🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

E

e – Effort/Resources Complexity, time, expertise required? EnglishTiếng Việte – Effort/ResourcesComplexity, time, expertise required?e – Effort/Resources | Com… Early Adoption Touchscreen phone (2010) EnglishTiếng ViệtEarly AdoptionTouchscreen phone (2010)Early Adoption | Touchscreen phone (2010) | O… Early detection Abnormalities found 10x earlier EnglishTiếng ViệtEarly detectionAbnormalities found 10x earlierEarly detection | Abnormalities found… Early Equipment Management (EEM) Quản lý thiết bị sớm (EEM) EnglishTiếng ViệtEarly Equipment Management (EEM)Quản lý thiết bị sớm (EEM)Applying maintenance less… Early Management Quản EnglishTiếng ViệtEarly ManagementQuảnEarly Management – Quản lý thiết bị mới.Early Management – Quản… Early warning 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtEarly warning2-4 tuầnThời gian phát hiện rủi ro | 2-4 tuần | Realtime | Early warni… Earned Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES) EnglishTiếng ViệtEarned Schedule (ES)Lịch trình Thu được (ES)An extension of EVM that provides sched… Earned Value (EV) Giá trị Thu được (EV) EnglishTiếng ViệtEarned Value (EV)Giá trị Thu được (EV)The value of work actually performed expresse… Earned Value Management (EVM) Quản lý Giá trị Thu được (EVM) EnglishTiếng ViệtEarned Value Management (EVM)Quản lý Giá trị Thu được (EVM)A project management met… East (Annual) Annual objectives + KPIs EnglishTiếng ViệtEast (Annual)Annual objectives + KPIsEast (Annual) | Annual objectives + KPIs | Lin… Easy Between departments/plants trong cùng company EnglishTiếng ViệtEasyBetween departments/plants trong cùng companyInternal | Between departments/pla… Economic Order Quantity (EOQ) Số lượng Đặt hàng Kinh tế (EOQ) EnglishTiếng ViệtEconomic Order Quantity (EOQ)Số lượng Đặt hàng Kinh tế (EOQ)An optimization formula… Edge AI AI Viền EnglishTiếng ViệtEdge AIAI ViềnRunning AI algorithms on edge devices near data sources instead of cl… Edge Computing Điện toán Viền EnglishTiếng ViệtEdge ComputingĐiện toán ViềnProcessing data near the source of generation rather th… Effectiveness verified 20% EnglishTiếng ViệtEffectiveness verified20%Effectiveness verified | 20% | 100%Effectiveness verified … Efficiency Many experiments EnglishTiếng ViệtEfficiencyMany experimentsEfficiency | Many experiments | Fewer experiments, more i… EFQM Excellence Model Mô hình Xuất sắc EFQM EnglishTiếng ViệtEFQM Excellence ModelMô hình Xuất sắc EFQMA quality management framework developed … Eight Dimensions of Quality Tám khía cạnh của chất lượng EnglishTiếng ViệtEight Dimensions of QualityTám khía cạnh của chất lượngFramework: performance, feat… Eight Disciplines Problem Solving (8D) Giải quyết vấn đề Tám Nguyên tắc (8D) EnglishTiếng ViệtEight Disciplines Problem Solving (8D)Giải quyết vấn đề Tám Nguyên tắc (8D)A team-b… Electronics 12-18% EnglishTiếng ViệtElectronics12-18%Electronics | 12-18% | < 10% | 20-30%Electronics | 12-18% | <… Electronics Assembly 10-20% EnglishTiếng ViệtElectronics Assembly10-20%Electronics Assembly | 10-20% | 35-45% | Cellular, SMT op… EMC (Equal Counts Method) Unequal sample sizes EnglishTiếng ViệtEMC (Equal Counts Method)Unequal sample sizesEMC (Equal Counts Method) | Unequal sa… Emergency parts 120 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtEmergency parts120 triệu/thángEmergency parts | 200 triệu/tháng | 120 triệu/tháng |… Emergency Preparedness Sẵn sàng Khẩn cấp EnglishTiếng ViệtEmergency PreparednessSẵn sàng Khẩn