🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

C

Corrective Maintenance Bảo trì khắc phục EnglishTiếng ViệtCorrective MaintenanceBảo trì khắc phụcMaintenance to restore equipment to its orig… Cost (price competitiveness) Market benchmark EnglishTiếng ViệtCost (price competitiveness)Market benchmarkCost (price competitiveness) | Market b… Cost Baseline Cơ sở Chi phí EnglishTiếng ViệtCost BaselineCơ sở Chi phíThe approved version of the time-phased project budget, e… Cost Cutting Any phase — reduce spend EnglishTiếng ViệtCost CuttingAny phase — reduce spendCost Cutting | Any phase — reduce spend | Anyti… Cost Estimating Ước lượng Chi phí EnglishTiếng ViệtCost EstimatingƯớc lượng Chi phíThe process of developing an approximation of the m… Cost focus Total chain cost optimization EnglishTiếng ViệtCost focusTotal chain cost optimizationCost focus | Total chain cost optimization |… Cost Lower (fix first) EnglishTiếng ViệtCostLower (fix first)Cost | Lower (fix first) | Higher (automation premium)Cost | L… Cost of Non-conformance (CONC) Chi phí không phù hợp (CONC) EnglishTiếng ViệtCost of Non-conformance (CONC)Chi phí không phù hợp (CONC)Total costs because produ… Cost of Poor Quality (COPQ) Chi phí chất lượng kém (COPQ) EnglishTiếng ViệtCost of Poor Quality (COPQ)Chi phí chất lượng kém (COPQ)Costs associated with poor … Cost of Quality (COQ) Chi phí chất lượng (COQ) EnglishTiếng ViệtCost of Quality (COQ)Chi phí chất lượng (COQ)The sum of all costs for ensuring prod… Cost per unit Standard cost + overhead allocation EnglishTiếng ViệtCost per unitStandard cost + overhead allocationCost per unit | Standard cost + ove… Cost Performance Index (CPI) Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) EnglishTiếng ViệtCost Performance Index (CPI)Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI)The ratio of earned value… Cost Reduction Công Cụ Giảm Chi Phí EnglishTiếng ViệtCost ReductionCông Cụ Giảm Chi PhíCost Reduction — Công Cụ Giảm Chi PhíCost Reducti… Cost savings 30-50% reduction EnglishTiếng ViệtCost savings30-50% reductionCost savings | 30-50% reduction | BaselineCost savings … Cost Variance (CV) Chênh lệch Chi phí (CV) EnglishTiếng ViệtCost Variance (CV)Chênh lệch Chi phí (CV)The difference between earned value and ac… Cost-Benefit Analysis (CBA) Phân tích Chi phí-Lợi ích (CBA) EnglishTiếng ViệtCost-Benefit Analysis (CBA)Phân tích Chi phí-Lợi ích (CBA)A systematic approach to … Count (defects/unit) Defects by position + time EnglishTiếng ViệtCount (defects/unit)Defects by position + timeCount (defects/unit) | Defects by pos… Countermeasure selection Experience/guess EnglishTiếng ViệtCountermeasure selectionExperience/guessCountermeasure selection | Experience/guess… Cp (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp) EnglishTiếng ViệtCp (Process Capability Index)Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp)A ratio comparing the sp… Cp Cpk Process Capability Năng Lực Quy Trình Lean EnglishTiếng ViệtCp Cpk Process CapabilityNăng Lực Quy Trình LeanCp Cpk Process Capability — Năng Lự… Cp/Cpk Assess process capability EnglishTiếng ViệtCp/CpkAssess process capabilityCp/Cpk | Assess process capability | Continuous, spe… Cpk (Process Capability Index) Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk) EnglishTiếng ViệtCpk (Process Capability Index)Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk)A measure of process c… Cpk > 1.67 Excellent EnglishTiếng ViệtCpk > 1.67ExcellentCpk > 1.67 | Excellent | Maintain, consider relaxed specs … Cpk < 1.0 Process cannot meet spec EnglishTiếng ViệtCpk < 1.0Process cannot meet specCpk < 1.0 | Process cannot meet spec | Redes… Cpk 1.0-1.33 Marginally capable EnglishTiếng ViệtCpk 1.0-1.33Marginally capableCpk 1.0-1.33 | Marginally capable | Reduce variation … Cpk 1.33-1.67 Acceptable but can improve EnglishTiếng ViệtCpk 1.33-1.67Acceptable but can improveCpk 1.33-1.67 | Acceptable but can improve |… Cpk Quality engineer EnglishTiếng ViệtCpkQuality engineerCpk | Quality engineer | Cpk < 1.67Cpk | Quality engineer | C… Crash frequency 0/tháng EnglishTiếng ViệtCrash frequency0/thángCrash frequency | 5/tháng | 0/tháng | -100%Crash frequency | … Crashing Gia tốc (Crashing) EnglishTiếng ViệtCrashingGia tốc (Crashing)A schedule compression technique in which additional reso… Credit check Finance EnglishTiếng ViệtCredit checkFinanceCredit check | Finance | 10 min | 4 hrs | 4 hrs 10 min | NVA (wa… Critical Path Method (CPM) Phương pháp Đường đi Trọng yếu (CPM) EnglishTiếng ViệtCritical Path Method (CPM)Phương pháp Đường đi Trọng yếu (CPM)A project scheduling … Critical Region (Rejection Region) Vùng Tới hạn (Vùng Bác bỏ) EnglishTiếng ViệtCritical Region (Rejection Region)Vùng Tới hạn (Vùng Bác bỏ)The set of values for t… Critical risk response 5 ngày EnglishTiếng ViệtCritical risk response5 ngàyCritical risk response | 30 ngày | 5 ngàyCritical risk … Critical Value Giá trị Tới hạn EnglishTiếng ViệtCritical ValueGiá trị Tới hạnA threshold value used in hypothesis testing. If the t… Critical-to-Quality (CTQ) Quan trọng đối với Chất lượng (CTQ) EnglishTiếng ViệtCritical-to-Quality (CTQ)Quan trọng đối với Chất lượng (CTQ)Key measurable characte… Cross Functional Project Assessment EnglishTiếng ViệtCrossFunctional Project AssessmentCross-Functional Project AssessmentCross-Function… Cross-Docking Cross-Docking (Xếp dỡ Chéo) EnglishTiếng ViệtCross-DockingCross-Docking (Xếp dỡ Chéo)A logistics practice where products are unl… Cross-functional alignment 40% EnglishTiếng ViệtCross-functional alignment40%Cross-functional alignment | 40% | 90% | +125%Cross-fu… Cross-functional Medium (50-200 triệu) EnglishTiếng ViệtCross-functionalMedium (50-200 triệu)Kaizen Event | Process/area | 3-5 days | Cross… Cross-Functional Teams Đội liên Chức năng EnglishTiếng ViệtCross-Functional TeamsĐội liên Chức năngTeams composed of members from different fu… Cross-Site Integration 4 sites working together EnglishTiếng ViệtCross-Site Integration4 sites working togetherCross-Site Integration | 4 sites work… Cross-training Required EnglishTiếng ViệtCross-trainingRequiredCross-training | Required | LimitedCross-training | Required … CTQ Tree Cây CTQ EnglishTiếng ViệtCTQ TreeCây CTQA hierarchical diagram that breaks down high-level customer needs in… Cultural “We’ve always done it this way” EnglishTiếng ViệtCultural“We’ve always done it this way”Cultural | “We’ve always done it this way” |… Culture Embedded in company culture EnglishTiếng ViệtCultureEmbedded in company cultureCulture | Embedded in company culture | Standalon… Cuộc gọi KH hỏi hàng 50/ngày EnglishTiếng ViệtCuộc gọi KH hỏi hàng50/ngàyCuộc gọi KH hỏi hàng | 50/ngày | 5/ngày | -90%Cuộc gọi K… Current State Map Bản đồ trạng thái hiện tại EnglishTiếng ViệtCurrent State MapBản đồ trạng thái hiện tạiVisual representation of the current val… Curved pattern Non-linear EnglishTiếng ViệtCurved patternNon-linearCurved pattern | Non-linear | Non-linear relationship (poly… Customer churn 8%/năm EnglishTiếng ViệtCustomer churn8%/nămCustomer churn | 15%/năm | 8%/năm | -47%Customer churn | 15%/nă… Customer complaint Within 5 days EnglishTiếng ViệtCustomer complaintWithin 5 daysCustomer complaint | Within 5 days | Quality teamCus… Customer Engineering Approval Phê EnglishTiếng ViệtCustomer Engineering ApprovalPhêCustomer Engineering Approval – Phê duyệt kỹ thuật … Customer Focus Tập trung vào khách hàng EnglishTiếng ViệtCustomer FocusTập trung vào khách hàngA core principle of TQM emphasizing that the … Customer Gemba See product in use, understand VOC EnglishTiếng ViệtCustomer GembaSee product in use, understand VOCCustomer Gemba | See product in use… Customer Measures (BSC) Thước đo khách hàng (BSC) EnglishTiếng ViệtCustomer Measures (BSC)Thước đo khách hàng (BSC)KPIs related to satisfaction, acqui… Customer Needs (Whats) Product performance EnglishTiếng ViệtCustomer Needs (Whats)Product performanceCustomer Needs (Whats) | Product performan… Customer Often not present during process EnglishTiếng ViệtCustomerOften not present during processCustomer | Often not present during process… Customer Perspective (BSC) Khía cạnh khách hàng (BSC) EnglishTiếng ViệtCustomer Perspective (BSC)Khía cạnh khách hàng (BSC)Measures related to customer sa… Customer Requirements (Whats) Effect of Failure EnglishTiếng ViệtCustomer Requirements (Whats)Effect of FailureCustomer Requirements (Whats) | Effec… Customer retention 70% EnglishTiếng ViệtCustomer retention70%Customer retention | 70% | 92% | +31%Customer retention | 70% … Customer Satisfaction (ISO) Sự hài lòng của khách hàng (ISO) EnglishTiếng ViệtCustomer Satisfaction (ISO)Sự hài lòng của khách hàng (ISO)Customer's perception of… Customer Satisfaction Improvement > 10% YoY EnglishTiếng ViệtCustomer Satisfaction Improvement> 10% YoYCustomer Satisfaction Improvement | &g… Customer Satisfaction Sự hài lòng của khách hàng EnglishTiếng ViệtCustomer SatisfactionSự hài lòng của khách hàngThe degree to which customer expecta… Customer Scorecard Not required EnglishTiếng ViệtCustomer ScorecardNot requiredCustomer Scorecard | Not required | Customer-specific… Cusum Chart Biểu đồ Cusum (Tích lũy Tổng) EnglishTiếng ViệtCusum ChartBiểu đồ Cusum (Tích lũy Tổng)A control chart that plots the cumulative s… Cyber-Physical Systems (CPS) Hệ thống Vật lý-Số (CPS) EnglishTiếng ViệtCyber-Physical Systems (CPS)Hệ thống Vật lý-Số (CPS)Integrated systems that combine… Cycle Quarterly-Annual EnglishTiếng ViệtCycleQuarterly-AnnualCycle | Quarterly-Annual | Quarterly | Monthly-QuarterlyCycle … Cycle Time Machine cycle (seconds) EnglishTiếng ViệtCycle TimeMachine cycle (seconds)Cycle Time | Machine cycle (seconds) | Process tim… Cycle time variation 40% EnglishTiếng ViệtCycle time variation40%Cycle time variation | 40% | 5% | -87%Cycle time variation |…

D

D – Define Xác định EnglishTiếng ViệtD – DefineXác địnhD – Define | Xác định | Làm rõ vấn đề, phạm vi dự án, mục tiêu và… D – Design Thiết kế EnglishTiếng ViệtD – DesignThiết kếD – Design | Thiết kế | Phát triển, mô phỏng, và tạo mô hình thiế… D1: Establish the Team D1: Thành lập nhóm EnglishTiếng ViệtD1: Establish the TeamD1: Thành lập nhómForming a cross-functional team with necess… D2: Describe the Problem D2: Mô tả vấn đề EnglishTiếng ViệtD2: Describe the ProblemD2: Mô tả vấn đềClearly defining the problem using facts, d… D3: Develop Interim Containment Actions D3: Phát triển hành độngContaining tạm thời EnglishTiếng ViệtD3: Develop Interim Containment ActionsD3: Phát triển hành độngContaining tạm thờiI… D4: Determine Root Causes D4: Xác định nguyên nhân gốc EnglishTiếng ViệtD4: Determine Root CausesD4: Xác định nguyên nhân gốcIdentifying all possible root … D5: Choose Corrective Actions D5: Chọn hành động khắc phục EnglishTiếng ViệtD5: Choose Corrective ActionsD5: Chọn hành động khắc phụcSelecting the best permane… D6: Implement Corrective Actions D6: Triển khai hành động khắc phục EnglishTiếng ViệtD6: Implement Corrective ActionsD6: Triển khai hành động khắc phụcExecuting chosen … D7: Prevent Recurrence D7: Ngăn ngừa tái phát EnglishTiếng ViệtD7: Prevent RecurrenceD7: Ngăn ngừa tái phátUpdating systems and procedures to prev… D8: Congratulate the Team D8: Khen thưởng nhóm EnglishTiếng ViệtD8: Congratulate the TeamD8: Khen thưởng nhómRecognizing and rewarding team efforts… Daily demand 500 units EnglishTiếng ViệtDaily demand500 unitsDaily demand | 500 units | Customer requirement per dayDaily d… Daily Huddle (Stand-up Meeting) Họp nhanh hàng ngày EnglishTiếng ViệtDaily Huddle (Stand-up Meeting)Họp nhanh hàng ngàyA short, focused team meeting (ty… Daily Huddle Early warning, communication EnglishTiếng ViệtDaily HuddleEarly warning, communicationDaily Huddle | Early warning, communication… Daily Quick Walk Daily EnglishTiếng ViệtDaily Quick WalkDailyDaily Quick Walk | Daily | 5-10 min | Obvious waste, safety, 5… Daily Shop floor meeting EnglishTiếng ViệtDailyShop floor meetingDaily | Shop floor meeting | Team leader + operators | Yeste… Daily Standup Cuộc họp Hàng ngày (Standup) EnglishTiếng ViệtDaily StandupCuộc họp Hàng ngày (Standup)A short daily meeting where team members s… Dashboard 24/7 Meeting tuần/lần EnglishTiếng ViệtDashboard 24/7Meeting tuần/lầnTheo dõi tiến độ | Meeting tuần/lần | Dashboard 24/7T… Dashboard real-time 24/7 Excel thủ công hàng tuần EnglishTiếng ViệtDashboard real-time 24/7Excel thủ công hàng tuầnBáo Cáo | Excel thủ công hàng tuần … Dashboard real-time Excel thủ công EnglishTiếng ViệtDashboard real-timeExcel thủ côngBáo cáo quản trị | Excel thủ công | Dashboard real… Dashboards Bảng điều khiển EnglishTiếng ViệtDashboardsBảng điều khiểnVisual displays of data and metrics providing quick overvi… Data availability 99.5% EnglishTiếng ViệtData availability99.5%Data availability | 99.5% | 99.999% | +0.5%Data availability … Data Collection Thu thập dữ liệu EnglishTiếng ViệtData CollectionThu thập dữ liệuThe systematic process of gathering and measuring in… Data entry (duplicate) NVA EnglishTiếng ViệtData entry (duplicate)NVAData entry (duplicate) | NVA | Enter same info in 3 system… Data entry Single entry, auto-validate EnglishTiếng ViệtData entrySingle entry, auto-validateData entry | Single entry, auto-validate | Mul… Data Lake Hồ Dữ liệu EnglishTiếng ViệtData LakeHồ Dữ liệuA centralized repository for storing structured and unstructured… Data needed Historical failure data (15-20+ points) EnglishTiếng ViệtData neededHistorical failure data (15-20+ points)Data needed | Historical failure … Data ownership Local EnglishTiếng ViệtData ownershipLocalData ownership | Local | Vendor cloud | On-prem / Private cloudD… Data Real-time, automated, IoT sensors EnglishTiếng ViệtDataReal-time, automated, IoT sensorsData | Real-time, automated, IoT sensors | Man… Data sources 8 Excel files EnglishTiếng ViệtData sources8 Excel filesData sources | 8 Excel files | 1 dashboard autoData source… Data sources kết nối 1-2 EnglishTiếng ViệtData sources kết nối1-2Data sources kết nối | 1-2 | 8-10 | +400%Data sources kết nố… Data Transformation Techniques Box EnglishTiếng ViệtData Transformation TechniquesBoxData Transformation Techniques: Box-Cox and Johnso… Database Data Store EnglishTiếng ViệtDatabaseData StoreDatabase | Data Store | System storage | ERP, CRM, MESDatabase | …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?