🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Từ Điển Lean Six Sigma

100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen

M (2)

EnglishTiếng Việt
Must-BeMaintain / Fix gaps
Must-Be | Maintain / Fix gaps | Immediate | Zero complaints, 100% complianceMust-Be | Maintain / Fix gaps | Immediate | Zero complaints, 100% compliance
Must-Be — Maintain / Fix gaps

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Mutually Beneficial Supplier RelationshipsMối quan hệ nhà cung cấp cùng có lợi
Fostering collaborative relationships with suppliers to enhance quality and efficiency.Thúc đẩy mối quan hệ hợp tác với nhà cung cấp để nâng cao chất lượng và hiệu quả.
Mutually Beneficial Supplier Relationships — Mối quan hệ nhà cung cấp cùng có lợi

📂 TQM

N (48)

EnglishTiếng Việt
Native VNDịch máy
Hỗ trợ tiếng Việt | Manual | Dịch máy | Native VNHỗ trợ tiếng Việt | Manual | Dịch máy | Native VN
Native VN — Dịch máy

📂 General

EnglishTiếng Việt
Natural Language Processing (NLP)Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP)
AI technology enabling machines to understand, interpret, and generate human language.Công nghệ AI cho phép máy móc hiểu, giải thích và tạo ra ngôn ngữ con người.
Natural Language Processing (NLP) — Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP)

📂 AI / Machine Learning in Manufacturing

EnglishTiếng Việt
NCC competition rate40%
NCC competition rate | 40% | 95% | +55%NCC competition rate | 40% | 95% | +55%
NCC competition rate — 40%

📂 General

EnglishTiếng Việt
NCC được đánh giá20%
NCC được đánh giá | 20% | 100% | +400%NCC được đánh giá | 20% | 100% | +400%
NCC được đánh giá — 20%

📂 General

EnglishTiếng Việt
ndc (number of distinct categories)> 10
ndc (number of distinct categories) | > 10 | 5-10 | < 5ndc (number of distinct categories) | > 10 | 5-10 | < 5
ndc (number of distinct categories) — > 10

📂 General

EnglishTiếng Việt
NDC < 5Độ phân giải kém
NDC < 5 | Độ phân giải kém | Thay thiết bị có độ phân giải caoNDC < 5 | Độ phân giải kém | Thay thiết bị có độ phân giải cao
NDC < 5 — Độ phân giải kém

📂 General

EnglishTiếng Việt
Near MissSự cố suýt xảy ra
An event that could have resulted in injury or damage but did not.Sự kiện có thể đã gây ra thương tích hoặc thiệt hại nhưng không xảy ra.
Near Miss — Sự cố suýt xảy ra

📂 Environmental / Safety (ISO 14001/45001)

EnglishTiếng Việt
Nelson RulesQuy tắc Nelson
An extension of Western Electric rules with eight tests for detecting special causes on control charts. More comprehensive for identifying process instability.Mở rộng của quy tắc Western Electric với tám kiểm tra để phát hiện nguyên nhân đặc biệt trên biểu đồ kiểm soát. Toàn diện hơn để xác định sự bất ổn quy trình.
Nelson Rules — Quy tắc Nelson

📂 Statistical Process Control (SPC)

EnglishTiếng Việt
NemawashiNemawashi (Chuẩn bị sơ bộ)
An informal process of quietly laying the groundwork for a proposed change or decision by talking to all relevant people beforehand. Builds consensus before formal meetings.Quy trình không chính thức để chuẩn bị nền tảng cho thay đổi hoặc quyết định đề xuất bằng cách trao đổi trước với tất cả những người liên quan. Xây dựng đồng thuận trước cuộc họp chính thức.
Nemawashi — Nemawashi (Chuẩn bị sơ bộ)

