Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
R (2)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run | Chuỗi (Run) |
| A sequence of consecutive data points on the same side of the center line in a control chart. Long runs may indicate a process shift or trend. | Chuỗi các điểm dữ liệu liên tiếp cùng phía đường tâm trong biểu đồ kiểm soát. Chuỗi dài có thể chỉ ra sự dịch chuyển hoặc xu hướng quy trình. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Run Order | Thứ tự Chạy |
| The sequence in which experimental trials are performed. Randomized run order prevents systematic bias from lurking variables. | Trình tự trong đó các thử nghiệm thực nghiệm được thực hiện. Thứ tự chạy được ngẫu nhiên hóa ngăn chặn thiên kiến hệ thống từ biến ẩn. |
📂 Design of Experiments (DOE)
S (98)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| S – Strategic Alignment | Does it support business objectives? |
| S – Strategic Alignment | Does it support business objectives? | High | S – Strategic Alignment | Does it support business objectives? | High |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| S – Supplier | Who provides inputs? |
| S – Supplier | Who provides inputs? | Sales, Customer, Warehouse, Purchasing | S – Supplier | Who provides inputs? | Sales, Customer, Warehouse, Purchasing |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| S Chart (Standard Deviation Chart) | Biểu đồ S (Biểu đồ Độ lệch chuẩn) |
| A control chart monitoring process variability using subgroup standard deviations. Preferred over R chart when subgroup size is larger than 8-10. | Biểu đồ kiểm soát giám sát biến thiên quy trình bằng độ lệch chuẩn nhóm con. Được ưa chuộng hơn biểu đồ R khi kích thước nhóm con lớn hơn 8-10. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| S-cell | S-shape, serpentine |
| S-cell | S-shape, serpentine | Long process, space efficient | S-cell | S-shape, serpentine | Long process, space efficient |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| S/O/D scoring | Chủ quan, bias |
| S/O/D scoring | Chủ quan, bias | Data-driven, khách quan | S/O/D scoring | Chủ quan, bias | Data-driven, khách quan |
📂 AI/Digital
S1: Sàng lọc – Sort (Seiri trong tiếng Nhật): Là bước đầu tiên trong phương pháp quản lý 5S. Nó nhấn mạnh vào việc loại bỏ những vật dụng không cần thiết trong môi trường làm việc để tạo ra không gian làm việc sạch sẽ, gọn gàng và hiệu quả hơn. Bằng cách này, người ta có thể tập trung vào những công việc quan trọng hơn mà không bị phân tâm bởi những thứ không cần thiết.
Nội dung chính của S1: Sàng lọc Sort (Seiri) trong 5S là:
- Phân loại: Xác định những vật dụng cần thiết và không cần thiết trong môi trường làm việc.
- Loại bỏ: Loại bỏ những vật dụng không cần thiết hoặc ít được sử dụng, có thể bán, tái chế hoặc loại bỏ một cách có trật tự và có kế hoạch.
- Tạo không gian làm việc sạch sẽ: Tạo ra môi trường làm việc chỉ chứa những vật dụng cần thiết, giúp tăng hiệu suất và tập trung.
Điều quan trọng là Sàng lọc không chỉ là việc loại bỏ mà còn là việc xác định và duy trì một hệ thống tổ chức có trật tự, giúp dễ dàng tiếp cận và sử dụng các vật dụng cần thiết khi cần.
Tóm lại, việc thực hiện Sàng lọc đem lại nhiều lợi ích trong tổ chức và quản lý không gian làm việc, giúp tăng cường hiệu suất làm việc và sự tổ chức hiệu quả.
S2: Sắp Xếp Seiton (Set In Order):
- Sau khi hoàn thành bước Sàng lọc (S1), bước tiếp theo là Sắp xếp (S2), bước này tập trung vào việc sắp xếp và tổ chức theo một trình tự khoa học có thẩm mỹ các vật dụng, dụng cụ và thiết bị trong môi trường làm việc sao cho dễ dàng tìm kiếm, thuận tiện trong việc sử dụng và tạo sự hiệu quả trong quá trình làm việc, giúp tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và an toàn.
Hướng dẫn:
- Để thực hiện thành công bước Sắp xếp (S2), chúng ta sẽ tuân theo các bước sau:
- Xem xét tổng thể và đặt vật dụng đúng vị trí:
- Đối với mỗi vị trí làm việc, xem xét tổng thể các vật dụng cần sắp xếp.
- Xác định vị trí tốt nhất cho mỗi vật dụng sao cho đảm bảo các yếu tố sau:
- Thuận tiện khi sử dụng trong quá trình làm việc.
- Dễ dàng tìm kiếm khi cần sử dụng.
- Đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
- Thực hiện sắp xếp theo nguyên tắc an toàn:
- Để đảm bảo an toàn, sắp xếp các vật dụng theo các nguyên tắc sau:
- Các vật nặng, cồng kềnh nên được đặt ở dưới, còn các vật gọn nhẹ thì đặt ở trên để tránh nguy cơ đè nén.
- Các vật dụng thường xuyên sử dụng nên được đặt gần để dễ dàng tiếp cận, trong khi các vật ít sử dụng hơn nên được đặt ở xa.
- Những vật dụng dễ vỡ nên được đặt ở nơi vững chắc, tránh tình trạng đè nén hoặc va đập.
