🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

O

Orthogonal Array Mảng Trực giao EnglishTiếng ViệtOrthogonal ArrayMảng Trực giaoA balanced experimental design matrix where every pai… OTD (On-time delivery) 85% EnglishTiếng ViệtOTD (On-time delivery)85%OTD (On-time delivery) | 85% | 99% | +14%OTD (On-time deli… OTED Verification Checklist Zero tools, one-touch, poka-yoke, sensor EnglishTiếng ViệtOTED Verification ChecklistZero tools, one-touch, poka-yoke, sensorOTED Verificatio… Outcome Improvement ideas, trust building EnglishTiếng ViệtOutcomeImprovement ideas, trust buildingOutcome | Improvement ideas, trust building… Outlier Giá trị ngoại lai EnglishTiếng ViệtOutlierGiá trị ngoại laiA data point that significantly differs from other observat… Output Finished part, report EnglishTiếng ViệtOutputFinished part, reportOutput | Finished part, report | Decision, document, pay… Outsourcing Thuê ngoài EnglishTiếng ViệtOutsourcingThuê ngoàiThe practice of hiring external parties to perform services or… Oval Start/End EnglishTiếng ViệtOvalStart/EndOval | Start/End | Process boundary | Order received, ShippedOval | St… Over-processing Extra steps EnglishTiếng ViệtOver-processingExtra stepsOver-processing | Extra steps | Unnecessary reports, too … Overall Equipment Effectiveness (OEE) Hiệu quả Tổng thể Thiết bị (OEE) EnglishTiếng ViệtOverall Equipment Effectiveness (OEE)Hiệu quả Tổng thể Thiết bị (OEE)A metric measu… Overprocessing Xử lý quá mức EnglishTiếng ViệtOverprocessingXử lý quá mứcPerforming more work, using more resources, or applying … Overproduction Making too much EnglishTiếng ViệtOverproductionMaking too muchOverproduction | Making too much | Reports nobody read… Ownership Quyền sở hữu (chịu trách nhiệm) EnglishTiếng ViệtOwnershipQuyền sở hữu (chịu trách nhiệm)Assigning clear responsibility for specific…

P

P – Process High-level steps (5-8 max) EnglishTiếng ViệtP – ProcessHigh-level steps (5-8 max)P – Process | High-level steps (5-8 max) | Rec… p Chart (Proportion Chart) Biểu đồ p (Biểu đồ Tỷ lệ) EnglishTiếng Việtp Chart (Proportion Chart)Biểu đồ p (Biểu đồ Tỷ lệ)A control chart for the proporti… p-chart Attribute EnglishTiếng Việtp-chartAttributep-chart | Attribute | Variable | Defect rate, pass/failp-chart | At… P-value Giá trị P EnglishTiếng ViệtP-valueGiá trị PThe probability of obtaining test results at least as extreme as th… Packaging Transport EnglishTiếng ViệtPackagingTransportPackaging | Transport | Parts carried 50m from assembly | 2 min x… Page load 1.2 giây EnglishTiếng ViệtPage load1.2 giâyPage load | 8 giây | 1.2 giây | -85%Page load | 8 giây | 1.2 giây … Page speed score 12/100 EnglishTiếng ViệtPage speed score12/100Page speed score | 12/100 | 92/100 | +667%Page speed score | … Paired T-test Kiểm định T cặp EnglishTiếng ViệtPaired T-testKiểm định T cặpA hypothesis test used when the two samples are related… Parallax Reading angle EnglishTiếng ViệtParallaxReading angleParallax | Reading angle | Digital readout, eye-levelParallax … Parallel Ops Chart Team A / Team B timeline EnglishTiếng ViệtParallel Ops ChartTeam A / Team B timelineParallel Ops Chart | Team A / Team B time… Parametric Test Kiểm định Tham số EnglishTiếng ViệtParametric TestKiểm định Tham sốA statistical test that makes assumptions about the… Pareto Analysis Phân tích Pareto EnglishTiếng ViệtPareto AnalysisPhân tích ParetoA statistical technique using the 80/20 rule to iden… Pareto Categorical EnglishTiếng ViệtParetoCategoricalPareto | Categorical | Prioritize vital fewPareto | Categorical | … Pareto Chart Shift, Machine, Material, Operator EnglishTiếng ViệtPareto ChartShift, Machine, Material, OperatorPareto Chart | Shift, Machine, Materi… PART I: ENTERPRISE-WIDE PLANNING AND DEPLOYMENT Tuần  1 EnglishTiếng ViệtPART I: ENTERPRISE-WIDE PLANNING AND DEPLOYMENTTuần  1PART I: ENTERPRISE-WIDE PLANN… PART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIES Tuần  7 EnglishTiếng ViệtPART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIESTuần  7PART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIES… PART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERY Tuần  9 EnglishTiếng ViệtPART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERYTuần  9PART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERY |… Part placement Position variation EnglishTiếng ViệtPart placementPosition variationPart placement | Position variation | Fixture, loca… PART V: MENTORING RESPONSIBILITIES Tuần  10 EnglishTiếng ViệtPART V: MENTORING RESPONSIBILITIESTuần  10PART V: MENTORING RESPONSIBILITIES | Tuần… Part variation (PV) Actual part-to-part variation EnglishTiếng ViệtPart variation (PV)Actual part-to-part variationPart variation (PV) | Actual part-t… Part-to-Part Variation Biến thiên giữa các Bộ phận EnglishTiếng ViệtPart-to-Part VariationBiến thiên giữa các Bộ phậnThe true variation in the parts be… Partial Tốt hơn EnglishTiếng ViệtPartialTốt hơnTotal cost visibility | Partial | 100% | Tốt hơnTotal cost visibility… Participants Leaders + operators together EnglishTiếng ViệtParticipantsLeaders + operators togetherParticipants | Leaders + operators together… Partner onboarding 2 ngày EnglishTiếng ViệtPartner onboarding2 ngàyPartner onboarding | 2 tuần | 2 ngày | -86%Partner onboardi… Parts Inventory Emergency stock EnglishTiếng ViệtParts InventoryEmergency stockParts Inventory | Emergency stock | PM stock | Just-i… Pass Through Characteristics EnglishTiếng ViệtPassThrough CharacteristicsPass-Through Characteristics (PTC)Pass-Through Character… Patient Flow Dòng chảy Bệnh nhân EnglishTiếng ViệtPatient FlowDòng chảy Bệnh nhânThe movement of patients through a healthcare facili… Patient Safety An toàn Bệnh nhân EnglishTiếng ViệtPatient SafetyAn toàn Bệnh nhânThe prevention of errors and adverse effects to pati… Pay Equity Công bằng Lương bổng EnglishTiếng ViệtPay EquityCông bằng Lương bổngThe principle of equal pay for work of equal value, r… Payback period 3-6 months EnglishTiếng ViệtPayback period3-6 monthsPayback period | 3-6 months | 6-12 monthsPayback period | 3… Payroll accuracy Must-Be EnglishTiếng ViệtPayroll accuracyMust-BePayroll accuracy | Must-Be | Zero defects, automationPayroll… PDCA 8 Steps Toyota EnglishTiếng ViệtPDCA 8 StepsToyotaPDCA 8 Steps | Toyota | 8 | Systematic improvement, daily usePDCA… PDCA Cycle Chu trình PDCA EnglishTiếng ViệtPDCA CycleChu trình PDCAPlan-Do-Check-Act. An iterative four-step management method… People role Users of tools EnglishTiếng ViệtPeople roleUsers of toolsPeople role | Users of tools | Problem solversPeople role … Percent R&R Phần trăm R&R EnglishTiếng ViệtPercent R&RPhần trăm R&RThe percentage of the total process variation consu… Perfect Order Rate Orders delivered complete, on-time, damage-free EnglishTiếng ViệtPerfect Order RateOrders delivered complete, on-time, damage-freePerfect Order Rate… Performance Appraisal Đánh giá Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance AppraisalĐánh giá Hiệu suấtA systematic evaluation of an employee's job… Performance Boards Bảng hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance BoardsBảng hiệu suấtBoards displaying KPIs, targets, and actual results… Performance Dashboard Bảng điều khiển hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance DashboardBảng điều khiển hiệu suấtA visual display of KPIs and metrics … Performance Evaluation Đánh giá hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance EvaluationĐánh giá hiệu suấtMonitoring, measurement, analysis, evaluati… Performance Excellence Xuất sắc Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance ExcellenceXuất sắc Hiệu suấtAn integrated approach to organizational pe… Performance Management System Hệ thống Quản lý Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance Management SystemHệ thống Quản lý Hiệu suấtAn integrated tool for track… Performance Rate Tỷ lệ hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance RateTỷ lệ hiệu suấtThe ratio of actual production speed to the design s… Personal Protective Equipment (PPE) Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE) EnglishTiếng ViệtPersonal Protective Equipment (PPE)Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE)Equipment worn by w… Perspective (BSC) Khía cạnh (BSC) EnglishTiếng ViệtPerspective (BSC)Khía cạnh (BSC)One of four BSC areas: Financial, Customer, Interna… PERT PERT (Đánh giá Đánh giá Kỹ thuật Dự án) EnglishTiếng ViệtPERTPERT (Đánh giá Đánh giá Kỹ thuật Dự án)Program Evaluation and Review Technique;… PFMEA Process engineer EnglishTiếng ViệtPFMEAProcess engineerPFMEA | Process engineer | Generic template, no depthPFMEA | P… Phân khúc KH Theo cảm tính EnglishTiếng ViệtPhân khúc KHTheo cảm tínhPhân khúc KH | Theo cảm tính | AI 85%Phân khúc KH | Theo c… Phân tích nguyên nhân 1-2 tuần EnglishTiếng ViệtPhân tích nguyên nhân1-2 tuầnPhân tích nguyên nhân | 1-2 tuần | 1-2 ngày với AIPhân… Phân tích Phân tích thô EnglishTiếng ViệtPhân tíchPhân tích thôPhân tích | Phân tích thô | AI-powered analyticsPhân tích | P… Phân Tích Phi Cấu Trúc Không hoặc rất hạn chế EnglishTiếng ViệtPhân Tích Phi Cấu TrúcKhông hoặc rất hạn chếPhân Tích Phi Cấu Trúc | Không hoặc rất… Phân tích tiêu hao Excel cơ bản EnglishTiếng ViệtPhân tích tiêu haoExcel cơ bảnPhân tích tiêu hao | Excel cơ bản | AI multi-dimensio… Phân Tích Xu Hướng Không có EnglishTiếng ViệtPhân Tích Xu HướngKhông cóPhân Tích Xu Hướng | Không có | Tự động báo cáo xu hướngP… Pharma Wrong dosage EnglishTiếng ViệtPharmaWrong dosagePharma | Wrong dosage | Counting machine, blister pack verificati… Pharmaceutical Regulated, high value, batch EnglishTiếng ViệtPharmaceuticalRegulated, high value, batchPharmaceutical | Regulated, high value, b… Phase 1: Information Thu Thập Thông Tin EnglishTiếng ViệtPhase 1: InformationThu Thập Thông TinCost analysis: BOM cost breakdown, labor hour… Phase 2 Part deployment EnglishTiếng ViệtPhase 2Part deploymentPhase 2 | Part deployment | Task/role deploymentPhase 2 | Par… Phase 2: Functional Analysis Phân Tích Hàm Chức Năng EnglishTiếng ViệtPhase 2: Functional AnalysisPhân Tích Hàm Chức NăngFAST Diagram (Function Analysis … Phase 3 Process planning EnglishTiếng ViệtPhase 3Process planningPhase 3 | Process planning | Service blueprint, script desig… Phase 3: Creative Sáng Tạo Giải Pháp EnglishTiếng ViệtPhase 3: CreativeSáng Tạo Giải PhápBrainstorming: How to achieve function cheaper/f… Phase 4 Production control EnglishTiếng ViệtPhase 4Production controlPhase 4 | Production control | Service monitoring, recover… Phase 4: Evaluation Đánh Giá EnglishTiếng ViệtPhase 4: EvaluationĐánh GiáScore ideas: feasibility, cost savings, quality