Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
P (38)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Product Backlog | Hàng đợi Sản phẩm |
| An ordered list of everything that might be needed in the product, serving as the single source of requirements. | Danh sách ưu tiên mọi thứ có thể cần trong sản phẩm, phục vụ làm nguồn yêu cầu duy nhất. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Product Owner | Chủ sở hữu Sản phẩm |
| The person responsible for maximizing the value of the product by managing the product backlog. | Người chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị sản phẩm bằng cách quản lý hàng đợi sản phẩm. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Product | Tangible (parts) |
| Product | Tangible (parts) | Intangible (information, experience) | Product | Tangible (parts) | Intangible (information, experience) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production floor | Andon, KPI board, shadow boards |
| Production floor | Andon, KPI board, shadow boards | Signal status, track performance | Production floor | Andon, KPI board, shadow boards | Signal status, track performance |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production | Full production control |
| Production | Full production control | Ongoing | Production | Full production control | Ongoing |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production Kanban | Signal to make parts |
| Production Kanban | Signal to make parts | Downstream -> Upstream | Production Kanban | Signal to make parts | Downstream -> Upstream |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production Manager, Supervisor | 2–3 ngày |
| 1 | Quản Lý Sản Xuất Thực Chiến | Tư duy hệ thống, KPI sản xuất, kiểm soát vận hành, cải tiến hiệu suất | Production Manager, Supervisor | 2–3 ngày | 1 | Quản Lý Sản Xuất Thực Chiến | Tư duy hệ thống, KPI sản xuất, kiểm soát vận hành, cải tiến hiệu suất | Production Manager, Supervisor | 2–3 ngày |
📂 KPI/OKR/BSC
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production Part Approval Process | Công |
| Production Part Approval Process – Công cụ cốt lõi trong IATF 16949 & APQP | Production Part Approval Process – Công cụ cốt lõi trong IATF 16949 & APQP |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production Rejects | Phế phẩm sản xuất |
| Defective products produced during steady-state production after startup. | Sản phẩm lỗi được sản xuất trong quá trình sản xuất ổn định sau khi khởi động. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production Scheduling | Trung bình |
| Production Scheduling | 100-300 triệu | 4-8 tháng | Trung bình | Production Scheduling | 100-300 triệu | 4-8 tháng | Trung bình |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production sequence | AAAA BBBB CCCC |
| Production sequence | AAAA BBBB CCCC | ABAC BCAB (mixed) | Production sequence | AAAA BBBB CCCC | ABAC BCAB (mixed) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Production trigger | Forecast |
| Production trigger | Forecast | Actual demand | Production trigger | Forecast | Actual demand |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Productivity | 45 units/person-hr |
| Productivity | 45 units/person-hr | 78 units/person-hr | +73% | Productivity | 45 units/person-hr | 78 units/person-hr | +73% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Charter | Foundation |
| Project Charter — Foundation of Every DMAIC | Project Charter — Foundation of Every DMAIC |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project completion rate | > 80% on time |
| Project completion rate | > 80% on time | Monthly | Project completion rate | > 80% on time | Monthly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Integration Management | Quản lý Tích hợp Dự án |
| The PMBOK knowledge area that coordinates all aspects of a project plan and execution. | Lĩnh vực kiến thức PMBOK điều phối mọi khía cạnh của kế hoạch và thực thi dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Management (New 7 Tools) | Quản lý dự án (7 Công cụ mới) |
| Applying the New 7 Tools for planning and managing complex projects. | Áp dụng 7 công cụ mới để lập kế hoạch và quản lý các dự án phức tạp. |
📂 New 7 Management Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Management Office (PMO) | Văn phòng Quản lý Dự án (PMO) |
| An organizational structure that standardizes project-related governance and provides a framework for project management. | Cấu trúc tổ chức chuẩn hóa quản trị liên quan đến dự án và cung cấp khung quản lý dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Presentations | · Share storyboards |
| Project Presentations | · Share storyboards | Project Presentations | · Share storyboards |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project savings | 100-300M VND |
| Project savings | 100-300M VND | 1.25-4B VND (5-8 projects) | Project savings | 100-300M VND | 1.25-4B VND (5-8 projects) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Schedule | Lịch trình Dự án |