📂 Lean Manufacturing / Toyota Production System

EnglishTiếng Việt
Net Present Value (NPV)Giá trị Hiện tại Ròng (NPV)
The difference between the present value of cash inflows and outflows over a period of time.Sự khác biệt giữa giá trị hiện tại của dòng tiền vào và ra trong một khoảng thời gian.
Net Present Value (NPV) — Giá trị Hiện tại Ròng (NPV)

📂 Financial Management for CI

EnglishTiếng Việt
Network DiagramSơ đồ Mạng
A graphical representation of the project’s activities and their dependencies.Đại diện đồ họa của các hoạt động dự án và mối quan hệ phụ thuộc giữa chúng.
Network Diagram — Sơ đồ Mạng

📂 Project Management

EnglishTiếng Việt
New Product IntroductionCross-functional handoffs
New Product Introduction | Cross-functional handoffs | R&D -> Process Eng -> Quality -> Production -> SalesNew Product Introduction | Cross-functional handoffs | R&D -> Process Eng -> Quality -> Production -> Sales
New Product Introduction — Cross-functional handoffs

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
New Product Quoting21 days
New Product Quoting | 21 days | 5 days | 76%New Product Quoting | 21 days | 5 days | 76%
New Product Quoting — 21 days

📂 General

EnglishTiếng Việt
New ToyoGiải
New Toyo – Giải pháp hàng đầu Việt NamNew Toyo – Giải pháp hàng đầu Việt Nam
New Toyo — Giải

📂 General

EnglishTiếng Việt
Ngai MeeGiải
Ngai Mee – Giải pháp hàng đầu Việt NamNgai Mee – Giải pháp hàng đầu Việt Nam
Ngai Mee — Giải

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Nhà cung cấp đánh giá1 lần/năm
Nhà cung cấp đánh giá | 1 lần/năm | Tháng/tháng | +1200%Nhà cung cấp đánh giá | 1 lần/năm | Tháng/tháng | +1200%
Nhà cung cấp đánh giá — 1 lần/năm

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhan Dien Lang Phi MudaCai Tien Kaizen
Nhan Dien Lang Phi Muda — Cai Tien KaizenNhan Dien Lang Phi Muda — Cai Tien Kaizen
Nhan Dien Lang Phi Muda — Cai Tien Kaizen

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
Nhận feedback/tháng1 lần (annual)
Nhận feedback/tháng | 1 lần (annual) | 8 lần/tháng (continuous)Nhận feedback/tháng | 1 lần (annual) | 8 lần/tháng (continuous)
Nhận feedback/tháng — 1 lần (annual)

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhân Sự Cần5-10 Data Analyst
Nhân Sự Cần | 5-10 Data Analyst | 1-2 Data Scientist + AINhân Sự Cần | 5-10 Data Analyst | 1-2 Data Scientist + AI
Nhân Sự Cần — 5-10 Data Analyst

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Nhân sự kho vận40 người
Nhân sự kho vận | 40 người | 30 người | -25%Nhân sự kho vận | 40 người | 30 người | -25%
Nhân sự kho vận — 40 người

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhân sự phụ trách3 teams
Nhân sự phụ trách | 3 teams | 1 team integratedNhân sự phụ trách | 3 teams | 1 team integrated
Nhân sự phụ trách — 3 teams

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhân viên hiểu chiến lược18%
Nhân viên hiểu chiến lược | 18% | 85%Nhân viên hiểu chiến lược | 18% | 85%
Nhân viên hiểu chiến lược — 18%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhân viên HR25 người
Nhân viên HR | 25 người | 12 người | -52%Nhân viên HR | 25 người | 12 người | -52%
Nhân viên HR — 25 người

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nhập liệu100% thủ công
Nhập liệu | 100% thủ công | 70% tự độngNhập liệu | 100% thủ công | 70% tự động
Nhập liệu — 100% thủ công

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nidec CopalGiải
Nidec Copal – Giải pháp hàng đầu Việt NamNidec Copal – Giải pháp hàng đầu Việt Nam
Nidec Copal — Giải

