Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
I (28)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Audit | Đánh giá nội bộ |
| Audit conducted by or on behalf of the organization itself for management purposes. | Đánh giá được thực hiện bởi hoặc thay mặt cho tổ chức vì mục đích quản lý. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal | Bắt đầu |
| Internal | Dễ data, low cost | Không thấy outside perspective | Bắt đầu | Internal | Dễ data, low cost | Không thấy outside perspective | Bắt đầu |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Failure Cost | Chi phí lỗi nội bộ |
| Costs when defects are found before shipment: rework, scrap, re-inspection. | Chi phí khi lỗi được phát hiện trước khi giao hàng: tái chế, phế phẩm, kiểm tra lại. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Failure | Rework |
| Internal Failure: Rework, escalation = 5% of revenue | Internal Failure: Rework, escalation = 5% of revenue |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Process Measures (BSC) | Thước đo quy trình nội bộ (BSC) |
| KPIs related to operational efficiency, quality, innovation, and compliance. | Các KPI liên quan đến hiệu quả hoạt động, chất lượng, đổi mới và tuân thủ. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Process Perspective (BSC) | Khía cạnh quy trình nội bộ (BSC) |
| Measures related to operational efficiency, innovation, and social responsibility. | Các thước đo liên quan đến hiệu quả hoạt động, đổi mới và trách nhiệm xã hội. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internal Rate of Return (IRR) | Tỷ suất Lợi nhuận Nội bộ (IRR) |
| The discount rate that makes the net present value of all cash flows from a project equal to zero. | Tỷ suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại ròng của tất cả dòng tiền từ dự án bằng không. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Internet of Things (IoT) | Internet vạn vật (IoT) |
| A network of interconnected physical devices that collect and exchange data. | Mạng lưới các thiết bị vật lý được kết nối thu thập và trao đổi dữ liệu. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Interrelationship Diagram | Sơ đồ Mối quan hệ Liên kết |
| A tool that shows cause-and-effect relationships among ideas or activities. Helps identify which factors influence others and which are central to the problem. | Công cụ hiển thị mối quan hệ nguyên nhân-hệ quả giữa các ý tưởng hoặc hoạt động. Giúp xác định yếu tố nào ảnh hưởng yếu tố nào và yếu tố nào là trung tâm của vấn đề. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Intersnack Vietnam | Giải |
| Intersnack Vietnam – Giải quyết sự cố bao bì nhanh chóng | Intersnack Vietnam – Giải quyết sự cố bao bì nhanh chóng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Introduction | Core functionality |
| Introduction | Core functionality | Key differentiators | Innovation | Nice-to-have | Introduction | Core functionality | Key differentiators | Innovation | Nice-to-have |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory (WIP) | 2,000 pcs |
| Inventory (WIP) | 2,000 pcs | 400 pcs | 80M VND | Inventory (WIP) | 2,000 pcs | 400 pcs | 80M VND |
📂 Supply Chain
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory | Excess WIP |
| Inventory | Excess WIP | Unprocessed emails, pending approvals, backlog of tasks, unfiled documents | Inventory | Excess WIP | Unprocessed emails, pending approvals, backlog of tasks, unfiled documents |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| inventory management | |
| Flow Optimization, Inventory Management, Supply Chain Excellence Xem Chi Tiết → |
📂 Keyword-in-text
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory Optimization | Tối |
| Inventory Optimization: Tối ưu tồn kho — đủ hàng, không thừa, không thiếu. | Inventory Optimization: Tối ưu tồn kho — đủ hàng, không thừa, không thiếu. |
📂 Supply Chain
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory Turnover | Tỷ lệ Quay vòng Tồn kho |
| A ratio showing how many times inventory is sold and replaced over a period. | Tỷ lệ cho thấy số lần tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian. |
📂 Supply Chain Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory turns | 4-6 |