- Để đảm bảo an toàn, sắp xếp các vật dụng theo các nguyên tắc sau:
- Tạo tính thẩm mỹ và đánh dấu vị trí:
- Đảm bảo tính thẩm mỹ trong quá trình sắp xếp bằng cách đặt các vật dụng thẳng hàng, ngay ngắn.
- Sử dụng các ký hiệu, nhãn hoặc hệ thống đánh dấu để xác định rõ ràng vị trí lưu trữ của từng vật dụng.
- Thiết lập sơ đồ qui hoạch về mặt bằng:
- Tạo sơ đồ qui hoạch cho nơi làm việc, ghi rõ tên và địa chỉ của từng vật dụng.
- Xác định vị trí cụ thể của mỗi vật dụng trên các ngăn kéo, tủ, giá đỡ, hoặc các nơi lưu trữ khác.
- Sơ đồ qui hoạch giúp người làm việc và người khác có thể dễ dàng tìm kiếm và nhận biết các vật dụng cần thiết.
- Xem xét tổng thể và đặt vật dụng đúng vị trí:
- Tiếp tục hoạt động Treo thẻ – Rút thẻ trong bước Sắp xếp (S2) như trong S1.
- Trong quá trình triển khai bước Sắp xếp (S2), hoạt động Treo thẻ – Rút thẻ vẫn tiếp tục đóng một vai trò quan trọng như đã thực hiện trong bước Sàng lọc (S1). Hoạt động này giúp duy trì và nâng cao sự sắp xếp, tính thẩm mỹ và hiệu quả cũng như an toán của môi trường làm việc.
Xem thêm: Tài liệu tham khảo liên quan
Sạch Sẽ: Seiso (Shine) + S6: An Toàn (Safety):
Việc duy trì sự sạch sẽ và an toàn trong môi trường làm việc đóng một vai trò quan trọng trong quá trình 6S. Bước Sạch sẽ (S3) và sự đảm bảo An toàn (S6) là một phần không thể thiếu để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, sáng bóng và an toàn đáng tin cậy.
Hướng dẫn:
- Để thực hiện tốt việc vệ sinh nơi làm việc trước hết phải qui định nơi vệ sinh cho từng bộ phận/cá nhân. Trong bộ phận phải phân công rõ chức năng của từng thành viên cần phải làm gì? ở đâu? bằng cách nào? Cụ thể là:
- Bước 1: Xác định Đối tượng Vệ Sinh: Đầu tiên, xác định khu vực và các thiết bị cần được vệ sinh:
- Đối với linh kiện trong kho: bao gồm linh kiện mới, linh kiện hỏng, và hàng hỏng của khách hàng.
- Đối với máy móc, dụng cụ, đồ gá, bàn làm việc, tủ, ghế…
- Đối với không gian làm việc như sàn nhà, đường đi, tường, cột, trần nhà, cửa sổ, đèn…
- Bước 2: Tổ chức Vệ Sinh Ban Đầu: Thiết lập tiêu chuẩn ban đầu về Vệ sinh – Kiểm tra – Bôi trơn (nếu cần) cho khu vực và thiết bị cần được vệ sinh và phân công trách nhiệm cho từng thành viên trong bộ phận:
- Xác định nhiệm vụ của mỗi thành viên trong việc vệ sinh.
- Xác định vị trí cụ thể cần làm sạch.
- Qui định phương pháp và dụng cụ vệ sinh cần sử dụng.
- Bước 3: Đo và Ghi Nhận Thời Gian Vệ Sinh: Thực hiện vệ sinh ban đầu và ghi nhận thời gian cần thiết để hoàn thành công việc:
- Tiến hành vệ sinh đối tượng đã xác định.
- Ghi lại thời gian thực hiện để có cái nhìn chính xác về thời gian cần thiết.
- Bước 4: Điều chỉnh Tiêu Chuẩn: Dựa trên thời gian ghi nhận, điều chỉnh tiêu chuẩn vệ sinh nếu cần thiết:
- So sánh thời gian thực hiện với tiêu chuẩn ban đầu.
- Điều chỉnh tiêu chuẩn nếu cần để phản ánh thời gian vệ sinh thực tế.
- Bước 5: Định Rõ Tần Suất Vệ Sinh: Xác định tần suất vệ sinh cho từng thiết bị và vật dụng:
- Xác định liệu vệ sinh cần thực hiện hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng hay theo nhu cầu.
- Cụ thể rõ giờ và thời điểm thực hiện vệ sinh.
- Bước 6: Lập Lịch Vệ Sinh Định Kỳ: Tạo lịch vệ sinh định kỳ dựa trên tần suất đã xác định:
- Lập lịch cho việc vệ sinh định kỳ dựa trên tần suất cụ thể.
- Đảm bảo rằng các thành viên trong bộ phận hiểu và thực hiện đúng lịch vệ sinh.
- Bước 7: Đảm Bảo Tuân Thủ và Cải Tiến: Theo dõi việc thực hiện vệ sinh và thực hiện các biện pháp cải tiến:
- Theo dõi việc tuân thủ lịch vệ sinh và tiêu chuẩn vệ sinh.
- Thực hiện cải tiến khi cần thiết để tối ưu hóa quy trình vệ sinh.
