🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

P

Product Backlog Hàng đợi Sản phẩm EnglishTiếng ViệtProduct BacklogHàng đợi Sản phẩmAn ordered list of everything that might be needed … Product Owner Chủ sở hữu Sản phẩm EnglishTiếng ViệtProduct OwnerChủ sở hữu Sản phẩmThe person responsible for maximizing the value of … Product Tangible (parts) EnglishTiếng ViệtProductTangible (parts)Product | Tangible (parts) | Intangible (information, experi… Production floor Andon, KPI board, shadow boards EnglishTiếng ViệtProduction floorAndon, KPI board, shadow boardsProduction floor | Andon, KPI board,… Production Full production control EnglishTiếng ViệtProductionFull production controlProduction | Full production control | OngoingProd… Production Kanban Signal to make parts EnglishTiếng ViệtProduction KanbanSignal to make partsProduction Kanban | Signal to make parts | Dow… Production Manager, Supervisor 2–3 ngày EnglishTiếng ViệtProduction Manager, Supervisor2–3 ngày1 | Quản Lý Sản Xuất Thực Chiến | Tư duy hệ t… Production Part Approval Process Công EnglishTiếng ViệtProduction Part Approval ProcessCôngProduction Part Approval Process – Công cụ cốt … Production Rejects Phế phẩm sản xuất EnglishTiếng ViệtProduction RejectsPhế phẩm sản xuấtDefective products produced during steady-state … Production Scheduling Trung bình EnglishTiếng ViệtProduction SchedulingTrung bìnhProduction Scheduling | 100-300 triệu | 4-8 tháng | … Production sequence AAAA BBBB CCCC EnglishTiếng ViệtProduction sequenceAAAA BBBB CCCCProduction sequence | AAAA BBBB CCCC | ABAC BCAB (… Production trigger Forecast EnglishTiếng ViệtProduction triggerForecastProduction trigger | Forecast | Actual demandProduction t… Productivity 45 units/person-hr EnglishTiếng ViệtProductivity45 units/person-hrProductivity | 45 units/person-hr | 78 units/person-h… Project Charter Foundation EnglishTiếng ViệtProject CharterFoundationProject Charter — Foundation of Every DMAICProject Charter… Project completion rate > 80% on time EnglishTiếng ViệtProject completion rate> 80% on timeProject completion rate | > 80% on time |… Project Integration Management Quản lý Tích hợp Dự án EnglishTiếng ViệtProject Integration ManagementQuản lý Tích hợp Dự ánThe PMBOK knowledge area that c… Project Management (New 7 Tools) Quản lý dự án (7 Công cụ mới) EnglishTiếng ViệtProject Management (New 7 Tools)Quản lý dự án (7 Công cụ mới)Applying the New 7 Too… Project Management Office (PMO) Văn phòng Quản lý Dự án (PMO) EnglishTiếng ViệtProject Management Office (PMO)Văn phòng Quản lý Dự án (PMO)An organizational struc… Project Presentations ·    Share storyboards EnglishTiếng ViệtProject Presentations·    Share storyboardsProject Presentations | ·    Share story… Project savings 100-300M VND EnglishTiếng ViệtProject savings100-300M VNDProject savings | 100-300M VND | 1.25-4B VND (5-8 projec… Project Schedule Lịch trình Dự án EnglishTiếng ViệtProject ScheduleLịch trình Dự ánA document listing planned dates for performing pro… Project Support 160+ projects EnglishTiếng ViệtProject Support160+ projectsProject Support | 160+ projects | Varies | LimitedProje… Project Task board EnglishTiếng ViệtProjectTask boardProject | Task board | Task WIP | Kanban board, GanttProject | Tas… Projects aligned to Hoshin 100% EnglishTiếng ViệtProjects aligned to Hoshin100%Projects aligned to Hoshin | 100% | QuarterlyProjects… Projects completed on time > 80% EnglishTiếng ViệtProjects completed on time> 80%Projects completed on time | > 80% | Portfolio… Projects Kaizen events, CI projects, milestones EnglishTiếng ViệtProjectsKaizen events, CI projects, milestonesProjects | Kaizen events, CI projects… Projects Led 1-2 per year EnglishTiếng ViệtProjects Led1-2 per yearProjects Led | 1-2 per year | 5-8 per yearProjects Led | 1-… Prototype Initial control during design validation EnglishTiếng ViệtPrototypeInitial control during design validationPrototype | Initial control during… Psychological Fear of failure, loss of competence EnglishTiếng ViệtPsychologicalFear of failure, loss of competencePsychological | Fear of failure, lo… Psychosocial Risk Rủi ro Tâm lý-Xã hội EnglishTiếng ViệtPsychosocial RiskRủi ro Tâm lý-Xã hộiWorkplace hazards that may cause psychological… PTC Windchill PLM integration EnglishTiếng ViệtPTC WindchillPLM integrationPTC Windchill | PLM integration | Enterprise | Full PLM… Pull Kanban, Supermarket, Heijunka EnglishTiếng ViệtPullKanban, Supermarket, HeijunkaPull | Kanban, Supermarket, Heijunka | Produce on … Pull System Hệ thống kéo EnglishTiếng ViệtPull SystemHệ thống kéoA production system where downstream processes signal need f… Purchase Order 5 days EnglishTiếng ViệtPurchase Order5 daysPurchase Order | 5 days | 1 day | 80%Purchase Order | 5 days | … Purpose Compliance, training EnglishTiếng ViệtPurposeCompliance, trainingPurpose | Compliance, training | Basis for improvementPu… Push System Hệ thống đẩy EnglishTiếng ViệtPush SystemHệ thống đẩyA production system based on forecasts, pushing materials th… Python (pandas, scipy) Free EnglishTiếng ViệtPython (pandas, scipy)FreePython (pandas, scipy) | Free | Custom, automated, large … Python/R Free EnglishTiếng ViệtPython/RFreePython/R | Free | Customizable, statistical analysisPython/R | Free | C…

Q

QCC Cai tien nho, lien tuc EnglishTiếng ViệtQCCCai tien nho, lien tucQCC | Cai tien nho, lien tuc | Hang thangQCC | Cai tien nh… QFD Online Cloud collaboration EnglishTiếng ViệtQFD OnlineCloud collaborationQFD Online | Cloud collaboration | $50-200/user/mo | R… QMS software Full PPAP management EnglishTiếng ViệtQMS softwareFull PPAP managementQMS software | Full PPAP management | Workflow, app… Qualification time Workflow, 2 tuần EnglishTiếng ViệtQualification timeWorkflow, 2 tuầnQualification time | Manual, 4 tuần | Workflow, 2… Quality (FPY) 92% EnglishTiếng ViệtQuality (FPY)92%Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7.2%Quality (FPY) | 92% | 99.2% | +7… Quality (PPM / defect rate) < 100 PPM EnglishTiếng ViệtQuality (PPM / defect rate)< 100 PPMQuality (PPM / defect rate) | < 100 PPM |… Quality 30% fewer defects EnglishTiếng ViệtQuality30% fewer defectsQuality | 30% fewer defects | First pass yieldQuality | 30%… Quality Assurance (QA) Đảm bảo chất lượng (QA) EnglishTiếng ViệtQuality Assurance (QA)Đảm bảo chất lượng (QA)A proactive process of preventing defe… Quality Assurance Đảm bảo Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AssuranceĐảm bảo Chất lượngThe process of auditing the quality requirements… Quality Audit Đánh giá chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AuditĐánh giá chất lượngA systematic, independent and documented process fo… Quality Award Giải thưởng Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality AwardGiải thưởng Chất lượngRecognition given to organizations that demonstr… Quality Circle Nhóm chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality CircleNhóm chất lượngA small group of employees who meet regularly to ident… Quality Control (QC) Kiểm soát chất lượng (QC) EnglishTiếng ViệtQuality Control (QC)Kiểm soát chất lượng (QC)Ensuring products or services meet cus… Quality Control Kiểm soát Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ControlKiểm soát Chất lượngThe process of monitoring and recording results … Quality Cost Reporting Báo cáo chi phí chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality Cost ReportingBáo cáo chi phí chất lượngTracking, analyzing, and communicat… Quality Culture Văn hóa chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality CultureVăn hóa chất lượngAn organizational culture where all employees are … Quality Feedback Slow (next dept finds defect) EnglishTiếng ViệtQuality FeedbackSlow (next dept finds defect)Quality Feedback | Slow (next dept fin… Quality Function Deployment (House of Quality) Triển khai Chức năng Chất lượng (Ngôi nhà Chất lượng) EnglishTiếng ViệtQuality Function Deployment (House of Quality)Triển khai Chức năng Chất lượng (Ngôi… Quality Function Deployment (QFD) Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD) EnglishTiếng ViệtQuality Function Deployment (QFD)Triển khai Chức năng Chất lượng (QFD)A structured … Quality Improvement Defect reduction x Cost per defect EnglishTiếng ViệtQuality ImprovementDefect reduction x Cost per defectQuality Improvement | Defect r… Quality Inspection AI AI Kiểm tra Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality Inspection AIAI Kiểm tra Chất lượngAI-powered systems that automate visual … Quality Loss Function (Taguchi) Hàm mất mát chất lượng (Taguchi) EnglishTiếng ViệtQuality Loss Function (Taguchi)Hàm mất mát chất lượng (Taguchi)A formula estimating… Quality Maintenance (QM) Bảo trì chất lượng (QM) EnglishTiếng ViệtQuality Maintenance (QM)Bảo trì chất lượng (QM)Activities to maintain equipment in … Quality Management Quản lý Chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ManagementQuản lý Chất lượngThe PMBOK knowledge area that includes the proc… Quality Management System (QMS) Hệ thống quản lý chất lượng (QMS) EnglishTiếng ViệtQuality Management System (QMS)Hệ thống quản lý chất lượng (QMS)A formalized system… Quality Objectives Mục tiêu chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality ObjectivesMục tiêu chất lượngSpecific, measurable, achievable, relevant, an… Quality Policy Chính sách chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality PolicyChính sách chất lượngA formal statement by top management of the orga… quality process EnglishTiếng Việtquality processQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination Xem … Quality Rate Tỷ lệ chất lượng EnglishTiếng ViệtQuality RateTỷ lệ chất lượngThe ratio of good parts produced to the total parts pro… Quản lý rủi ro Phản ứng sau sự cố EnglishTiếng ViệtQuản lý rủi roPhản ứng sau sự cốQuản lý rủi ro | Phản ứng sau sự cố | Cảnh báo sớm,… Quản lý tài liệu Giấy, dễ mất EnglishTiếng ViệtQuản lý tài liệuGiấy, dễ mấtQuản lý tài liệu | Giấy, dễ mất | Số hóa, version contr… Quarterly Strategy deep-dive EnglishTiếng ViệtQuarterlyStrategy deep-diveQuarterly | Strategy deep-dive | Executive team | X-Matr… Query avg time 12 giây EnglishTiếng ViệtQuery avg time12 giâyQuery avg time | 12 giây | 80ms | -99%Query avg time | 12 giây… Question Is process stable? EnglishTiếng ViệtQuestionIs process stable?Question | Is process stable? | Can process meet spec?Que… Questions Why behind? Who fault? EnglishTiếng ViệtQuestionsWhy behind? Who fault?Questions | Why behind? Who fault? | What learned? W… Quick Changeover Thay đổi nhanh chóng EnglishTiếng ViệtQuick ChangeoverThay đổi nhanh chóngThe ability to switch production from one produ… Quick Win Chiến thắng nhanh EnglishTiếng ViệtQuick WinChiến thắng nhanhAn easily achievable improvement that builds momentum and… Quy mô Nhỏ, từng bước EnglishTiếng ViệtQuy môNhỏ, từng bướcQuy mô | Nhỏ, từng bước | Lớn, đột pháQuy mô | Nhỏ, từng bước |… Quy trình 150 trùng lặp EnglishTiếng ViệtQuy trình150 trùng lặpQuy trình | 150 trùng lặp | 60 optimizedQuy trình | 150 trùng… Quyết định data-driven 20% EnglishTiếng ViệtQuyết định data-driven20%Quyết định data-driven | 20% | 80% | +300%Quyết định data-…

R

R – Recognize Nhận diện EnglishTiếng ViệtR – RecognizeNhận diệnR – Recognize | Nhận diện | Xác định cơ hội cải tiến, chọn dự… R / Python Free, flexible, reproducible EnglishTiếng ViệtR / PythonFree, flexible, reproducibleR / Python | Free, flexible, reproducible | C… R Chart (Range Chart) Biểu đồ R (Biểu đồ Dao động) EnglishTiếng ViệtR Chart (Range Chart)Biểu đồ R (Biểu đồ Dao động)A control chart monitoring process… R-bar Average of subgroup ranges EnglishTiếng ViệtR-barAverage of subgroup rangesR-bar | Average of subgroup ranges | Variation withi… R-DMAIC-V Cải tiến chiến lược EnglishTiếng ViệtR-DMAIC-VCải tiến chiến lượcR-DMAIC-V | Cải tiến chiến lược | Liên phòng ban, quy m… RACI Matrix Ma trận RACI EnglishTiếng ViệtRACI MatrixMa trận RACIA responsibility assignment matrix that defines roles as Res… Randomization Ngẫu nhiên hóa EnglishTiếng ViệtRandomizationNgẫu nhiên hóaThe process of randomly assigning experimental runs to e… Rapid Process Improvement Workshop (RPIW) Hội thảo Cải tiến Quy trình Nhanh (RPIW) EnglishTiếng ViệtRapid Process Improvement Workshop (RPIW)Hội thảo Cải tiến Quy trình Nhanh (RPIW)An… Rational Subgrouping Phân nhóm Hợp lý EnglishTiếng ViệtRational SubgroupingPhân nhóm Hợp lýA sampling strategy that minimizes variation wi… Raw material Information / Request EnglishTiếng ViệtRaw materialInformation / RequestRaw material | Information / Request | Process req… Reaction plan What to do when OOC EnglishTiếng ViệtReaction planWhat to do when OOCReaction plan | What to do when OOC | Stop, adjust,… Reactive (chờ hỏng) Hỏng → sửa EnglishTiếng ViệtReactive (chờ hỏng)Hỏng → sửaReactive (chờ hỏng) | Hỏng → sửa | Cao nhất | Thấp nhấ… Real World Challenges Before EnglishTiếng ViệtRealWorld Challenges BeforeReal-World Challenges Before the Transformation at NIDEC… Real-time alert Sau vài tuần EnglishTiếng ViệtReal-time alertSau vài tuầnPhát hiện bất thường | Sau vài tuần | Real-time alertPhá… Real-time auto Hand-copy, 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtReal-time autoHand-copy, 2-3 ngàyĐồng bộ hệ thống | Hand-copy, 2-3 ngày | Real-time… Real-time dashboard Không có EnglishTiếng ViệtReal-time dashboardKhông cóTrend analysis | Không có | Real-time dashboardTrend ana… Real-time monitoring Có (drift alert) EnglishTiếng ViệtReal-time monitoringCó (drift alert)Real-time monitoring | Không | Có (drift alert)… Real-time Theo tuần EnglishTiếng ViệtReal-timeTheo tuầnTối ưu campaign | Theo tuần | Real-timeTối ưu campaign | Theo tuầ… Real-time, highlight diff Quên, chậm 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtReal-time, highlight diffQuên, chậm 2-4 tuầnCập nhật khi ECO | Quên, chậm 2-4 tuần … Realtime Hàng ngày EnglishTiếng ViệtRealtimeHàng ngàyCập nhật dự báo | Hàng tháng | Hàng ngày | RealtimeCập nhật dự báo… Receiving Incoming inspection, AQL verification at destination EnglishTiếng ViệtReceivingIncoming inspection, AQL verification at destinationReceiving | Incoming i… Recognition Peer + management, non-monetary primary EnglishTiếng ViệtRecognitionPeer + management, non-monetary primaryRecognition | Peer + management, …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?