🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

E

e – Effort/Resources Complexity, time, expertise required? EnglishTiếng Việte – Effort/ResourcesComplexity, time, expertise required?e – Effort/Resources | Com… Early Adoption Touchscreen phone (2010) EnglishTiếng ViệtEarly AdoptionTouchscreen phone (2010)Early Adoption | Touchscreen phone (2010) | O… Early detection Abnormalities found 10x earlier EnglishTiếng ViệtEarly detectionAbnormalities found 10x earlierEarly detection | Abnormalities found… Early Equipment Management (EEM) Quản lý thiết bị sớm (EEM) EnglishTiếng ViệtEarly Equipment Management (EEM)Quản lý thiết bị sớm (EEM)Applying maintenance less… Early Management Quản EnglishTiếng ViệtEarly ManagementQuảnEarly Management – Quản lý thiết bị mới.Early Management – Quản… Early warning 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtEarly warning2-4 tuầnThời gian phát hiện rủi ro | 2-4 tuần | Realtime | Early warni… Earned Schedule (ES) Lịch trình Thu được (ES) EnglishTiếng ViệtEarned Schedule (ES)Lịch trình Thu được (ES)An extension of EVM that provides sched… Earned Value (EV) Giá trị Thu được (EV) EnglishTiếng ViệtEarned Value (EV)Giá trị Thu được (EV)The value of work actually performed expresse… Earned Value Management (EVM) Quản lý Giá trị Thu được (EVM) EnglishTiếng ViệtEarned Value Management (EVM)Quản lý Giá trị Thu được (EVM)A project management met… East (Annual) Annual objectives + KPIs EnglishTiếng ViệtEast (Annual)Annual objectives + KPIsEast (Annual) | Annual objectives + KPIs | Lin… Easy Between departments/plants trong cùng company EnglishTiếng ViệtEasyBetween departments/plants trong cùng companyInternal | Between departments/pla… Economic Order Quantity (EOQ) Số lượng Đặt hàng Kinh tế (EOQ) EnglishTiếng ViệtEconomic Order Quantity (EOQ)Số lượng Đặt hàng Kinh tế (EOQ)An optimization formula… Edge AI AI Viền EnglishTiếng ViệtEdge AIAI ViềnRunning AI algorithms on edge devices near data sources instead of cl… Edge Computing Điện toán Viền EnglishTiếng ViệtEdge ComputingĐiện toán ViềnProcessing data near the source of generation rather th… Effectiveness verified 20% EnglishTiếng ViệtEffectiveness verified20%Effectiveness verified | 20% | 100%Effectiveness verified … Efficiency Many experiments EnglishTiếng ViệtEfficiencyMany experimentsEfficiency | Many experiments | Fewer experiments, more i… EFQM Excellence Model Mô hình Xuất sắc EFQM EnglishTiếng ViệtEFQM Excellence ModelMô hình Xuất sắc EFQMA quality management framework developed … Eight Dimensions of Quality Tám khía cạnh của chất lượng EnglishTiếng ViệtEight Dimensions of QualityTám khía cạnh của chất lượngFramework: performance, feat… Eight Disciplines Problem Solving (8D) Giải quyết vấn đề Tám Nguyên tắc (8D) EnglishTiếng ViệtEight Disciplines Problem Solving (8D)Giải quyết vấn đề Tám Nguyên tắc (8D)A team-b… Electronics 12-18% EnglishTiếng ViệtElectronics12-18%Electronics | 12-18% | < 10% | 20-30%Electronics | 12-18% | <… Electronics Assembly 10-20% EnglishTiếng ViệtElectronics Assembly10-20%Electronics Assembly | 10-20% | 35-45% | Cellular, SMT op… EMC (Equal Counts Method) Unequal sample sizes EnglishTiếng ViệtEMC (Equal Counts Method)Unequal sample sizesEMC (Equal Counts Method) | Unequal sa… Emergency parts 120 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtEmergency parts120 triệu/thángEmergency parts | 200 triệu/tháng | 120 triệu/tháng |… Emergency Preparedness Sẵn sàng Khẩn cấp EnglishTiếng ViệtEmergency PreparednessSẵn sàng Khẩn