🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

T

The 7 Wastes (TIMWOOD) 7 Loại lãng phí (TIMWOOD) EnglishTiếng ViệtThe 7 Wastes (TIMWOOD)7 Loại lãng phí (TIMWOOD)Transportation, Inventory, Motion, W… Themed Gemba Focus: safety, quality, 5S, flow EnglishTiếng ViệtThemed GembaFocus: safety, quality, 5S, flowThemed Gemba | Focus: safety, quality, … Theo dõi phát thải Đo tay, hàng tuần EnglishTiếng ViệtTheo dõi phát thảiĐo tay, hàng tuầnTheo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự … Theodore Alexander Giải EnglishTiếng ViệtTheodore AlexanderGiảiTheodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt NamTheodore Alex… Thiệt hại/sự cố 50 tỷ EnglishTiếng ViệtThiệt hại/sự cố50 tỷThiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90%Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | … Thiết kế mới/quarter 3 screen EnglishTiếng ViệtThiết kế mới/quarter3 screenThiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400%Thiế… Thiếu vật tư/năm 15 lần EnglishTiếng ViệtThiếu vật tư/năm15 lầnThiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87%Thiếu vật tư/năm | 15… Thoi gian 1-3 thang EnglishTiếng ViệtThoi gian1-3 thangThoi gian | 1-3 thang | 6-12 thangThoi gian | 1-3 thang | 6-12 th… Thời gian align mục tiêu 3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian align mục tiêu3 tuầnThời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngàyThời gian a… Thời gian audit 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian audit5 ngàyThời gian audit | 5 ngày | 2 ngàyThời gian audit | 5 ngày | 2 … Thời gian cập nhật kho 4 giờ/ngày EnglishTiếng ViệtThời gian cập nhật kho4 giờ/ngàyThời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày … Thời gian catchball cycle 4 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian catchball cycle4 tuầnThời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngàyThời gian… Thời gian chọn carrier 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian chọn carrier3 ngàyThời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99%Thời gi… Thời gian close 14-28 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian close14-28 ngàyThời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngàyThời gian close | … Thời gian customs clearance 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian customs clearance5 ngàyThời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -6… Thời gian dừng máy Giảm 40–60% EnglishTiếng ViệtThời gian dừng máyGiảm 40–60%Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% | Thời gian dừng máy … Thời gian dừng sản xuất 10 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian dừng sản xuất10 ngàyThời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80%Thời… Thời gian duyệt 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian duyệt2-3 ngàyThời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92%Thời gian duyệt | 2… Thời gian giao TB 48 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian giao TB48 giờThời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50%Thời gian giao TB … Thời gian kiểm kê 3 ngày/tháng EnglishTiếng ViệtThời gian kiểm kê3 ngày/thángThời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97%T… Thời gian làm PFMEA 2-3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian làm PFMEA2-3 tuầnThời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngàyThời gian làm P… Thời gian lập dự báo 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian lập dự báo5 ngàyThời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97%Thời gian lập… Thời gian lập kế hoạch 2 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian lập kế hoạch2 tuầnThời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86%Thời gia… Thời gian meeting S&OP 4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian meeting S&OP4 giờThời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63%T… Thời gian NCR 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian NCR5 ngàyThời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80%Thời gian NCR | 5 ngày | 1… Thời gian ổn định 3-6 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian ổn định3-6 thángThời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuầnThời gian ổn định… Thời gian phản hồi 4-8 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian phản hồi4-8 giờThời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phútThời gian phản hồi | … Thời gian phản ứng 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian phản ứng3 ngàyThời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94%Thời gian phản ứn… Thời gian phát triển 12-18 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian phát triển12-18 thángThời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 thángThời g… Thời gian phục hồi khủng hoảng 6 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian phục hồi khủng hoảng6 thángThời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5… Thời gian PR-PO 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian PR-PO5 ngàyThời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93%Thời gian PR-PO | 5 ngà… Thời gian ra quyết định Phân tích thủ công, nhiều ngày EnglishTiếng ViệtThời gian ra quyết địnhPhân tích thủ công, nhiều ngàyThời gian ra quyết định | Phân… Thời gian re-plan 2-3 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian re-plan2-3 thángThời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97%Thời gian … Thời gian review chiến lược 6 tháng/lần EnglishTiếng ViệtThời gian review chiến lược6 tháng/lầnThời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | H… Thời gian root cause 2 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian root cause2 tuầnThời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99%Thời gian roo… Thời gian sửa 2-8 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian sửa2-8 giờThời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờThời gian sửa | 2-8 giờ … Thời Gian Sửa Chữa Dài (phải chờ phụ tùng) EnglishTiếng ViệtThời Gian Sửa ChữaDài (phải chờ phụ tùng)Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùn… Thời gian tạo báo cáo 3-5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tạo báo cáo3-5 ngàyThời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96%Thời g… Thời gian thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần EnglishTiếng ViệtThời gian thu thập dữ liệu3-5 ngày/tuầnThời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần |… Thời gian thực hiện quy trình 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian thực hiện quy trình5 ngàyThời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngà… Thời gian tích hợp 3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian tích hợp3 tuầnThời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81%Thời gian tích h… Thời gian tìm hàng 15 phút EnglishTiếng ViệtThời gian tìm hàng15 phútThời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87%Thời gian tìm … Thời gian tính lương 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tính lương5 ngàyThời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80%Thời gian tí… Thời gian tính MRP 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tính MRP3 ngàyThời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99%Thời gian tính … Thời gian transit 14 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian transit14 ngàyThời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21%Thời gian trans… Thời gian tuyển 45 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tuyển45 ngàyThời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngàyThời gian tuyển | 45 ngày … Thời gian tuyển dụng 45 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tuyển dụng45 ngàyThời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51%Thời gian… Thời gian xử lý 2-4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý2-4 giờThời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phútThời gian xử lý | 2-4 giờ … Thời gian xử lý đơn 48 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý đơn48 giờThời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83%Thời gian xử lý… Thời gian xử lý NCR 7 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý NCR7 ngàyThời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngàyThời gian xử lý NCR |… Thời gian xử lý RMA 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý RMA3 ngàyThời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94%Thời gian xử lý… Thời gian xuất kho 45 phút EnglishTiếng ViệtThời gian xuất kho45 phútThời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73%Thời gian xuấ… Thời gian/chi tiết 2-4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian/chi tiết2-4 giờThời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phútThời gian/chi tiế… Thời gian/Gage R&R 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian/Gage R&R2-3 ngàyThời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờThời gian/… Thời gian/phiên bản 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian/phiên bản2-4 tuầnThời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngàyThời gian/phiên… Thông số cắt Tra bảng/đoán EnglishTiếng ViệtThông số cắtTra bảng/đoánThông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xácThông số c… Thông tin real-time Không (báo cáo ngày) EnglishTiếng ViệtThông tin real-timeKhông (báo cáo ngày)Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) |… Thresholds (KPI) Ngưỡng (KPI) EnglishTiếng ViệtThresholds (KPI)Ngưỡng (KPI)Predefined levels triggering specific actions or indica… Throughput 700 mẫu/tháng EnglishTiếng ViệtThroughput700 mẫu/thángThroughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/thángThroughput | 500 m… Throughput Accounting Kế toán Năng suất EnglishTiếng ViệtThroughput AccountingKế toán Năng suấtAn accounting approach focused on throughput,… Thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần EnglishTiếng ViệtThu thập dữ liệu3-5 ngày/tuầnThu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-timeTh… Tier 1 (Shop floor) Daily EnglishTiếng ViệtTier 1 (Shop floor)DailyTier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, s… Tier 2 (Value Stream) Daily/Weekly EnglishTiếng ViệtTier 2 (Value Stream)Daily/WeeklyTier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs… Tier 3 (Plant) Weekly EnglishTiếng ViệtTier 3 (Plant)WeeklyTier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, r… Tier 4 (Enterprise) Monthly EnglishTiếng ViệtTier 4 (Enterprise)MonthlyTier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshi… Tight downward slope -0.8 to -1.0 EnglishTiếng ViệtTight downward slope-0.8 to -1.0Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negati… Tight upward slope +0.8 to +1.0 EnglishTiếng ViệtTight upward slope+0.8 to +1.0Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: … Tìm manual 30-60 phút EnglishTiếng ViệtTìm manual30-60 phútTìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay)Tìm manual | 30-60… Time Commitment Part-time (20-50% FTE) EnglishTiếng ViệtTime CommitmentPart-time (20-50% FTE)Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Ful… Time cost (salary) 20-50% FTE x 6 months EnglishTiếng ViệtTime cost (salary)20-50% FTE x 6 monthsTime cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months |… Time horizon Short-term fix EnglishTiếng ViệtTime horizonShort-term fixTime horizon | Short-term fix | Long-term capabilityTime … Time Observation Sheet Actual time measurement EnglishTiếng ViệtTime Observation SheetActual time measurementTime Observation Sheet | Actual time m… Time pressure Take over, solve fast EnglishTiếng ViệtTime pressureTake over, solve fastTime pressure | Take over, solve fast | “What is … Time to Competency Weeks to months EnglishTiếng ViệtTime to CompetencyWeeks to monthsTime to Competency | Weeks to months | Days to wee… Time to create 15-30 min EnglishTiếng ViệtTime to create15-30 minTime to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+Time to cr… Time Weekly meetings, 1-3 months EnglishTiếng ViệtTimeWeekly meetings, 1-3 monthsTime | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intens… Time-to-decision 1 ngày EnglishTiếng ViệtTime-to-decision1 ngàyTime-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93%Time-to-decision | 2… Time-to-hire 20 ngày EnglishTiếng ViệtTime-to-hire20 ngàyTime-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56%Time-to-hire | 45 ngày | … Time-to-market dự án mới 18 tháng EnglishTiếng ViệtTime-to-market dự án mới18 thángTime-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 thángTime-… Time-to-Time Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week EnglishTiếng ViệtTime-to-TimeShift-to-shift, day-to-day, week-to-weekTime-to-Time | Shift-to-shift, … Timeline Process cycle time baseline EnglishTiếng ViệtTimelineProcess cycle time baselineTimeline | Process cycle time baselineTimeline |… Timing After failures occur (reactive → predictive) EnglishTiếng ViệtTimingAfter failures occur (reactive → predictive)Timing | After failures occur (re… To-Complete Performance Index (TCPI) Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI) EnglishTiếng ViệtTo-Complete Performance Index (TCPI)Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI)A measure of the… Tốc độ 10-15 sp/phút EnglishTiếng ViệtTốc độ10-15 sp/phútTốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phútTốc độ | 10-15 sp/phút |… Tốc Độ Kiểm Tra 10-20 sản phẩm/phút EnglishTiếng ViệtTốc Độ Kiểm Tra10-20 sản phẩm/phútTốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 … Tốc độ ra sản phẩm mới 6 tháng EnglishTiếng ViệtTốc độ ra sản phẩm mới6 thángTốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 thángTốc độ ra … Tối ưu đa mục tiêu Khó EnglishTiếng ViệtTối ưu đa mục tiêuKhóTối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự độngTối ưu đa mục tiêu | Khó | T… Tối ưu quy trình Dựa trên kinh nghiệm cá nhân EnglishTiếng ViệtTối ưu quy trìnhDựa trên kinh nghiệm cá nhânTối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm… Tolerances Can tolerances be relaxed? EnglishTiếng ViệtTolerancesCan tolerances be relaxed?Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loose… Tồn kho 45 ngày EnglishTiếng ViệtTồn kho45 ngàyTồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33%Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33%T… Tồn kho cuối mùa 30% EnglishTiếng ViệtTồn kho cuối mùa30%Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67%Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% … Tồn kho RM 60 ngày EnglishTiếng ViệtTồn kho RM60 ngàyTồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42%Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngà… Tồn RMA 25 ngày EnglishTiếng ViệtTồn RMA25 ngàyTồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88%Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88%Tồn… Tone Respect, curiosity, support EnglishTiếng ViệtToneRespect, curiosity, supportTone | Respect, curiosity, support | Judgment, evalu… Tool Board Bảng dụng cụ EnglishTiếng ViệtTool BoardBảng dụng cụA visual display for tools with outlines indicating where eac… Tools 5S, process map, checklist EnglishTiếng ViệtTools5S, process map, checklistTools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell de… Torque monitor Tightening force EnglishTiếng ViệtTorque monitorTightening forceTorque monitor | Tightening force | Stop if out of ra… Total Cost of Ownership (TCO) Tổng Chi phí Sở hữu (TCO) EnglishTiếng ViệtTotal Cost of Ownership (TCO)Tổng Chi phí Sở hữu (TCO)The complete cost of a produc… Total Gage R&R Tổng Gage R&R EnglishTiếng ViệtTotal Gage R&RTổng Gage R&RThe combined effect of repeatability and reprodu… Total Productive Maintenance (TPM) Bảo trì Total (TPM) EnglishTiếng ViệtTotal Productive Maintenance (TPM)Bảo trì Total (TPM)A system of maintaining and im…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?