🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ điển | Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

từ điển thuật ngữ Đây là một nguồn tài liệu chính thống và toàn diện, cung cấp cái nhìn sâu rộng về những thuật ngữ, khái niệm quan trọng và các định nghĩa từ cơ bản đến chuyên sâu trong lĩnh vực quản trị điều hành và cải tiến doanh nghiệp. Từ điển này được các chuyên gia CiCC thiết kế để giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ phổ biến và giải thích các khái niệm quan trọng trong toàn bộ hệ thống.

từ điển thuật ngữ Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin cụ thể hoặc không thấy thuật ngữ bạn quan tâm, hãy liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi rất vui lòng cung cấp sự hỗ trợ và có thể bổ sung các thuật ngữ mới theo yêu cầu của bạn.

Chúng tôi hy vọng rằng Từ điển Thuật ngữ và Định nghĩa này sẽ là một nguồn tài nguyên hữu ích để nâng cao hiểu biết của bạn về lĩnh vực mà bạn quan tâm. Hãy bắt đầu khám phá ngay hôm nay!

[glossary]

Trong lĩnh vực kinh doanh và các phương pháp cải tiến liên tục, việc hiểu các thuật ngữ và khái niệm quan trọng là rất quan trọng để triển khai hiệu quả và đạt được kết quả thành công. Từ điển này là nguồn tham khảo toàn diện về các thuật ngữ liên quan đến Lean Six Sigma, TPM (Total Productive Maintenance), TQM (Total Quality Management), SCM (Supply Chain Management), BSC (Balanced Scorecard), ERP (Enterprise Resource Planning), Digital Transformation và Các Công Cụ CI (Continuous Improvement) bao gồm 5S, 6S, Kaizen, 8D, SPC (Statistical Process Control), Công cụ QC (Quality Control), IATF Coretools, ISO, và nhiều khái niệm khác.

Giới thiệu từ điển thuật ngữ

Thông tin chi tiết về từ điển thuật ngữ được phân tích dưới đây.

Lợi ích của từ điển thuật ngữ

từ điển thuật ngữ mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp.

Kết luận từ điển thuật ngữ

Tổng hợp kiến thức về từ điển thuật ngữ. từ điển thuật ngữ – Tìm hiểu thêm từ điển thuật ngữ – Tìm hiểu thêm từ điển thuật ngữ – Tìm hiểu thêm từ điển thuật ngữ – Tìm hiểu thêm từ điển thuật ngữ – Tìm hiểu thêm

C

Can change? Yes, when process changes EnglishTiếng ViệtCan change?Yes, when process changesCan change? | Yes, when process changes | No, u… Cảnh báo sự cố Sau khi xảy ra EnglishTiếng ViệtCảnh báo sự cốSau khi xảy raCảnh báo sự cố | Sau khi xảy ra | Trước 1-2 giờCảnh báo… Cao (95%) Tốt EnglishTiếng ViệtCao (95%)TốtBI Tools (Power BI, Tableau) | Cao | Nhanh | Cao (95%) | TốtBI Tools (P… Cao (benchmark) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (benchmark)Trung bìnhKPI Library Software | 1-2 tuần | Cao (benchmark) | Trung … Cao (public) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (public)Trung bìnhTransparency | Thấp | Trung bình | Cao (public)Transparency |… Cao (quarterly reset) Trung bình EnglishTiếng ViệtCao (quarterly reset)Trung bìnhAgility | Thấp | Trung bình | Cao (quarterly reset)A… Cao Giảm 25-35% EnglishTiếng ViệtCaoGiảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35%Chi phí bảo trì | Cao | Giảm 25-35… Cập nhật kế hoạch 2 tuần EnglishTiếng ViệtCập nhật kế hoạch2 tuầnCập nhật kế hoạch | 2 tuần | 1 ngày | -93%Cập nhật kế hoạch … Cập nhật pháp luật Thiếu chủ động EnglishTiếng ViệtCập nhật pháp luậtThiếu chủ độngCập nhật pháp luật | Thiếu chủ động | Tự động cảnh … Capability Ratio (Cp) Tỷ số Năng lực (Cp) EnglishTiếng ViệtCapability Ratio (Cp)Tỷ số Năng lực (Cp)The ratio of specification width to process… Capability Study Nghiên cứu Năng lực EnglishTiếng ViệtCapability StudyNghiên cứu Năng lựcA statistical analysis comparing process output … CAPEX approval time 2 tuần EnglishTiếng ViệtCAPEX approval time2 tuầnCAPEX approval time | 2 tuần | 2 ngày | -86%CAPEX approval… Capital Expenditure (CAPEX) Chi phí Vốn (CAPEX) EnglishTiếng ViệtCapital Expenditure (CAPEX)Chi phí Vốn (CAPEX)Funds used to acquire, upgrade, or ma… Capping Apply correct torque EnglishTiếng ViệtCappingApply correct torqueCapping | Apply correct torque | 18-22 in-lb | Loose / O… Carbon Footprint Dấu chân Carbon EnglishTiếng ViệtCarbon FootprintDấu chân CarbonThe total amount of greenhouse gases produced direct… Career Path Engineer, Analyst, Supervisor EnglishTiếng ViệtCareer PathEngineer, Analyst, SupervisorCareer Path | Engineer, Analyst, Supervisor… Cascading Objectives Mục tiêu phân tầng EnglishTiếng ViệtCascading ObjectivesMục tiêu phân tầngBreaking down high-level strategic objectives… Case Study Samsung Electronics Việt Nam EnglishTiếng ViệtCase StudySamsung Electronics Việt NamCase Study: Samsung Electronics Việt NamCase … Case Study: Advanced Tools Review ·    Part 1 ·    Part 2 EnglishTiếng ViệtCase Study: Advanced Tools Review·    Part 1 ·    Part 2Case Study: Advanced Tools … Cash-to-cash cycle 60-90 days EnglishTiếng ViệtCash-to-cash cycle60-90 daysCash-to-cash cycle | 60-90 days | 15-30 daysCash-to-cas… Catchball (Hoshin Kanri) EnglishTiếng ViệtCatchball (Hoshin Kanri)Catchball (Hoshin Kanri)A communication process where plans… Catchball Catchball (Trao đổi hai chiều) EnglishTiếng ViệtCatchballCatchball (Trao đổi hai chiều)A Lean communication process where goals and… Catchball completion 100% EnglishTiếng ViệtCatchball completion100%Catchball completion | 100% | MonthlyCatchball completion |… Catchball Process Heart EnglishTiếng ViệtCatchball ProcessHeartCatchball Process — Heart of Hoshin KanriCatchball Process — … Causal discovery + evidence 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal discovery + evidence5 Why thủ công, biasRoot cause analysis | 5 Why thủ công… Causal inference + data mining 5 Why thủ công, bias EnglishTiếng ViệtCausal inference + data mining5 Why thủ công, biasRoot cause method | 5 Why thủ côn… Causal inference + evidence 5 Why đơn giản EnglishTiếng ViệtCausal inference + evidence5 Why đơn giảnRoot cause quality | 5 Why đơn giản | Caus… Cause and Effect Diagram (Fishbone) Biểu đồ nhân quả (Xương cá) EnglishTiếng ViệtCause and Effect Diagram (Fishbone)Biểu đồ nhân quả (Xương cá)A diagram identifying… Cause-and-Effect Diagram Sơ đồ Nguyên nhân - Hệ quả EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect DiagramSơ đồ Nguyên nhân - Hệ quảSee Fishbone Diagram. A structure… Cause-and-Effect Linkages (BSC) Liên kết nhân quả (BSC) EnglishTiếng ViệtCause-and-Effect Linkages (BSC)Liên kết nhân quả (BSC)Connections on a strategy map… CCD-Small 15-16 EnglishTiếng ViệtCCD-Small15-16CCD-Small | 15-16 | Fewer runs, good for 4-5 factors | Less robust, a… CCP monitoring Ghi tay, sai sót cao EnglishTiếng ViệtCCP monitoringGhi tay, sai sót caoCCP monitoring | Ghi tay, sai sót cao | Tự động, … Cellular Manufacturing Sản Xuất Tự Do Cell Layout EnglishTiếng ViệtCellular ManufacturingSản Xuất Tự Do Cell LayoutCellular Manufacturing — Sản Xuất T… Censored Data Dữ liệu Kiểm duyệt EnglishTiếng ViệtCensored DataDữ liệu Kiểm duyệtIn life data analysis, data where the exact time of … Center Line (CL) X-bar (average of subgroup averages) EnglishTiếng ViệtCenter Line (CL)X-bar (average of subgroup averages)Center Line (CL) | X-bar (avera… Center Point Điểm Trung tâm EnglishTiếng ViệtCenter PointĐiểm Trung tâmAn experimental run where all factors are set at their mi… Central Composite Design (CCD) Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD) EnglishTiếng ViệtCentral Composite Design (CCD)Thiết kế Tổng hợp Trung tâm (CCD)A response surface d… Certification Project + exam (70% pass) EnglishTiếng ViệtCertificationProject + exam (70% pass)Certification | Project + exam (70% pass) | P… Chẩn đoán Đoán mò, 1-2 giờ EnglishTiếng ViệtChẩn đoánĐoán mò, 1-2 giờChẩn đoán | Đoán mò, 1-2 giờ | AI đề xuất Tài liệu tham kh… Change Agent Đại diện Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange AgentĐại diện Thay đổiA person who acts as a catalyst for change within an o… Change Champion Người đi đầu Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ChampionNgười đi đầu Thay đổiAn influential individual who actively promotes… Change Control Kiểm soát Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ControlKiểm soát Thay đổiA formal process for reviewing, approving, or rejec… Change Curve Đường cong Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange CurveĐường cong Thay đổiA model illustrating the emotional stages people exp… Change Fatigue Mệt mỏi Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange FatigueMệt mỏi Thay đổiEmployee exhaustion and disengagement resulting from … Change Impact Assessment Đánh giá Tác động Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange Impact AssessmentĐánh giá Tác động Thay đổiAn analysis of how a proposed cha… Change Leadership Lãnh đạo Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange LeadershipLãnh đạo Thay đổiThe ability to influence and inspire others to em… Change Management Lean Quản Trị Thay Đổi EnglishTiếng ViệtChange Management LeanQuản Trị Thay ĐổiChange Management Lean — Quản Trị Thay Đổi –… Change management Workflow tự động EnglishTiếng ViệtChange managementWorkflow tự độngChange management | Email, mất track | Workflow tự… Change Readiness Sẵn sàng Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange ReadinessSẵn sàng Thay đổiThe extent to which an organization and its people… Change Saturation Bão hòa Thay đổi EnglishTiếng ViệtChange SaturationBão hòa Thay đổiThe