cấpProcesses to ensure an organization is ready… Emotional Intelligence (EQ) Trí tuệ Cảm xúc (EQ) EnglishTiếng ViệtEmotional Intelligence (EQ)Trí tuệ Cảm xúc (EQ)The ability to recognize, understand… Employee Engagement Phân EnglishTiếng ViệtEmployee EngagementPhânEmployee Engagement: Phân tích sentiment nhân viên, dự báo t… Employee engagement score 58% EnglishTiếng ViệtEmployee engagement score58%Employee engagement score | 58% | 81%Employee engagemen… Employee Handbook Cẩm nang Nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee HandbookCẩm nang Nhân viênA comprehensive document detailing company polic… Employee Involvement Sự tham gia của nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee InvolvementSự tham gia của nhân viênEngaging all employees in the quality … Employee Onboarding 10 days EnglishTiếng ViệtEmployee Onboarding10 daysEmployee Onboarding | 10 days | 2 days | 80%Employee Onbo… Employee participation > 70% EnglishTiếng ViệtEmployee participation> 70%Employee participation | > 70% | MonthlyEmployee p… Employee participation in strategy 25% EnglishTiếng ViệtEmployee participation in strategy25%Employee participation in strategy | 25% | 90%… Employee Retention Giữ chân Nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee RetentionGiữ chân Nhân viênStrategies and practices designed to keep valua… Employee satisfaction 55% EnglishTiếng ViệtEmployee satisfaction55%Employee satisfaction | 55% | 85%Employee satisfaction | 55… Employee Value Proposition (EVP) Đề xuất Giá trị Nhân viên (EVP) EnglishTiếng ViệtEmployee Value Proposition (EVP)Đề xuất Giá trị Nhân viên (EVP)The unique set of be… Enable self-management Team tu dieu khien EnglishTiếng ViệtEnable self-managementTeam tu dieu khienEnable self-management | Team tu dieu khien… Energy audit Liên tục, tự động EnglishTiếng ViệtEnergy auditLiên tục, tự độngEnergy audit | Hàng năm, 2 tuần | Liên tục, tự độngEne… Energy waste Baseline EnglishTiếng ViệtEnergy wasteBaselineEnergy waste | Baseline | -15% | -15%Energy waste | Baseline | … Engagement Low (management only) EnglishTiếng ViệtEngagementLow (management only)Engagement | Low (management only) | High (every lev… Engineering Change Documents Tài EnglishTiếng ViệtEngineering Change DocumentsTàiEngineering Change Documents – Tài liệu thay đổi kỹ … Engineering Changes (Late) < 5 EnglishTiếng ViệtEngineering Changes (Late)< 5Engineering Changes (Late) | < 5 | ECN count aft… Enter order Sales EnglishTiếng ViệtEnter orderSalesEnter order | Sales | 5 min | 0 | 5 min | VAEnter order | Sales | 5… Enterprise Resource Planning (ERP) Kế hoạch Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) EnglishTiếng ViệtEnterprise Resource Planning (ERP)Kế hoạch Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP)Integrated s… Enterprise Risk Management (ERM) Quản lý Rủi ro Doanh nghiệp (ERM) EnglishTiếng ViệtEnterprise Risk Management (ERM)Quản lý Rủi ro Doanh nghiệp (ERM)A comprehensive, o… Environment (Moi truong) Temp, humidity, time of day EnglishTiếng ViệtEnvironment (Moi truong)Temp, humidity, time of dayEnvironment (Moi truong) | Temp,… Environmental Aspect Khía cạnh Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental AspectKhía cạnh Môi trườngAn element of an organization's activities … Environmental Audit Kiểm toán Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental AuditKiểm toán Môi trườngA systematic evaluation of an organization's… Environmental Compliance Tuân thủ Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental ComplianceTuân