- Bước 1: Xác định Đối tượng Vệ Sinh: Đầu tiên, xác định khu vực và các thiết bị cần được vệ sinh:
- Tiếp tục với hoạt động Treo thẻ – Rút thẻ như đã thực hiện trong bước S1 và S2, trong quá trình Sạch sẽ (S3), hoạt động Treo thẻ – Rút thẻ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các khiếm khuyết và lỗi trong quá trình Vệ sinh.
Săn Sóc: Seiketsu (Standardize)
Bước Săn Sóc (S4) là một phần không thể thiếu trong quá trình 6S, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và xây dựng sự ổn định cùng hiệu suất tốt trong môi trường làm việc. Săn Sóc (S4) có nghĩa là luôn nâng cao và duy trì sàng lọc, sắp xếp, vệ sinh và an toàn nơi làm việc thông qua việc thường xuyên thực hiện S1, S2, S3 và S6.
Chú ý: Nếu việc thực hiện quá trình S1, S2, S3, S6 chỉ diễn ra một lần và chỉ có một vài cải tiến đơn lẻ mà không có sự nỗ lực duy trì, thì tình trạng của môi trường làm việc sẽ nhanh chóng trở lại với tình trạng ban đầu hoặc còn tệ hơn xưa. Thực hiện một lần dễ dàng, nhưng duy trì thói quen thực hiện hàng ngày lại là một thách thức khác.
- Tầm quan trọng của lãnh đạo: Lãnh đạo công ty không chỉ cam kết mà còn hỗ trợ và tham gia trực tiếp vào chương trình 6S là một yếu tố quan trọng đối với sự thành công của quá trình này. Ban lãnh đạo cần phải đưa ra các quyết định liên quan đến việc thực hiện S1, S2, S3 và S6, chẳng hạn như tần suất thực hiện và người chịu trách nhiệm. Các quyết định này có thể được thảo luận trong các cuộc họp định kỳ, chẳng hạn như cuộc họp giao ban hoặc cuộc họp chiến lược của công ty.
Hướng dẫn:
- Xây dựng hệ thống tài liệu 6S: Để thực hiện bước S4 một cách hiệu quả, công ty cần phải xây dựng các tài liệu cần thiết như sau (theo thứ tự):
- Chính sách và mục tiêu:
- Chính sách 6S của công ty.
- Mục tiêu 6S của cả công ty và từng bộ phận (bao gồm cả mục tiêu dài hạn và ngắn hạn).
- Kế hoạch và tổ chức:
- Kế hoạch thực hiện 6S để thực hiện các mục tiêu đề ra, bao gồm sơ đồ tổ chức theo 6S.
- Sơ đồ phân công trách nhiệm cho từng khu vực cụ thể.
- Tài liệu đào tạo và quảng bá:
- Các tài liệu đào tạo về 6S để đảm bảo mọi người hiểu và thực hiện đúng cách.
- Các tài liệu quảng bá và giới thiệu về 6S.
- Hướng dẫn thực hiện từng bước:
- Tài liệu hướng dẫn thực hiện Sàng lọc (S1): Trong phần này, sẽ được mô tả tiêu chí phân loại và xác định các thẻ vàng thẻ đỏ cần xử lý. Các nguyên tắc và qui định về việc xử lý các vấn đề gây nguy hiểm hoặc không đảm bảo an toàn sẽ được trình bày. Mục tiêu là đảm bảo rằng các vấn đề an toàn được ưu tiên và giải quyết kịp thời.
- Tài liệu hướng dẫn Sắp xếp (S2): Phần này sẽ đề cập đến các qui định về màu sắc, nhãn hiệu, dấu hiệu cảnh báo và hướng dẫn cụ thể về nguyên tắc tổ chức sắp xếp. Ngoài ra, hình ảnh mẫu về cách sắp xếp an toàn và tiện ích cũng sẽ được cung cấp để hỗ trợ nhân viên trong việc thực hiện đúng cách.
- Tài liệu hướng dẫn Sạch sẽ (S3): Trong phần này, sẽ có kế hoạch vệ sinh cụ thể, bao gồm phân công trách nhiệm, lịch vệ sinh và tiêu chuẩn chấp nhận về mức độ sạch sẽ cần đạt được. Hướng dẫn về các qui trình vệ sinh cụ thể cho từng đối tượng, bao gồm các công cụ và chất liệu sẽ được đề cập. Mục tiêu là đảm bảo rằng các không gian làm việc luôn đảm bảo vệ sinh và an toàn.
- Tài liệu hướng dẫn An Toàn (S6): là một phần quan trọng trong quá trình triển khai 6S, nhằm đảm bảo rằng mọi hoạt động và quá trình được thực hiện một cách an toàn, đảm bảo an toàn sức khỏe và sự an toàn của nhân viên. Dưới đây là nội dung chi tiết của phần tài liệu hướng dẫn An Toàn:
- Qui định và nguyên tắc an toàn: Trong phần này, sẽ mô tả các qui định và nguyên tắc cơ bản về an toàn. Các quy tắc an toàn chung mà tất cả nhân viên cần phải tuân theo sẽ được đề cập. Điều này bao gồm việc sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân, quy trình xử lý chất gây nguy hiểm, cách xử lý vật liệu có khả năng gây hại và nhiều yếu tố an toàn khác.
