🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

P

Planning (ISO) Hoạch định (ISO) EnglishTiếng ViệtPlanning (ISO)Hoạch định (ISO)Establishing objectives and determining actions neede… Planning Pull-based, demand-driven EnglishTiếng ViệtPlanningPull-based, demand-drivenPlanning | Pull-based, demand-driven | Push-based,… Plastics I-MR, Xbar-R EnglishTiếng ViệtPlasticsI-MR, Xbar-RPlastics | I-MR, Xbar-R | Dimension, weight, color | 1.33Plasti… PLC/Sensor 95-99% EnglishTiếng ViệtPLC/Sensor95-99%PLC/Sensor | 95-99% | High | Large plants, automated linesPLC/Senso… Plot Multi EnglishTiếng ViệtPlotMultiPlot: Multi-Vari chart (3-panel display) —Plot: Multi-Vari chart (3-panel … PM time reporting 30% thời gian EnglishTiếng ViệtPM time reporting30% thời gianPM time reporting | 30% thời gian | 5% | -83%PM time … PO processing time 3 ngày EnglishTiếng ViệtPO processing time3 ngàyPO processing time | 3 ngày | 2 giờ | -97%PO processing tim… Point-of-Care Testing Xét nghiệm Tại Chỗ EnglishTiếng ViệtPoint-of-Care TestingXét nghiệm Tại ChỗMedical testing performed at or near the sit… Poka Yoke Integration EnglishTiếng ViệtPokaYoke IntegrationPoka-Yoke Integration with FMEAPoka-Yoke Integration with FMEAP… Poka-Yoke (Mistake-Proofing) Poka-Yoke (Chống nhầm lẫn) EnglishTiếng ViệtPoka-Yoke (Mistake-Proofing)Poka-Yoke (Chống nhầm lẫn)A system or device designed t… Poka-yoke Prevent medical errors EnglishTiếng ViệtPoka-yokePrevent medical errorsPoka-yoke | Prevent medical errors | Barcode med sca… Policy (ISO) Chính sách (ISO) EnglishTiếng ViệtPolicy (ISO)Chính sách (ISO)Intentions and direction of an organization as formally… Policy Deployment Triển khai chính sách EnglishTiếng ViệtPolicy DeploymentTriển khai chính sáchCommunicating and implementing strategic obje… Political Power/territory threat EnglishTiếng ViệtPoliticalPower/territory threatPolitical | Power/territory threat | Nemawashi, invo… Pollution Prevention Ngăn ngừa Ô nhiễm EnglishTiếng ViệtPollution PreventionNgăn ngừa Ô nhiễmPractices that reduce or eliminate waste gener… Polyester Taffeta EnglishTiếng ViệtPolyesterTaffetaPolyester: Taffeta 180T, 190T, 210T, 240T, 260T, 290T …, Microfiber… Polynomial in coded units Scheffé polynomials (no intercept) EnglishTiếng ViệtPolynomial in coded unitsScheffé polynomials (no intercept)Model | Polynomial in co… Polynomial Regression Hồi quy Đa thức EnglishTiếng ViệtPolynomial RegressionHồi quy Đa thứcA form of regression analysis in which the rela… Pooling Tập hợp (Pooling) EnglishTiếng ViệtPoolingTập hợp (Pooling)Combining sums of squares from non-significant effects into… Porter's Five Forces Năm Lực của Porter EnglishTiếng ViệtPorter's Five ForcesNăm Lực của PorterA framework analyzing competitive indust… Post-project analysis Mọi dự án EnglishTiếng ViệtPost-project analysisMọi dự ánPost-project analysis | Không có | Mọi dự án | +100%P… Power Analysis Sample Size Planning EnglishTiếng ViệtPower AnalysisSample Size PlanningPower Analysis — Sample Size PlanningPower Analys… Power of a Test (1-β) Sức mạnh của Kiểm định (1-β) EnglishTiếng ViệtPower of a Test (1-β)Sức mạnh của Kiểm định (1-β)The probability of correctly rejec… PowerPoint/Visio Kém EnglishTiếng ViệtPowerPoint/VisioKémPowerPoint/Visio | Trung bình | Kém | Không | KémPowerPoint/Visi… Pp / Ppk Overall variation (long-term) EnglishTiếng ViệtPp / PpkOverall variation (long-term)Pp / Ppk | Overall variation (long-term) | Pro… PPAP Package Part approval documentation EnglishTiếng ViệtPPAP PackagePart approval documentationPPAP Package | Part approval