thủ Môi trườngAdherence to environmental laws, regulat… Environmental Impact Tác động Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental ImpactTác động Môi trườngAny change to the environment, whether adver… Environmental Management System (EMS) Hệ thống quản lý môi trường (EMS) EnglishTiếng ViệtEnvironmental Management System (EMS)Hệ thống quản lý môi trường (EMS)A framework h… Epic Epic (Chuyện lớn) EnglishTiếng ViệtEpicEpic (Chuyện lớn)A large body of work that can be broken down into smaller user… Equal Variance Test (Levene's Test, Bartlett's Test) Kiểm định Phương sai Bằng nhau (Kiểm định Levene, Kiểm định Bartlett) EnglishTiếng ViệtEqual Variance Test (Levene's Test, Bartlett's Test)Kiểm định Phương sai … Equipment Downtime Start, End, Reason Code, Duration EnglishTiếng ViệtEquipment DowntimeStart, End, Reason Code, DurationEquipment Downtime | Start, End,… Equipment Failure Breakdown, malfunction, tool breakage EnglishTiếng ViệtEquipment FailureBreakdown, malfunction, tool breakageEquipment Failure | Breakdown… Equipment life 7 năm EnglishTiếng ViệtEquipment life7 nămEquipment life | 5 năm | 7 năm | +40%Equipment life | 5 năm | 7 … Equipment Variation Biến thiên Thiết bị EnglishTiếng ViệtEquipment VariationBiến thiên Thiết bịThe variation in measurements due to the meas… Error Detection Phát hiện lỗi EnglishTiếng ViệtError DetectionPhát hiện lỗiMethods detecting an error as soon as it happens, allow… Error Prevention Phòng ngừa lỗi EnglishTiếng ViệtError PreventionPhòng ngừa lỗiMethods making it impossible for an error to occur in… Error Proofing Plan Tỷ lệ lỗi EnglishTiếng ViệtError Proofing PlanTỷ lệ lỗiGĐ V | Tỷ lệ lỗi | Error Proofing PlanGĐ V | Tỷ lệ lỗi … Error rate 1-3% (poka-yoke) EnglishTiếng ViệtError rate1-3% (poka-yoke)Error rate | 1-3% (poka-yoke) | 15-30% (manual)Error rate… Error-proof alignment Poka-yoke: pins, guides, sensors EnglishTiếng ViệtError-proof alignmentPoka-yoke: pins, guides, sensorsError-proof alignment | Poka-y… Estimate at Completion (EAC) Ước tính khi Hoàn thành (EAC) EnglishTiếng ViệtEstimate at Completion (EAC)Ước tính khi Hoàn thành (EAC)The expected total cost of… Estimate to Complete (ETC) Ước tính còn lại (ETC) EnglishTiếng ViệtEstimate to Complete (ETC)Ước tính còn lại (ETC)The expected cost needed to complet… Evaluation Management decides EnglishTiếng ViệtEvaluationManagement decidesEvaluation | Management decides | Team leader evaluates… Event Tree Analysis (ETA) Phân tích Cây Sự kiện (ETA) EnglishTiếng ViệtEvent Tree Analysis (ETA)Phân tích Cây Sự kiện (ETA)A bottom-up, inductive analytic… Everyone Small (1-10 triệu/suggestion) EnglishTiếng ViệtEveryoneSmall (1-10 triệu/suggestion)Teian | Individual workstation | Continuous | … Evidence retrieval 5 phút EnglishTiếng ViệtEvidence retrieval5 phútEvidence retrieval | 1-2 ngày | 5 phútEvidence retrieval | … EWMA Chart (Exponentially Weighted Moving Average) Biểu đồ EWMA (Trung bình Dao động có Trọng số Mũ) EnglishTiếng ViệtEWMA Chart (Exponentially Weighted Moving Average)Biểu đồ EWMA (Trung bình Dao động… Example Cast vs machine, injection molding guidelines EnglishTiếng ViệtExampleCast vs machine, injection molding guidelinesExample | Cast vs machine, inje… Excel + Data Analysis Available everywhere EnglishTiếng ViệtExcel + Data AnalysisAvailable everywhereExcel + Data Analysis | Available everywhe… Excel + Email Hệ thống tích hợp BSC EnglishTiếng ViệtExcel + EmailHệ thống tích hợp BSCLập chiến lược | Excel + Email | Hệ thống tích hợ… Excel Insert EnglishTiếng