cấpProcesses to ensure an organization is ready… Emotional Intelligence (EQ) Trí tuệ Cảm xúc (EQ) EnglishTiếng ViệtEmotional Intelligence (EQ)Trí tuệ Cảm xúc (EQ)The ability to recognize, understand… Employee Engagement Phân EnglishTiếng ViệtEmployee EngagementPhânEmployee Engagement: Phân tích sentiment nhân viên, dự báo t… Employee engagement score 58% EnglishTiếng ViệtEmployee engagement score58%Employee engagement score | 58% | 81%Employee engagemen… Employee Handbook Cẩm nang Nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee HandbookCẩm nang Nhân viênA comprehensive document detailing company polic… Employee Involvement Sự tham gia của nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee InvolvementSự tham gia của nhân viênEngaging all employees in the quality … Employee Onboarding 10 days EnglishTiếng ViệtEmployee Onboarding10 daysEmployee Onboarding | 10 days | 2 days | 80%Employee Onbo… Employee participation > 70% EnglishTiếng ViệtEmployee participation> 70%Employee participation | > 70% | MonthlyEmployee p… Employee participation in strategy 25% EnglishTiếng ViệtEmployee participation in strategy25%Employee participation in strategy | 25% | 90%… Employee Retention Giữ chân Nhân viên EnglishTiếng ViệtEmployee RetentionGiữ chân Nhân viênStrategies and practices designed to keep valua… Employee satisfaction 55% EnglishTiếng ViệtEmployee satisfaction55%Employee satisfaction | 55% | 85%Employee satisfaction | 55… Employee Value Proposition (EVP) Đề xuất Giá trị Nhân viên (EVP) EnglishTiếng ViệtEmployee Value Proposition (EVP)Đề xuất Giá trị Nhân viên (EVP)The unique set of be… Enable self-management Team tu dieu khien EnglishTiếng ViệtEnable self-managementTeam tu dieu khienEnable self-management | Team tu dieu khien… Energy audit Liên tục, tự động EnglishTiếng ViệtEnergy auditLiên tục, tự độngEnergy audit | Hàng năm, 2 tuần | Liên tục, tự độngEne… Energy waste Baseline EnglishTiếng ViệtEnergy wasteBaselineEnergy waste | Baseline | -15% | -15%Energy waste | Baseline | … Engagement Low (management only) EnglishTiếng ViệtEngagementLow (management only)Engagement | Low (management only) | High (every lev… Engineering Change Documents Tài EnglishTiếng ViệtEngineering Change DocumentsTàiEngineering Change Documents – Tài liệu thay đổi kỹ … Engineering Changes (Late) < 5 EnglishTiếng ViệtEngineering Changes (Late)< 5Engineering Changes (Late) | < 5 | ECN count aft… Enter order Sales EnglishTiếng ViệtEnter orderSalesEnter order | Sales | 5 min | 0 | 5 min | VAEnter order | Sales | 5… Enterprise Resource Planning (ERP) Kế hoạch Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) EnglishTiếng ViệtEnterprise Resource Planning (ERP)Kế hoạch Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP)Integrated s… Enterprise Risk Management (ERM) Quản lý Rủi ro Doanh nghiệp (ERM) EnglishTiếng ViệtEnterprise Risk Management (ERM)Quản lý Rủi ro Doanh nghiệp (ERM)A comprehensive, o… Environment (Moi truong) Temp, humidity, time of day EnglishTiếng ViệtEnvironment (Moi truong)Temp, humidity, time of dayEnvironment (Moi truong) | Temp,… Environmental Aspect Khía cạnh Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental AspectKhía cạnh Môi trườngAn element of an organization's activities … Environmental Audit Kiểm toán Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental AuditKiểm toán Môi trườngA systematic evaluation of an organization's… Environmental Compliance Tuân thủ Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental ComplianceTuân