🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

T

Total Quality Cost Tổng Chi phí Chất lượng EnglishTiếng ViệtTotal Quality CostTổng Chi phí Chất lượngThe sum of prevention, appraisal, internal… Total Quality Management (TQM) Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) EnglishTiếng ViệtTotal Quality Management (TQM)Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM)A management approac… Total variation (TV) Sqrt(EV^2 + AV^2 + PV^2) EnglishTiếng ViệtTotal variation (TV)Sqrt(EV^2 + AV^2 + PV^2)Total variation (TV) | Sqrt(EV^2 + AV^2… Toyota Bảo Trì Dây Chuyền Sản Xuất EnglishTiếng ViệtToyotaBảo Trì Dây Chuyền Sản XuấtToyota — Bảo Trì Dây Chuyền Sản XuấtToyota — Bảo T… Toyota Change Management The Toyota Way EnglishTiếng ViệtToyota Change ManagementThe Toyota WayToyota Change Management — The Toyota WayToyo… Toyota Kata Scientific Thinking Pattern EnglishTiếng ViệtToyota KataScientific Thinking PatternToyota Kata — Scientific Thinking PatternToyo… Toyota Multi Vari EnglishTiếng ViệtToyota MultiVariToyota Multi-Vari — Best PracticesToyota Multi-Vari — Best Practice… Toyota Office Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota OfficeBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Office — Best Practices Từ Huyền T… Toyota Production System (TPS) Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) EnglishTiếng ViệtToyota Production System (TPS)Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS)An integrated socio-tec… Toyota Supply Chain Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota Supply ChainBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Supply Chain — Best Practice… Toyota Vietnam Kaizen Teian EnglishTiếng ViệtToyota VietnamKaizen TeianToyota Vietnam — Kaizen Teian system với 3,000+ nhân viên… Toyota Weibull Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota WeibullBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Weibull — Best Practices Từ Huyền… Toyota/Lean Xuất xứ EnglishTiếng ViệtToyota/LeanXuất xứXuất xứ | Kaplan & Norton | Intel/Google | Toyota/LeanXuất xứ… TPM Equipment reliability supports consistent takt EnglishTiếng ViệtTPMEquipment reliability supports consistent taktTPM | Equipment reliability suppor… TPM Pillars Trụ cột TPM EnglishTiếng ViệtTPM PillarsTrụ cột TPMThe eight key elements of TPM: AM, QM, PM, EEM, Focused Impro… TPM Steering Committee Ủy ban điều hướng TPM EnglishTiếng ViệtTPM Steering CommitteeỦy ban điều hướng TPMA management team responsible for direct… TPM02 – TPM for Management 2 days EnglishTiếng ViệtTPM02 – TPM for Management2 daysTPM02 – TPM for Management | 2 daysTPM02 – TPM for … TPM03 – TPM Awareness 2 days EnglishTiếng ViệtTPM03 – TPM Awareness2 daysTPM03 – TPM Awareness | 2 daysTPM03 – TPM Awareness | 2 … TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support2 daysTPM04 – TPM Autonomous Maintenance … TPM05 – TPM Planned Maintenance Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM05 – TPM Planned Maintenance Support2 daysTPM05 – TPM Planned Maintenance Suppor… TPM06 – TPM Focused Improvement Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM06 – TPM Focused Improvement Support2 daysTPM06 – TPM Focused Improvement Suppor… TPM07 – TPM Quality management Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM07 – TPM Quality management Support2 daysTPM07 – TPM Quality management Support … TPM08 – TPM Early/equipment management Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM08 – TPM Early/equipment management Support2 daysTPM08 – TPM Early/equipment man… TPM13 – TPM Audit and Assessments 2 days EnglishTiếng ViệtTPM13 – TPM Audit and Assessments2 daysTPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 daysTP… TQM Total quality culture EnglishTiếng ViệtTQMTotal quality cultureTQM | Total quality culture | Broad, qualitative | Quality … Traceability Digital thread, full history EnglishTiếng ViệtTraceabilityDigital thread, full historyTraceability | Digital thread, full history… Tracking visibility 40% EnglishTiếng ViệtTracking visibility40%Tracking visibility | 40% | 98% | +145%Tracking visibility | … Traditional Faster movements, rush EnglishTiếng ViệtTraditionalFaster movements, rushTraditional | Faster movements, rush | 20-30% redu… Training -50% new operator time EnglishTiếng ViệtTraining-50% new operator timeTraining | -50% new operator time | Days to full prod… Training completion 60% EnglishTiếng ViệtTraining completion60%Training completion | 60% | 100%Training completion | 60% | 1… Training cost 15-25M VND EnglishTiếng ViệtTraining cost15-25M VNDTraining cost | 15-25M VND | 30-50M VNDTraining cost | 15-25… Training Duration 10-15 days (80-120 hours) EnglishTiếng ViệtTraining Duration10-15 days (80-120 hours)Training Duration | 10-15 days (80-120 ho… Training Needs Analysis (TNA) Phân tích Nhu cầu Đào tạo (TNA) EnglishTiếng ViệtTraining Needs Analysis (TNA)Phân tích Nhu cầu Đào tạo (TNA)The process of identify… Training Plan Kế hoạch Đào tạo EnglishTiếng ViệtTraining PlanKế hoạch Đào tạoA plan detailing the training activities needed to sup… Training time 2 weeks EnglishTiếng ViệtTraining time2 weeksTraining time | 2 weeks | 3 days | 65% reductionTraining time |… Transactional / Office Information flow, handoffs EnglishTiếng ViệtTransactional / OfficeInformation flow, handoffsTransactional / Office | Informatio… Transformation (Data) Chuyển đổi (Dữ liệu) EnglishTiếng ViệtTransformation (Data)Chuyển đổi (Dữ liệu)Mathematical operations applied to data to… Transformation Cần expert guidance EnglishTiếng ViệtTransformationCần expert guidanceGeneric | Ambitious targets | Cần expert guidance … Transformational Leadership Lãnh đạo Chuyển đổi EnglishTiếng ViệtTransformational LeadershipLãnh đạo Chuyển đổiA leadership style that inspires and … Transforming Non Normal Data EnglishTiếng ViệtTransforming NonNormal DataTransforming Non-Normal Data with Box Cox Transformation… Transition Management Quản lý Chuyển đổi EnglishTiếng ViệtTransition ManagementQuản lý Chuyển đổiManaging the process from current state to d… Transparency score (khảo sát) 42% EnglishTiếng ViệtTransparency score (khảo sát)42%Transparency score (khảo sát) | 42% | 89%Transparen… Transport Moving parts EnglishTiếng ViệtTransportMoving partsTransport | Moving parts | Email back-and-forth, handoffs betw… Transportation Handling, damage risk EnglishTiếng ViệtTransportationHandling, damage riskTransportation | Handling, damage risk | Fuel, e… Transportation Waste Lãng phí vận chuyển EnglishTiếng ViệtTransportation WasteLãng phí vận chuyểnUnnecessary movement of materials, products,… Travel time 1.9 giờ/ngày EnglishTiếng ViệtTravel time1.9 giờ/ngàyTravel time | 2.5 giờ/ngày | 1.9 giờ/ngày | -24%Travel