🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

D

Date:________________ Date: ________________ EnglishTiếng ViệtDate:________________Date: ________________Date:________________ | Date: __________… DAU/MAU ratio 12% EnglishTiếng ViệtDAU/MAU ratio12%DAU/MAU ratio | 12% | 28% | +133%DAU/MAU ratio | 12% | 28% | +133%D… Days sales outstanding 45-60 EnglishTiếng ViệtDays sales outstanding45-60Days sales outstanding | 45-60 | 20-30Days sales outstan… Debrief What EnglishTiếng ViệtDebriefWhatDebrief: What did we see? What did we learn?Debrief: What did we see? Wh… Decision AI-assisted, data-driven, fast EnglishTiếng ViệtDecisionAI-assisted, data-driven, fastDecision | AI-assisted, data-driven, fast | H… Decision making Front-line (empowered) EnglishTiếng ViệtDecision makingFront-line (empowered)Decision making | Front-line (empowered) | Sup… Decision Points Diamonds in flowchart EnglishTiếng ViệtDecision PointsDiamonds in flowchartDecision Points | Diamonds in flowchart | Minim… Decision Speed Information available, action delayed EnglishTiếng ViệtDecision SpeedInformation available, action delayedDecision Speed | Information ava… Decision-Making Framework Khung Ra quyết định EnglishTiếng ViệtDecision-Making FrameworkKhung Ra quyết địnhA structured approach to making consist… Decline Legacy support EnglishTiếng ViệtDeclineLegacy supportDecline | Legacy support | Cost reduction | None | All remaini… Deep Learning Học Sâu EnglishTiếng ViệtDeep LearningHọc SâuA subset of machine learning using neural networks with many la… Defect Cause Track root cause categories EnglishTiếng ViệtDefect CauseTrack root cause categoriesDefect Cause | Track root cause categories |… Defect Check Sheet Categorize defects EnglishTiếng ViệtDefect Check SheetCategorize defectsDefect Check Sheet | Categorize defects | Scrat… Defect detection End-of-line inspection EnglishTiếng ViệtDefect detectionEnd-of-line inspectionDefect detection | End-of-line inspection | A… Defect Impact Entire batch affected EnglishTiếng ViệtDefect ImpactEntire batch affectedDefect Impact | Entire batch affected | 1 piece a… Defect Location Map defects on part drawing EnglishTiếng ViệtDefect LocationMap defects on part drawingDefect Location | Map defects on part dra… Defect Reduction Defects before FMEA vs after FMEA EnglishTiếng ViệtDefect ReductionDefects before FMEA vs after FMEADefect Reduction | Defects before … Defect Tracking Type, Location, Count, Shift, Machine EnglishTiếng ViệtDefect TrackingType, Location, Count, Shift, MachineDefect Tracking | Type, Locatio… Defective Item Count defects by type/location EnglishTiếng ViệtDefective ItemCount defects by type/locationDefective Item | Count defects by type/… Defects Errors & rework EnglishTiếng ViệtDefectsErrors & reworkDefects | Errors & rework | Data entry errors, wrong … Defects Per Million Opportunities (DPMO) Khuyết tật trên Một triệu Cơ hội (DPMO) EnglishTiếng ViệtDefects Per Million Opportunities (DPMO)Khuyết tật trên Một triệu Cơ hội (DPMO)A Si… Define Measure EnglishTiếng ViệtDefineMeasureDefine – Measure – Analyze – Improve – ControlDefine – Measure – Analy… Define Phase Giai đoạn Định nghĩa EnglishTiếng ViệtDefine PhaseGiai đoạn Định nghĩaThe first phase of DMAIC where the problem, project… Definition of Done (DoD) Tiêu chí Hoàn thành (DoD) EnglishTiếng ViệtDefinition of Done (DoD)Tiêu chí Hoàn thành (DoD)A shared understanding of what it … Degrees of Freedom (df) Bậc