| Inventory turns | 4-6 | 12-20+ | Inventory turns | 4-6 | 12-20+ |
📂 Supply Chain
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Inventory Waste | Lãng phí tồn kho |
| Excess raw materials, work-in-progress, or finished goods beyond what is needed to meet customer demand. Hides problems such as long setup times, poor quality, and unreliable suppliers. | Nguyên vật liệu thô, thành phẩm dở dang hoặc thành phẩm dư thừa beyond nhu cầu khách hàng. Che giấu các vấn đề như thời gian cài đặt dài, chất lượng kém và nhà cung cấp không đáng tin cậy. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Investment | Low (visuals, labels) |
| Investment | Low (visuals, labels) | Medium (digital tools, redesign) | Investment | Low (visuals, labels) | Medium (digital tools, redesign) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Invoice Processing | 15 days |
| Invoice Processing | 15 days | 3 days | 80% | Invoice Processing | 15 days | 3 days | 80% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| IoT (Internet of Things) | Sensors, connected devices, real-time data |
| IoT (Internet of Things) | Sensors, connected devices, real-time data | Equipment monitoring, predictive maintenance , WIP tracking | IoT (Internet of Things) | Sensors, connected devices, real-time data | Equipment monitoring, predictive maintenance , WIP tracking |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Is/Is Not Analysis | Phân tích Có/Không |
| Problem analysis comparing where, when, and how the problem is and is not occurring. | Phân tích vấn đề so sánh ở đâu, khi nào và như thế nào vấn đề xảy ra và không xảy ra. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO 14001 | ISO 14001 |
| International standard for Environmental Management Systems (EMS) providing a framework for managing environmental responsibilities. | Tiêu chuẩn quốc tế về Hệ thống quản lý môi trường (EMS) cung cấp khuôn khổ quản lý trách nhiệm môi trường. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO 2859-1 | International |
| ISO 2859-1 | International | General, most common worldwide | ISO 2859-1 | International | General, most common worldwide |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO 45001 | ISO 45001 |
| International standard for Occupational Health and Safety Management Systems, providing a framework to improve workplace safety. | Tiêu chuẩn quốc tế về Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp, cung cấp khuôn khổ cải thiện an toàn tại nơi làm việc. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO 9001 | Compliance, consistency |
| ISO 9001 | Compliance, consistency | Audit-based | Certification, process documentation | ISO 9001 | Compliance, consistency | Audit-based | Certification, process documentation |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO Certification | Chứng nhận ISO |
| Third-party attestation that an organization’s management system meets ISO standard requirements. | Xác nhận bên thứ ba rằng hệ thống quản lý của tổ chức đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn ISO. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| ISO compliance | 70% inputs |
| ISO compliance | 70% inputs | 100% inputs | ISO compliance | 70% inputs | 100% inputs |
📂 Quality Management
J (8)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jidoka (Autonomation) | Jidoka (Tự động hóa có yếu tố con người) |
| Automation with a human touch; equipment stops automatically when a problem occurs. | Tự động hóa với sự can thiệp con người; thiết bị tự động dừng khi có vấn đề xảy ra. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Jidoka | Standard work for abnormal response, escalation |
| Jidoka | Standard work for abnormal response, escalation | Jidoka | Standard work for abnormal response, escalation |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| JMP | Paid |
| JMP | Paid | Interactive, visual analytics | JMP | Paid | Interactive, visual analytics |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Job Description | Mô tả Công việc |
| A document outlining the duties, responsibilities, and requirements of a specific position. | Tài liệu trình bày nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí cụ thể. |