| A document listing planned dates for performing project activities and milestones. | Tài liệu liệt kê các ngày dự kiến thực hiện các hoạt động và cột mốc dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project Support | 160+ projects |
| Project Support | 160+ projects | Varies | Limited | Project Support | 160+ projects | Varies | Limited |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Project | Task board |
| Project | Task board | Task WIP | Kanban board, Gantt | Project | Task board | Task WIP | Kanban board, Gantt |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Projects aligned to Hoshin | 100% |
| Projects aligned to Hoshin | 100% | Quarterly | Projects aligned to Hoshin | 100% | Quarterly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Projects completed on time | > 80% |
| Projects completed on time | > 80% | Portfolio tracker monthly | Projects completed on time | > 80% | Portfolio tracker monthly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Projects | Kaizen events, CI projects, milestones |
| Projects | Kaizen events, CI projects, milestones | Weekly | On-track/At-risk/Behind | Projects | Kaizen events, CI projects, milestones | Weekly | On-track/At-risk/Behind |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Projects Led | 1-2 per year |
| Projects Led | 1-2 per year | 5-8 per year | Projects Led | 1-2 per year | 5-8 per year |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Prototype | Initial control during design validation |
| Prototype | Initial control during design validation | Pre-production | Prototype | Initial control during design validation | Pre-production |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Psychological | Fear of failure, loss of competence |
| Psychological | Fear of failure, loss of competence | Psychological safety, small experiments, celebrate learning | Psychological | Fear of failure, loss of competence | Psychological safety, small experiments, celebrate learning |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Psychosocial Risk | Rủi ro Tâm lý-Xã hội |
| Workplace hazards that may cause psychological or physical harm through social factors. | Các mối nguy tại nơi làm việc có thể gây tổn hại tâm lý hoặc thể chất thông qua các yếu tố xã hội. |
📂 HR / People Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| PTC Windchill | PLM integration |
| PTC Windchill | PLM integration | Enterprise | Full PLM traceability | PTC Windchill | PLM integration | Enterprise | Full PLM traceability |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pull | Kanban, Supermarket, Heijunka |
| Pull | Kanban, Supermarket, Heijunka | Produce on demand, level load | Pull | Kanban, Supermarket, Heijunka | Produce on demand, level load |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Pull System | Hệ thống kéo |
| A production system where downstream processes signal need for materials to upstream processes. | Hệ thống sản xuất trong đó quy trình hạ nguồn báo hiệu nhu cầu vật liệu cho quy trình thượng nguồn. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Purchase Order | 5 days |
| Purchase Order | 5 days | 1 day | 80% | Purchase Order | 5 days | 1 day | 80% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Purpose | Compliance, training |
| Purpose | Compliance, training | Basis for improvement | Purpose | Compliance, training | Basis for improvement |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Push System | Hệ thống đẩy |
| A production system based on forecasts, pushing materials through the production line. | Hệ thống sản xuất dựa trên dự báo, đẩy vật liệu qua dây chuyền sản xuất. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Python (pandas, scipy) | Free |
| Python (pandas, scipy) | Free | Custom, automated, large scale | Python (pandas, scipy) | Free | Custom, automated, large scale |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Python/R | Free |
| Python/R | Free | Customizable, statistical analysis | Python/R | Free | Customizable, statistical analysis |
📂 General
Q (40)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| QCC | Cai tien nho, lien tuc |
| QCC | Cai tien nho, lien tuc | Hang thang | QCC | Cai tien nho, lien tuc | Hang thang |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| QFD Online | Cloud collaboration |
| QFD Online | Cloud collaboration | $50-200/user/mo | Real-time multi-user, export | QFD Online | Cloud collaboration | $50-200/user/mo | Real-time multi-user, export |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| QMS software | Full PPAP management |
| QMS software | Full PPAP management | Workflow, approval, tracking | QMS software | Full PPAP management | Workflow, approval, tracking |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Qualification time | Workflow, 2 tuần |
| Qualification time | Manual, 4 tuần | Workflow, 2 tuần | Qualification time | Manual, 4 tuần | Workflow, 2 tuần |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality (FPY) | 92% |
| Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7.2% | Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7.2% |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality (PPM / defect rate) | < 100 PPM |
| Quality (PPM / defect rate) | < 100 PPM | 40% | Quality (PPM / defect rate) | < 100 PPM | 40% |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality | 30% fewer defects |
| Quality | 30% fewer defects | First pass yield | Quality | 30% fewer defects | First pass yield |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Assurance (QA) | Đảm bảo chất lượng (QA) |
| A proactive process of preventing defects before they occur, focusing on the quality system. | Quá trình chủ động ngăn ngừa lỗi trước khi chúng xảy ra, tập trung vào hệ thống chất lượng. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Assurance | Đảm bảo Chất lượng |
| The process of auditing the quality requirements and results from quality control to ensure appropriate quality standards. | Quy trình kiểm toán các yêu cầu chất lượng và kết quả từ kiểm soát chất lượng để đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng phù hợp. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Audit | Đánh giá chất lượng |
| A systematic, independent and documented process for obtaining audit evidence and evaluating it. | Quá trình có hệ thống, độc lập và được lập thành văn bản để thu thập bằng chứng đánh giá và đánh giá nó. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Award | Giải thưởng Chất lượng |
| Recognition given to organizations that demonstrate systematic quality management excellence. | Sự công nhận dành cho các tổ chức thể hiện xuất sắc quản lý chất lượng có hệ thống. |
📂 Business Excellence / Baldrige
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Circle | Nhóm chất lượng |
| A small group of employees who meet regularly to identify, analyze, and solve work-related problems. | Một nhóm nhỏ nhân viên họp thường xuyên để xác định, phân tích và giải quyết các vấn đề liên quan đến công việc. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Control (QC) | Kiểm soát chất lượng (QC) |
| Ensuring products or services meet customer expectations by detecting and correcting defects. | Đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng mong đợi của khách hàng bằng cách phát hiện và sửa chữa các lỗi. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Control | Kiểm soát Chất lượng |
| The process of monitoring and recording results of executing quality activities to assess performance and recommend changes. | Quy trình giám sát và ghi lại kết quả thực hiện các hoạt động chất lượng để đánh giá hiệu suất và đề xuất thay đổi. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Cost Reporting | Báo cáo chi phí chất lượng |
| Tracking, analyzing, and communicating costs associated with quality activities. | Theo dõi, phân tích và truyền đạt chi phí liên quan đến hoạt động chất lượng. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Culture | Văn hóa chất lượng |
| An organizational culture where all employees are committed to quality and continuous improvement. | Văn hóa tổ chức nơi tất cả nhân viên cam kết với chất lượng và cải tiến liên tục. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Feedback | Slow (next dept finds defect) |
| Quality Feedback | Slow (next dept finds defect) | Immediate (next station) | Quality Feedback | Slow (next dept finds defect) | Immediate (next station) |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Function Deployment (House of Quality) | Triển khai Chức năng Chất lượng (Ngôi nhà Chất lượng) |
| See QFD. A methodology for translating customer voice into engineering characteristics using interrelated matrices to link customer needs, technical descriptors, and competitive assessment. | Xem QFD. Phương pháp luận chuyển đổi giọng nói khách hàng thành đặc tính kỹ thuật sử dụng các ma trận liên kết để liên hệ nhu cầu khách hàng, mô tả kỹ thuật và đánh giá cạnh tranh. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Function Deployment (QFD) | Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD) |
| A structured approach to translating customer requirements into technical specifications for product design and manufacturing. Uses the House of Quality matrix. | Cách tiếp cận có cấu trúc để chuyển đổi yêu cầu khách hàng thành thông số kỹ thuật cho thiết kế sản phẩm và sản xuất. Sử dụng ma trận House of Quality. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Improvement | Defect reduction x Cost per defect |
| Quality Improvement | Defect reduction x Cost per defect | 50M – 1B VND/year | Quality Improvement | Defect reduction x Cost per defect | 50M – 1B VND/year |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Inspection AI | AI Kiểm tra Chất lượng |
| AI-powered systems that automate visual inspection of products for defects and anomalies. | Hệ thống được hỗ trợ bởi AI tự động hóa kiểm tra trực quan sản phẩm để phát hiện khuyết tật và bất thường. |
📂 AI / Machine Learning in Manufacturing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Loss Function (Taguchi) | Hàm mất mát chất lượng (Taguchi) |
| A formula estimating cost of deviation from target value, emphasizing any deviation represents loss. | Công thức ước tính chi phí sai lệch so với giá trị mục tiêu, nhấn mạnh bất kỳ sai lệch nào đều là tổn thất. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Maintenance (QM) | Bảo trì chất lượng (QM) |
| Activities to maintain equipment in a condition where it can produce defect-free products. | Các hoạt động duy trì thiết bị ở tình trạng có thể sản xuất sản phẩm không lỗi. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Management | Quản lý Chất lượng |
| The PMBOK knowledge area that includes the processes for incorporating quality policies into the project. | Lĩnh vực kiến thức PMBOK bao gồm các quy trình tích hợp chính sách chất lượng vào dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Management System (QMS) | Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) |
| A formalized system documenting processes, procedures, and responsibilities for achieving quality policies and objectives. | Hệ thống được chính thức hóa, ghi lại các quy trình, thủ tục và trách nhiệm để đạt được chính sách và mục tiêu chất lượng. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Objectives | Mục tiêu chất lượng |
| Specific, measurable, achievable, relevant, and time-bound goals related to quality. | Các mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, liên quan và có thời hạn liên quan đến chất lượng. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Policy | Chính sách chất lượng |
| A formal statement by top management of the organization’s commitment to quality. | Tuyên bố chính thức của lãnh đạo cao nhất về cam kết chất lượng của tổ chức. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| quality process | |
| Quality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination Xem Chi Tiết → |
📂 Keyword-in-text
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quality Rate | Tỷ lệ chất lượng |
| The ratio of good parts produced to the total parts produced. | Tỷ lệ giữa số lượng sản phẩm tốt được sản xuất so với tổng số sản phẩm sản xuất. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quản lý rủi ro | Phản ứng sau sự cố |
| Quản lý rủi ro | Phản ứng sau sự cố | Cảnh báo sớm, phòng ngừa chủ động | Quản lý rủi ro | Phản ứng sau sự cố | Cảnh báo sớm, phòng ngừa chủ động |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quản lý tài liệu | Giấy, dễ mất |
| Quản lý tài liệu | Giấy, dễ mất | Số hóa, version control | Quản lý tài liệu | Giấy, dễ mất | Số hóa, version control |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quarterly | Strategy deep-dive |
| Quarterly | Strategy deep-dive | Executive team | X-Matrix review, resource reallocation | Quarterly | Strategy deep-dive | Executive team | X-Matrix review, resource reallocation |
📂 KPI/OKR/BSC
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Query avg time | 12 giây |
| Query avg time | 12 giây | 80ms | -99% | Query avg time | 12 giây | 80ms | -99% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Question | Is process stable? |
| Question | Is process stable? | Can process meet spec? | Question | Is process stable? | Can process meet spec? |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Questions | Why behind? Who fault? |
| Questions | Why behind? Who fault? | What learned? What next? | Questions | Why behind? Who fault? | What learned? What next? |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quick Changeover | Thay đổi nhanh chóng |
| The ability to switch production from one product type to another in a very short amount of time, often less than 10 minutes. A goal of SMED. | Khả năng chuyển đổi sản xuất từ loại sản phẩm này sang loại sản phẩm khác trong thời gian rất ngắn, thường dưới 10 phút. Một mục tiêu của SMED. |
📂 Kaizen / Continuous Improvement
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quick Win | Chiến thắng nhanh |
| An easily achievable improvement that builds momentum and confidence during a change initiative. | Một cải tiến dễ đạt được tạo đà và sự tự tin trong sáng kiến thay đổi. |
📂 Change Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quy mô | Nhỏ, từng bước |
| Quy mô | Nhỏ, từng bước | Lớn, đột phá | Quy mô | Nhỏ, từng bước | Lớn, đột phá |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quy trình | 150 trùng lặp |
| Quy trình | 150 trùng lặp | 60 optimized | Quy trình | 150 trùng lặp | 60 optimized |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Quyết định data-driven | 20% |
| Quyết định data-driven | 20% | 80% | +300% | Quyết định data-driven | 20% | 80% | +300% |
📂 General
R (22)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| R – Recognize | Nhận diện |
| R – Recognize | Nhận diện | Xác định cơ hội cải tiến, chọn dự án ưu tiên theo chiến lược tổ chức. | R – Recognize | Nhận diện | Xác định cơ hội cải tiến, chọn dự án ưu tiên theo chiến lược tổ chức. |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| R / Python | Free, flexible, reproducible |
| R / Python | Free, flexible, reproducible | Code required, steep learning | Data scientists, advanced users | R / Python | Free, flexible, reproducible | Code required, steep learning | Data scientists, advanced users |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| R Chart (Range Chart) | Biểu đồ R (Biểu đồ Dao động) |
| A control chart monitoring process variability by plotting the range (max – min) within subgroups. Paired with X-bar chart to monitor both mean and variability. | Biểu đồ kiểm soát giám sát biến thiên quy trình bằng cách vẽ khoảng (tối đa – tối thiểu) trong nhóm con. Kết hợp với biểu đồ X-bar để giám sát cả trung bình và biến thiên. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| R-bar | Average of subgroup ranges |
| R-bar | Average of subgroup ranges | Variation within subgroups | R-bar | Average of subgroup ranges | Variation within subgroups |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| R-DMAIC-V | Cải tiến chiến lược |
| R-DMAIC-V | Cải tiến chiến lược | Liên phòng ban, quy mô lớn | Giảm lỗi, tăng năng suất & lợi nhuận | R-DMAIC-V | Cải tiến chiến lược | Liên phòng ban, quy mô lớn | Giảm lỗi, tăng năng suất & lợi nhuận |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| RACI Matrix | Ma trận RACI |
| A responsibility assignment matrix that defines roles as Responsible, Accountable, Consulted, or Informed. | Ma trận phân bổ trách nhiệm xác định vai trò là Thực hiện, Chịu trách nhiệm, Tham vấn hoặc Thông báo. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Randomization | Ngẫu nhiên hóa |
| The process of randomly assigning experimental runs to eliminate the effect of lurking variables and time-related factors. | Quy trình gán ngẫu nhiên các lần chạy thực nghiệm để loại bỏ ảnh hưởng của biến ẩn và các yếu tố liên quan đến thời gian. |
📂 Design of Experiments (DOE)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rapid Process Improvement Workshop (RPIW) | Hội thảo Cải tiến Quy trình Nhanh (RPIW) |
| An intensive, short-duration event to redesign and improve a healthcare process. | Sự kiện chuyên sâu, thời gian ngắn để thiết kế lại và cải tiến quy trình y tế. |
📂 Lean Healthcare
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Rational Subgrouping | Phân nhóm Hợp lý |
| A sampling strategy that minimizes variation within subgroups while maximizing variation between subgroups, making control charts effective at detecting process changes. | Chiến lược lấy mẫu tối thiểu hóa biến thiên trong nhóm con đồng thời tối đa hóa biến thiên giữa các nhóm con, giúp biểu đồ kiểm soát hiệu quả trong việc phát hiện thay đổi quy trình. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Raw material | Information / Request |
| Raw material | Information / Request | Process request | Wait for approval | Raw material | Information / Request | Process request | Wait for approval |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reaction plan | What to do when OOC |
| Reaction plan | What to do when OOC | Stop, adjust, notify TL | Reaction plan | What to do when OOC | Stop, adjust, notify TL |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Reactive (chờ hỏng) | Hỏng → sửa |
| Reactive (chờ hỏng) | Hỏng → sửa | Cao nhất | Thấp nhất* | Reactive (chờ hỏng) | Hỏng → sửa | Cao nhất | Thấp nhất* |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real | World Challenges Before |
| Real-World Challenges Before the Transformation at NIDEC | Real-World Challenges Before the Transformation at NIDEC |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time alert | Sau vài tuần |
| Phát hiện bất thường | Sau vài tuần | Real-time alert | Phát hiện bất thường | Sau vài tuần | Real-time alert |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time auto | Hand-copy, 2-3 ngày |
| Đồng bộ hệ thống | Hand-copy, 2-3 ngày | Real-time auto | Đồng bộ hệ thống | Hand-copy, 2-3 ngày | Real-time auto |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time dashboard | Không có |
| Trend analysis | Không có | Real-time dashboard | Trend analysis | Không có | Real-time dashboard |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time monitoring | Có (drift alert) |
| Real-time monitoring | Không | Có (drift alert) | Real-time monitoring | Không | Có (drift alert) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time | Theo tuần |
| Tối ưu campaign | Theo tuần | Real-time | Tối ưu campaign | Theo tuần | Real-time |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Real-time, highlight diff | Quên, chậm 2-4 tuần |
| Cập nhật khi ECO | Quên, chậm 2-4 tuần | Real-time, highlight diff | Cập nhật khi ECO | Quên, chậm 2-4 tuần | Real-time, highlight diff |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Realtime | Hàng ngày |
| Cập nhật dự báo | Hàng tháng | Hàng ngày | Realtime | Cập nhật dự báo | Hàng tháng | Hàng ngày | Realtime |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Receiving | Incoming inspection, AQL verification at destination |
| Receiving | Incoming inspection, AQL verification at destination | QMS | Receiving | Incoming inspection, AQL verification at destination | QMS |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Recognition | Peer + management, non-monetary primary |
| Recognition | Peer + management, non-monetary primary | Financial primary | Recognition | Peer + management, non-monetary primary | Financial primary |
📂 General
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế