🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

A

Advanced Lean Accounting Predictive Costing EnglishTiếng ViệtAdvanced Lean AccountingPredictive CostingAdvanced Lean Accounting: Predictive Cost… Adverse event 4 giờ EnglishTiếng ViệtAdverse event4 giờAdverse event | 5 ngày xử lý | 4 giờAdverse event | 5 ngày xử lý … Aerospace 5-12% EnglishTiếng ViệtAerospace5-12%Aerospace | 5-12% | < 5% | 15-25%Aerospace | 5-12% | < 5% | 15-… Affinity Diagram Biểu đồ quan hệ EnglishTiếng ViệtAffinity DiagramBiểu đồ quan hệOrganizing a large number of ideas into natural grou… Aggregate data Dữ liệu tổng hợp EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create column… Agile Lean EnglishTiếng ViệtAgileLeanAgile–Lean–Six Sigma Hybrid, Design Thinking, Scrum for Continuous Improve… Agile Manifesto Tuyên ngôn Agile EnglishTiếng ViệtAgile ManifestoTuyên ngôn AgileA document outlining the four core values and twelve… AI Chatbot 100-300 triệu EnglishTiếng ViệtAI Chatbot100-300 triệuAI Chatbot | 100-300 triệu | 500 triệu-1 tỷ | 6 thángAI Chat… AI Engine GPT-4 / Claude / Custom EnglishTiếng ViệtAI EngineGPT-4 / Claude / CustomAI Engine | GPT-4 / Claude / Custom | Content gener… AI Integration Native (200+ apps) EnglishTiếng ViệtAI IntegrationNative (200+ apps)AI Integration | Native (200+ apps) | Add-on | None… AI Maintenance 80M VND EnglishTiếng ViệtAI Maintenance80M VNDAI Maintenance | 80M VND | 200M VND | 250%AI Maintenance | 80M… AI Model Training Huấn luyện Mô hình AI EnglishTiếng ViệtAI Model TrainingHuấn luyện Mô hình AIThe process of feeding data to algorithms so … AI PdM 500 triệu-1 tỷ EnglishTiếng ViệtAI PdM500 triệu-1 tỷAI PdM | 500 triệu-1 tỷ | 1-3 tỷ | 18 thángAI PdM | 500 triệu-1… AI Quality 50M VND EnglishTiếng ViệtAI Quality50M VNDAI Quality | 50M VND | 150M VND | 300%AI Quality | 50M VND | 150M … AI Root Cause Analysis 30-100 triệu EnglishTiếng ViệtAI Root Cause Analysis30-100 triệuAI Root Cause Analysis | 30-100 triệu | 1-3 tháng… AI Vision QC 150-500 triệu EnglishTiếng ViệtAI Vision QC150-500 triệuAI Vision QC | 150-500 triệu | 3-6 tháng | Trung bìnhAI Vi… AI-Powered Robotics Robot được hỗ trợ bởi AI EnglishTiếng ViệtAI-Powered RoboticsRobot được hỗ trợ bởi AIRobots enhanced with AI capabilities for… AI/Machine Learning Autonomous learning, prediction, decision EnglishTiếng ViệtAI/Machine LearningAutonomous learning, prediction, decisionAI/Machine Learning | A… AI/ML predictive 99%+ EnglishTiếng ViệtAI/ML predictive99%+AI/ML predictive | 99%+ | Very high | Advanced, predictive OEEA… AIAG (Automotive Industry Action Group) EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A… Alias (Confounding) Gán nhầm (Confounding) EnglishTiếng ViệtAlias (Confounding)Gán nhầm (Confounding)When two or more effects cannot be disting… Alignment (Strategy) Căn chỉnh (Chiến lược) EnglishTiếng ViệtAlignment (Strategy)Căn chỉnh (Chiến lược)Ensuring all parts of the organization wo… Alignment Siloed departments EnglishTiếng ViệtAlignmentSiloed departmentsAlignment | Siloed departments | Cross-functional, enter… Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable … Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (als… Alternative Hypothesis (Ha or H1) Giả thuyết Thay thế (Ha hoặc H1) EnglishTiếng ViệtAlternative Hypothesis (Ha or H1)Giả thuyết Thay thế (Ha hoặc H1)A statement that t… Always ready Cramming trước audit EnglishTiếng ViệtAlways readyCramming trước auditAudit readiness | Cramming trước audit | Always rea… Amazon Recommendation Engine EnglishTiếng ViệtAmazonRecommendation EngineAmazon — Recommendation EngineAmazon — Recommendation En… Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension … Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical… Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that … Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output… Analyst CI Engineers, Green Belts EnglishTiếng ViệtAnalystCI Engineers, Green BeltsAnalyst | CI Engineers, Green Belts | 2 days | Quan… Analytics Cơ bản EnglishTiếng ViệtAnalyticsCơ bảnAnalytics | Không | Cơ bản | AI-poweredAnalytics | Không | Cơ bản | … Analyze Phase Giai đoạn Phân tích EnglishTiếng ViệtAnalyze PhaseGiai đoạn Phân tíchThe third phase of DMAIC where data is analyzed to … Analyze Root EnglishTiếng ViệtAnalyzeRootAnalyze — Root cause, hypothesis testing, stratificationAnalyze — Root c… Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE) EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that… Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data foll… Andon Call for help (shame) EnglishTiếng ViệtAndonCall for help (shame)Andon | Call for help (shame) | Call for support (learnin… Annual Objectives Mục tiêu hàng năm EnglishTiếng ViệtAnnual ObjectivesMục tiêu hàng nămSpecific measurable objectives derived from break… Annual review Yearly EnglishTiếng ViệtAnnual reviewYearlyAnnual review | Yearly | Quality managerAnnual review | Yearly |… Annual ROI 300-500% EnglishTiếng ViệtAnnual ROI300-500%Annual ROI | 300-500% | 500-1000%Annual ROI | 300-500% | 500-1000… Annual survey length Indifferent EnglishTiếng ViệtAnnual survey lengthIndifferentAnnual survey length | Indifferent | Shorten or remo… Anomaly Detection Phát hiện Bất thường EnglishTiếng ViệtAnomaly DetectionPhát hiện Bất thườngAI techniques identifying unusual patterns tha… ANOVA (Analysis of Variance) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtANOVA (Analysis of Variance)Phân tích Phương sai (ANOVA)A statistical test used to … ANOVA Statistical significance EnglishTiếng ViệtANOVAStatistical significanceANOVA | Statistical significance | Continuous, categor… API Economy Kinh tế API EnglishTiếng ViệtAPI EconomyKinh tế APIThe set of business models enabled by connecting applications… API error rate 12% EnglishTiếng ViệtAPI error rate12%API error rate | 12% | 0.5% | -96%API error rate | 12% | 0.5% | -9… API response time 2.5 giây EnglishTiếng ViệtAPI response time2.5 giâyAPI response time | 2.5 giây | 120ms | -95%API response ti… APIS (iQ-RM) Enterprise FMEA platform EnglishTiếng ViệtAPIS (iQ-RM)Enterprise FMEA platformAPIS (iQ-RM) | Enterprise FMEA platform | Full … App Store rating 3.2 sao EnglishTiếng ViệtApp Store rating3.2 saoApp Store rating | 3.2 sao | 4.7 sao | +47%App Store rating … Application Maintenance scheduling, warranty planning EnglishTiếng ViệtApplicationMaintenance scheduling, warranty planningApplication | Maintenance sched… Appraisal Cost Chi phí đánh giá EnglishTiếng