tự do (df) EnglishTiếng ViệtDegrees of Freedom (df)Bậc tự do (df)The number of independent pieces of informatio… Delay Wait EnglishTiếng ViệtDelayWaitDelay | Wait | Queue, hold time | Wait for approvalDelay | Wait | Queue, h… Deliverable Center EnglishTiếng ViệtDeliverableCenterDeliverable: Center of Excellence (CoE), internal trainers, sustai… Delivery (OTD %) > 98% EnglishTiếng ViệtDelivery (OTD %)> 98%Delivery (OTD %) | > 98% | 30%Delivery (OTD %) | > 98… Delivery OTD%, schedule adherence, shipping EnglishTiếng ViệtDeliveryOTD%, schedule adherence, shippingDelivery | OTD%, schedule adherence, ship… Delphi Technique Kỹ thuật Delphi EnglishTiếng ViệtDelphi TechniqueKỹ thuật DelphiA structured communication method using multiple rou… Demand Planning Lập kế hoạch Nhu cầu EnglishTiếng ViệtDemand PlanningLập kế hoạch Nhu cầuThe process of forecasting customer demand to en… Deming Cycle Chu trình Deming EnglishTiếng ViệtDeming CycleChu trình DemingAnother name for PDCA, named after W. Edwards Deming.Tê… Deming Prize Giải thưởng Deming EnglishTiếng ViệtDeming PrizeGiải thưởng DemingA prestigious award recognizing outstanding quality m… Department audit Monthly (30 min) EnglishTiếng ViệtDepartment auditMonthly (30 min)Department audit | Monthly (30 min) | Manager + cro… Departmental Departments (Sales, Ops, Finance) EnglishTiếng ViệtDepartmentalDepartments (Sales, Ops, Finance)Departmental | Departments (Sales, Ops… Dependent Do what told EnglishTiếng ViệtDependentDo what toldDependent | Do what told | Direct and control | Month 1-3Depen… Dependent Variable (Response Variable) Biến Phụ thuộc (Biến Phản hồi) EnglishTiếng ViệtDependent Variable (Response Variable)Biến Phụ thuộc (Biến Phản hồi)The variable wh… Deploy frequency 30/ngày EnglishTiếng ViệtDeploy frequency30/ngàyDeploy frequency | 1/tuần | 30/ngày | +2100%Deploy frequency… Deploy LiteSpeed + FTP EnglishTiếng ViệtDeployLiteSpeed + FTPDeploy | LiteSpeed + FTP | High performance, CDNDeploy | LiteS… Deployment (Hoshin Kanri) Triển khai (Hoshin Kanri) EnglishTiếng ViệtDeployment (Hoshin Kanri)Triển khai (Hoshin Kanri)Rolling out strategic plans throu… Depreciation accuracy 85% EnglishTiếng ViệtDepreciation accuracy85%Depreciation accuracy | 85% | 99.8% | +15%Depreciation accu… Depth System documentation EnglishTiếng ViệtDepthSystem documentationDepth | System documentation | Process capability, field p… Design change Upon change EnglishTiếng ViệtDesign changeUpon changeDesign change | Upon change | Design engineerDesign change … Design Cycle Reduction > 25% EnglishTiếng ViệtDesign Cycle Reduction> 25%Design Cycle Reduction | > 25% | Concept to launch… Design FMEA (DFMEA) Design failure modes EnglishTiếng ViệtDesign FMEA (DFMEA)Design failure modesDesign FMEA (DFMEA) | Design failure modes |… Design for automation Robotic-friendly geometry, consistent parts EnglishTiếng ViệtDesign for automationRobotic-friendly geometry, consistent partsDesign for automati… Design for insertion Chamfers, self-locating, snap-fits over screws EnglishTiếng ViệtDesign for insertionChamfers, self-locating, snap-fits over screwsDesign for insert… Design of Experiments (DOE) ·    Introduction to Design of Experiments EnglishTiếng ViệtDesign of Experiments (DOE)·    Introduction to Design of ExperimentsDesign of Expe… Design Points Corners of cube EnglishTiếng ViệtDesign PointsCorners of cubeDesign Points | Corners of cube | Center + face + axial… Design Records