🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

S

Simple Linear Regression Hồi quy Tuyến tính Đơn EnglishTiếng ViệtSimple Linear RegressionHồi quy Tuyến tính ĐơnA statistical method that allows us t… Simplify processes Design for available equipment capability EnglishTiếng ViệtSimplify processesDesign for available equipment capabilitySimplify processes | Des… Simpsons Paradox Trend EnglishTiếng ViệtSimpsons ParadoxTrendSimpsons Paradox: Trend trong tung group nguoc voi trend overa… Simulation + ranking Đoán/kinh nghiệm EnglishTiếng ViệtSimulation + rankingĐoán/kinh nghiệmCountermeasure selection | Đoán/kinh nghiệm | S… SIPOC High-level (5-8 steps) EnglishTiếng ViệtSIPOCHigh-level (5-8 steps)SIPOC | High-level (5-8 steps) | Scope, stakeholders, en… Situational Leadership Lãnh đạo Theo Tình huống EnglishTiếng ViệtSituational LeadershipLãnh đạo Theo Tình huốngA leadership model that adapts style … Six Big Losses 6 Tổn thất lớn EnglishTiếng ViệtSix Big Losses6 Tổn thất lớnThe six main causes of equipment-related losses: breakd… Six Sigma Black Belt Samsung EnglishTiếng ViệtSix Sigma Black BeltSamsungSix Sigma Black Belt – Samsung (Korea)Six Sigma Black Be… Six Sigma DMAIC 3-6 tháng EnglishTiếng ViệtSix Sigma DMAIC3-6 thángSix Sigma DMAIC | Giảm biến động, lỗi | 3-6 thángSix Sigma … Six Sigma Service Lean Six Sigma Cho Dịch Vụ EnglishTiếng ViệtSix Sigma ServiceLean Six Sigma Cho Dịch VụSix Sigma Service — Lean Six Sigma Cho D… Six Sigma Target 2.0 EnglishTiếng ViệtSix Sigma Target2.0Six Sigma Target | 2.0 | 2.0 | 2.0 (3.4 PPM)Six Sigma Target | 2… Six Sigma Yellow/Green Belt 5–10 ngày EnglishTiếng ViệtSix Sigma Yellow/Green Belt5–10 ngày8 | Six Sigma Yellow/Green Belt | DMAIC, phân t… Six Sigma Yếu Tố Data EnglishTiếng ViệtSix SigmaYếu Tố DataSix Sigma: Yếu Tố Data-Driven Hỗ Trợ Thực ThiSix Sigma: Yếu Tố … Skewed left Upper limit bound, lower tail EnglishTiếng ViệtSkewed leftUpper limit bound, lower tailSkewed left | Upper limit bound, lower tail… Skewed right Lower limit bound, upper tail EnglishTiếng ViệtSkewed rightLower limit bound, upper tailSkewed right | Lower limit bound, upper ta… SLA compliance 75% EnglishTiếng ViệtSLA compliance75%SLA compliance | 75% | 98% | +31%SLA compliance | 75% | 98% | +31%… Small Group Activities Hoạt động nhóm nhỏ EnglishTiếng ViệtSmall Group ActivitiesHoạt động nhóm nhỏSmall cross-functional teams within TPM tha… smart dashboard EnglishTiếng Việtsmart dashboardProcess Mining, Predictive Analytics, Smart Dashboard, AI-Powered 🤖 … Smart Factory Nhà máy Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart FactoryNhà máy Thông minhA highly digitized and connected production facility… Smart Grid Lưới Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart GridLưới Thông minhAn electrical grid enhanced with digital technology for ef… Smart meter real-time Đọc meter thủ công EnglishTiếng ViệtSmart meter real-timeĐọc meter thủ côngTheo dõi năng lượng | Đọc meter thủ công | S… Smart Sensor Cảm biến Thông minh EnglishTiếng ViệtSmart SensorCảm biến Thông minhA device that detects changes in its environment and… SMED (Single Minute Exchange of Die) SMED (Thay khuôn trong một phút) EnglishTiếng ViệtSMED (Single Minute Exchange of Die)SMED (Thay khuôn trong một phút)Reducing time f… SMED + Automation Auto-clamp, auto-center EnglishTiếng ViệtSMED + AutomationAuto-clamp, auto-centerSMED + Automation | Auto-clamp, auto-center… SMED SMED enables frequent changeovers for Heijunka EnglishTiếng ViệtSMEDSMED enables frequent changeovers for HeijunkaSMED | SMED enables frequent