, timing, a… Startup Rejects Phế phẩm khởi động EnglishTiếng ViệtStartup RejectsPhế phẩm khởi độngDefective products produced during equipment warm-… statistical analysis EnglishTiếng Việtstatistical analysisQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination… Statistical Depth Basic: t-test, ANOVA, capability, SPC EnglishTiếng ViệtStatistical DepthBasic: t-test, ANOVA, capability, SPCStatistical Depth | Basic: t-… Statistical Process Control (SPC) Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) EnglishTiếng ViệtStatistical Process Control (SPC)Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC)Using stati… Statistical tools Basic: t-test, ANOVA, capability EnglishTiếng ViệtStatistical toolsBasic: t-test, ANOVA, capabilityStatistical tools | Basic: t-test,… Status Lights Đèn trạng thái EnglishTiếng ViệtStatus LightsĐèn trạng tháiLights (green, yellow, red) indicating operating status … Step # Sequence number EnglishTiếng ViệtStep #Sequence numberStep # | Sequence number | 1, 2, 3…Step # | Sequence number | … Step 1: Prepare The Worker Chuẩn Bị EnglishTiếng ViệtStep 1: Prepare The WorkerChuẩn BịPut at ease: môi trường thoải mái, không áp lực, … Step 2: Present The Operation Trình Bày EnglishTiếng ViệtStep 2: Present The OperationTrình BàyExplain ONE point at a time — slowly, clearly… Step 3: Try Out Performance Thực Hành EnglishTiếng ViệtStep 3: Try Out PerformanceThực HànhTry 1: Worker does, trainer corrects immediatel… Step 4: Follow Up Theo Dõi EnglishTiếng ViệtStep 4: Follow UpTheo DõiAssign who to ask for help — designated coach/mentor Check… Stepwise Regression Hồi quy Từng bước EnglishTiếng ViệtStepwise RegressionHồi quy Từng bướcA method of automatically building a regression… Stoppering Place stopper correctly EnglishTiếng ViệtStopperingPlace stopper correctlyStoppering | Place stopper correctly | 100% seated… Storage cost 800 triệu/năm EnglishTiếng ViệtStorage cost800 triệu/nămStorage cost | 2 tỷ/năm | 800 triệu/năm | -60%Storage cost… Story Point Điểm Câu chuyện EnglishTiếng ViệtStory PointĐiểm Câu chuyệnA relative measure of effort or complexity used in Agile … Storyboard Gallery ·    Gallery walk with storyboards displayed EnglishTiếng ViệtStoryboard Gallery·    Gallery walk with storyboards displayedStoryboard Gallery | … Straight cell Linear flow EnglishTiếng ViệtStraight cellLinear flowStraight cell | Linear flow | High volume, automated, limit… Strategic Agility Tính linh hoạt Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic AgilityTính linh hoạt Chiến lượcAn organization's ability to rapidly adap… Strategic Alignment (BSC) Căn chỉnh chiến lược (BSC) EnglishTiếng ViệtStrategic Alignment (BSC)Căn chỉnh chiến lược (BSC)Ensuring all departments work to… Strategic Alignment 30% EnglishTiếng ViệtStrategic Alignment30%Strategic Alignment | 30% | | Maps to Hoshin breakthrough ob… Strategic Communication Truyền thông Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic CommunicationTruyền thông Chiến lượcThe deliberate use of communication t… Strategic Decision-Making Ra quyết định Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic Decision-MakingRa quyết định Chiến lượcThe process of making choices abou…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?