time … Treatment tracking Excel, forgotten EnglishTiếng ViệtTreatment trackingExcel, forgottenTreatment tracking | Excel, forgotten | Auto-esca… Treatment Xử lý (Treatment) EnglishTiếng ViệtTreatmentXử lý (Treatment)A specific combination of factor levels applied to experi… Tree Diagram Biểu đồ cây EnglishTiếng ViệtTree DiagramBiểu đồ câyBreaking down a broad goal into increasing levels of detail … Trend Xu hướng (Trend) EnglishTiếng ViệtTrendXu hướng (Trend)A gradual, consistent change in the process over time shown on… Tribal knowledge Lưu trong mô hình AI EnglishTiếng ViệtTribal knowledgeLưu trong mô hình AITribal knowledge | Mất khi người đi | Lưu trong… Trọng lượng Cơ bản EnglishTiếng ViệtTrọng lượngCơ bảnTrọng lượng | Cơ bản | Giảm 40-60%Trọng lượng | Cơ bản | Giảm 40-6… Truncated Data filtered or limits applied EnglishTiếng ViệtTruncatedData filtered or limits appliedTruncated | Data filtered or limits applied… Truong Thi Phuong Dung Training EnglishTiếng ViệtTruong Thi Phuong DungTrainingTruong Thi Phuong Dung – Training & Development M… Tự Động Hóa Thủ công EnglishTiếng ViệtTự Động HóaThủ côngTự Động Hóa | Thủ công | Tự động 80-90%Tự Động Hóa | Thủ công | … Tu van ngan han Re, nhanh EnglishTiếng ViệtTu van ngan hanRe, nhanhTu van ngan han | Re, nhanh | Thieu duy triTu van ngan han … Tuân thủ pháp luật 70% EnglishTiếng ViệtTuân thủ pháp luật70%Tuân thủ pháp luật | 70% | 99% | +41%Tuân thủ pháp luật | 70% … Tuổi Thọ Thiết Bị Bình thường EnglishTiếng ViệtTuổi Thọ Thiết BịBình thườngTuổi Thọ Thiết Bị | Bình thường | Tăng 15-25%Tuổi Thọ T… Turnover rate 12%/năm EnglishTiếng ViệtTurnover rate12%/nămTurnover rate | 25%/năm | 12%/năm | -52%Turnover rate | 25%/năm… Tuyến vận chuyển Cố định, không tối ưu EnglishTiếng ViệtTuyến vận chuyểnCố định, không tối ưuTuyến vận chuyển | Cố định, không tối ưu | AI … Two-Level Factorial Design (2^k) Thiết kế Giai thừa Hai cấp (2^k) EnglishTiếng ViệtTwo-Level Factorial Design (2^k)Thiết kế Giai thừa Hai cấp (2^k)An experimental des… Two-Sample T-test Kiểm định T hai mẫu EnglishTiếng ViệtTwo-Sample T-testKiểm định T hai mẫuA hypothesis test to compare the means of two i… Two-Tailed Test Kiểm định Hai phía EnglishTiếng ViệtTwo-Tailed TestKiểm định Hai phíaA hypothesis test where the alternative hypothesis… Tỷ lệ giao hàng đúng hạn 82% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ giao hàng đúng hạn82%Tỷ lệ giao hàng đúng hạn | 82% | 96% | +17%Tỷ lệ giao hà… Tỷ lệ hết hàng 12% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hết hàng12%Tỷ lệ hết hàng | 12% | 2% | -83%Tỷ lệ hết hàng | 12% | 2% | -83%Tỷ… Tỷ lệ hoàn thành 30-50% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hoàn thành30-50%Tỷ lệ hoàn thành | 30-50% | 80-95%Tỷ lệ hoàn thành | 30-50% |… Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn 70% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hoàn thành đúng hạn70%Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn | 70% | 93% | +33%Tỷ lệ hoàn … Tỷ lệ lãng phí 25% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ lãng phí25%Tỷ lệ lãng phí | 25% | 10% | -60%Tỷ lệ lãng phí | 25% | 10% | -60%… Tỷ Lệ Lỗi 15-25% EnglishTiếng ViệtTỷ Lệ Lỗi15-25%Tỷ Lệ Lỗi | 15-25% | Dưới 2% (AI kiểm soát)Tỷ Lệ Lỗi | 15-25% | Dưới… Tỷ lệ nhân viên có IDP 20% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ nhân viên có IDP20%Tỷ lệ nhân viên có IDP | 20% | 95%Tỷ lệ nhân viên có IDP |… Tỷ Lệ Tai Nạn Tiêu chuẩn ngành: 2-5 sự cố/năm EnglishTiếng ViệtTỷ Lệ Tai NạnTiêu chuẩn ngành: 2-5 sự cố/nămTỷ Lệ Tai Nạn | Tiêu chuẩn ngành: 2-5 s… Tỷ lệ tái sử dụng 20% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ tái sử dụng20%Tỷ lệ tái sử dụng | 20% | 45% | +125%Tỷ lệ tái sử dụng | 20% | … Tỷ lệ thực thi chiến lược 35% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ thực thi chiến lược35%Tỷ lệ thực thi chiến lược | 35% | 82%Tỷ lệ thực thi chi… Type I Error (Alpha Error) Lỗi Loại I (Lỗi Alpha) EnglishTiếng ViệtType I Error (Alpha Error)Lỗi Loại I (Lỗi Alpha)Rejecting the null hypothesis when … Type I Waste Lãng phí Loại I EnglishTiếng ViệtType I WasteLãng phí Loại INon-value-added activities that are currently necessary … Type II Error (Beta Error) Lỗi Loại II (Lỗi Beta) EnglishTiếng ViệtType II Error (Beta Error)Lỗi Loại II (Lỗi Beta)Failing to reject the null hypothes… Type II Waste Lãng phí Loại II EnglishTiếng ViệtType II WasteLãng phí Loại IIPure non-value-added activities that can be eliminated…

U

u Chart (Defects Per Unit Chart) Biểu đồ u (Khuyết tật trên Đơn vị) EnglishTiếng Việtu Chart (Defects Per Unit Chart)Biểu đồ u (Khuyết tật trên Đơn vị)A control chart f… U-cell U-shape, operator inside EnglishTiếng ViệtU-cellU-shape, operator insideU-cell | U-shape, operator inside | Most common, flex… u-chart Defects per unit EnglishTiếng Việtu-chartDefects per unitu-chart | Defects per unit | Area of opportunity variesu-cha… UCL (Upper Control Limit) X-bar + A2 * R-bar EnglishTiếng ViệtUCL (Upper Control Limit)X-bar + A2 * R-barUCL (Upper Control Limit) | X-bar + A2 *… Underperformance detection time 2 tuần EnglishTiếng ViệtUnderperformance detection time2 tuầnUnderperformance detection time | 6 tháng | 2 … Unfreezing Tan băng (Unfreezing) EnglishTiếng ViệtUnfreezingTan băng (Unfreezing)The first stage of Lewin's change model, involving p… ungdungai.edu.vn Kho Ung Dung AI EnglishTiếng Việtungdungai.edu.vnKho Ung Dung AIungdungai.edu.vn | Kho Ung Dung AI | 200+ apps AI, m… Unplanned downtime 15% → 100% EnglishTiếng ViệtUnplanned downtime15% → 100%Unplanned downtime | 15% → 100% | 4% | -73%Unplanned do… Update Formal revision process EnglishTiếng ViệtUpdateFormal revision processUpdate | Formal revision process | Kaizen-driven, oper… Update response 48 giờ EnglishTiếng ViệtUpdate response48 giờUpdate response | 3 tháng | 48 giờUpdate response | 3 tháng | … Update Speed Manual, 15-30 min/day EnglishTiếng ViệtUpdate SpeedManual, 15-30 min/dayUpdate Speed | Manual, 15-30 min/day | Real-time, … Upper Control Limit (UCL) CL + 3 sigma EnglishTiếng ViệtUpper Control Limit (UCL)CL + 3 sigmaUpper Control Limit (UCL) | CL + 3 sigmaUpper … Use case Cell design, operator training EnglishTiếng ViệtUse caseCell design, operator trainingUse case | Cell design, operator training | L… Use Quick assessment, SPC prerequisite EnglishTiếng ViệtUseQuick assessment, SPC prerequisiteUse | Quick assessment, SPC prerequisite | PPA… Used for Process stability monitoring EnglishTiếng ViệtUsed forProcess stability monitoringUsed for | Process stability monitoring | Produ… User Story Câu chuyện Người dùng EnglishTiếng ViệtUser StoryCâu chuyện Người dùngA short, simple description of a feature told from t…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?