ViệtExcelInsertExcel: Insert > Scatter (built-in trendline, R-squared)Excel: Insert … Excel/Google Sheets Kém EnglishTiếng ViệtExcel/Google SheetsKémExcel/Google Sheets | Thấp | Chậm (3-5 ngày) | Trung bình (72… Excell FMEA Custom FMEA spreadsheet EnglishTiếng ViệtExcell FMEACustom FMEA spreadsheetExcell FMEA | Custom FMEA spreadsheet | Template-… Excellence Culture Văn hóa Xuất sắc EnglishTiếng ViệtExcellence CultureVăn hóa Xuất sắcAn organizational culture that embeds continuous … Executive Coaching Huấn luyện Cấp cao EnglishTiếng ViệtExecutive CoachingHuấn luyện Cấp caoA professional development process where a coac… Executive Quarterly PDCA: strategic objectives, resource allocation EnglishTiếng ViệtExecutiveQuarterly PDCA: strategic objectives, resource allocationExecutive | Quart… Experienced Operator Refresh on updated standards, teach others EnglishTiếng ViệtExperienced OperatorRefresh on updated standards, teach othersExperienced Operator … Expert CI engineers, Green Belts EnglishTiếng ViệtExpertCI engineers, Green BeltsExpert | CI engineers, Green Belts | 2 days | Heijun… Exponential Constant failure rate (β=1) EnglishTiếng ViệtExponentialConstant failure rate (β=1)Exponential | Constant failure rate (β=1) | R… Exponential Distribution Phân phối Hàm mũ EnglishTiếng ViệtExponential DistributionPhân phối Hàm mũA continuous probability distribution repre… External (at customer) 10x (warranty, returns) EnglishTiếng ViệtExternal (at customer)10x (warranty, returns)External (at customer) | 10x (warranty… External Failure Complaints EnglishTiếng ViệtExternal FailureComplaintsExternal Failure: Complaints, churn, SLA penalties = 12% … External Failure Cost Chi phí lỗi bên ngoài EnglishTiếng ViệtExternal Failure CostChi phí lỗi bên ngoàiCosts when defects are found after delive… External Prepare tools, materials, documentation EnglishTiếng ViệtExternalPrepare tools, materials, documentationExternal | Prepare tools, materials,… External Provider Nhà cung cấp bên ngoài EnglishTiếng ViệtExternal ProviderNhà cung cấp bên ngoàiProvider that is not part of the organizatio…

Đ

Độ Chính Xác 70-85% EnglishTiếng ViệtĐộ Chính Xác70-85%Độ Chính Xác | 70-85% | 99-99.9%Độ Chính Xác | 70-85% | 99-99.9%Đ… Độ chính xác dữ liệu 72% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác dữ liệu72%Độ chính xác dữ liệu | 72% | 99.2%Độ chính xác dữ liệu | 72%… Độ chính xác dữ liệu KPI 65% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác dữ liệu KPI65%Độ chính xác dữ liệu KPI | 65% | 98%Độ chính xác dữ liệu… Độ chính xác tồn kho 75% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác tồn kho75%Độ chính xác tồn kho | 75% | 99.5% | +33%Độ chính xác tồn kh… Độ tin cậy giao hàng 75% EnglishTiếng ViệtĐộ tin cậy giao hàng75%Độ tin cậy giao hàng | 75% | 95% | +27%Độ tin cậy giao hàng … Đối chiếu 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtĐối chiếu2-3 ngàyĐối chiếu | 2-3 ngày | 30 phútĐối chiếu | 2-3 ngày | 30 phútĐối ch… Đối soát ngân hàng 2-3 ngày/tháng EnglishTiếng ViệtĐối soát ngân hàng2-3 ngày/thángĐối soát ngân hàng | 2-3 ngày/tháng | 10 phút (auto… Đơn hàng mua lại 45% EnglishTiếng ViệtĐơn hàng mua lại45%Đơn hàng mua lại | 45% | 20% | -56%Đơn hàng mua lại | 45% | 20% … Đơn/ngày 6.000 EnglishTiếng ViệtĐơn/ngày6.000Đơn/ngày | 6.000 | 12.000 | +100%Đơn/ngày | 6.000 | 12.000 | +100%Đơn/… Đóng sổ tháng 8-12 ngày EnglishTiếng ViệtĐóng sổ tháng8-12 ngàyĐóng sổ tháng | 8-12 ngày | 1-2 ngàyĐóng sổ tháng | 8-12 ngày…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?