thủ Môi trườngAdherence to environmental laws, regulat… Environmental Impact Tác động Môi trường EnglishTiếng ViệtEnvironmental ImpactTác động Môi trườngAny change to the environment, whether adver… Environmental Management System (EMS) Hệ thống quản lý môi trường (EMS) EnglishTiếng ViệtEnvironmental Management System (EMS)Hệ thống quản lý môi trường (EMS)A framework h… Epic Epic (Chuyện lớn) EnglishTiếng ViệtEpicEpic (Chuyện lớn)A large body of work that can be broken down into smaller user… Equal Variance Test (Levene's Test, Bartlett's Test) Kiểm định Phương sai Bằng nhau (Kiểm định Levene, Kiểm định Bartlett) EnglishTiếng ViệtEqual Variance Test (Levene's Test, Bartlett's Test)Kiểm định Phương sai … Equipment Downtime Start, End, Reason Code, Duration EnglishTiếng ViệtEquipment DowntimeStart, End, Reason Code, DurationEquipment Downtime | Start, End,… Equipment Failure Breakdown, malfunction, tool breakage EnglishTiếng ViệtEquipment FailureBreakdown, malfunction, tool breakageEquipment Failure | Breakdown… Equipment life 7 năm EnglishTiếng ViệtEquipment life7 nămEquipment life | 5 năm | 7 năm | +40%Equipment life | 5 năm | 7 … Equipment Variation Biến thiên Thiết bị EnglishTiếng ViệtEquipment VariationBiến thiên Thiết bịThe variation in measurements due to the meas… Error Detection Phát hiện lỗi EnglishTiếng ViệtError DetectionPhát hiện lỗiMethods detecting an error as soon as it happens, allow… Error Prevention Phòng ngừa lỗi EnglishTiếng ViệtError PreventionPhòng ngừa lỗiMethods making it impossible for an error to occur in… Error Proofing Plan Tỷ lệ lỗi EnglishTiếng ViệtError Proofing PlanTỷ lệ lỗiGĐ V | Tỷ lệ lỗi | Error Proofing PlanGĐ V | Tỷ lệ lỗi … Error rate 1-3% (poka-yoke) EnglishTiếng ViệtError rate1-3% (poka-yoke)Error rate | 1-3% (poka-yoke) | 15-30% (manual)Error rate… Error-proof alignment Poka-yoke: pins, guides, sensors EnglishTiếng ViệtError-proof alignmentPoka-yoke: pins, guides, sensorsError-proof alignment | Poka-y… Estimate at Completion (EAC) Ước tính khi Hoàn thành (EAC) EnglishTiếng ViệtEstimate at Completion (EAC)Ước tính khi Hoàn thành (EAC)The expected total cost of… Estimate to Complete (ETC) Ước tính còn lại (ETC) EnglishTiếng ViệtEstimate to Complete (ETC)Ước tính còn lại (ETC)The expected cost needed to complet… Evaluation Management decides EnglishTiếng ViệtEvaluationManagement decidesEvaluation | Management decides | Team leader evaluates… Event Tree Analysis (ETA) Phân tích Cây Sự kiện (ETA) EnglishTiếng ViệtEvent Tree Analysis (ETA)Phân tích Cây Sự kiện (ETA)A bottom-up, inductive analytic… Everyone Small (1-10 triệu/suggestion) EnglishTiếng ViệtEveryoneSmall (1-10 triệu/suggestion)Teian | Individual workstation | Continuous | … Evidence retrieval 5 phút EnglishTiếng ViệtEvidence retrieval5 phútEvidence retrieval | 1-2 ngày | 5 phútEvidence retrieval | … EWMA Chart (Exponentially Weighted Moving Average) Biểu đồ EWMA (Trung bình Dao động có Trọng số Mũ) EnglishTiếng ViệtEWMA Chart (Exponentially Weighted Moving Average)Biểu đồ EWMA (Trung bình Dao động… Example Cast vs machine, injection molding guidelines EnglishTiếng ViệtExampleCast vs machine, injection molding guidelinesExample | Cast vs machine, inje… Excel + Data Analysis Available everywhere EnglishTiếng ViệtExcel + Data AnalysisAvailable everywhereExcel + Data Analysis | Available everywhe… Excel + Email Hệ thống tích hợp BSC EnglishTiếng ViệtExcel + EmailHệ thống tích hợp BSCLập chiến lược | Excel + Email | Hệ thống tích hợ… Excel Insert