Bản EnglishTiếng ViệtDesign RecordsBảnDesign Records – Bản vẽ thiết kếDesign Records – Bản vẽ thiết kếDe… Design Space Hyper-rectangle EnglishTiếng ViệtDesign SpaceHyper-rectangleDesign Space | Hyper-rectangle | Simplex (triangle for 3… Design-dev handoff time 1 ngày EnglishTiếng ViệtDesign-dev handoff time1 ngàyDesign-dev handoff time | 5 ngày | 1 ngày | -80%Design… Detail 5-8 steps EnglishTiếng ViệtDetail5-8 stepsDetail | 5-8 steps | 10-30 steps | Full data (time, WIP)Detail | 5-8… Detail Level Tactical, operational EnglishTiếng ViệtDetail LevelTactical, operationalDetail Level | Tactical, operational | Strategic, … Detailed Process Map Bản đồ Quy trình Chi tiết EnglishTiếng ViệtDetailed Process MapBản đồ Quy trình Chi tiếtA comprehensive process map showing al… Detection Detect error immediately EnglishTiếng ViệtDetectionDetect error immediatelyDetection | Detect error immediately | Sensor dete… Developer productivity Low EnglishTiếng ViệtDeveloper productivityLowDeveloper productivity | Low | High | +200%Developer produ… Development Training courses EnglishTiếng ViệtDevelopmentTraining coursesDevelopment | Training courses | Daily coaching on real … DFMEA Design engineer EnglishTiếng ViệtDFMEADesign engineerDFMEA | Design engineer | Missing failure modesDFMEA | Design e… Diamond Decision EnglishTiếng ViệtDiamondDecisionDiamond | Decision | Yes/No branch | In stock? Approved?Diamond | De… Digital 5S 6 tháng EnglishTiếng ViệtDigital 5S6 thángDigital 5S | 50-100 triệu | 100-200 triệu | 6 thángDigital 5S | 50… Digital Dashboard Bảng điều khiển Số EnglishTiếng ViệtDigital DashboardBảng điều khiển SốA visual display of key metrics and data points,… Digital Disruption Gián đoạn Số EnglishTiếng ViệtDigital DisruptionGián đoạn SốThe change triggered by new digital technologies and … Digital Kanban 12 tháng EnglishTiếng ViệtDigital Kanban12 thángDigital Kanban | 200-500 triệu | 500-1 tỷ | 12 thángDigital K… Digital Maturity Mức trưởng thành Số EnglishTiếng ViệtDigital MaturityMức trưởng thành SốAn organization's ability to respond to digital … Digital Quality Control Kiểm soát Chất lượng Số EnglishTiếng ViệtDigital Quality ControlKiểm soát Chất lượng SốUsing digital tools and AI to monitor… Digital Supply Chain Chuỗi Cung ứng Số EnglishTiếng ViệtDigital Supply ChainChuỗi Cung ứng SốA supply chain management system that uses dig… Digital Thread Chỉ Số EnglishTiếng ViệtDigital ThreadChỉ SốA communication framework connecting data across the product li… Digital Transformation Lean Chuyển Đổi Số Kết Hợp Lean EnglishTiếng ViệtDigital Transformation LeanChuyển Đổi Số Kết Hợp LeanDigital Transformation Lean — … Digital Twin 150M VND EnglishTiếng ViệtDigital Twin150M VNDDigital Twin | 150M VND | 300M VND | 200%Digital Twin | 150M VN… Digital, audit trail Giấy, dễ mất EnglishTiếng ViệtDigital, audit trailGiấy, dễ mấtDHF management | Giấy, dễ mất | Digital, audit trai… Dimensional Results Kết EnglishTiếng ViệtDimensional ResultsKếtDimensional Results – Kết quả đo kích thướcDimensional Result… Direction Top-down cascade only EnglishTiếng ViệtDirectionTop-down cascade onlyDirection | Top-down cascade only | Top-down + Bottom… Disaster Recovery Plan Kế hoạch Khôi phục Thảm họa EnglishTiếng ViệtDisaster Recovery PlanKế hoạch Khôi phục Thảm họaA documented process for recoverin… Disciplinary Action Biện pháp Kỷ luật EnglishTiếng ViệtDisciplinary ActionBiện pháp Kỷ luậtFormal steps taken by an employer to