chan… Số biến số xử lý 10-20 EnglishTiếng ViệtSố biến số xử lý10-20Số biến số xử lý | 10-20 | 100-500Số biến số xử lý | 10-20 | 1… Số lựa chọn thiết kế 1-3 (thủ công) EnglishTiếng ViệtSố lựa chọn thiết kế1-3 (thủ công)Số lựa chọn thiết kế | 1-3 (thủ công) | 50-100 (A… So sánh giá Gọi điện 5 NCC EnglishTiếng ViệtSo sánh giáGọi điện 5 NCCSo sánh giá | Gọi điện 5 NCC | 50+ NCC real-timeSo sánh gi… So Sanh Heavy Hitter Truoc Va Sau Lean EnglishTiếng ViệtSo SanhHeavy Hitter Truoc Va Sau LeanSo Sanh: Heavy Hitter Truoc Va Sau Lean TPMSo … SoftExcel QFD Excel-based EnglishTiếng ViệtSoftExcel QFDExcel-basedSoftExcel QFD | Excel-based | $1,000-5,000 | Familiar inter… Software Bug resolution, deployment issues EnglishTiếng ViệtSoftwareBug resolution, deployment issuesSoftware | Bug resolution, deployment issu… Sort (Seiri) Sắp xếp (Seiri) EnglishTiếng ViệtSort (Seiri)Sắp xếp (Seiri)Separate necessary items from unnecessary ones and remov… Sort Criteria Tiêu chí sắp xếp EnglishTiếng ViệtSort CriteriaTiêu chí sắp xếpCriteria used to classify items as necessary or unnece… SOS (Share of Shelf) 35% EnglishTiếng ViệtSOS (Share of Shelf)35%SOS (Share of Shelf) | 35% | 55% | +57%SOS (Share of Shelf) … Source Calculated from process data EnglishTiếng ViệtSourceCalculated from process dataSource | Calculated from process data | Set by cu… South (Priorities) Key improvement projects EnglishTiếng ViệtSouth (Priorities)Key improvement projectsSouth (Priorities) | Key improvement proj… Sovi Giải EnglishTiếng ViệtSoviGiảiSovi – Giải pháp hàng đầu Việt NamSovi – Giải pháp hàng đầu Việt NamSovi — … Space 2,000 m² EnglishTiếng ViệtSpace2,000 m²Space | 2,000 m² | 1,200 m² | -40%Space | 2,000 m² | 1,200 m² | -40%Sp… Spare Parts Management Quản EnglishTiếng ViệtSpare Parts ManagementQuảnSpare Parts Management — Quản lý phụ tùng dự phòngSpare P… SPC analysis Excel, hàng tuần EnglishTiếng ViệtSPC analysisExcel, hàng tuầnSPC analysis | Excel, hàng tuần | Real-time, tự độngSPC… SPC Process monitoring EnglishTiếng ViệtSPCProcess monitoringSPC | Process monitoring | Ongoing productionSPC | Process mon… SPC software Paid EnglishTiếng ViệtSPC softwarePaidSPC software | Paid | Integrated with control chartsSPC software | … Spec/Tolerance USL, LSL, target EnglishTiếng ViệtSpec/ToleranceUSL, LSL, targetSpec/Tolerance | USL, LSL, target | 9.95 – 10.05mm, t… Special Cause Variation Biến động nguyên nhân đặc biệt EnglishTiếng ViệtSpecial Cause VariationBiến động nguyên nhân đặc biệtVariation from unusual events,… Special characteristics Thiếu 30-50% EnglishTiếng ViệtSpecial characteristicsThiếu 30-50%Special characteristics | Thiếu 30-50% | 100% ca… Specialized SPC software Paid EnglishTiếng ViệtSpecialized SPC softwarePaidSpecialized SPC software | Paid | Real-time, shop floor… Specification Limits Giới hạn Thông số Kỹ thuật EnglishTiếng ViệtSpecification LimitsGiới hạn Thông số Kỹ thuậtThe acceptable range of values define… Speed Months to years EnglishTiếng ViệtSpeedMonths to yearsSpeed | Months to years | Days to weeksSpeed | Months to years … Spike Spike (Thăm dò) EnglishTiếng ViệtSpikeSpike (Thăm dò)A time-boxed investigation or research activity in Agile to red… Sponsor (Director/VP) Resources, barrier removal, approve charter EnglishTiếng ViệtSponsor (Director/VP)Resources, barrier removal, approve charterSponsor (Director/V… Sponsorship Sự Tài trợ (Lãnh đạo thay đổi) EnglishTiếng ViệtSponsorshipSự Tài trợ (Lãnh đạo thay đổi)Active and visible support from senior lea… Sprint Backlog Hàng đợi Sprint EnglishTiếng ViệtSprint BacklogHàng đợi SprintThe set of product backlog items selected for a sprint… Sprint Retrospective Hồi tưởng Sprint EnglishTiếng ViệtSprint RetrospectiveHồi tưởng SprintA meeting after sprint review to reflect on the… Sprint Review Đánh giá Sprint EnglishTiếng ViệtSprint ReviewĐánh giá SprintA meeting at the end of a sprint where the team demonst… Sprint Sprint (Đợt ngắn hạn) EnglishTiếng ViệtSprintSprint (Đợt ngắn hạn)A fixed time period during which specific work must be c… SSM03 – Six Sigma Champion Certification 3 days EnglishTiếng ViệtSSM03 – Six Sigma Champion Certification3 daysSSM03 – Six Sigma Champion Certificat… SSM07 – Six Sigma for Management 1 day EnglishTiếng ViệtSSM07 – Six Sigma for Management1 daySSM07 – Six Sigma for Management | 1 day | Y |… SSM08 – Six Sigma Awareness 2 days EnglishTiếng ViệtSSM08 – Six Sigma Awareness2 daysSSM08 – Six Sigma Awareness | 2 days | Y | YSSM08 … SSM09 – Six Sigma Project Support Project base EnglishTiếng ViệtSSM09 – Six Sigma Project SupportProject baseSSM09 – Six Sigma Project Support | Pr… Stability (Measurement) Độ ổn định (Đo lường) EnglishTiếng ViệtStability (Measurement)Độ ổn định (Đo lường)The consistency of a measurement system… Stability Consistent production rate EnglishTiếng ViệtStabilityConsistent production rateStability | Consistent production rate | Daily o… Stabilize SMED, TPM, Poka-yoke EnglishTiếng ViệtStabilizeSMED, TPM, Poka-yokeStabilize | SMED, TPM, Poka-yoke | Reduce setup, impro… Staff utilization 65% EnglishTiếng ViệtStaff utilization65%Staff utilization | 65% | 90% | +38%Staff utilization | 65% | 9… Stakeholder Analysis Phân tích Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder AnalysisPhân tích Bên liên quanThe process of identifying individuals o… Stakeholder Engagement Thu hút Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder EngagementThu hút Bên liên quanThe process of involving stakeholders th… Stakeholder Value Creation Tạo giá trị Bên liên quan EnglishTiếng ViệtStakeholder Value CreationTạo giá trị Bên liên quanThe process of delivering value … Stakeholder visibility Weekly report EnglishTiếng ViệtStakeholder visibilityWeekly reportStakeholder visibility | Weekly report | Real-ti… Stakeholders All Suppliers + Customers from SIPOC EnglishTiếng ViệtStakeholdersAll Suppliers + Customers from SIPOCStakeholders | All Suppliers + Cust… Standard WIP WIP toi thieu de maintain flow EnglishTiếng ViệtStandard WIPWIP toi thieu de maintain flowStandard WIP | WIP toi thieu de maintain … Standard Work Combination Table Man-machine interaction, timing EnglishTiếng ViệtStandard Work Combination TableMan-machine interaction, timingStandard Work Combina… Standard Work Instructions (SWI) Hướng dẫn công việc tiêu chuẩn (SWI) EnglishTiếng ViệtStandard Work Instructions (SWI)Hướng dẫn công việc tiêu chuẩn (SWI)Visual instruct… Standard Work Sheet Step-by-step with time, photos EnglishTiếng ViệtStandard Work SheetStep-by-step with time, photosStandard Work Sheet | Step-by-step… Standard Work Standard cycle time supports level production EnglishTiếng ViệtStandard WorkStandard cycle time supports level productionStandard Work | Standard … Standardization Best known method, documented EnglishTiếng ViệtStandardizationBest known method, documentedStandardization | Best known method, do… Standardize (Seiketsu) Chuẩn hóa (Seiketsu) EnglishTiếng ViệtStandardize (Seiketsu)Chuẩn hóa (Seiketsu)Create standards and procedures to mainta… Standardize materials Use standard grades, reduce inventory EnglishTiếng ViệtStandardize materialsUse standard grades, reduce inventoryStandardize materials | U… Standardized Work (Healthcare) Công việc Chuẩn hóa (Y tế) EnglishTiếng ViệtStandardized Work (Healthcare)Công việc Chuẩn hóa (Y tế)Documented best practices f… Standardized Work Công việc tiêu chuẩn EnglishTiếng ViệtStandardized WorkCông việc tiêu chuẩnPrecisely defined content, sequence, timing, a… Startup Rejects Phế phẩm khởi động EnglishTiếng ViệtStartup RejectsPhế phẩm khởi độngDefective products produced during equipment warm-… statistical analysis EnglishTiếng Việtstatistical analysisQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination… Statistical Depth Basic: t-test, ANOVA, capability, SPC EnglishTiếng ViệtStatistical DepthBasic: t-test, ANOVA, capability, SPCStatistical Depth | Basic: t-… Statistical Process Control (SPC) Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) EnglishTiếng ViệtStatistical Process Control (SPC)Kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC)Using stati… Statistical tools Basic: t-test, ANOVA, capability EnglishTiếng ViệtStatistical toolsBasic: t-test, ANOVA, capabilityStatistical tools | Basic: t-test,… Status Lights Đèn trạng thái EnglishTiếng ViệtStatus LightsĐèn trạng tháiLights (green, yellow, red) indicating operating status … Step # Sequence number EnglishTiếng ViệtStep #Sequence numberStep # | Sequence number | 1, 2, 3…Step # | Sequence number | … Step 1: Prepare The Worker Chuẩn Bị EnglishTiếng ViệtStep 1: Prepare The WorkerChuẩn BịPut at ease: môi trường thoải mái, không áp lực, … Step 2: Present The Operation Trình Bày EnglishTiếng ViệtStep 2: Present The OperationTrình BàyExplain ONE point at a time — slowly, clearly… Step 3: Try Out Performance Thực Hành EnglishTiếng ViệtStep 3: Try Out PerformanceThực HànhTry 1: Worker does, trainer corrects immediatel… Step 4: Follow Up Theo Dõi EnglishTiếng ViệtStep 4: Follow UpTheo DõiAssign who to ask for help — designated coach/mentor Check… Stepwise Regression Hồi quy Từng bước EnglishTiếng ViệtStepwise RegressionHồi quy Từng bướcA method of automatically building a regression… Stoppering Place stopper correctly EnglishTiếng ViệtStopperingPlace stopper correctlyStoppering | Place stopper correctly | 100% seated… Storage cost 800 triệu/năm EnglishTiếng ViệtStorage cost800 triệu/nămStorage cost | 2 tỷ/năm | 800 triệu/năm | -60%Storage cost… Story Point Điểm Câu chuyện EnglishTiếng ViệtStory PointĐiểm Câu chuyệnA relative measure of effort or complexity used in Agile … Storyboard Gallery ·    Gallery walk with storyboards displayed EnglishTiếng ViệtStoryboard Gallery·    Gallery walk with storyboards displayedStoryboard Gallery | … Straight cell Linear flow EnglishTiếng ViệtStraight cellLinear flowStraight cell | Linear flow | High volume, automated, limit… Strategic Agility Tính linh hoạt Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic AgilityTính linh hoạt Chiến lượcAn organization's ability to rapidly adap… Strategic Alignment (BSC) Căn chỉnh chiến lược (BSC) EnglishTiếng ViệtStrategic Alignment (BSC)Căn chỉnh chiến lược (BSC)Ensuring all departments work to… Strategic Alignment 30% EnglishTiếng ViệtStrategic Alignment30%Strategic Alignment | 30% | | Maps to Hoshin breakthrough ob… Strategic Communication Truyền thông Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic CommunicationTruyền thông Chiến lượcThe deliberate use of communication t… Strategic Decision-Making Ra quyết định Chiến lược EnglishTiếng ViệtStrategic Decision-MakingRa quyết định Chiến lượcThe process of making choices abou…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?