🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

R

Recommendation Hybrid EnglishTiếng ViệtRecommendationHybridRecommendation: Hybrid model — classroom for statistical tools … Recovery time (RTO) 15 phút EnglishTiếng ViệtRecovery time (RTO)15 phútRecovery time (RTO) | 24 giờ | 15 phút | -99%Recovery tim… Rectangle Activity/Task EnglishTiếng ViệtRectangleActivity/TaskRectangle | Activity/Task | Work performed | Pick parts, Ente… Red Tag Campaign Chiến dịch thẻ đỏ EnglishTiếng ViệtRed Tag CampaignChiến dịch thẻ đỏAn organized activity where team members systemati… Red tag log Track unneeded items disposition EnglishTiếng ViệtRed tag logTrack unneeded items dispositionRed tag log | Track unneeded items dispo… Red Tag Thẻ đỏ EnglishTiếng ViệtRed TagThẻ đỏA tag attached to items of uncertain necessity during Sort to mark the… Reduce parts count Eliminate unnecessary parts, combine functions EnglishTiếng ViệtReduce parts countEliminate unnecessary parts, combine functionsReduce parts count … Reduced Speed Loss Tổn thất giảm tốc EnglishTiếng ViệtReduced Speed LossTổn thất giảm tốcLosses from running equipment at less than its i… Reduced Speed Slow running, wear, operator skill EnglishTiếng ViệtReduced SpeedSlow running, wear, operator skillReduced Speed | Slow running, wear, … Reduced Yield Yield loss during stable operation EnglishTiếng ViệtReduced YieldYield loss during stable operationReduced Yield | Yield loss during st… Refreezing Đóng băng lại (Refreezing) EnglishTiếng ViệtRefreezingĐóng băng lại (Refreezing)The final stage of Lewin's change model, stabil… Regression Analysis ·    Introduction to linear regression EnglishTiếng ViệtRegression Analysis·    Introduction to linear regressionRegression Analysis | ·   … Regression Analysis (cont.) ·    Logistic regression (discrete Y’s) EnglishTiếng ViệtRegression Analysis (cont.)·    Logistic regression (discrete Y’s)Regression Analys… Regression Coefficient (β) Hệ số Hồi quy (β) EnglishTiếng ViệtRegression Coefficient (β)Hệ số Hồi quy (β)The estimated change in the dependent va… Regulatory audit prep 3 ngày EnglishTiếng ViệtRegulatory audit prep3 ngàyRegulatory audit prep | 3 tuần | 3 ngàyRegulatory audit … Regulatory compliance Manual tracking EnglishTiếng ViệtRegulatory complianceManual trackingRegulatory compliance | Manual tracking | Auto-… Reinforcement Learning Học Tăng cường EnglishTiếng ViệtReinforcement LearningHọc Tăng cườngA type of machine learning where agents learn o… Reinforcement Tăng cường EnglishTiếng ViệtReinforcementTăng cườngActions taken after change implementation to ensure the chan… Reject H₀ Type I Error (α): False positive EnglishTiếng ViệtReject H₀Type I Error (α): False positiveReject H₀ | Type I Error (α): False positi… Relations Diagram (Interrelationship Digraph) Biểu đồ mối quan hệ EnglishTiếng ViệtRelations Diagram (Interrelationship Digraph)Biểu đồ mối quan hệMapping cause-and-e… Relationship Engineering linkage EnglishTiếng ViệtRelationshipEngineering linkageRelationship | Engineering linkage | Service bluepri… Relationship Matrix (9/3/1) Severity x Occurrence x Detection EnglishTiếng ViệtRelationship Matrix (9/3/1)Severity x Occurrence x DetectionRelationship Matrix (9/… Release downtime 0 giờ EnglishTiếng ViệtRelease downtime0 giờRelease downtime | 4 giờ | 0 giờ | -100%Release downtime | 4 g… Reliability Độ tin cậy EnglishTiếng ViệtReliabilityĐộ tin cậyThe probability that a product, system, or service will perfor… Reliability Growth Tăng trưởng Độ tin cậy EnglishTiếng ViệtReliability GrowthTăng trưởng Độ tin cậyThe improvement in reliability over time as… Reliability Weibull Analysis Phân Tích Độ Tin Cậy EnglishTiếng ViệtReliability Weibull AnalysisPhân Tích Độ Tin CậyReliability Weibull Analysis — Phân… Repair details Maintenance work order EnglishTiếng ViệtRepair detailsMaintenance work orderRepair details | Maintenance work order | Every… Repeatability (EV) Same operator, same part, same conditions EnglishTiếng ViệtRepeatability (EV)Same operator, same part, same conditionsRepeatability (EV) | Sam… Repeatability (Measurement) Khả năng lặp lại (Đo lường) EnglishTiếng ViệtRepeatability (Measurement)Khả năng lặp lại (Đo lường)The variation in measurements… Replicate Lặp lại (Replicate) EnglishTiếng ViệtReplicateLặp lại (Replicate)A complete run of all treatment combinations in an expe… Reporting Monthly, after-the-fact EnglishTiếng ViệtReportingMonthly, after-the-factReporting | Monthly, after-the-fact | Real-time, vi… Reproducibility (AV) Different operators, same part EnglishTiếng ViệtReproducibility (AV)Different operators, same partReproducibility (AV) | Different … Reproducibility (Measurement) Khả năng tái lập (Đo lường) EnglishTiếng ViệtReproducibility (Measurement)Khả năng tái lập (Đo lường)The variation in measuremen… Residual Dư số (Residual) EnglishTiếng ViệtResidualDư số (Residual)The difference between the observed response and the predic… Residuals Phần dư EnglishTiếng ViệtResidualsPhần dưThe difference between the observed value of the dependent variable… Resistance to Change Kháng cự Thay đổi EnglishTiếng ViệtResistance to ChangeKháng cự Thay đổiEmployee opposition to change, often due to fe… Resolution (MSA) Độ phân giải (MSA) EnglishTiếng ViệtResolution (MSA)Độ phân giải (MSA)The smallest unit of measurement that an instrume… Resolution Độ phân giải (Resolution) EnglishTiếng ViệtResolutionĐộ phân giải (Resolution)In fractional factorial design, the ability to d… Resource Histogram Biểu đồ Nguồn lực EnglishTiếng ViệtResource HistogramBiểu đồ Nguồn lựcA bar chart showing resource allocation over tim… Resource Leveling Cân bằng Nguồn lực EnglishTiếng ViệtResource LevelingCân bằng Nguồn lựcA technique in which start and finish dates are … Resource utilization 55% EnglishTiếng ViệtResource utilization55%Resource utilization | 55% | 82% | +27%Resource utilization … Resources Self-managed EnglishTiếng ViệtResourcesSelf-managedResources | Self-managed | Dedicated, management sponsorResour… Respect for People Mistakes treated as learning, not blame? EnglishTiếng ViệtRespect for PeopleMistakes treated as learning, not blame?Respect for People | Mist… Response Surface (RSM) 20-50 runs EnglishTiếng ViệtResponse Surface (RSM)20-50 runsResponse Surface (RSM) | 20-50 runs | Optimize, fin… Response Surface Methodology (RSM) Phương pháp Bề mặt Phản hồi (RSM) EnglishTiếng ViệtResponse Surface Methodology (RSM)Phương pháp Bề mặt Phản hồi (RSM)A collection of … Response time 7-15 ngày EnglishTiếng ViệtResponse time7-15 ngàyResponse time | 1-3 ngày | 7-15 ngàyResponse time | 1-3 ngày … Response Variable Biến Phản hồi EnglishTiếng ViệtResponse VariableBiến Phản hồiThe output or result measured in an experiment. Also … Responsiveness (SCAR closure) < 30 days EnglishTiếng ViệtResponsiveness (SCAR closure)< 30 daysResponsiveness (SCAR closure) | < 30 da… Result Patient EnglishTiếng ViệtResultPatientResult: Patient wait -50%, visits/day +25%, patient satisfaction +30%R… Result release 4 giờ EnglishTiếng ViệtResult release4 giờResult release | 3 ngày | 4 giờResult release | 3 ngày | 4 giờRe… Results 40% effective EnglishTiếng ViệtResults40% effectiveResults | 40% effective | 80% effectiveResults | 40% effective … Retention Low (forgetting curve) EnglishTiếng ViệtRetentionLow (forgetting curve)Retention | Low (forgetting curve) | High (active pr… Return on Investment (ROI) Tỷ suất Lợi nhuận trên Đầu tư (ROI) EnglishTiếng ViệtReturn on Investment (ROI)Tỷ suất Lợi nhuận trên Đầu tư (ROI)A performance measure … Return on Quality (ROQ) Tỷ suất Lợi nhuận trên Chất lượng (ROQ) EnglishTiếng ViệtReturn on Quality (ROQ)Tỷ suất Lợi nhuận trên Chất lượng (ROQ)A measure of the fina… Revenue per tech 98 triệu/tháng EnglishTiếng ViệtRevenue per tech98 triệu/thángRevenue per tech | 80 triệu/tháng | 98 triệu/tháng | … Reverse Logistics Hậu cần Đảo ngược EnglishTiếng ViệtReverse LogisticsHậu cần Đảo ngượcThe process of moving goods from their final dest… Reverse Remove immediately EnglishTiếng ViệtReverseRemove immediatelyReverse | Remove immediately | Hotfix | Dislike rate > … Review Annual only EnglishTiếng ViệtReviewAnnual onlyReview | Annual only | Monthly/quarterly + daily managementReview … Review Meeting Cuộc họp đánh giá EnglishTiếng ViệtReview MeetingCuộc họp đánh giáRegular meetings to track progress on objectives and… Rework Loops Backward arrows EnglishTiếng ViệtRework LoopsBackward arrowsRework Loops | Backward arrows | Zero (design out)Rework… Rework Tái chế EnglishTiếng ViệtReworkTái chếCorrecting a defective product to bring it up to quality standards.Sửa… Ribcon/Rib FMEA Full AIAG VDA FMEA software EnglishTiếng ViệtRibcon/Rib FMEAFull AIAG VDA FMEA softwareRibcon/Rib FMEA | Full AIAG VDA FMEA soft… Ridge Analysis When Optimum Is Outside Design Space EnglishTiếng ViệtRidge AnalysisWhen Optimum Is Outside Design SpaceRidge Analysis — When Optimum Is … Risk Acceptance Chấp nhận Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AcceptanceChấp nhận Rủi roAcknowledging and agreeing to bear the consequences … Risk Appetite Dung nạp Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AppetiteDung nạp Rủi roThe amount and type of risk an organization is willing … Risk Assessment (Safety) Đánh giá Rủi ro (An toàn) EnglishTiếng ViệtRisk Assessment (Safety)Đánh giá Rủi ro (An toàn)The process of evaluating the risk… Risk Assessment Đánh giá Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AssessmentĐánh giá Rủi roThe overall process of risk identification, risk anal… Risk Avoidance Tránh Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk AvoidanceTránh Rủi roEliminating the risk by choosing not to pursue the activi… Risk awareness 20% EnglishTiếng ViệtRisk awareness20%Risk awareness | 20% | 85% | +325%Risk awareness | 20% | 85% | +32… Risk Heat Map Bản đồ Nhiệt Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk Heat MapBản đồ Nhiệt Rủi roA visual representation of risks plotted by their l… Risk identification 60% coverage EnglishTiếng ViệtRisk identification60% coverageRisk identification | 60% coverage | 95% coverageRis… Risk identified early 20% EnglishTiếng ViệtRisk identified early20%Risk identified early | 20% | 85% | +65%Risk identified ear… Risk Lower (proven process) EnglishTiếng ViệtRiskLower (proven process)Risk | Lower (proven process) | Higher (bad process + tec… Risk Management Risk-based thinking EnglishTiếng ViệtRisk ManagementRisk-based thinkingRisk Management | Risk-based thinking | FMEA mand… Risk Mitigation Giảm thiểu Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk MitigationGiảm thiểu Rủi roActions taken to reduce the likelihood or impact of… Risk Priority Number (RPN) Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN) EnglishTiếng ViệtRisk Priority Number (RPN)Số thứ tự ưu tiên Rủi ro (RPN)A