📂 HR / People Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Job Element Sheet | Critical skills, key points |
| Job Element Sheet | Critical skills, key points | Training document | Job Element Sheet | Critical skills, key points | Training document |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Job Satisfaction | Sự Hài lòng Công việc |
| The level of contentment an employee feels with their job, influenced by various factors. | Mức độ hài lòng mà nhân viên cảm nhận với công việc, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. |
📂 HR / People Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Job Shop | Cell Takt per product family |
| Job Shop | Cell Takt per product family | Variable routing | Group technology, dedicated cells | Job Shop | Cell Takt per product family | Variable routing | Group technology, dedicated cells |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Just-in-Time (JIT) | Vừa đúng lúc (JIT) |
| A production strategy improving ROI by reducing in-process inventory and carrying costs. | Chiến lược sản xuất cải thiện lợi nhuận bằng cách giảm hàng tồn kho và chi phí lưu giữ. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
K (51)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaikaku | Kaikaku (Cải cách đột phá) |
| Radical or breakthrough improvement that fundamentally changes a process. Contrasts with Kaizen, which focuses on incremental improvement. | Cải thiện triệt để hoặc đột phá thay đổi căn bản một quy trình. Đối lập với Kaizen, tập trung vào cải thiện dần dần. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Blitz (Event) | Single process/area |
| Kaizen Blitz (Event) | Single process/area | 3-5 days | 8-12 people | Kaizen Blitz (Event) | Single process/area | 3-5 days | 8-12 people |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Blitz (Kaizen Event) | Kaizen Blitz (Sự kiện Kaizen) |
| A concentrated, short-term project (typically 3-5 days) to improve a specific process. Cross-functional teams identify and implement improvements rapidly. | Dự án tập trung, ngắn hạn (thường 3-5 ngày) để cải thiện một quy trình cụ thể. Đội đa chức năng xác định và triển khai cải tiến nhanh chóng. |
📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Continuous | Daily small improvements |
| Kaizen Continuous | Daily small improvements | Daily | Every employee | Kaizen Continuous | Daily small improvements | Daily | Every employee |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Event (Kaizen Blitz) | Sự kiện Kaizen (Kaizen Blitz) |
| A focused, short-term project (typically 3-5 days) to rapidly make improvements in a specific process or area. Involves a cross-functional team. | Một dự án tập trung, ngắn hạn (thường 3-5 ngày) để nhanh chóng thực hiện cải tiến trong một quy trình hoặc khu vực cụ thể. Có sự tham gia của một nhóm đa chức năng. |
📂 Kaizen / Continuous Improvement
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Event | Cai tien lon, tap trung |
| Kaizen Event | Cai tien lon, tap trung | 3-5 ngay | Kaizen Event | Cai tien lon, tap trung | 3-5 ngay |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Event Pre-Walk | Pre-event |
| Kaizen Event Pre-Walk | Pre-event | 2-4 hours | Detailed current state, data for event | Kaizen team + Subject experts | Kaizen Event Pre-Walk | Pre-event | 2-4 hours | Detailed current state, data for event | Kaizen team + Subject experts |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen | Events (once/quarter) |
| Kaizen | Events (once/quarter) | Daily habit, everyone | Kaizen | Events (once/quarter) | Daily habit, everyone |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Events | Count / quarter |
| Kaizen Events | Count / quarter | > 3 / stream / quarter | Quarterly | Kaizen Events | Count / quarter | > 3 / stream / quarter | Quarterly |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen events/quarter | > 3 per value stream |
| Kaizen events/quarter | > 3 per value stream | Quarterly | Kaizen events/quarter | > 3 per value stream | Quarterly |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Mindset | Every employee trained in A3/5 Why? |
| Kaizen Mindset | Every employee trained in A3/5 Why? | | Kaizen Mindset | Every employee trained in A3/5 Why? | |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Sprint | Sprint Kaizen |