point at which an organization cannot absorb a… Changeover Rare, long EnglishTiếng ViệtChangeoverRare, longChangeover | Rare, long | Frequent, short (SMED)Changeover | Ra… Changeover Time -70% to -90% EnglishTiếng ViệtChangeover Time-70% to -90%Changeover Time | -70% to -90% | SMED measurementChangeo… Chapter 14: Project Oversight and Management Tuần  8 EnglishTiếng ViệtChapter 14: Project Oversight and ManagementTuần  8Chapter 14: Project Oversight an… Chapter 2: Strategic Plan Alignment Tuần  2 EnglishTiếng ViệtChapter 2: Strategic Plan AlignmentTuần  2Chapter 2: Strategic Plan Alignment | Tuầ… Chapter 26: Design of Experiments (DOE) Tuần  13 EnglishTiếng ViệtChapter 26: Design of Experiments (DOE)Tuần  13Chapter 26: Design of Experiments (D… Chapter 4: Six Sigma Methodologies Ngay 3 EnglishTiếng ViệtChapter 4: Six Sigma MethodologiesNgay 3Chapter 4: Six Sigma Methodologies | Ngay 3… Chapter 5: Opportunities for Improvement Tuần  5 EnglishTiếng ViệtChapter 5: Opportunities for ImprovementTuần  5Chapter 5: Opportunities for Improve… Characteristic CTQ, dimension, visual EnglishTiếng ViệtCharacteristicCTQ, dimension, visualCharacteristic | CTQ, dimension, visual | Hole … Check Before/After charts, hypothesis test, control chart EnglishTiếng ViệtCheckBefore/After charts, hypothesis test, control chartCheck | Before/After charts… Check inventory Planning EnglishTiếng ViệtCheck inventoryPlanningCheck inventory | Planning | 3 min | 0 | 3 min | VACheck inv… Check Sheet Single form EnglishTiếng ViệtCheck SheetSingle formCheck Sheet | Single form | Stratified data collection design… Checking Aids Dụng EnglishTiếng ViệtChecking AidsDụngChecking Aids – Dụng cụ kiểm traChecking Aids – Dụng cụ kiểm traCh… Checklist (Poka-Yoke) Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtChecklist (Poka-Yoke)Danh sách kiểm tra (Poka-Yoke)A structured list preventing ski… Checklist preparation 15 phút EnglishTiếng ViệtChecklist preparation15 phútChecklist preparation | 2-3 ngày | 15 phútChecklist pre… Checklist Standard criteria, scoring EnglishTiếng ViệtChecklistStandard criteria, scoringChecklist | Standard criteria, scoring | Every a… Chỉ dạy lý thuyết Nhân viên không biết làm EnglishTiếng ViệtChỉ dạy lý thuyếtNhân viên không biết làmChỉ dạy lý thuyết | Nhân viên không biết l… Chi phí 500tr-2 tỷ EnglishTiếng ViệtChi phí500tr-2 tỷChi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-50%Chi phí | 500tr-2 tỷ | Giảm 40-5… Chi phí ẩn 15% DT EnglishTiếng ViệtChi phí ẩn15% DTChi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT | -50%Chi phí ẩn | 15% DT | 7.5% DT |… Chi phí bảo trì Giảm 20–30% EnglishTiếng ViệtChi phí bảo trìGiảm 20–30%Chi phí bảo trì | Giảm 20–30% | Chi phí bảo trì | Giảm 20… Chi phí CL 8-12% doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí CL8-12% doanh thuChi phí CL | 8-12% doanh thu | 3-5% doanh thuChi phí CL | … Chi phí COQ 5%/doanh thu EnglishTiếng ViệtChi phí COQ5%/doanh thuChi phí COQ | 5%/doanh thu | 1.75%/doanh thu | -65%Chi phí C… Chi phí CSKH 500 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí CSKH500 triệu/thángChi phí CSKH | 500 triệu/tháng | 300 triệu/tháng | -40%C… Chi phí đàm phán 100% EnglishTiếng ViệtChi phí đàm phán100%Chi phí đàm phán | 100% | 70% | -30%Chi phí đàm phán | 100% | 7… Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Thấp EnglishTiếng ViệtChi Phí Đầu Tư Ban ĐầuThấpChi Phí Đầu Tư Ban Đầu | Thấp | Trung bình-cao (ROI 6-12 … Chi phí freight 100% EnglishTiếng ViệtChi phí freight100%Chi phí freight | 100% | 75% | -25%Chi phí freight | 100% | 75% … Chi Phí Hàng Năm 500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự) EnglishTiếng ViệtChi Phí Hàng Năm500-2000 triệu VNĐ (lương nhân sự)Chi Phí Hàng Năm | 500-2000 triệu… Chi phí hành chính 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí hành chính100% baselineChi phí hành chính | 100% baseline | Giảm 45%Chi phí… Chi phí HR/nhân viên 320K/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí HR/nhân viên320K/thángChi phí HR/nhân viên | 320K/tháng | 85K/tháng | -73%C… Chi phí infra 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí infra2 tỷ/nămChi phí infra | 2 tỷ/năm | 1.2 tỷ/năm | -40%Chi phí infra | 2 … Chi phí kho 8% DT EnglishTiếng ViệtChi phí kho8% DTChi phí kho | 8% DT | 4.5% DT | -44%Chi phí kho | 8% DT | 4.5% DT |… Chi phí logistics Cao, khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí logisticsCao, khó kiểm soátChi phí logistics | Cao, khó kiểm soát | Giảm 15… Chi phí mua Cao hơn 8-12% EnglishTiếng ViệtChi phí muaCao hơn 8-12%Chi phí mua | Cao hơn 8-12% | Thị trườngChi phí mua | Cao h… Chi phí mua hàng 100% EnglishTiếng ViệtChi phí mua hàng100%Chi phí mua hàng | 100% | 75% | -25%Chi phí mua hàng | 100% | 7… Chi phí mua khẩn cấp 2 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí mua khẩn cấp2 tỷ/nămChi phí mua khẩn cấp | 2 tỷ/năm | 200 triệu | -90%Chi p… Chi Phí Nhân Lực Cao (5-10 QC/máy) EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân LựcCao (5-10 QC/máy)Chi Phí Nhân Lực | Cao (5-10 QC/máy) | Thấp (1 kỹ … Chi Phí Nhân Sự 3-5 nhân sự FTE EnglishTiếng ViệtChi Phí Nhân Sự3-5 nhân sự FTEChi Phí Nhân Sự | 3-5 nhân sự FTE | 1 nhân sự bán thờ… Chi phí nhiên liệu 3 tỷ/năm EnglishTiếng ViệtChi phí nhiên liệu3 tỷ/nămChi phí nhiên liệu | 3 tỷ/năm | 2.1 tỷ | -30%Chi phí nhiê… Chi phí phân phối/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí phân phối/đvt100%Chi phí phân phối/đvt | 100% | 78% | -22%Chi phí phân phối… Chi Phí Quản Lý 15-20% tổng ngân sách dự án EnglishTiếng ViệtChi Phí Quản Lý15-20% tổng ngân sách dự ánChi Phí Quản Lý | 15-20% tổng ngân sách d… Chi phí sản xuất 100% EnglishTiếng ViệtChi phí sản xuất100%Chi phí sản xuất | 100% | 80% | -20%Chi phí sản xuất | 100% | 8… Chi phí SQC/đvt 100% EnglishTiếng ViệtChi phí SQC/đvt100%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% | -30%Chi phí SQC/đvt | 100% | 70% … Chi phí tai nạn 500tr-2 tỷ/sự cố EnglishTiếng ViệtChi phí tai nạn500tr-2 tỷ/sự cốChi phí tai nạn | 500tr-2 tỷ/sự cố | Giảm 75%Chi phí… Chi phí tồn kho 28% EnglishTiếng ViệtChi phí tồn kho28%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -46%Chi phí tồn kho | 28% | 15% | -… Chi phí tổn thất sản xuất Khó kiểm soát EnglishTiếng ViệtChi phí tổn thất sản xuấtKhó kiểm soátChi phí tổn thất sản xuất | Khó kiểm soát | C… Chi phí tuân thủ 100% baseline EnglishTiếng ViệtChi phí tuân thủ100% baselineChi phí tuân thủ | 100% baseline | Giảm 40%Chi phí tuâ… Chi phí vận hành Cao, phụ thuộc nhân sự EnglishTiếng ViệtChi phí vận hànhCao, phụ thuộc nhân sựChi phí vận hành | Cao, phụ thuộc nhân sự | G… Chi phí vận hành kho 45 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtChi phí vận hành kho45 triệu/thángChi phí vận hành kho | 45 triệu/tháng | 32 triệu/… Chi Phí Vật Tư Thay thế theo lịch cố định EnglishTiếng ViệtChi Phí Vật TưThay thế theo lịch cố địnhChi Phí Vật Tư | Thay thế theo lịch cố định… Chi phí xử lý/đơn 15.000đ EnglishTiếng ViệtChi phí xử lý/đơn15.000đChi phí xử lý/đơn | 15.000đ | 3.000đ | -80%Chi phí xử lý/đơ… Chi phí/năm 500 triệu-1 tỷ (lương QC) EnglishTiếng ViệtChi phí/năm500 triệu-1 tỷ (lương QC)Chi phí/năm | 500 triệu-1 tỷ (lương QC) | 200-4…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?