- Tài liệu hướng dẫn về thiết bị bảo hộ cá nhân PPE (Personal Protective Equipment): Phần này sẽ mô tả chi tiết về các loại trang thiết bị bảo hộ cá nhân mà nhân viên cần phải sử dụng trong quá trình thực hiện các hoạt động. Hướng dẫn về cách sử dụng, bảo quản và kiểm tra PPE cũng sẽ được cung cấp.
- Tài liệu hướng dẫn về phòng ngừa tai nạn và sự cố: Phần này sẽ tập trung vào cách phòng ngừa tai nạn và sự cố. Các nguyên tắc cơ bản về an toàn trong môi trường làm việc sẽ được giới thiệu, bao gồm cách phát hiện và xử lý sự cố nhanh chóng để đảm bảo tình trạng an toàn.
- Hướng dẫn xử lý sự cố và báo cáo tai nạn: Trong phần này, sẽ mô tả cách xử lý sự cố và tai nạn khi chúng xảy ra. Cách báo cáo tai nạn, ghi chép và quy trình thông báo cần thực hiện sẽ được đề cập để đảm bảo rằng các vấn đề liên quan đến an toàn được giải quyết đúng cách.
- Tài liệu hướng dẫn Săn sóc (S4): Qui định về việc thực hiện S1, S2, S3 và S6 hàng ngày; quản lý trực quan; kế hoạch và chương trình đánh giá 6S; tiêu chuẩn đánh giá 6S; qui trình và hướng dẫn đánh giá 6S.
- Xây dựng tiêu chí đánh giá và tiêu chuẩn đánh giá 6S cho mỗi khu vực:
- Liệt kê các tiêu chí kiểm tra: Dựa trên các bước của quá trình 6S, liệt kê các tiêu chí muốn kiểm tra cho mỗi bước.
- Xác định tiêu chuẩn đánh giá: Để đánh giá mỗi tiêu chí, xác định tiêu chuẩn cụ thể sẽ sử dụng để đánh giá xem tiêu chí đó đã được thực hiện đúng cách hay không. Tiêu chuẩn có thể dựa trên các quy định, quy trình, hoặc tiêu chí đạt được đã thiết lập trong mỗi bước.
- Chính sách và mục tiêu:
- Tham gia và đóng góp: Việc xây dựng hệ thống tài liệu 6S cần có sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Điều này tạo điều kiện để họ có thể tham gia vào việc quyết định công việc mình sẽ thực hiện. Tham gia tích cực của mọi người là yếu tố quan trọng để thực hiện thành công hoạt động 6S và các hoạt động Kaizen khác theo phong cách Nhật Bản.
- Giám sát và khuyến khích tiến bộ: Sau khi hệ thống tài liệu 6S đã được xây dựng, cần phải có cơ chế giám sát để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn được thực hiện, tuân thủ và được cải tiến. Đồng thời, cần tạo ra cơ chế khuyến khích, thúc đẩy tinh thần thi đua 6S trong nội bộ tổ chức và với các tổ chức khác. Lãnh đạo cao nhất của công ty cần thường xuyên đánh giá và ghi nhận thành tích của từng bộ phận và cá nhân trong hoạt động 6S. Kết quả của các hoạt động 6S cần phải được cập nhật liên tục lên bảng tin 6S để mọi người có thể theo dõi và tham gia bình luận, từ đó tạo ra động lực để cùng nhau thi đua và góp phần xây dựng môi trường làm việc hoàn hảo hơn.
Xem thêm: Tài liệu tham khảo liên quan
Sẵn Sàng: Seitsuke (Sustain):
Bước Sẵn Sàng (S5) trong phương pháp 6S không chỉ là việc duy trì, mà còn đề cao tích hợp 6S vào công việc hàng ngày, đây giai đoạn quan trọng cần thẩm thấu dần dần để đảm bảo tính liên tục và cải tiến của 6S. Tại bước này, chúng ta không chỉ thực hiện tuân thủ các nguyên tắc 6S mà còn tập trung vào việc thúc đẩy sự tham gia tích cực và tự quản trong việc duy trì môi trường làm việc sạch sẽ, gọn gàng, an toàn và hiệu quả.
Hướng dẫn:
- Tích hợp vào công việc hàng ngày: Bước đầu tiên là tích hợp nguyên tắc 6S vào mọi khía cạnh của công việc hàng ngày. Mọi người cần nhận thức rằng việc duy trì sự sạch sẽ, gọn gàng và hiệu quả không chỉ là một nhiệm vụ riêng lẻ, mà là một phần quan trọng của quy trình làm việc chung.
- Tự giác làm theo lịch: Mọi người cần tự giác tuân thủ lịch vệ sinh đã được đề ra. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động 6S không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ mà còn trở thành một thói quen tự nhiên trong công việc hàng ngày.
- Tự nguyện tham gia: Khuyến khích mọi người tham gia tích cực vào các hoạt động 6S mà không phải dựa vào áp lực từ bên ngoài. Tinh thần tự nguyện mang lại sự cam kết cao hơn và tạo động lực trong việc duy trì môi trường làm việc sạch sẽ.
- Học hỏi và cải tiến liên tục: Tạo cơ hội cho việc học hỏi và cải tiến liên tục trong việc tổ chức, sắp xếp và vệ sinh nơi làm việc. Khám phá cách để làm việc một cách thông minh hơn và hiệu quả hơn, đóng góp vào quá trình cải thiện liên tục.