📂 General

EnglishTiếng Việt
No pattern-0.3 to +0.3
No pattern | -0.3 to +0.3 | No correlationNo pattern | -0.3 to +0.3 | No correlation
No pattern — -0.3 to +0.3

📂 General

EnglishTiếng Việt
Nội dungĐại trà, giống nhau mọi người
Nội dung | Đại trà, giống nhau mọi người | Cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêuNội dung | Đại trà, giống nhau mọi người | Cá nhân hóa theo năng lực và mục tiêu
Nội dung — Đại trà, giống nhau mọi người

📂 General

EnglishTiếng Việt
Noise FactorYếu tố Nhiễu
An uncontrolled or difficult-to-control variable that causes variability in the process. Target of robust design to minimize its effect on output.Biến không kiểm soát được hoặc khó kiểm soát gây ra biến thiên trong quy trình. Mục tiêu của thiết kế cứng cáp để tối thiểu hóa ảnh hưởng lên đầu ra.
Noise Factor — Yếu tố Nhiễu

📂 Design of Experiments (DOE)

EnglishTiếng Việt
NonConformance Report
Non-Conformance Report (NCR) là báo cáo ghi nhận khi sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống không đáp ứng yêu cầu. Theo ISO 9001 Điều 10.2, doanh nghiệp phải có quy trình xử lý sự không đạt (nonconformity). NCR là đầu vào quan trọng nhất cho continual improvement. Doanh nghiệp sản xuất lớn có thể xử lý 50-200 NCRs/tháng.Non-Conformance Report (NCR) là báo cáo ghi nhận khi sản phẩm, quy trình hoặc hệ thống không đáp ứng yêu cầu. Theo ISO 9001 Điều 10.2, doanh nghiệp phải có quy trình xử lý sự không đạt (nonconformity). NCR là đầu vào quan trọng nhất cho continual improvement. Doanh nghiệp sản xuất lớn có thể xử lý 50-200 NCRs/tháng.
Non — Conformance Report

📂 Quality Management

EnglishTiếng Việt
Non-conformanceSự không phù hợp
A defect or deviation from specified requirements.Lỗi hoặc sự sai lệch so với các yêu cầu đã định.
Non-conformance — Sự không phù hợp

📂 TQM

EnglishTiếng Việt
Non-critical / prototype> 0.67
Non-critical / prototype | > 0.67 | Early development, high variation expectedNon-critical / prototype | > 0.67 | Early development, high variation expected
Non-critical / prototype — > 0.67

📂 General

EnglishTiếng Việt
Non-parametric3+ groups
Non-parametric | 3+ groups | Continuous, NOT normal | Kruskal-WallisNon-parametric | 3+ groups | Continuous, NOT normal | Kruskal-Wallis
Non-parametric — 3+ groups

📂 General

EnglishTiếng Việt
Non-Parametric TestKiểm định Phi tham số
A statistical test that does not require assumptions about the population distribution. Used when assumptions of parametric tests are violated or with ordinal/nominal data. Examples: Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis.Kiểm định thống kê không yêu cầu giả định về phân phối tổng thể. Sử dụng khi các giả định của kiểm định tham số bị vi phạm hoặc với dữ liệu thứ tự/định danh. Ví dụ: Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis.
Non-Parametric Test — Kiểm định Phi tham số

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
Non-Value-Added ActivityHoạt động không tạo giá trị
An activity consuming resources without contributing to customer value.Hoạt động tiêu tốn tài nguyên mà không đóng góp giá trị khách hàng.
Non-Value-Added Activity — Hoạt động không tạo giá trị

📂 Lean Enterprise / Value Stream

EnglishTiếng Việt
NonconformitySự không phù hợp
Non-fulfillment of a requirement.Việc không thực hiện một yêu cầu.
Nonconformity — Sự không phù hợp

📂 ISO Standards

EnglishTiếng Việt
Normal (bell curve)Stable process, random variation
Normal (bell curve) | Stable process, random variation | Good, maintain, calculate CpkNormal (bell curve) | Stable process, random variation | Good, maintain, calculate Cpk
Normal (bell curve) — Stable process, random variation