ViệtAppraisal CostChi phí đánh giáCosts of measuring and monitoring quality: inspection… Appraisal Customer EnglishTiếng ViệtAppraisalCustomerAppraisal: Customer feedback, mystery shopper = 3% of revenueAppra… Appraiser Variation Biến thiên Người đánh giá EnglishTiếng ViệtAppraiser VariationBiến thiên Người đánh giáThe variation in measurements due to di… Approach Random, reactive EnglishTiếng ViệtApproachRandom, reactiveApproach | Random, reactive | Structured, systematicApproac… Approval flow Auto-routing, 2-3 steps EnglishTiếng ViệtApproval flowAuto-routing, 2-3 stepsApproval flow | Auto-routing, 2-3 steps | Manua… Approval wait NVA EnglishTiếng ViệtApproval waitNVAApproval wait | NVA | Email chain 3 days for $50 POApproval wait | … APQP Quality planning framework EnglishTiếng ViệtAPQPQuality planning frameworkAPQP | Quality planning framework | Product lifecycle… Arccosine Góc mà cosin của nó là số EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine … Arrow Diagram Biểu đồ mũi tên EnglishTiếng ViệtArrow DiagramBiểu đồ mũi tênIllustrating sequential steps and interdependencies of … Arrow Flow EnglishTiếng ViệtArrowFlowArrow | Flow | Sequence direction | Step 1 -> Step 2Arrow | Flow | Sequ… ASQ Global gold standard EnglishTiếng ViệtASQGlobal gold standardASQ | Global gold standard | USD 300-500 | Computer-based te… Assembly Is assembly vertical (top-down)? EnglishTiếng ViệtAssemblyIs assembly vertical (top-down)?Assembly | Is assembly vertical (top-down)?… Assessment App Audit EnglishTiếng ViệtAssessment AppAuditAssessment App — Audit 5S TPM TQM IATF Checklist MobileAssessmen… Assessment Results Kết EnglishTiếng ViệtAssessment ResultsKếtAssessment Results — Kết quả đánh giáAssessment Results — Kết … Assessment Subjective scoring EnglishTiếng ViệtAssessmentSubjective scoringAssessment | Subjective scoring | Standardized matrixAs… Asset tracking 60% EnglishTiếng ViệtAsset tracking60%Asset tracking | 60% | 100% | +40%Asset tracking | 60% | 100% | +4… Attractive Innovation budget EnglishTiếng ViệtAttractiveInnovation budgetAttractive | Innovation budget | Semi-annual | Delight s… Attribute (defectives) Variable EnglishTiếng ViệtAttribute (defectives)VariableAttribute (defectives) | Variable | np-chart | Number… Attribute (defects) Variable EnglishTiếng ViệtAttribute (defects)VariableAttribute (defects) | Variable | u-chart | Defects per u… Attribute (pass/fail) Defect concentration chart by location/time EnglishTiếng ViệtAttribute (pass/fail)Defect concentration chart by location/timeAttribute (pass/fai… Attribute Data Dữ liệu Thuộc tính EnglishTiếng ViệtAttribute DataDữ liệu Thuộc tínhDiscrete, countable data that can be classified int… Attribute Gage R&R Gage R&R Thuộc tính EnglishTiếng ViệtAttribute Gage R&RGage R&R Thuộc tínhA study for attribute (pass/fail) meas… Audience Quality team, engineers EnglishTiếng ViệtAudienceQuality team, engineersAudience | Quality team, engineers | OperatorsAudien… Audit (ISO) Đánh giá (ISO) EnglishTiếng ViệtAudit (ISO)Đánh giá (ISO)Systematic, independent, and documented process for obtain… Audit (system/process/product) Verify ongoing compliance EnglishTiếng ViệtAudit (system/process/product)Verify ongoing complianceAudit (system/process/produc… Audit 1 đợt, 1 tuần EnglishTiếng ViệtAudit1 đợt, 1 tuầnAudit | 3 đợt, 3 tuần | 1 đợt, 1 tuầnAudit | 3 đợt, 3 tuần | 1 đợ… Audit chứng nhận Chuẩn bị 4 tuần EnglishTiếng ViệtAudit chứng nhậnChuẩn bị 4 tuầnAudit chứng nhận | Chuẩn bị 4 tuần | 1 tuầnAudit chứ… Audit Criteria Tiêu chí đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit CriteriaTiêu chí đánh giáPolicies, procedures, or requirements used as refere… Audit Evidence Bằng chứng đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit EvidenceBằng chứng đánh giáRecords, statements, or other information relevant… Audit Findings Kết quả đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit FindingsKết quả đánh giáResults of evaluation of collected audit evidence aga… Audit ISO 14001 3 ngày EnglishTiếng ViệtAudit ISO 140013 ngàyAudit ISO 14001 | Chuẩn bị 3 tuần | 3 ngàyAudit ISO 14001 | Ch… Audit nội bộ 2-3 tuần chuẩn bị EnglishTiếng ViệtAudit nội bộ2-3 tuần chuẩn bịAudit nội bộ | 2-3 tuần chuẩn bị | 2-3 ngàyAudit nội b… Audit prep 4 ngày/site EnglishTiếng ViệtAudit prep4 ngày/siteAudit prep | 2 tuần/site | 4 ngày/siteAudit prep | 2 tuần/site… Audit preparation 2 tuần EnglishTiếng ViệtAudit preparation2 tuầnAudit preparation | 12 tuần | 2 tuầnAudit preparation | 12 t… Audit readiness Manual compile EnglishTiếng ViệtAudit readinessManual compileAudit readiness | Manual compile | Auto-report 1 click… Auditor independence Manual check EnglishTiếng ViệtAuditor independenceManual checkAuditor independence | Manual check | Auto-enforceA… Augmented Reality (AR) Thực tế Tăng cường (AR) EnglishTiếng ViệtAugmented Reality (AR)Thực tế Tăng cường (AR)Technology that overlays digital infor… Auth OAuth 2.0 + SAML + LDAP EnglishTiếng ViệtAuthOAuth 2.0 + SAML + LDAPAuth | OAuth 2.0 + SAML + LDAP | SSO enterprise, RBAC gr… Auto (ANOVA vs Range) Hand-pick (thường sai) EnglishTiếng ViệtAuto (ANOVA vs Range)Hand-pick (thường sai)Method selection | Hand-pick (thường sai… Auto 50+ feature Handpick (click từng feature) EnglishTiếng ViệtAuto 50+ featureHandpick (click từng feature)Nhận diện feature | Handpick (click từ… Auto dashboard Manual tính EnglishTiếng ViệtAuto dashboardManual tínhBáo cáo carbon | Manual tính | Auto dashboardBáo cáo carbo… Auto Không EnglishTiếng ViệtAutoKhôngPhân tích nguyên nhân | Không | Auto | –Phân tích nguyên nhân | Không | Au… Auto real-time Kiểm tra va đập EnglishTiếng ViệtAuto real-timeKiểm tra va đậpKiểm tra va đập | Simulate manual | Auto real-timeKiểm… Auto reschedule Xếp lại thủ công EnglishTiếng ViệtAuto rescheduleXếp lại thủ côngĐơn hàng khẩn | Xếp lại thủ công | Auto rescheduleĐơ… Auto Time Machine cycle time (sec) EnglishTiếng ViệtAuto TimeMachine cycle time (sec)Auto Time | Machine cycle time (sec) | 20, 30, 25A… Auto verification Sensors confirm position EnglishTiếng ViệtAuto verificationSensors confirm positionAuto verification | Sensors confirm positi… Auto-discovery, real-time Excel, không đầy đủ EnglishTiếng ViệtAuto-discovery, real-timeExcel, không đầy đủAsset inventory | Excel, không đầy đủ |… Auto-generated Tổng hợp thủ công EnglishTiếng ViệtAuto-generatedTổng hợp thủ côngBáo cáo | Tổng hợp thủ công | Auto-generatedBáo cáo …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?