- Chia sẻ thực hành tốt nhất: Khuyến khích mọi người chia sẻ những thực hành tốt nhất và kinh nghiệm hữu ích liên quan đến 6S. Tạo môi trường học tập và hỗ trợ lẫn nhau để tăng cường tri thức và sự tự tin trong việc thực hiện 6S.
- Nhân rộng ra toàn khu vực: Sau khi ứng dụng thành công tại một khu vực nhất định, mở rộng quá trình 6S ra toàn bộ khu vực làm việc. Điều này tạo ra sự thống nhất trong cách thức thực hiện và giúp duy trì môi trường làm việc thống nhất và hiệu quả.
- Tạo động lực thông qua Đánh giá Duy trì hàng tháng: Mỗi tháng, các nhà quản lý, ban đánh giá và người phụ trách 6S sẽ tiến hành đánh giá việc thực hiện 6S. Điều này tạo ra sự động viên và định hướng cho việc duy trì và cải tiến tiếp theo.
- Khen thưởng và công nhận sự đóng góp: Để thúc đẩy tính tự giác và tích cực, công nhận và khen ngợi những người có đóng góp tích cực trong việc thực hiện và duy trì 6S. Điều này tạo động lực và cảm giác thú vị trong việc duy trì môi trường làm việc.
- Tiếp tục 6S ở mức độ cao hơn: Sau khi xây dựng và duy trì cơ sở của 6S, tiến xa hơn bằng việc cải thiện liên tục và nâng cao mức độ hoàn thiện trong quá trình tổ chức, sắp xếp và vệ sinh nơi làm việc. Điều này giúp tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển và cải tiến liên tục trong tương lai.
Xem thêm: Tài liệu tham khảo liên quan
Safety (AN TOÀN). Việc thêm yếu tố An toàn vào 5S là cần thiết để bảo đảm an toàn và phòng ngừa tai nạn trong môi trường làm việc bằng cách xác định và khắc phục các mối nguy hiểm tiềm ẩn, đảm bảo rằng nhân viên có kiến thức và áp dụng các biện pháp phòng tránh an toàn khi làm việc. Tạo ra một môi trường làm việc an toàn, giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu năng và sự bền vững của tổ chức.
Xem thêm: Tài liệu tham khảo liên quan
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safe Launch Control Plan | Yêu Cầu Bắt Buộc Mới |
| Safe Launch Control Plan – Yêu Cầu Bắt Buộc Mới | Safe Launch Control Plan – Yêu Cầu Bắt Buộc Mới |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety | -35% incidents |
| Safety | -35% incidents | Safety incident rate | Safety | -35% incidents | Safety incident rate |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety (6th S) | An toàn (S thứ 6) |
| An additional element focusing on identifying and eliminating workplace hazards to protect worker safety. | Yếu tố bổ sung tập trung vào việc xác định và loại bỏ các mối nguy hiểm tại nơi làm việc để bảo vệ an toàn người lao động. |
📂 5S/6S System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety (recall) | 100x (recall, lawsuit) |
| Safety (recall) | 100x (recall, lawsuit) | 20-100M VND | 1-2 weeks | Safety (recall) | 100x (recall, lawsuit) | 20-100M VND | 1-2 weeks |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety Culture | Văn hóa An toàn |
| The shared values, attitudes, and behaviors that determine how safety is managed in an organization. | Các giá trị, thái độ và hành vi chung xác định cách quản lý an toàn trong tổ chức. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety factor | 1.2 (20%) |
| Safety factor | 1.2 (20%) | Buffer for variability | Safety factor | 1.2 (20%) | Buffer for variability |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety incidents | 12/year |
| Safety incidents | 12/year | 2/year | -83% | Safety incidents | 12/year | 2/year | -83% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety Management System (SMS) | Hệ thống Quản lý An toàn (SMS) |
| A systematic approach to managing safety risks in an organization. | Cách tiếp cận có hệ thống để quản lý rủi ro an toàn trong tổ chức. |
📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety Risk | Highest |
| Safety Risk | Highest | Moderate | Lowest | Safety Risk | Highest | Moderate | Lowest |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Safety stock | Tối ưu tự động |
| Safety stock | Cố định | Tối ưu tự động | Safety stock | Cố định | Tối ưu tự động |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai 5% | Dự báo doanh thu |
| Dự báo doanh thu | Sai 30% | Sai 5% | -83% | Dự báo doanh thu | Sai 30% | Sai 5% | -83% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai lệch tồn kho | 15-25% |
| Sai lệch tồn kho | 15-25% | <1% | -96% | Sai lệch tồn kho | 15-25% | <1% | -96% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai số dự báo | 45% |
| Sai số dự báo | 45% | 12% | -73% | Sai số dự báo | 45% | 12% | -73% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai sót dữ liệu | 12%/tháng |
| Sai sót dữ liệu | 12%/tháng | 0.5%/tháng | -96% | Sai sót dữ liệu | 12%/tháng | 0.5%/tháng | -96% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai sót freight audit | 20% |
| Sai sót freight audit | 20% | 1% | -95% | Sai sót freight audit | 20% | 1% | -95% |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai sót hóa đơn | 12% |
| Sai sót hóa đơn | 12% | 1.2% | -90% | Sai sót hóa đơn | 12% | 1.2% | -90% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai sót lương | 18% |
| Sai sót lương | 18% | 0.2% | -99% | Sai sót lương | 18% | 0.2% | -99% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sai sót TT | 8-12% |
| Sai sót TT | 8-12% | <1% | -92% | Sai sót TT | 8-12% | <1% | -92% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Salary Premium (VN) | +15-25% |
| Salary Premium (VN) | +15-25% | +30-50% | Salary Premium (VN) | +15-25% | +30-50% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sales cycle | 28 ngày |
| Sales cycle | 45 ngày | 28 ngày | -38% | Sales cycle | 45 ngày | 28 ngày | -38% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sales | Grow revenue sustainably |