| A dedicated sprint focused on process improvement rather than feature development. | Một sprint dành riêng tập trung vào cải tiến quy trình thay vì phát triển tính năng. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Teian (Suggestion) | Individual improvement |
| Kaizen Teian (Suggestion) | Individual improvement | Ongoing | Individual | Kaizen Teian (Suggestion) | Individual improvement | Ongoing | Individual |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaizen Teian | Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến |
| Kaizen Teian — Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến – Video hướng dẫn từ CiCC | Kaizen Teian — Hệ Thống Đề Xuất Cải Tiến – Video hướng dẫn từ CiCC |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban & Pull System | Tại doanh nghiệp |
| 10 | Kanban & Pull System | Thiết kế hệ thống kéo, giảm tồn kho | Logistics, sản xuất | 2–3 ngày | Tại doanh nghiệp | 10 | Kanban & Pull System | Thiết kế hệ thống kéo, giảm tồn kho | Logistics, sản xuất | 2–3 ngày | Tại doanh nghiệp |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban Board (Visual) | Bảng Kanban (Trực quan) |
| A visual scheduling system managing workflow by pulling work through processes. | Hệ thống lập lịch trực quan quản lý quy trình làm việc bằng cách kéo công việc qua các quy trình. |
📂 Gemba / Visual Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban Board | Bảng Kanban |
| A visual management tool used to track work as it moves through stages of a workflow. | Công cụ quản lý trực quan được sử dụng để theo dõi công việc khi nó di chuyển qua các giai đoạn của quy trình. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban | Heijunka sets rhythm, Kanban signals pull |
| Kanban | Heijunka sets rhythm, Kanban signals pull | Kanban | Heijunka sets rhythm, Kanban signals pull |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban Queue | Batch size control, WIP limit |
| Kanban Queue | Batch size control, WIP limit | Within station | Kanban Queue | Batch size control, WIP limit | Within station |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kanban System | Tồn kho & dòng chảy |
| GĐ VII | Tồn kho & dòng chảy | Kanban System | GĐ VII | Tồn kho & dòng chảy | Kanban System |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kano Analysis Output | Feature Prioritization Matrix |
| Kano Analysis Output: Feature Prioritization Matrix | Kano Analysis Output: Feature Prioritization Matrix |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kano Category Dynamics | Migration Over Time |
| Kano Category Dynamics: Migration Over Time | Kano Category Dynamics: Migration Over Time |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kano Model | Phân Tích Satisfaction Khách Hàng |
| Kano Model — Phân Tích Satisfaction Khách Hàng – Video hướng dẫn từ CiCC | Kano Model — Phân Tích Satisfaction Khách Hàng – Video hướng dẫn từ CiCC |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kaoru Ishikawa | Cha |
| Kaoru Ishikawa – Cha đẻ của sơ đồ xương cá | Kaoru Ishikawa – Cha đẻ của sơ đồ xương cá |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kappa (attribute) | > 0.9 |
| Kappa (attribute) | > 0.9 | 0.7-0.9 | < 0.7 | Kappa (attribute) | > 0.9 | 0.7-0.9 | < 0.7 |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kappa Statistic | Thống kê Kappa |
| A statistical measure of inter-rater agreement for categorical items. Used in Attribute Gage R&R to assess consistency of judgment. | Biện pháp thống kê về sự đồng thuận giữa các người đánh giá cho các mục phân loại. Sử dụng trong Attribute Gage R&R để đánh giá tính nhất quán của phán đoán. |
📂 Measurement System Analysis (MSA)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kế hoạch kiểm soát duy trì | ⭐⭐⭐ |
| Kế hoạch kiểm soát duy trì | ⭐⭐⭐ | Có biện pháp phòng ngừa tái diễn, cập nhật quy trình/SOP | Kế hoạch kiểm soát duy trì | ⭐⭐⭐ | Có biện pháp phòng ngừa tái diễn, cập nhật quy trình/SOP |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kết quả | Tích lũy dần |
| Kết quả | Tích lũy dần | Ngay lập tức | Kết quả | Tích lũy dần | Ngay lập tức |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Financial Indicator | Chỉ số Tài chính Chính |