address em… Discrimination (Measurement) Độ phân biệt (Đo lường) EnglishTiếng ViệtDiscrimination (Measurement)Độ phân biệt (Đo lường)The ability of a measurement sys… District Eight Giải EnglishTiếng ViệtDistrict EightGiảiDistrict Eight – Giải pháp hàng đầu Việt NamDistrict Eight – Giải… DMADV Thiết kế mới quy trình/sản phẩm EnglishTiếng ViệtDMADVThiết kế mới quy trình/sản phẩmDMADV | Thiết kế mới quy trình/sản phẩm | Dự án… DMAIC Cải tiến quy trình hiện có EnglishTiếng ViệtDMAICCải tiến quy trình hiện cóDMAIC | Cải tiến quy trình hiện có | Nhóm Green Belt… DMAIC Cycle Chu trình DMAIC EnglishTiếng ViệtDMAIC CycleChu trình DMAICDefine, Measure, Analyze, Improve, Control. A data-driven… Do Thực hiện EnglishTiếng ViệtDoThực hiệnImplementing planned actions on a small scale or pilot basis.Thực hiện c… Doanh thu trung bình/cửa hàng 800 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtDoanh thu trung bình/cửa hàng800 triệu/thángDoanh thu trung bình/cửa hàng | 800 tri… Dock-to-Stock Từ Bến đến Kho EnglishTiếng ViệtDock-to-StockTừ Bến đến KhoA delivery method where goods are delivered directly to … Document Control Quản EnglishTiếng ViệtDocument ControlQuảnDocument Control — Quản lý tài liệu ISO chuẩn 6.1Document Contr… Document Multi Vari EnglishTiếng ViệtDocument MultiVariDocument Multi-Vari study in A3 formatDocument Multi-Vari study i… Documented Information Thông tin dạng văn bản EnglishTiếng ViệtDocumented InformationThông tin dạng văn bảnInformation required to be controlled a… DOE (cont.) ·    Computer simulation (II) EnglishTiếng ViệtDOE (cont.)·    Computer simulation (II)DOE (cont.) | ·    Computer simulation (II)… Downtime Cost Chi phí ngừng hoạt động EnglishTiếng ViệtDowntime CostChi phí ngừng hoạt độngCosts incurred when production stops due to qua… Downtime không planned 18% EnglishTiếng ViệtDowntime không planned18%Downtime không planned | 18% | 5.2% | -71%Downtime không p… Driver Technology push EnglishTiếng ViệtDriverTechnology pushDriver | Technology push | Customer value pullDriver | Technol… Dự án đúng hạn 20% EnglishTiếng ViệtDự án đúng hạn20%Dự án đúng hạn | 20% | 85% | +65%Dự án đúng hạn | 20% | 85% | +65%… Dự báo doanh số Trực giác EnglishTiếng ViệtDự báo doanh sốTrực giácDự báo doanh số | Trực giác | AI 85%Dự báo doanh số | Trực … Dự báo dòng tiền Kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtDự báo dòng tiềnKinh nghiệmDự báo dòng tiền | Kinh nghiệm | AI 85-90%Dự báo dòng ti… Dự báo giá Kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtDự báo giáKinh nghiệmDự báo giá | Kinh nghiệm | AI 80%Dự báo giá | Kinh nghiệm | AI… Dự báo nhu cầu Kinh nghiệm, sai số ±30% EnglishTiếng ViệtDự báo nhu cầuKinh nghiệm, sai số ±30%Dự báo nhu cầu | Kinh nghiệm, sai số ±30% | A… Dự báo tai nạn Không có EnglishTiếng ViệtDự báo tai nạnKhông cóDự báo tai nạn | Không có | AI predictiveDự báo tai nạn | Khô… Dự Đoán Lỗi Không khả thi EnglishTiếng ViệtDự Đoán LỗiKhông khả thiDự Đoán Lỗi | Không khả thi | Dự báo trước 24-72 giờDự Đoán… Dự Đoán Nguy Cơ Không có khả năng dự đoán EnglishTiếng ViệtDự Đoán Nguy CơKhông có khả năng dự đoánDự Đoán Nguy Cơ | Không có khả năng dự đoán… Dữ Liệu Xử Lý Hàng nghìn dòng EnglishTiếng ViệtDữ Liệu Xử LýHàng nghìn dòngDữ Liệu Xử Lý | Hàng nghìn dòng | Hàng triệu- tỷ điểm d… Dư thừa sản xuất 200 tỷ EnglishTiếng ViệtDư thừa sản xuất200 tỷDư thừa sản xuất | 200 tỷ | 80 tỷ | -60%Dư thừa sản xuất | 20…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?