| Sales | Grow revenue sustainably | Revenue +20%, NPS 75->85, Retention > 95% | Sales | Grow revenue sustainably | Revenue +20%, NPS 75->85, Retention > 95% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Same Multi | Vari |
| Same Multi-Vari form, same chart format across all plants — | Same Multi-Vari form, same chart format across all plants — |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sampling | · Determining sample size |
| Sampling | · Determining sample size | Sampling | · Determining sample size |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sampling 10% | 100% sản phẩm |
| Kiểm tra | Sampling 10% | 100% sản phẩm | Kiểm tra | Sampling 10% | 100% sản phẩm |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Samsung Electronics | Smart Factory |
| Samsung Electronics — Smart Factory transformation với Industry 4.0: | Samsung Electronics — Smart Factory transformation với Industry 4.0: |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sản lượng thực tế | 78% kế hoạch |
| Sản lượng thực tế | 78% kế hoạch | 95% kế hoạch | Sản lượng thực tế | 78% kế hoạch | 95% kế hoạch |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sanitation score | Không measure |
| Sanitation score | Không measure | 95%+ achievement | Sanitation score | Không measure | 95%+ achievement |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sắp xếp lịch | 4 giờ (Excel) |
| Sắp xếp lịch | 4 giờ (Excel) | 5 phút (AI) | Sắp xếp lịch | 4 giờ (Excel) | 5 phút (AI) |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Savings from Kaizen | > 10x investment |
| Savings from Kaizen | > 10x investment | Quarterly | Savings from Kaizen | > 10x investment | Quarterly |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Savings | Large (200 triệu-2 tỷ) |
| Savings | Small (1-10 triệu/group) | Medium (50-200 triệu) | Large (200 triệu-2 tỷ) | Savings | Small (1-10 triệu/group) | Medium (50-200 triệu) | Large (200 triệu-2 tỷ) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Savings realization rate | > 90% |
| Savings realization rate | > 90% | Finance validation quarterly | Savings realization rate | > 90% | Finance validation quarterly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Savings target | 50M – 150M VND |
| Savings target | 50M – 150M VND | 250M – 500M+ VND | Savings target | 50M – 150M VND | 250M – 500M+ VND |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Savings tracked | Tốt hơn |
| Savings tracked | Không | 24 tỷ/năm | Tốt hơn | Savings tracked | Không | 24 tỷ/năm | Tốt hơn |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scalability | Mở rộng không giới hạn |
| Scalability | Phụ thuộc con người | Mở rộng không giới hạn | Scalability | Phụ thuộc con người | Mở rộng không giới hạn |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scalable | From startup to enterprise |
| Scalable | From startup to enterprise | Grow with your business | Scalable | From startup to enterprise | Grow with your business |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scan CV | 0.1 giây/CV |
| Scan CV | 5-10 phút/CV | 0.1 giây/CV | Scan CV | 5-10 phút/CV | 0.1 giây/CV |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| SCAR Template | Corrective action request format |
| SCAR Template | Corrective action request format | Upon issue | SCAR Template | Corrective action request format | Upon issue |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scatter Diagram | Same factors |
| Scatter Diagram | Same factors | Correlation holds across strata? If not = confounding. | Scatter Diagram | Same factors | Correlation holds across strata? If not = confounding. |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scenario Analysis | Phân tích Kịch bản |
| A risk assessment technique examining the impact of different possible future events. | Kỹ thuật đánh giá rủi ro xem xét tác động của các sự kiện tương lai có thể xảy ra khác nhau. |
📂 Risk Management (ERM)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schedule Compression | Nén Lịch trình |
| Techniques used to shorten the project schedule duration without reducing the project scope. | Các kỹ thuật được sử dụng để rút ngắn thời gian lịch trình dự án mà không giảm phạm vi. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schedule Performance Index (SPI) | Chỉ số Hiệu suất Lịch trình (SPI) |
| The ratio of earned value to planned value, measuring schedule efficiency. | Tỷ lệ giữa giá trị thu được và giá trị kế hoạch, đo lường hiệu quả lịch trình. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schedule Variance (SV) | Chênh lệch Lịch trình (SV) |
| The difference between earned value and planned value at a given point in time, indicating schedule performance. | Sự khác biệt giữa giá trị thu được và giá trị kế hoạch tại một thời điểm nhất định, chỉ hiệu suất lịch trình. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scheduling | Dynamic, AI-optimized |
| Scheduling | Dynamic, AI-optimized | Static, manual planning | Scheduling | Dynamic, AI-optimized | Static, manual planning |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schema migration time | 15 phút |
| Schema migration time | 2 ngày | 15 phút | -99% | Schema migration time | 2 ngày | 15 phút | -99% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Schneider Electric | Nhà Máy Điện |
| Schneider Electric — Nhà Máy Điện | Schneider Electric — Nhà Máy Điện |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scope (In/Out) | Process start/end, Supplier/Input boundaries |