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
Normal Distribution (Reliability)Phân phối Chuẩn (Độ tin cậy)
Often used to model wear-out failures during the useful life phase of the bathtub curve, where failures are concentrated around a mean time with symmetrical variation.Thường dùng để mô hình hóa hỏng hóc hao mòn trong giai đoạn sử dụng của đường cong hình bồn tắm, nơi hỏng hóc tập trung xung quanh thời gian trung bình với biến thiên đối xứng.
Normal Distribution (Reliability) — Phân phối Chuẩn (Độ tin cậy)

📂 Reliability / Life Testing

EnglishTiếng Việt
NormalSymmetric bell curve
Normal | Symmetric bell curve | Measurement data, dimensional analysisNormal | Symmetric bell curve | Measurement data, dimensional analysis
Normal — Symmetric bell curve

📂 General

EnglishTiếng Việt
Normal Theory·    Understanding variation
Normal Theory | ·    Understanding variationNormal Theory | ·    Understanding variation
Normal Theory — ·    Understanding variation

📂 General

EnglishTiếng Việt
Normal Theory (cont.)·    Choosing a transformation
Normal Theory (cont.) | ·    Choosing a transformationNormal Theory (cont.) | ·    Choosing a transformation
Normal Theory (cont.) — ·    Choosing a transformation

📂 General

EnglishTiếng Việt
Normality TestKiểm định Phân phối Chuẩn
Statistical tests (e.g., Anderson-Darling, Shapiro-Wilk) used to determine if a data set is well-modeled by a normal distribution. Many statistical tests assume normality.Các kiểm định thống kê (ví dụ: Anderson-Darling, Shapiro-Wilk) dùng để xác định liệu tập dữ liệu có được mô hình hóa tốt bởi phân phối chuẩn hay không. Nhiều kiểm định thống kê giả định phân phối chuẩn.
Normality Test — Kiểm định Phân phối Chuẩn

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
North (Breakthrough)3-5 year breakthrough objectives
North (Breakthrough) | 3-5 year breakthrough objectives | Links to annual objectives (NE corner)North (Breakthrough) | 3-5 year breakthrough objectives | Links to annual objectives (NE corner)
North (Breakthrough) — 3-5 year breakthrough objectives

📂 General

EnglishTiếng Việt
NoteThis
Note: This cost is including Accommodation, Travel, Training material, Certificate, invoice VAT.Note: This cost is including Accommodation, Travel, Training material, Certificate, invoice VAT.
Note — This

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
np-chartAttribute
np-chart | Attribute | Fixed | Defect count, fixed samplenp-chart | Attribute | Fixed | Defect count, fixed sample
np-chart — Attribute

📂 General

EnglishTiếng Việt
NPSCustomer satisfaction
NPS | Customer satisfaction | External failure impactNPS | Customer satisfaction | External failure impact
NPS — Customer satisfaction

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Null Hypothesis (H0)Giả thuyết Null (H0)
A statement of no effect or no difference. It is the hypothesis that the researcher tries to disprove or reject.Phát biểu không có hiệu ứng hoặc không có sự khác biệt. Đây là giả thuyết mà nhà nghiên cứu cố gắng bác bỏ hoặc từ chối.
Null Hypothesis (H0) — Giả thuyết Null (H0)

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
Nurses5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yoke
Nurses | 5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yoke | 2-3 days | Daily huddle, error prevention, flow improvementNurses | 5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yoke | 2-3 days | Daily huddle, error prevention, flow improvement
Nurses — 5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yoke

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
NylonTaffeta
Nylon: Taffeta 190T, 210T, Taslan, Oxford, Twill …Nylon: Taffeta 190T, 210T, Taslan, Oxford, Twill …
Nylon — Taffeta

📂 General

O (50)

EnglishTiếng Việt
O – OptimizeTối ưu hóa
O – Optimize | Tối ưu hóa | Tối ưu các yếu tố thiết kế bằng các công cụ thống kê (DOE, Robust Design).O – Optimize | Tối ưu hóa | Tối ưu các yếu tố thiết kế bằng các công cụ thống kê (DOE, Robust Design).
O – Optimize — Tối ưu hóa

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
O – OutputWhat flows out to customer?
O – Output | What flows out to customer? | Shipped product, invoice, tracking number, satisfactionO – Output | What flows out to customer? | Shipped product, invoice, tracking number, satisfaction
O – Output — What flows out to customer?

📂 Six Sigma

EnglishTiếng Việt
ObeyaBig Room Management Dashboard
Obeya – Big Room Management Dashboard – Video hướng dẫn từ CiCCObeya – Big Room Management Dashboard – Video hướng dẫn từ CiCC
Obeya — Big Room Management Dashboard

📂 KPI/OKR/BSC

EnglishTiếng Việt
Objective (OKR)Mục tiêu (OKR)
A clearly defined, ambitious yet achievable goal an individual or team strives to reach.Một mục tiêu được xác định rõ ràng, đầy tham vọng nhưng có thể đạt được mà cá nhân hoặc nhóm cố gắng đạt được.
Objective (OKR) — Mục tiêu (OKR)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

EnglishTiếng Việt
Objective achievement rate> 80%
Objective achievement rate | > 80% | QuarterlyObjective achievement rate | > 80% | Quarterly
Objective achievement rate — > 80%

📂 General

EnglishTiếng Việt
ObjectiveAmbitious, qualitative, inspiring goal
Objective | Ambitious, qualitative, inspiring goal | Become #1 in customer satisfactionObjective | Ambitious, qualitative, inspiring goal | Become #1 in customer satisfaction
Objective — Ambitious, qualitative, inspiring goal

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Objectives (ISO)Mục tiêu (ISO)
Results to be achieved.Kết quả cần đạt được.
Objectives (ISO) — Mục tiêu (ISO)

📂 ISO Standards

EnglishTiếng Việt
Objectives and Key Results (OKR)Mục tiêu và Kết quả chính (OKR)
A goal-setting framework used to define and track objectives and their outcomes.Một khuôn khổ thiết lập mục tiêu được sử dụng để xác định và theo dõi mục tiêu và kết quả của chúng.
Objectives and Key Results (OKR) — Mục tiêu và Kết quả chính (OKR)

📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri

EnglishTiếng Việt
ObserverAll operators
Observer | All operators | 2 hours | 7 wastes recognition, form filling, photo etiquetteObserver | All operators | 2 hours | 7 wastes recognition, form filling, photo etiquette
Observer — All operators

📂 General

EnglishTiếng Việt
Occupational Health and Safety (OH&S)An toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S)
The area of managing risks to the health and safety of people at work.Lĩnh vực quản lý rủi ro đối với sức khỏe và an toàn của người lao động.
Occupational Health and Safety (OH&S) — An toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S)

📂 ISO Standards

EnglishTiếng Việt
OEE (Hiệu Suất)60-75%
OEE (Hiệu Suất) | 60-75% | 80-90%OEE (Hiệu Suất) | 60-75% | 80-90%
OEE (Hiệu Suất) — 60-75%

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
OEE (Overall Equipment Effectiveness)62%
OEE (Overall Equipment Effectiveness) | 62% | 78%OEE (Overall Equipment Effectiveness) | 62% | 78%
OEE (Overall Equipment Effectiveness) — 62%

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
OEEEquipment effectiveness
OEE | Equipment effectiveness | Internal failure (downtime)OEE | Equipment effectiveness | Internal failure (downtime)
OEE — Equipment effectiveness

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
OEE trung bình65–70%
OEE trung bình | 65–70% | 85–90%OEE trung bình | 65–70% | 85–90%
OEE trung bình — 65–70%

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
OEM (Original Equipment Manufacturer)Nhà sản xuất Thiết bị Gốc (OEM)
A company that produces components or equipment used in another company’s products.Công ty sản xuất linh kiện hoặc thiết bị được sử dụng trong sản phẩm của công ty khác.
OEM (Original Equipment Manufacturer) — Nhà sản xuất Thiết bị Gốc (OEM)

📂 Supply Chain Management

EnglishTiếng Việt
OfficeProcess efficiency, lead time
Office | Process efficiency, lead time | Lead time -30%, productivity +25%Office | Process efficiency, lead time | Lead time -30%, productivity +25%
Office — Process efficiency, lead time

📂 General

EnglishTiếng Việt
Office TPM (O-TPM)Bảo trì Total văn phòng (O-TPM)
Applying TPM principles to office and administrative processes to improve efficiency.Áp dụng nguyên tắc TPM vào các quy trình văn phòng và hành chính để cải thiện hiệu quả.
Office TPM (O-TPM) — Bảo trì Total văn phòng (O-TPM)

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
OKR (Objectives and Key Results)OKR (Mục tiêu và Kết quả Chính)
A goal-setting framework that defines measurable objectives and their key results.Khung thiết lập mục tiêu xác định các mục tiêu có thể đo lường và kết quả chính của chúng.
OKR (Objectives and Key Results) — OKR (Mục tiêu và Kết quả Chính)

📂 Leadership / Strategy

EnglishTiếng Việt
On-site3–6 tháng
20 | Lean Coaching Program | Coaching triển khai Lean thực tế | Lean team | 3–6 tháng | On-site20 | Lean Coaching Program | Coaching triển khai Lean thực tế | Lean team | 3–6 tháng | On-site
On-site — 3–6 tháng

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
On-time delivery78%
On-time delivery | 78% | 96% | +23%On-time delivery | 78% | 96% | +23%
On-time delivery — 78%

📂 General

EnglishTiếng Việt
Onboarding completion35%
Onboarding completion | 35% | 72% | +106%Onboarding completion | 35% | 72% | +106%
Onboarding completion — 35%

📂 General

EnglishTiếng Việt
OnboardingHòa nhập Công việc
The process of integrating new employees into the organization and its culture.Quy trình hòa nhập nhân viên mới vào tổ chức và văn hóa của tổ chức.
Onboarding — Hòa nhập Công việc

📂 HR / People Management

EnglishTiếng Việt
OnePiece Flow
One-Piece Flow, sản xuất một kéo một, continuous flow là một trong những phương pháp quản trị hiệu quả nhất được áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất, One-Piece Flow, sản xuất một kéo một, continuous flow đã trở thành công cụ không thể thiếu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.One-Piece Flow, sản xuất một kéo một, continuous flow là một trong những phương pháp quản trị hiệu quả nhất được áp dụng rộng rãi tại các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, với sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất, One-Piece Flow, sản xuất một kéo một, continuous flow đã trở thành công cụ không thể thiếu giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
One — Piece Flow

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
One-DimensionalContinuous improvement
One-Dimensional | Continuous improvement | Quarterly | Performance vs best-in-classOne-Dimensional | Continuous improvement | Quarterly | Performance vs best-in-class
One-Dimensional — Continuous improvement

📂 Lean

EnglishTiếng Việt
One-Piece FlowDòng chảy một sản phẩm
Producing one product at a time, moving it through the process without interruption.Sản xuất từng sản phẩm một, di chuyển qua quy trình mà không bị gián đoạn.
One-Piece Flow — Dòng chảy một sản phẩm

📂 Lean Enterprise / Value Stream

EnglishTiếng Việt
One-Point Lesson (OPL)Bài học một điểm (OPL)
A simple, single-topic training document with illustrations to quickly teach a specific skill or procedure.Tài liệu đào tạo đơn giản, một chủ đề duy nhất với hình minh họa để nhanh chóng dạy một kỹ năng hoặc quy trình cụ thể.
One-Point Lesson (OPL) — Bài học một điểm (OPL)

📂 TPM

EnglishTiếng Việt
One-Sample T-testKiểm định T một mẫu
A hypothesis test to determine if a sample mean is significantly different from a known population mean (or a hypothesized value) when the population standard deviation is unknown.Kiểm định giả thuyết để xác định liệu trung bình mẫu có khác biệt đáng kể so với trung bình tổng thể đã biết (hoặc giá trị giả thuyết) khi độ lệch chuẩn tổng thể chưa biết.
One-Sample T-test — Kiểm định T một mẫu

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
One-Tailed TestKiểm định Một phía
A hypothesis test where the alternative hypothesis states that a parameter is either greater than or less than a specific value. Rejection region is in only one tail of the distribution.Kiểm định giả thuyết trong đó giả thuyết thay thế phát biểu rằng một tham số lớn hơn hoặc nhỏ hơn một giá trị cụ thể. Vùng bác bỏ nằm ở chỉ một phía của phân phối.
One-Tailed Test — Kiểm định Một phía

📂 Hypothesis Testing

EnglishTiếng Việt
One-touch clampingPneumatic/hydraulic/magnetic
One-touch clamping | Pneumatic/hydraulic/magnetic | Single actionOne-touch clamping | Pneumatic/hydraulic/magnetic | Single action
One-touch clamping — Pneumatic/hydraulic/magnetic

📂 General

EnglishTiếng Việt
Operating Expenditure (OPEX)Chi phí Vận hành (OPEX)
The ongoing costs for running a product, business, or system.Các chi phí liên tục để vận hành sản phẩm, doanh nghiệp hoặc hệ thống.
Operating Expenditure (OPEX) — Chi phí Vận hành (OPEX)

📂 Financial Management for CI

EnglishTiếng Việt
Operating timePLC, shift report
Operating time | PLC, shift report | DailyOperating time | PLC, shift report | Daily
Operating time — PLC, shift report

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
OperationDescription
Operation | Description | Load part, Press start, UnloadOperation | Description | Load part, Press start, Unload
Operation — Description

📂 General

EnglishTiếng Việt
Operational RiskRủi ro Vận hành
The risk of loss resulting from inadequate or failed internal processes, people, and systems.Rủi ro mất mát do quy trình nội bộ, con người và hệ thống không đầy đủ hoặc thất bại.
Operational Risk — Rủi ro Vận hành

📂 Risk Management (ERM)

EnglishTiếng Việt
Operations FocusTập trung Vận hành
A Baldrige criteria category on designing and managing work processes.Nhóm tiêu chí Baldrige về thiết kế và quản lý quy trình công việc.
Operations Focus — Tập trung Vận hành

📂 Business Excellence / Baldrige

EnglishTiếng Việt
Operator (Learner)Learn standard, practice, internalize key points
Operator (Learner) | Learn standard, practice, internalize key points | Consistent performance, fewer defectsOperator (Learner) | Learn standard, practice, internalize key points | Consistent performance, fewer defects
Operator (Learner) — Learn standard, practice, internalize key points

📂 General

EnglishTiếng Việt
OperatorKnowledge worker
Operator | Knowledge worker | Analyze, decide | Search for fileOperator | Knowledge worker | Analyze, decide | Search for file
Operator — Knowledge worker

📂 General

EnglishTiếng Việt
Operator roleWatch machine, inspect
Operator role | Watch machine, inspect | Manage multiple machines, improveOperator role | Watch machine, inspect | Manage multiple machines, improve
Operator role — Watch machine, inspect

📂 General

EnglishTiếng Việt
Operator skill+50% equipment knowledge
Operator skill | +50% equipment knowledge | Skill matrix scoreOperator skill | +50% equipment knowledge | Skill matrix score
Operator skill — +50% equipment knowledge

📂 General

EnglishTiếng Việt
Operator techniqueInconsistent holding pressure
Operator technique | Inconsistent holding pressure | Fixture, training, standard procedureOperator technique | Inconsistent holding pressure | Fixture, training, standard procedure
Operator technique — Inconsistent holding pressure

📂 AI/Digital

EnglishTiếng Việt
Operators (3-5)Process knowledge, implementation, testing
Operators (3-5) | Process knowledge, implementation, testingOperators (3-5) | Process knowledge, implementation, testing
Operators (3-5) — Process knowledge, implementation, testing

📂 General

EnglishTiếng Việt
Opportunity CostChi phí cơ hội
Potential benefits missed due to poor quality decisions.Lợi ích tiềm ẩn bỏ lỡ do quyết định chất lượng kém.
Opportunity Cost — Chi phí cơ hội

📂 Cost of Quality / COPQ

EnglishTiếng Việt
Opportunity Flow DiagramSơ đồ Luồng Cơ hội
A visual tool showing the number of defect opportunities at each step of a process. Used to identify where most defects occur and calculate DPMO.Công cụ trực quan hiển thị số cơ hội khuyết tật tại mỗi bước của quy trình. Dùng để xác định nơi xảy ra nhiều khuyết tật nhất và tính DPMO.
Opportunity Flow Diagram — Sơ đồ Luồng Cơ hội

📂 Six Sigma Tools

EnglishTiếng Việt
OptimalTemp
Optimal: Temp 235C, Pressure 120 MPa, Cool 18s, Material BOptimal: Temp 235C, Pressure 120 MPa, Cool 18s, Material B
Optimal — Temp

📂 General

EnglishTiếng Việt
Order FulfillmentThực hiện Đơn hàng
The complete process from receiving a customer order to delivering the product.Toàn bộ quy trình từ nhận đơn hàng khách hàng đến giao sản phẩm.
Order Fulfillment — Thực hiện Đơn hàng

📂 Supply Chain Management

EnglishTiếng Việt
Organization CapitalVốn tổ chức
Culture, leadership, alignment, and teamwork capabilities for strategy execution.Các năng lực văn hóa, lãnh đạo, căn chỉnh và làm việc nhóm cho thực thi chiến lược.
Organization Capital — Vốn tổ chức

📂 Balanced Scorecard / Strategy Map

EnglishTiếng Việt
Organizational Culture ChangeThay đổi Văn hóa Tổ chức
A shift in the shared values, beliefs, and behaviors within an organization.Sự thay đổi trong các giá trị, niềm tin và hành vi chung trong tổ chức.
Organizational Culture Change — Thay đổi Văn hóa Tổ chức

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
Organizational CultureVăn hóa Tổ chức
The shared values, beliefs, and practices that shape behavior within an organization.Các giá trị, niềm tin và thực hành chung định hình hành vi trong tổ chức.
Organizational Culture — Văn hóa Tổ chức

📂 Leadership / Strategy

EnglishTiếng Việt
Organizational Development (OD)Phát triển Tổ chức (OD)
A planned effort to improve organizational effectiveness through planned change interventions.Nỗ lực có kế hoạch để cải thiện hiệu quả tổ chức thông qua các can thiệp thay đổi.
Organizational Development (OD) — Phát triển Tổ chức (OD)

📂 HR / People Management

EnglishTiếng Việt
Organizational ReadinessSẵn sàng Tổ chức
The collective capacity and willingness of organizational members to implement a change.Khả năng tập thể và sự sẵn sàng của các thành viên tổ chức để thực hiện thay đổi.
Organizational Readiness — Sẵn sàng Tổ chức

📂 Change Management

EnglishTiếng Việt
OriginToyota (Japan)
Origin | Toyota (Japan) | Google/Intel (US) | Kaplan/Norton (US)Origin | Toyota (Japan) | Google/Intel (US) | Kaplan/Norton (US)
Origin — Toyota (Japan)

📂 General

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?