numerical assessment of r… Risk Register Sổ Đăng ký Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk RegisterSổ Đăng ký Rủi roA document used to record identified risks, their ana… Risk Response Planning Lập kế hoạch Ứng phó Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk Response PlanningLập kế hoạch Ứng phó Rủi roThe process of developing options … Risk Tolerance Khả năng Chịu đựng Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk ToleranceKhả năng Chịu đựng Rủi roThe acceptable level of variation relative t… Risk Transfer Chuyển giao Rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk TransferChuyển giao Rủi roShifting the impact of risk to a third party, such a… Risk visibility Silo per department EnglishTiếng ViệtRisk visibilitySilo per departmentRisk visibility | Silo per department | Enterpris… Risk-Based Thinking Tư duy dựa trên rủi ro EnglishTiếng ViệtRisk-Based ThinkingTư duy dựa trên rủi roConsidering risks and opportunities throug… Risks Potential barriers, mitigation. EnglishTiếng ViệtRisksPotential barriers, mitigation.Risks | Potential barriers, mitigation. | Opera… Robotic Process Automation (RPA) Tự động hóa Quy trình Robot (RPA) EnglishTiếng ViệtRobotic Process Automation (RPA)Tự động hóa Quy trình Robot (RPA)Software robots th… Robust Design Thiết kế Cứng cáp EnglishTiếng ViệtRobust DesignThiết kế Cứng cápDesigning a product or process that performs consiste… ROI các sáng kiến chiến lược 120% EnglishTiếng ViệtROI các sáng kiến chiến lược120%ROI các sáng kiến chiến lược | 120% | 285%ROI các s… ROI thời gian hoàn vốn N/A EnglishTiếng ViệtROI thời gian hoàn vốnN/AROI thời gian hoàn vốn | N/A | 4 tháng | N/AROI thời gian … Role-based Roles (Operator, Supervisor, QA) EnglishTiếng ViệtRole-basedRoles (Operator, Supervisor, QA)Role-based | Roles (Operator, Supervisor,… Rolled Throughput Yield (RTY) Yield Throughput Cuộn (RTY) EnglishTiếng ViệtRolled Throughput Yield (RTY)Yield Throughput Cuộn (RTY)The probability that a unit… Roof Correlations Design Interactions EnglishTiếng ViệtRoof CorrelationsDesign InteractionsRoof Correlations | Design Interactions | Posit… Roof Technical trade-offs EnglishTiếng ViệtRoofTechnical trade-offsRoof | Technical trade-offs | Operational trade-offs (speed… Root cause 5 phút (AI) EnglishTiếng ViệtRoot cause5 phút (AI)Root cause | 2-3 ngày | 5 phút (AI)Root cause | 2-3 ngày | 5 p… Root cause accuracy 40% EnglishTiếng ViệtRoot cause accuracy40%Root cause accuracy | 40% | 85%Root cause accuracy | 40% | 85… Root Cause Analysis (RCA) Phân tích nguyên nhân gốc (RCA) EnglishTiếng ViệtRoot Cause Analysis (RCA)Phân tích nguyên nhân gốc (RCA)A systematic process for id… Root Cause Elimination (Poka-Yoke) Loại bỏ nguyên nhân gốc (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtRoot Cause Elimination (Poka-Yoke)Loại bỏ nguyên nhân gốc (Poka-Yoke)The ultimate g… Root cause method Brainstorming, bias EnglishTiếng ViệtRoot cause methodBrainstorming, biasRoot cause method | Brainstorming, bias | Causa… Root cause quality 30% accurately EnglishTiếng ViệtRoot cause quality30% accuratelyRoot cause quality | 30% accurately | 85% accuratel… Root Mean Squared Error (RMSE) Sai số Bình phương Trung bình Gốc (RMSE) EnglishTiếng ViệtRoot Mean Squared Error (RMSE)Sai số Bình phương Trung bình Gốc (RMSE)A measure of … Route Optimization Tối EnglishTiếng ViệtRoute OptimizationTốiRoute Optimization: Tối ưu logistics, giảm chi phí vận chuyển … Rule If Ppk EnglishTiếng ViệtRuleIf PpkRule: If Ppk > Cp, process is more stable long-term (unusual). If Ppk …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?