| Critical financial metrics used to assess the health and performance of a business. | Các chỉ số tài chính quan trọng được sử dụng để đánh giá sức khỏe và hiệu suất kinh doanh. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Performance Indicator (HR KPI) | Chỉ số Hiệu suất Chính (HR KPI) |
| Measurable values that demonstrate how effectively HR objectives are being achieved. | Các giá trị có thể đo lường cho thấy mức độ đạt được các mục tiêu nhân sự một cách hiệu quả. |
📂 HR / People Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Performance Indicator (KPI) | Chỉ số hiệu suất chính (KPI) |
| A measurable value demonstrating how effectively a company achieves key business objectives. | Một giá trị có thể đo lường cho thấy mức độ hiệu quả mà một công ty đạt được các mục tiêu kinh doanh chính. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Points | Often missed/tacit |
| Key Points | Often missed/tacit | Explicit, documented, emphasized | Key Points | Often missed/tacit | Explicit, documented, emphasized |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Result (OKR) | Kết quả chính (OKR) |
| A measurable outcome indicating progress toward achieving an Objective. | Một kết quả có thể đo lường cho thấy tiến độ đạt được một Mục tiêu. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Result 1 | Quantitative, measurable outcome |
| Key Result 1 | Quantitative, measurable outcome | NPS from 65 to 85 | Key Result 1 | Quantitative, measurable outcome | NPS from 65 to 85 |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Result 2 | Quantitative, measurable outcome |
| Key Result 2 | Quantitative, measurable outcome | Response time from 24h to 4h | Key Result 2 | Quantitative, measurable outcome | Response time from 24h to 4h |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Result 3 | Quantitative, measurable outcome |
| Key Result 3 | Quantitative, measurable outcome | Customer complaints -50% | Key Result 3 | Quantitative, measurable outcome | Customer complaints -50% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Results Areas (KRAs) | Lĩnh vực kết quả chính (KRAs) |
| Job areas where an employee is accountable for achieving specific results. | Các lĩnh vực công việc mà nhân viên chịu trách nhiệm đạt được kết quả cụ thể. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key Risk Indicator (KRI) | Chỉ số Rủi ro Chính (KRI) |
| A metric used to measure the level of risk exposure in a particular area. | Chỉ số được sử dụng để đo lường mức độ tiếp xúc rủi ro trong một lĩnh vực cụ thể. |
📂 Risk Management (ERM)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key tool | X-matrix, Catchball |
| Key tool | X-matrix, Catchball | OKR board | 4-perspective scorecard | Key tool | X-matrix, Catchball | OKR board | 4-perspective scorecard |
📂 KPI/OKR/BSC
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Key tools | Kanban, Heijunka, SMED |
| Key tools | Kanban, Heijunka, SMED | Andon, Poka-yoke, auto-stop | Key tools | Kanban, Heijunka, SMED | Andon, Poka-yoke, auto-stop |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Khả Năng Dự Đoán | Không có |
| Khả Năng Dự Đoán | Không có | Dự báo trước 7-30 ngày | Khả Năng Dự Đoán | Không có | Dự báo trước 7-30 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Khả Năng Hoạt Động 24/7 | Cần nhiều ca làm việc |
| Khả Năng Hoạt Động 24/7 | Cần nhiều ca làm việc | Hoạt động liên tục | Khả Năng Hoạt Động 24/7 | Cần nhiều ca làm việc | Hoạt động liên tục |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Không audit định kỳ | 5S xuống cấp sau 1 tháng |
| Không audit định kỳ | 5S xuống cấp sau 1 tháng | Audit hàng tuần + Kanban | Không audit định kỳ | 5S xuống cấp sau 1 tháng | Audit hàng tuần + Kanban |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Không có BLĐ | Nhân viên không mặn mà |
| Không có BLĐ | Nhân viên không mặn mà | BLĐ tham gia audit cùng | Không có BLĐ | Nhân viên không mặn mà | BLĐ tham gia audit cùng |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Không thưởng | Mất động lực |
| Không thưởng | Mất động lực | Thưởng nhóm hàng tháng | Không thưởng | Mất động lực | Thưởng nhóm hàng tháng |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kiểm tra an toàn | 60% hoàn thành |