| Scope (In/Out) | Process start/end, Supplier/Input boundaries | Scope (In/Out) | Process start/end, Supplier/Input boundaries |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scope | Local, within team work area |
| Scope | Local, within team work area | Process-level | Cross-functional | Scope | Local, within team work area | Process-level | Cross-functional |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scope of QMS | Phạm vi QMS |
| The boundaries and applicability of the quality management system. | Các giới hạn và khả năng áp dụng của hệ thống quản lý chất lượng. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scope Statement | Tuyên bố Phạm vi |
| A detailed description of the project deliverables and the work required to create them. | Mô tả chi tiết về các sản phẩm deliverable của dự án và công việc cần thiết để tạo ra chúng. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scope Verification | Xác minh Phạm vi |
| The process of formalizing acceptance of the project deliverables by the customer or sponsor. | Quy trình hợp thức hóa việc chấp nhận các sản phẩmdeliverable dự án bởi khách hàng hoặc nhà tài trợ. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scoreboard | Track progress, compare areas |
| Scoreboard | Track progress, compare areas | Weekly update | Scoreboard | Track progress, compare areas | Weekly update |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scorecard Template | Track quality, delivery, cost, responsiveness |
| Scorecard Template | Track quality, delivery, cost, responsiveness | Monthly | Scorecard Template | Track quality, delivery, cost, responsiveness | Monthly |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrap | Phế phẩm |
| Materials or products discarded for not meeting quality standards. | Vật liệu hoặc sản phẩm bị loại bỏ vì không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrum | Scrum |
| An agile framework for managing iterative work, using fixed-length iterations called sprints. | Khung agile quản lý công việc lặp đi lặp lại, sử dụng các đợt ngắn hạn cố định gọi là sprint. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Scrum Master | Scrum Master |
| A servant-leader who helps the team understand and apply Scrum practices, removing impediments. | Người phục vụ-dẫn dắt giúp nhóm hiểu và áp dụng các thực hành Scrum, loại bỏ trở ngại. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Search time | 8 min/day |
| Search time | 8 min/day | 1 min/day | -87% | Search time | 8 min/day | 1 min/day | -87% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Security awareness | 0% participation |
| Security awareness | 0% participation | 95% completion | Security awareness | 0% participation | 95% completion |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Seiton Layout | Bố cục Seiton |
| An optimized workplace layout where items are placed at point of use based on frequency and sequence. | Bố cục nơi làm việc tối ưu hóa trong đó vật dụng được đặt tại điểm sử dụng dựa trên tần suất và trình tự. |
📂 5S/6S System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Self-Assessment | Đánh giá Tự phê |
| An internal evaluation of an organization’s performance using criteria such as Baldrige. | Đánh giá nội bộ hiệu suất tổ chức sử dụng các tiêu chí như Baldrige. |
📂 Business Excellence / Baldrige
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Self-audit | Daily (5 min) |
| Self-audit | Daily (5 min) | Operator | Self-audit | Daily (5 min) | Operator |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Self-paced Online | 25% |
| Self-paced Online | 25% | Low | Low | Refresher, awareness only | Self-paced Online | 25% | Low | Low | Refresher, awareness only |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Self-service portal speed | One-Dimensional |
| Self-service portal speed | One-Dimensional | Optimize < 3 sec | Self-service portal speed | One-Dimensional | Optimize < 3 sec |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Self-service portal | Tốt hơn |
| Documentation quality | Email | Self-service portal | Tốt hơn | Documentation quality | Email | Self-service portal | Tốt hơn |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Semi-auto (button press) | 85-90% |
| Semi-auto (button press) | 85-90% | Medium | Medium plants, 5-20 machines | Semi-auto (button press) | 85-90% | Medium | Medium plants, 5-20 machines |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Send to warehouse | Planning->Whse |
| Send to warehouse | Planning->Whse | 1 min | 2 hrs | 2 hrs 1 min | NVA (handoff) | Send to warehouse | Planning->Whse | 1 min | 2 hrs | 2 hrs 1 min | NVA (handoff) |
📂 Supply Chain
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sensor-Based Poka-Yoke | Poka-Yoke dựa trên cảm biến |
| Using sensors to detect incorrect parts, missing steps, or abnormal conditions. | Sử dụng cảm biến để phát hiện bộ phận không chính xác, bước bị thiếu hoặc điều kiện bất thường. |
📂 Poka-Yoke / Mistake Proofing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| SEO organic traffic | 1,000/tháng |
| SEO organic traffic | 1,000/tháng | 8,500/tháng | +750% | SEO organic traffic | 1,000/tháng | 8,500/tháng | +750% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Servant Leadership | Lãnh đạo Phục vụ |
| A leadership philosophy where the leader’s primary focus is on serving others. | Triết lý lãnh đạo trong đó trọng tâm chính của người lãnh đạo là phục vụ người khác. |
📂 Leadership / Strategy
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Service / Office | Available time / demand (transactions) |
| Service / Office | Available time / demand (transactions) | Invisible work, variability | Standard work, load leveling, visual management | Service / Office | Available time / demand (transactions) | Invisible work, variability | Standard work, load leveling, visual management |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Service Process | Customer journey, touchpoints |
| Service Process | Customer journey, touchpoints | Customer expectations, failure points, recovery process | Service Process | Customer journey, touchpoints | Customer expectations, failure points, recovery process |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Service | Ticket queue |
| Service | Ticket queue | Queue length | Help desk, CRM | Service | Ticket queue | Queue length | Help desk, CRM |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Set in Order (Seiton) | Sắp đặt (Seiton) |
| Arrange necessary items in a logical order so they can be accessed quickly and easily when needed. | Sắp xếp các vật dụng cần thiết theo thứ tự hợp lý để có thể truy cập nhanh chóng và dễ dàng khi cần. |
📂 5S/6S System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Setup & Adjustment | Changeover, tuning, trial runs |
| Setup & Adjustment | Changeover, tuning, trial runs | Early Equipment Mgmt | Setup & Adjustment | Changeover, tuning, trial runs | Early Equipment Mgmt |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Setup and Adjustment Loss | Tổn thất thiết lập và điều chỉnh |
| Time lost between the last good part of one run and the first good part of the next run. | Thời gian mất giữa sản phẩm tốt cuối cùng của một lần chạy và sản phẩm tốt đầu tiên của lần chạy tiếp theo. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Setup Changeover | Step, Standard Time, Actual Time, Issues |
| Setup Changeover | Step, Standard Time, Actual Time, Issues | Per changeover | Setup Changeover | Step, Standard Time, Actual Time, Issues | Per changeover |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Setup | Context switching |
| Setup | Context switching | Open correct template | Re-enter data | Setup | Context switching | Open correct template | Re-enter data |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Setup time | 45 phút |
| Setup time | 2 giờ | 45 phút | -63% | Setup time | 2 giờ | 45 phút | -63% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Severity | Occurrence |
| Severity – Occurrence – Detection | Severity – Occurrence – Detection |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shadow Board (Visual) | Bảng bóng (Trực quan) |
| A board with tool outlines ensuring they return to their proper place. | Bảng có đường viền dụng cụ đảm bảo chúng được trả về đúng vị trí. |
📂 Gemba / Visual Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shadow Board | Bảng bóng (Bảng mẫu) |
| A board with outlines of tools drawn on it to show proper placement and quickly identify missing tools. | Bảng có vẽ hình mẫu của dụng cụ để chỉ ra vị trí đặt đúng và nhanh chóng xác định dụng cụ bị thiếu. |
📂 5S/6S System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shapiro | Wilk |
| Shapiro-Wilk p=0.12 (normal OK), Levene p=0.34 (equal variance OK) | Shapiro-Wilk p=0.12 (normal OK), Levene p=0.34 (equal variance OK) |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Shine (Seiso) | Sạch sẽ (Seiso) |
| Clean the workplace thoroughly and regularly to maintain standards and identify abnormalities. | Vệ sinh nơi làm việc một cách triệt để và thường xuyên để duy trì tiêu chuẩn và phát hiện bất thường. |
📂 5S/6S System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Short-Term Capability (Cpk) | Năng lực Ngắn hạn (Cpk) |
| Process capability index accounting for centering: Cpk = min[(USL-μ)/3σ, (μ-LSL)/3σ]. Measures actual performance relative to specification limits. | Chỉ số năng lực quy trình tính đến sự căn chỉnh: Cpk = min[(USL-μ)/3σ, (μ-LSL)/3σ]. Đo hiệu suất thực tế so với giới hạn thông số kỹ thuật. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sigma Level | Mức Sigma |
| A measure of process performance indicating the number of standard deviations between the process mean and the nearest specification limit. Six Sigma = 3.4 DPMO. | Biện pháp hiệu suất quy trình chỉ số độ lệch chuẩn giữa trung bình quy trình và giới hạn thông số kỹ thuật gần nhất. Six Sigma = 3.4 DPMO. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Sigma Shift | Dịch chuyển Sigma |
| The assumed 1.5σ shift in the process mean between short-term and long-term measurement. Used in Six Sigma calculations to account for process drift over time. | Sự dịch chuyển giả định 1.5σ trong trung bình quy trình giữa đo lường ngắn hạn và dài hạn. Sử dụng trong tính toán Six Sigma để tính đến sự trôi dạt quy trình theo thời gian. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Signal-to-Noise Ratio (S/N Ratio) | Tỷ lệ Tín hiệu-Nhiễu (S/N Ratio) |
| A Taguchi metric measuring the ratio of desired signal to background noise. Higher S/N ratio indicates better performance with less variability. | Chỉ số Taguchi đo tỷ lệ tín hiệu mong muốn so với nhiễu nền. Tỷ lệ S/N cao hơn cho thấy hiệu suất tốt hơn với biến thiên ít hơn. |
📂 Design of Experiments (DOE)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Significance Level (α) | Mức Ý nghĩa (α) |
| The probability of rejecting the null hypothesis when it is actually true (Type I error). Commonly set at 0.05 or 0.01. | Xác suất bác bỏ giả thuyết null khi nó thực sự đúng (lỗi Loại I). Thường đặt ở 0.05 hoặc 0.01. |
📂 Hypothesis Testing
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế