🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

C

Can change? Yes, when process changes EnglishTiếng ViệtCan change?Yes, when process changesCan change? | Yes, when process changes | No, u… Cảnh báo sự cố Sau khi xảy ra EnglishTiếng ViệtCảnh báo sự cốSau khi xảy raCảnh báo sự cố | Sau khi xảy ra | Trước 1-2 giờCảnh báo… Cao (95%) Tốt EnglishTiếng ViệtCao (95%)TốtBI Tools (Power BI, Tableau) | Cao | Nhanh | Cao (95%) | TốtBI Tools (P… Cao (benchmark) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (benchmark)Trung bìnhKPI Library Software | 1-2 tuần | Cao (benchmark) | Trung … Cao (public) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (public)Trung bìnhTransparency | Thấp | Trung bình | Cao (public)Transparency |… Cao (quarterly reset) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (quarterly reset)Trung bìnhAgility | Thấp | Trung bình | Cao (quarterly reset)A… Cao Giảm 25-35% EnglishTiếng ViệtCaoGiảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35… Cập nhật kế hoạch 2 tuần EnglishTiếng ViệtCập nhật kế hoạch2 tuầnCập nhật kế hoạch | 2 tuần | 1 ngày | -93%Cập nhật kế hoạch … Cập nhật pháp luật Thiếu chủ động EnglishTiếng ViệtCập nhật pháp luậtThiếu chủ độngCập nhật pháp luật | Thiếu chủ động | Tự động cảnh … Capability Ratio (Cp) Tỷ số Năng lực (Cp) EnglishTiếng ViệtCapability Ratio (Cp)Tỷ số Năng lực (Cp)The ratio of specification width to process… Capability Study Nghiên cứu Năng lực EnglishTiếng ViệtCapability StudyNghiên cứu Năng lựcA statistical analysis comparing process output … CAPEX approval time 2 tuần EnglishTiếng ViệtCAPEX approval time2 tuầnCAPEX approval time | 2 tuần | 2 ngày | -86%CAPEX approval… Capital Expenditure (CAPEX) Chi phí Vốn (CAPEX) EnglishTiếng ViệtCapital Expenditure (CAPEX)Chi phí Vốn (CAPEX)Funds used to acquire, upgrade, or ma… Capping Apply correct torque EnglishTiếng ViệtCappingApply correct torqueCapping | Apply correct torque | 18-22 in-lb | Loose / O… Carbon Footprint Dấu chân Carbon EnglishTiếng ViệtCarbon FootprintDấu chân CarbonThe total amount of greenhouse gases produced direct… Career Path Engineer, Analyst, Supervisor EnglishTiếng ViệtCareer PathEngineer, Analyst, SupervisorCareer Path | Engineer, Analyst, Supervisor… Cascading Objectives Mục tiêu phân tầng EnglishTiếng ViệtCascading ObjectivesMục tiêu phân tầngBreaking down high-level strategic objectives… Case Study Samsung Electronics Việt Nam EnglishTiếng ViệtCase StudySamsung Electronics Việt NamCase Study: Samsung Electronics Việt NamCase … Case Study: Advanced Tools Review ·    Part 1 ·    Part 2 EnglishTiếng ViệtCase Study: Advanced Tools Review·    Part 1 ·    Part 2Case Study: Advanced Tools … Cash-to-cash cycle 60-90 days EnglishTiếng ViệtCash-to-cash cycle60-90 daysCash-to-cash cycle | 60-90 days | 15-30 daysCash-to-cas… Catchball (Hoshin Kanri) EnglishTiếng ViệtCatchball (Hoshin Kanri)Catchball (Hoshin Kanri)A communication process where plans… Catchball Catchball (Trao đổi hai chiều) EnglishTiếng ViệtCatchballCatchball (Trao đổi hai chiều)A Lean communication process where goals and… Catchball completion 100% EnglishTiếng ViệtCatchball completion100%Catchball completion | 100% | MonthlyCatchball completion |… Catchball Process Heart EnglishTiếng ViệtCatchball ProcessHeartCatchball Process — Heart of Hoshin KanriCatchball Process — … Causal discovery + evidence 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal discovery + evidence5 Why thủ công, biasRoot cause analysis | 5 Why thủ công… Causal inference + data mining 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal inference + data mining5 Why thủ công, biasRoot cause method | 5 Why thủ côn… Causal inference + evidence 5 Why đơn giản EnglishTiếng ViệtCausal inference + evidence5 Why đơn giảnRoot cause quality | 5 Why đơn giản | Caus… Cause and Effect Diagram (Fishbone) Biểu đồ nhân quả (Xương cá) EnglishTiếng ViệtCause and Effect Diagram (Fishbone)Biểu đồ nhân quả (Xương cá)A diagram identifying… Cause-and-Effect Diagram Sơ đồ Nguyên nhân - Hệ quả EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect DiagramSơ đồ Nguyên nhân - Hệ quảSee Fishbone Diagram. A structure… Cause-and-Effect Linkages (BSC) Liên kết nhân quả (BSC) EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect Linkages (BSC)Liên kết nhân quả (BSC)Connections on a strategy map… CCD-Small 15-16 EnglishTiếng ViệtCCD-Small15-16CCD-Small | 15-16 | Fewer runs, good for 4-5 factors | Less robust, a… CCP monitoring Ghi tay, sai sót cao EnglishTiếng ViệtCCP monitoringGhi tay, sai sót caoCCP monitoring | Ghi tay, sai sót cao | Tự động, … Cellular Manufacturing Sản Xuất Tự Do Cell Layout EnglishTiếng ViệtCellular ManufacturingSản Xuất Tự Do Cell LayoutCellular Manufacturing — Sản Xuất T… Censored Data Dữ liệu Kiểm duyệt EnglishTiếng ViệtCensored DataDữ liệu Kiểm duyệtIn life data analysis, data where the exact time of … Center Line (CL) X-bar (average of subgroup averages) EnglishTiếng ViệtCenter Line (CL)X-bar (average of subgroup averages)Center Line (CL) | X-bar (avera… Center Point Điểm Trung tâm EnglishTiếng ViệtCenter PointĐiểm Trung tâmAn experimental run where all factors are set at their mi… Central Composite Design (CCD) Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD) EnglishTiếng ViệtCentral Composite Design (CCD)Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD)A response surface d… Certification Project + exam (70% pass) EnglishTiếng ViệtCertificationProject + exam (70% pass)Certification | Project + exam (70% pass) | P… Chẩn đoán Đoán mò, 1-2 giờ EnglishTiếng ViệtChẩn đoánĐoán mò, 1-2 giờChẩn đoán | Đoán mò, 1-2 giờ | AI đề xuất Tài liệu tham kh… Change Agent Đại diện Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange AgentĐại diện Thay đổiA person who acts as a catalyst for change within an o… Change Champion Người đi đầu Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ChampionNgười đi đầu Thay đổiAn influential individual who actively promotes… Change Control Kiểm soát Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ControlKiểm soát Thay đổiA formal process for reviewing, approving, or rejec… Change Curve Đường cong Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange CurveĐường cong Thay đổiA model illustrating the emotional stages people exp… Change Fatigue Mệt mỏi Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange FatigueMệt mỏi Thay đổiEmployee exhaustion and disengagement resulting from … Change Impact Assessment Đánh giá Tác động Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange Impact AssessmentĐánh giá Tác động Thay đổiAn analysis of how a proposed cha… Change Leadership Lãnh đạo Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange LeadershipLãnh đạo Thay đổiThe ability to influence and inspire others to em… Change Management Lean Quản Trị Thay Đổi EnglishTiếng ViệtChange Management LeanQuản Trị Thay ĐổiChange Management Lean — Quản Trị Thay Đổi –… Change management Workflow tự động EnglishTiếng ViệtChange managementWorkflow tự độngChange management | Email, mất track | Workflow tự… Change Readiness Sẵn sàng Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ReadinessSẵn sàng Thay đổiThe extent to which an organization and its people… Change Saturation Bão hòa Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange SaturationBão hòa Thay đổiThe point at which an organization cannot absorb a… Changeover Rare, long EnglishTiếng ViệtChangeoverRare, longChangeover | Rare, long | Frequent, short (SMED)Changeover | Ra… Changeover Time -70% to -90% EnglishTiếng ViệtChangeover Time-70% to -90%Changeover Time | -70% to -90% | SMED measurementChangeo… Chapter 14: Project Oversight and Management Tuần  8 EnglishTiếng ViệtChapter 14: Project Oversight and ManagementTuần  8Chapter 14: Project Oversight an… Chapter 2: Strategic Plan Alignment Tuần  2 EnglishTiếng ViệtChapter 2: Strategic Plan AlignmentTuần  2Chapter 2: Strategic Plan Alignment | Tuầ… Chapter 26: Design of Experiments (DOE) Tuần  13 EnglishTiếng ViệtChapter 26: Design of Experiments (DOE)Tuần  13Chapter 26: Design of Experiments (D… Chapter 4: Six Sigma Methodologies Ngay 3 EnglishTiếng ViệtChapter 4: Six Sigma MethodologiesNgay 3Chapter 4: Six Sigma Methodologies | Ngay 3… Chapter 5: Opportunities for Improvement Tuần  5 EnglishTiếng ViệtChapter 5: Opportunities for ImprovementTuần  5Chapter 5: Opportunities for Improve… Characteristic CTQ, dimension, visual EnglishTiếng ViệtCharacteristicCTQ, dimension, visualCharacteristic | CTQ, dimension, visual | Hole … Check Before/After charts, hypothesis test, control chart EnglishTiếng ViệtCheckBefore/After charts, hypothesis test, control chartCheck | Before/After charts… Check inventory Planning EnglishTiếng ViệtCheck inventoryPlanningCheck inventory | Planning | 3 min | 0 | 3 min | VACheck inv… Check Sheet Single form EnglishTiếng ViệtCheck SheetSingle formCheck Sheet | Single form | Stratified data collection design… Checking Aids Dụng EnglishTiếng ViệtChecking AidsDụngChecking Aids – Dụng cụ kiểm traChecking Aids – Dụng cụ kiểm traCh… Checklist (Poka-Yoke) Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtChecklist (Poka-Yoke)Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke)A structured list preventing ski… Checklist preparation 15 phút EnglishTiếng ViệtChecklist preparation15 phútChecklist preparation | 2-3 ngày | 15 phútChecklist pre… Checklist Standard criteria, scoring EnglishTiếng ViệtChecklistStandard criteria, scoringChecklist | Standard criteria, scoring | Every a… Chỉ dạy lý thuyết Nhân viên không biết làm EnglishTiếng ViệtChỉ dạy lý thuyếtNhân viên không biết làmChỉ dạy lý thuyết | Nhân viên không biết l… Chi phí 500tr-2 tỷ EnglishTiếng ViệtChi phí500tr-2 tỷChi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-50%Chi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-5… Chi phí ẩn 15% DT EnglishTiếng ViệtChi phí ẩn15% DTChi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT | -50%Chi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT |… Chi phí bảo trì Giảm 20–30% EnglishTiếng ViệtChi phí bảo trìGiảm 20–30%Chi phí bảo trì | Giảm 20–30% | Chi phí bảo trì | Giảm 20… Chi phí CL 8-12% doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí CL8-12% doanh thuChi phí CL | 8-12% doanh thu | 3-5% doanh thuChi phí CL | … Chi phí COQ 5%/doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí COQ5%/doanh thuChi phí COQ | 5%/doanh thu | 1.75%/doanh thu | -65%Chi phí C… Chi phí CSKH 500 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí CSKH500 triệu/thángChi phí CSKH | 500 triệu/tháng | 300 triệu/tháng | -40%C… Chi phí đàm phán 100% EnglishTiếng ViệtChi phí đàm phán100%Chi phí đàm phán | 100% | 70% | -30%Chi phí đàm phán | 100% | 7… Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Thấp EnglishTiếng ViệtChi Phí Đầu Tư Ban ĐầuThấpChi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Thấp | Trung bình-cao (ROI 6-12 … Chi phí freight 100% EnglishTiếng ViệtChi phí freight100%Chi phí freight | 100% | 75% | -25%Chi phí freight | 100% | 75% … Chi Phí Hàng Năm 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự) EnglishTiếng ViệtChi Phí Hàng Năm500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự)Chi Phí Hàng Năm | 500-2000 triệu… Chi phí hành chính 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí hành chính100% baselineChi phí hành chính | 100% baseline | Giảm 45%Chi phí… Chi phí HR/nhân viên 320K/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí HR/nhân viên320K/thángChi phí HR/nhân viên | 320K/tháng | 85K/tháng | -73%C… Chi phí infra 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí infra2 tỷ/nămChi phí infra | 2 tỷ/năm | 1.2 tỷ/năm | -40%Chi phí infra | 2 … Chi phí kho 8% DT EnglishTiếng ViệtChi phí kho8% DTChi phí kho | 8% DT | 4.5% DT | -44%Chi phí kho | 8% DT | 4.5% DT |… Chi phí logistics Cao, khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí logisticsCao, khó kiểm soátChi phí logistics | Cao, khó kiểm soát | Giảm 15… Chi phí mua Cao hơn 8-12% EnglishTiếng ViệtChi phí muaCao hơn 8-12%Chi phí mua | Cao hơn 8-12% | Thị trườngChi phí mua | Cao h… Chi phí mua hàng 100% EnglishTiếng ViệtChi phí mua hàng100%Chi phí mua hàng | 100% | 75% | -25%Chi phí mua hàng | 100% | 7… Chi phí mua khẩn cấp 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí mua khẩn cấp2 tỷ/nămChi phí mua khẩn cấp | 2 tỷ/năm | 200 triệu | -90%Chi p… Chi Phí Nhân Lực Cao (5-10 QC/máy) EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân LựcCao (5-10 QC/máy)Chi Phí Nhân Lực | Cao (5-10 QC/máy) | Thấp (1 kỹ … Chi Phí Nhân Sự 3-5 nhân sự FTE EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân Sự3-5 nhân sự FTEChi Phí Nhân Sự | 3-5 nhân sự FTE | 1 nhân sự bán thờ… Chi phí nhiên liệu 3 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí nhiên liệu3 tỷ/nămChi phí nhiên liệu | 3 tỷ/năm | 2.1 tỷ | -30%Chi phí nhiê… Chi phí phân phối/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí phân phối/đvt100%Chi phí phân phối/đvt | 100% | 78% | -22%Chi phí phân phối… Chi Phí Quản Lý 15-20% tổng ngân sách dự án EnglishTiếng ViệtChi Phí Quản Lý15-20% tổng ngân sách dự ánChi Phí Quản Lý | 15-20% tổng ngân sách d… Chi phí sản xuất 100% EnglishTiếng ViệtChi phí sản xuất100%Chi phí sản xuất | 100% | 80% | -20%Chi phí sản xuất | 100% | 8… Chi phí SQC/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí SQC/đvt100%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% | -30%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% … Chi phí tai nạn 500tr-2 tỷ/sự cố EnglishTiếng ViệtChi phí tai nạn500tr-2 tỷ/sự cốChi phí tai nạn | 500tr-2 tỷ/sự cố | Giảm 75%Chi phí… Chi phí tồn kho 28% EnglishTiếng ViệtChi phí tồn kho28%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -46%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -… Chi phí tổn thất sản xuất Khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí tổn thất sản xuấtKhó kiểm soátChi phí tổn thất sản xuất | Khó kiểm soát | C… Chi phí tuân thủ 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí tuân thủ100% baselineChi phí tuân thủ | 100% baseline | Giảm 40%Chi phí tuâ… Chi phí vận hành Cao, phụ thuộc nhân sự EnglishTiếng ViệtChi phí vận hànhCao, phụ thuộc nhân sựChi phí vận hành | Cao, phụ thuộc nhân sự | G… Chi phí vận hành kho 45 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí vận hành kho45 triệu/thángChi phí vận hành kho | 45 triệu/tháng | 32 triệu/… Chi Phí Vật Tư Thay thế theo lịch cố định EnglishTiếng ViệtChi Phí Vật TưThay thế theo lịch cố địnhChi Phí Vật Tư | Thay thế theo lịch cố định… Chi phí xử lý/đơn 15.000đ EnglishTiếng ViệtChi phí xử lý/đơn15.000đChi phí xử lý/đơn | 15.000đ | 3.000đ | -80%Chi phí xử lý/đơ… Chi phí/năm 500 triệu-1 tỷ (lương QC) EnglishTiếng ViệtChi phí/năm500 triệu-1 tỷ (lương QC)Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-4…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?