impact, … Phase 5: Development & Presentation Phát Triển & Trình Bày EnglishTiếng ViệtPhase 5: Development & PresentationPhát Triển & Trình BàyDetailed cost-bene… Phát hiện defect type 10-15 loại EnglishTiếng ViệtPhát hiện defect type10-15 loạiPhát hiện defect type | 10-15 loại | 50-100+ loạiPhá… Phát Hiện Lỗi Ẩn Khó phát hiện EnglishTiếng ViệtPhát Hiện Lỗi ẨnKhó phát hiệnPhát Hiện Lỗi Ẩn | Khó phát hiện | Phát hiện bằng cảm … Phát hiện vi phạm 40% (bỏ sót) EnglishTiếng ViệtPhát hiện vi phạm40% (bỏ sót)Phát hiện vi phạm | 40% (bỏ sót) | 99% (real-time)Phát… Phê duyệt PR 5-7 ngày EnglishTiếng ViệtPhê duyệt PR5-7 ngàyPhê duyệt PR | 5-7 ngày | 1 ngày | -85%Phê duyệt PR | 5-7 ngày … Photo comparison Before/after visual EnglishTiếng ViệtPhoto comparisonBefore/after visualPhoto comparison | Before/after visual | Monthly… Phụ tùng Mua gấp (đắt) EnglishTiếng ViệtPhụ tùngMua gấp (đắt)Phụ tùng | Mua gấp (đắt) | Mua dự phòng (rẻ)Phụ tùng | Mua gấp… Phương châm Phát hiện lỗi EnglishTiếng ViệtPhương châmPhát hiện lỗiPhương châm | Phát hiện lỗi | Phòng ngừa lỗiPhương châm | P… Phuong phap 5S, sap xep lai EnglishTiếng ViệtPhuong phap5S, sap xep laiPhuong phap | 5S, sap xep lai | Lean, TPM, Six SigmaPhuon… Phương thức Sửa khi hỏng EnglishTiếng ViệtPhương thứcSửa khi hỏngPhương thức | Sửa khi hỏng | Dự báo trước 1-4 tuầnPhương thứ… Physical Poka-Yoke Poka-Yoke vật lý EnglishTiếng ViệtPhysical Poka-YokePoka-Yoke vật lýUsing physical design features (guide pins, senso… Physical verification 1 tuần EnglishTiếng ViệtPhysical verification1 tuầnPhysical verification | 3 tháng | 1 tuần | -92%Physical … Physicians Lean awareness, value stream, standard work EnglishTiếng ViệtPhysiciansLean awareness, value stream, standard workPhysicians | Lean awareness, v… Piaggio Vietnam Kết EnglishTiếng ViệtPiaggio VietnamKếtPiaggio Vietnam – Kết hợp 8D với 6S quản lý trực quanPiaggio Viet… Picks/đơn 12 phút EnglishTiếng ViệtPicks/đơn12 phútPicks/đơn | 12 phút | 5 phút | -58%Picks/đơn | 12 phút | 5 phút | -… Pilot (1 dòng máy) 50-100 triệu EnglishTiếng ViệtPilot (1 dòng máy)50-100 triệuPilot (1 dòng máy) | 50-100 triệu | 2-3 tháng | 20-30… Pipeline (backlog) 2x active capacity EnglishTiếng ViệtPipeline (backlog)2x active capacityPipeline (backlog) | 2x active capacity | Month… Pitch Pitch (Nhịp độ thao tác) EnglishTiếng ViệtPitchPitch (Nhịp độ thao tác)A fixed time interval within which a product must be c… Place workpiece in fixture Align reference edges, push fully EnglishTiếng ViệtPlace workpiece in fixtureAlign reference edges, push fullyPlace workpiece in fixtu… Plan 4. Root Cause Analysis EnglishTiếng ViệtPlan4. Root Cause AnalysisPlan | 4. Root Cause Analysis | 5 Why, Fishbone, A3 | Roo… Plan-Do-Check-Act (ISO) Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (ISO) EnglishTiếng ViệtPlan-Do-Check-Act (ISO)Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (ISO)A four-step i… Plan-Do-Check-Act (PDCA) Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA) EnglishTiếng ViệtPlan-Do-Check-Act (PDCA)Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA)A four-step… Planned Maintenance Bảo trì kế hoạch EnglishTiếng ViệtPlanned MaintenanceBảo trì kế hoạchScheduled maintenance activities based on equipm… Planned Value (PV) Giá trị Kế hoạch (PV) EnglishTiếng ViệtPlanned Value (PV)Giá trị Kế hoạch (PV)The authorized budget assigned to scheduled … Planner, Supervisor 2 ngày EnglishTiếng ViệtPlanner, Supervisor2 ngày5 | Lập Kế Hoạch & Điều Độ Sản Xuất (PP & PC) | Pr…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?