EnglishTiếng ViệtExcelInsertExcel: Insert > Scatter (built-in trendline, R-squared)Excel: Insert … Excel/Google Sheets Kém EnglishTiếng ViệtExcel/Google SheetsKémExcel/Google Sheets | Thấp | Chậm (3-5 ngày) | Trung bình (72… Excell FMEA Custom FMEA spreadsheet EnglishTiếng ViệtExcell FMEACustom FMEA spreadsheetExcell FMEA | Custom FMEA spreadsheet | Template-… Excellence Culture Văn hóa Xuất sắc EnglishTiếng ViệtExcellence CultureVăn hóa Xuất sắcAn organizational culture that embeds continuous … Executive Coaching Huấn luyện Cấp cao EnglishTiếng ViệtExecutive CoachingHuấn luyện Cấp caoA professional development process where a coac… Executive Quarterly PDCA: strategic objectives, resource allocation EnglishTiếng ViệtExecutiveQuarterly PDCA: strategic objectives, resource allocationExecutive | Quart… Experienced Operator Refresh on updated standards, teach others EnglishTiếng ViệtExperienced OperatorRefresh on updated standards, teach othersExperienced Operator … Expert CI engineers, Green Belts EnglishTiếng ViệtExpertCI engineers, Green BeltsExpert | CI engineers, Green Belts | 2 days | Heijun… Exponential Constant failure rate (β=1) EnglishTiếng ViệtExponentialConstant failure rate (β=1)Exponential | Constant failure rate (β=1) | R… Exponential Distribution Phân phối Hàm mũ EnglishTiếng ViệtExponential DistributionPhân phối Hàm mũA continuous probability distribution repre… External (at customer) 10x (warranty, returns) EnglishTiếng ViệtExternal (at customer)10x (warranty, returns)External (at customer) | 10x (warranty… External Failure Complaints EnglishTiếng ViệtExternal FailureComplaintsExternal Failure: Complaints, churn, SLA penalties = 12% … External Failure Cost Chi phí lỗi bên ngoài EnglishTiếng ViệtExternal Failure CostChi phí lỗi bên ngoàiCosts when defects are found after delive… External Prepare tools, materials, documentation EnglishTiếng ViệtExternalPrepare tools, materials, documentationExternal | Prepare tools, materials,… External Provider Nhà cung cấp bên ngoài EnglishTiếng ViệtExternal ProviderNhà cung cấp bên ngoàiProvider that is not part of the organizatio…

Đ

Độ Chính Xác 70-85% EnglishTiếng ViệtĐộ Chính Xác70-85%Độ Chính Xác | 70-85% | 99-99.9%Độ Chính Xác | 70-85% | 99-99.9%Đ… Độ chính xác dữ liệu 72% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác dữ liệu72%Độ chính xác dữ liệu | 72% | 99.2%Độ chính xác dữ liệu | 72%… Độ chính xác dữ liệu KPI 65% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác dữ liệu KPI65%Độ chính xác dữ liệu KPI | 65% | 98%Độ chính xác dữ liệu… Độ chính xác tồn kho 75% EnglishTiếng ViệtĐộ chính xác tồn kho75%Độ chính xác tồn kho | 75% | 99.5% | +33%Độ chính xác tồn kh… Độ tin cậy giao hàng 75% EnglishTiếng ViệtĐộ tin cậy giao hàng75%Độ tin cậy giao hàng | 75% | 95% | +27%Độ tin cậy giao hàng … Đối chiếu 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtĐối chiếu2-3 ngàyĐối chiếu | 2-3 ngày | 30 phútĐối chiếu | 2-3 ngày | 30 phútĐối ch… Đối soát ngân hàng 2-3 ngày/tháng EnglishTiếng ViệtĐối soát ngân hàng2-3 ngày/thángĐối soát ngân hàng | 2-3 ngày/tháng | 10 phút (auto… Đơn hàng mua lại 45% EnglishTiếng ViệtĐơn hàng mua lại45%Đơn hàng mua lại | 45% | 20% | -56%Đơn hàng mua lại | 45% | 20% … Đơn/ngày 6.000 EnglishTiếng ViệtĐơn/ngày6.000Đơn/ngày | 6.000 | 12.000 | +100%Đơn/ngày | 6.000 | 12.000 | +100%Đơn/… Đóng sổ tháng 8-12 ngày EnglishTiếng ViệtĐóng sổ tháng8-12 ngàyĐóng sổ tháng | 8-12 ngày | 1-2 ngàyĐóng sổ tháng | 8-12 ngày…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?