documentation |… PPAP Part approval (18 elements) EnglishTiếng ViệtPPAPPart approval (18 elements)PPAP | Part approval (18 elements) | Before first sh… PPAP preparation 3 tuần, giấy EnglishTiếng ViệtPPAP preparation3 tuần, giấyPPAP preparation | 3 tuần, giấy | 5 ngày, digitalPPAP p… PPAP template (Excel) Basic documentation EnglishTiếng ViệtPPAP template (Excel)Basic documentationPPAP template (Excel) | Basic documentation… Ppk > Cpk Rare — check data integrity, subgrouping EnglishTiếng ViệtPpk > CpkRare — check data integrity, subgroupingPpk > Cpk | Rare — check dat… Ppk Long-term (actual) EnglishTiếng ViệtPpkLong-term (actual)Ppk | Long-term (actual) | Overall (all data) | Customer repor… PPM Defect rate per million EnglishTiếng ViệtPPMDefect rate per millionPPM | Defect rate per million | External failure indicato… Practitioner Team leads, supervisors EnglishTiếng ViệtPractitionerTeam leads, supervisorsPractitioner | Team leads, supervisors | 1 day |… Pre-Control Kiểm soát Trước EnglishTiếng ViệtPre-ControlKiểm soát TrướcA simple alternative to control charts using specificatio… Pre-launch Pilot production control EnglishTiếng ViệtPre-launchPilot production controlPre-launch | Pilot production control | Launch pr… Pre-production (FRI) Before mass production starts EnglishTiếng ViệtPre-production (FRI)Before mass production startsPre-production (FRI) | Before mass… Pre-production First Article Inspection (FAI), sample approval EnglishTiếng ViệtPre-productionFirst Article Inspection (FAI), sample approvalPre-production | First… Pre-shipment (PSI) Before shipment from supplier EnglishTiếng ViệtPre-shipment (PSI)Before shipment from supplierPre-shipment (PSI) | Before shipment… Pre-shipment AQL sampling inspection at supplier warehouse EnglishTiếng ViệtPre-shipmentAQL sampling inspection at supplier warehousePre-shipment | AQL samplin… Precedence Diagramming Method (PDM) Phương pháp Sơ đồ Tiên quyết (PDM) EnglishTiếng ViệtPrecedence Diagramming Method (PDM)Phương pháp Sơ đồ Tiên quyết (PDM)A technique us… Precision (Measurement) Độ chính xác (Đo lường) EnglishTiếng ViệtPrecision (Measurement)Độ chính xác (Đo lường)How close repeated measurements are t… Predict + prevent Không (chỉ detect) EnglishTiếng ViệtPredict + preventKhông (chỉ detect)Phòng ngừa lỗi | Không (chỉ detect) | Predict + … Prediction Interval Khoảng Dự đoán EnglishTiếng ViệtPrediction IntervalKhoảng Dự đoánA statistical interval that estimates the range in… Predictive (AI) Thấp hơn* EnglishTiếng ViệtPredictive (AI)Thấp hơn*Predictive (AI) | Dự báo hỏng | Thấp nhất | Thấp hơn*Predic… predictive analytics EnglishTiếng Việtpredictive analyticsProcess Mining, Predictive Analytics, Smart Dashboard, AI-Power… Predictive Maintenance Trung bình EnglishTiếng ViệtPredictive MaintenanceTrung bìnhPredictive Maintenance | 80-250 triệu | 3-6 tháng |… Predictive Quality Chất lượng Dự báo EnglishTiếng ViệtPredictive QualityChất lượng Dự báoUsing AI to predict product quality outcomes bef… Prerequisite None (start immediately) EnglishTiếng ViệtPrerequisiteNone (start immediately)Prerequisite | None (start immediately) | Proce… Prescriptive Analytics Phân tích Khuyến nghị EnglishTiếng ViệtPrescriptive AnalyticsPhân tích Khuyến nghịAI-driven analysis that recommends speci… Preset Settings Log Digital positions per product EnglishTiếng ViệtPreset Settings LogDigital positions per productPreset Settings Log | Digital posit… Prevention Cost Chi phí phòng ngừa EnglishTiếng ViệtPrevention CostChi phí phòng ngừaCosts preventing defects: training, quality planni… Prevention Training EnglishTiếng ViệtPreventionTrainingPrevention: Training, process design, customer education = 2% of … Preventive (theo lịch) Sửa định kỳ EnglishTiếng ViệtPreventive (theo lịch)Sửa định kỳPreventive (theo lịch) | Sửa định kỳ | Trung bình … Preventive Action Hành động phòng ngừa EnglishTiếng ViệtPreventive ActionHành động phòng ngừaAction taken to eliminate the cause of a poten… Preventive Action Request (PAR) Yêu cầu hành động phòng ngừa (PAR) EnglishTiếng ViệtPreventive Action Request (PAR)Yêu cầu hành động phòng ngừa (PAR)A formal document … Preventive Maintenance (PM) Bảo trì phòng ngừa (PM) EnglishTiếng ViệtPreventive Maintenance (PM)Bảo trì phòng ngừa (PM)Regularly scheduled maintenance a… Prioritization Matrix Ma trận Ưu tiên EnglishTiếng ViệtPrioritization MatrixMa trận Ưu tiênA decision tool that ranks alternatives against… Proactive HR alerts Attractive EnglishTiếng ViệtProactive HR alertsAttractiveProactive HR alerts | Attractive | Pilot with high-val… Problem detection Real-time (Andon, boards) EnglishTiếng ViệtProblem detectionReal-time (Andon, boards)Problem detection | Real-time (Andon, boa… Problem Gemba Investigate specific issue EnglishTiếng ViệtProblem GembaInvestigate specific issueProblem Gemba | Investigate specific issue |… Problem Giới EnglishTiếng ViệtProblemGiớiProblem — Giới thiệu Dịch vụ Tư vấn áp dụng 8D tại Việt namProblem — Giớ… Problem Identification Xác định vấn đề EnglishTiếng ViệtProblem IdentificationXác định vấn đềClearly defining the issue that needs to be ad… Problem ownership Manager solves EnglishTiếng ViệtProblem ownershipManager solvesProblem ownership | Manager solves | Owner solves, m… Problem Solving (New 7 Tools) Giải quyết vấn đề (7 Công cụ mới) EnglishTiếng ViệtProblem Solving (New 7 Tools)Giải quyết vấn đề (7 Công cụ mới)The primary applicati… Problem Solving & Root Cause Analysis 1–2 ngày EnglishTiếng ViệtProblem Solving & Root Cause Analysis1–2 ngày7 | Problem Solving & Root Cau… Problem Solving Problems visible (Andon, boards) and addressed? EnglishTiếng ViệtProblem SolvingProblems visible (Andon, boards) and addressed?Problem Solving | Pro… Problem Statement What is wrong? Quantified. EnglishTiếng ViệtProblem StatementWhat is wrong? Quantified.Problem Statement | What is wrong? Quant… Process (ISO) Quá trình (ISO) EnglishTiếng ViệtProcess (ISO)Quá trình (ISO)Set of interrelated or interacting activities that use … Process Approach (ISO) Tiếp cận theo quá trình (ISO) EnglishTiếng ViệtProcess Approach (ISO)Tiếp cận theo quá trình (ISO)Managing activities as interconn… Process Approach Tiếp cận theo quá trình EnglishTiếng ViệtProcess ApproachTiếp cận theo quá trìnhManaging activities as processes to achieve … Process Capability Case Study Automotive Stamping EnglishTiếng ViệtProcess Capability Case StudyAutomotive StampingProcess Capability Case Study: Auto… Process Capability Concepts Normality EnglishTiếng ViệtProcess Capability ConceptsNormalityProcess Capability Concepts: Normality, Stabili… Process Capability Năng lực Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess CapabilityNăng lực Quy trìnhA statistical measure of the ability of a proce… Process change Upon change EnglishTiếng ViệtProcess changeUpon changeProcess change | Upon change | Process engineerProcess cha… Process Control General requirements EnglishTiếng ViệtProcess ControlGeneral requirementsProcess Control | General requirements | SPC, co… Process Cycle Efficiency (PCE) VA Time / Total Lead Time EnglishTiếng ViệtProcess Cycle Efficiency (PCE)VA Time / Total Lead TimeProcess Cycle Efficiency (PC… Process Cycle Time -50% to -80% EnglishTiếng ViệtProcess Cycle Time-50% to -80%Process Cycle Time | -50% to -80% | Time study before… Process Decision Program Chart (PDPC) Biểu đồ chương trình quyết định quá trình (PDPC) EnglishTiếng ViệtProcess Decision Program Chart (PDPC)Biểu đồ chương trình quyết định quá trình (PDP… Process Defects Scrap, rework, startup waste EnglishTiếng ViệtProcess DefectsScrap, rework, startup wasteProcess Defects | Scrap, rework, startup… Process Flow Diagram Lưu EnglishTiếng ViệtProcess Flow DiagramLưuProcess Flow Diagram – Lưu đồ quá trìnhProcess Flow Diagram … Process Flow Map process steps EnglishTiếng ViệtProcess FlowMap process stepsProcess Flow | Map process steps | Control Plan per pr… Process FMEA (PFMEA) Process failure modes EnglishTiếng ViệtProcess FMEA (PFMEA)Process failure modesProcess FMEA (PFMEA) | Process failure mod… Process Gemba Process understanding, standard work audit EnglishTiếng ViệtProcess GembaProcess understanding, standard work auditProcess Gemba | Process unde… Process Industry (Chemical) 20-30% EnglishTiếng ViệtProcess Industry (Chemical)20-30%Process Industry (Chemical) | 20-30% | 45-55% | Yi… Process Industry Continuous flow rate EnglishTiếng ViệtProcess IndustryContinuous flow rateProcess Industry | Continuous flow rate | Batch… Process Map (Flowchart) Detailed (20-50 steps) EnglishTiếng ViệtProcess Map (Flowchart)Detailed (20-50 steps)Process Map (Flowchart) | Detailed (20… Process Map Bản đồ Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess MapBản đồ Quy trìnhA visual representation of a process showing the sequenc… Process Mapping Swimlane Bản Đồ Quy Trình Chi Tiết EnglishTiếng ViệtProcess Mapping SwimlaneBản Đồ Quy Trình Chi TiếtProcess Mapping Swimlane — Bản Đồ … Process Mining Phân EnglishTiếng ViệtProcess MiningPhânProcess Mining: Phân tích quy trình thực tế vs. quy trình thiết k… Process Monitoring Giám sát quá trình EnglishTiếng ViệtProcess MonitoringGiám sát quá trìnhUsing tools like Control Charts to observe and … Process Optimization Tối ưu hóa Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess OptimizationTối ưu hóa Quy trìnhUsing AI algorithms to optimize manufacturi… Process Optimize → Automate EnglishTiếng ViệtProcessOptimize → AutomateProcess | Optimize → Automate | Automate as-isProcess | O… Process Sigma Sigma Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess SigmaSigma Quy trìnhThe number of standard deviations that fit between the … Process Stability Sự ổn định Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess StabilitySự ổn định Quy trìnhA state where a process is free from special c… Process step Name, operation, machine EnglishTiếng ViệtProcess stepName, operation, machineProcess step | Name, operation, machine | CNC M… Process visibility Real-time dashboards EnglishTiếng ViệtProcess visibilityReal-time dashboardsProcess visibility | Real-time dashboards | M… Process Width Độ rộng Quy trình EnglishTiếng ViệtProcess WidthĐộ rộng Quy trìnhThe total spread of a process measured as 6 standard … Processes Is process capability aligned with design? EnglishTiếng ViệtProcessesIs process capability aligned with design?Processes | Is process capabilit… Procurement Cycle Chu kỳ Thu mua EnglishTiếng ViệtProcurement CycleChu kỳ Thu muaThe end-to-end process of acquiring goods and servic… Procurement Management Quản lý Thu mua EnglishTiếng ViệtProcurement ManagementQuản lý Thu muaThe PMBOK knowledge area concerned with purcha…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?