| Kiểm tra an toàn | 60% hoàn thành | 98% hoàn thành | Kiểm tra an toàn | 60% hoàn thành | 98% hoàn thành |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kiểm tra | 抽样 10% |
| Kiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩm | Kiểm tra | 抽样 10% | 100% sản phẩm |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Knowledge reuse | 0% (mỗi project mới) |
| Knowledge reuse | 0% (mỗi project mới) | 60-80% reuse | Knowledge reuse | 0% (mỗi project mới) | 60-80% reuse |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kotter's 8-Step Model | Mô hình 8 Bước Kotter |
| A change management framework with eight steps: create urgency through sustain change. | Khung quản lý thay đổi với tám bước: tạo sự cấp bách đến duy trì thay đổi. |
📂 Change Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| kpi | kpi |
| Strategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiết → | Strategy Map, KPI Tree, OKR Cycle, Balanced Scorecard Xem Chi Tiết → |
📂 Keyword-in-text
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Kruskal-Wallis Test | Kiểm định Kruskal-Wallis |
| A non-parametric alternative to one-way ANOVA. Used to compare three or more independent groups when the data is ordinal or not normally distributed. | Phương pháp thay thế phi tham số cho ANOVA một chiều. Dùng để so sánh ba nhóm độc lập trở lên khi dữ liệu là thứ tự hoặc không phân phối chuẩn. |
📂 Hypothesis Testing
L (13)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| L-cell | L-shape, corner |
| L-cell | L-shape, corner | Space constraints, 2-sided access | L-cell | L-shape, corner | Space constraints, 2-sided access |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Labor hours | 4,500 hrs/yr |
| Labor hours | 4,500 hrs/yr | 3,200 hrs/yr | 130M VND | Labor hours | 4,500 hrs/yr | 3,200 hrs/yr | 130M VND |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Labor Productivity | +20% to +50% |
| Labor Productivity | +20% to +50% | Output/person-hour | Labor Productivity | +20% to +50% | Output/person-hour |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Labor Relations | Quan hệ Lao động |
| The relationship between management and employees, including collective bargaining and union management. | Mối quan hệ giữa ban lãnh đạo và nhân viên, bao gồm thương lượng tập thể và quản lý công đoàn. |
📂 HR / People Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lagging Indicator | Chỉ số trễ |
| A measure of past performance indicating outcomes of past actions (e.g., profit). | Thước đo hiệu suất trong quá khứ cho thấy kết quả của hành động đã qua (ví dụ: lợi nhuận). |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lần thử nghiệm | 5-10 lần |
| Lần thử nghiệm | 5-10 lần | 2-3 lần | Lần thử nghiệm | 5-10 lần | 2-3 lần |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lập mới 1 quy trình | 3-4 giờ |
| Lập mới 1 quy trình | 3-4 giờ | 30-45 phút | Lập mới 1 quy trình | 3-4 giờ | 30-45 phút |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| LCL (Lower Control Limit) | X-bar – A2 * R-bar |
| LCL (Lower Control Limit) | X-bar – A2 * R-bar | Lower natural process limit | LCL (Lower Control Limit) | X-bar – A2 * R-bar | Lower natural process limit |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead scoring | AI phân tích |
| Lead scoring | Kinh nghiệm | AI phân tích | Lead scoring | Kinh nghiệm | AI phân tích |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead time | 50-75% shorter |
| Lead time | 50-75% shorter | Order to delivery | Lead time | 50-75% shorter | Order to delivery |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead time cost | 3 days |
| Lead time cost | 3 days | 4 hours | 15M VND | Lead time cost | 3 days | 4 hours | 15M VND |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead time TB | 14 ngày |
| Lead time TB | 21 ngày | 14 ngày | -33% | Lead time TB | 21 ngày | 14 ngày | -33% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Lead Time Value | Revenue acceleration (if applicable) |
| Lead Time Value | Revenue acceleration (if applicable) | Case specific | Lead Time Value | Revenue acceleration (if applicable) | Case specific |
📂 Six Sigma
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế