🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

V

Value Stream Costing Chi phí Dòng giá trị EnglishTiếng ViệtValue Stream CostingChi phí Dòng giá trịA costing approach that assigns costs to en… Value Stream Luồng giá trị EnglishTiếng ViệtValue StreamLuồng giá trịAll actions (value-adding and non-value-adding) required t… Value Stream Map App Sơ Đồ Chuỗi Giá Trị Lean EnglishTiếng ViệtValue Stream Map AppSơ Đồ Chuỗi Giá Trị LeanValue Stream Map App — Sơ Đồ Chuỗi Giá … Value Stream Map Enterprise (information + material) EnglishTiếng ViệtValue Stream MapEnterprise (information + material)Value Stream Map | Enterprise (i… Value Stream Mapping (Healthcare) Sơ đồ Dòng giá trị (Y tế) EnglishTiếng ViệtValue Stream Mapping (Healthcare)Sơ đồ Dòng giá trị (Y tế)A tool for visualizing pa… Value Stream Mapping (VSM) Gemba + phòng họp EnglishTiếng ViệtValue Stream Mapping (VSM)Gemba + phòng họp6 | Value Stream Mapping (VSM) | Phân tí… Value-Add Steps Count of VA activities EnglishTiếng ViệtValue-Add StepsCount of VA activitiesValue-Add Steps | Count of VA activities | Max… Value-Added Activity Hoạt động tạo giá trị EnglishTiếng ViệtValue-Added ActivityHoạt động tạo giá trịAn activity transforming a product closer … Value-Added Analysis Phân tích Tạo giá trị EnglishTiếng ViệtValue-Added AnalysisPhân tích Tạo giá trịA technique that classifies each process s… Văn hóa cải tiến Gần như không có EnglishTiếng ViệtVăn hóa cải tiếnGần như không cóVăn hóa cải tiến | Gần như không có | Kaizen liên t… Van Nga Plastic Giải EnglishTiếng ViệtVan Nga PlasticGiảiVan Nga Plastic – Giải pháp hàng đầu Việt NamVan Nga Plastic – G… Variable (continuous) > 10 EnglishTiếng ViệtVariable (continuous)> 10Variable (continuous) | > 10 | Xbar-S | High precisi… Variable Data Dữ liệu Biến số EnglishTiếng ViệtVariable DataDữ liệu Biến sốContinuous, measurable data on a continuous scale. Exam… Variance at Completion (VAC) Chênh lệch khi Hoàn thành (VAC) EnglishTiếng ViệtVariance at Completion (VAC)Chênh lệch khi Hoàn thành (VAC)The forecasted differenc… Variance comparison 2 groups EnglishTiếng ViệtVariance comparison2 groupsVariance comparison | 2 groups | Continuous, normal | F-… Variation Biến động EnglishTiếng ViệtVariationBiến độngDifferences in results, a key focus of quality management analyze… Velocity Vận tốc (Velocity) EnglishTiếng ViệtVelocityVận tốc (Velocity)A measure of the amount of work a team can complete in a … Vendor Managed Inventory EnglishTiếng ViệtVendorManaged InventoryVendor-Managed Inventory (VMI): supplier monitors customer s… Vendor Managed Inventory (VMI) Quản lý Tồn kho bởi Nhà cung cấp (VMI) EnglishTiếng ViệtVendor Managed Inventory (VMI)Quản lý Tồn kho bởi Nhà cung cấp (VMI)A supply chain … Vendor Scorecard Bảng Đánh giá Nhà cung cấp EnglishTiếng ViệtVendor ScorecardBảng Đánh giá Nhà cung cấpA tool used to evaluate and rank supplier… Verification “Do you understand?” (yes/no) EnglishTiếng ViệtVerification“Do you understand?” (yes/no)Verification | “Do you understand?” (yes/n… Vertical assembly Parts stack top-down (gravity helps) EnglishTiếng ViệtVertical assemblyParts stack top-down (gravity helps)Vertical assembly | Parts stac… Vi phạm pháp luật 3-5/năm EnglishTiếng ViệtVi phạm pháp luật3-5/nămVi phạm pháp luật | 3-5/năm | 0Vi phạm pháp luật | 3-5/năm … Video Analysis Sheet Time each element, categorize I/E EnglishTiếng ViệtVideo Analysis SheetTime each element, categorize I/EVideo Analysis Sheet | Time ea… Vietnamese Full EnglishTiếng ViệtVietnameseFullVietnamese | Full | Limited | PartialVietnamese | Full | Limited | Pa… Vietnamese Support Full EnglishTiếng ViệtVietnamese SupportFullVietnamese Support | Full | Limited | PartialVietnamese Suppo… Vietnamese-first Designed for VN market EnglishTiếng ViệtVietnamese-firstDesigned for VN marketVietnamese-first | Designed for VN market | B… Viettel Solutions Lead Scoring EnglishTiếng ViệtViettel SolutionsLead ScoringViettel Solutions — Lead Scoring cho EnterpriseViettel… Villanova University credential EnglishTiếng ViệtVillanovaUniversity credentialVillanova | University credential | USD 3-5K | Online… Vinhomes An Toàn Công Trình Xây Dựng EnglishTiếng ViệtVinhomesAn Toàn Công Trình Xây DựngVinhomes — An Toàn Công Trình Xây DựngVinhomes —… Virtual Live (100%) 60% EnglishTiếng ViệtVirtual Live (100%)60%Virtual Live (100%) | 60% | Medium | Medium | Geographically … Virtual Reality (VR) Thực tế Ảo (VR) EnglishTiếng ViệtVirtual Reality (VR)Thực tế Ảo (VR)Computer-generated simulation of a three-dimensi… Visibility Dashboard tập trung EnglishTiếng ViệtVisibilityDashboard tập trungVisibility | Email cá nhân | Dashboard tập trungVisibi… Visibility end-to-end 30% EnglishTiếng ViệtVisibility end-to-end30%Visibility end-to-end | 30% | 95% | +217%Visibility end-to-… Vision Statement Tuyên bố Tầm nhìn EnglishTiếng ViệtVision StatementTuyên bố Tầm nhìnA declaration of an organization's long-term goals… Vision system Visual inspection EnglishTiếng ViệtVision systemVisual inspectionVision system | Visual inspection | Reject/stop on de… Vision Tầm nhìn EnglishTiếng ViệtVisionTầm nhìnA clear, inspiring statement of where the organization wants to be in… Visual Alerts Signal abnormality EnglishTiếng ViệtVisual AlertsSignal abnormalityVisual Alerts | Signal abnormality | Andon, red/gree… Visual Control Kiểm soát trực quan EnglishTiếng ViệtVisual ControlKiểm soát trực quanMaking problems, abnormalities, and standards visi… Visual Controls Guide behavior EnglishTiếng ViệtVisual ControlsGuide behaviorVisual Controls | Guide behavior | Color codes, floor … Visual Factory Nha May Truc Quan Hoan Toan EnglishTiếng ViệtVisual FactoryNha May Truc Quan Hoan ToanVisual Factory – Nha May Truc Quan Hoan To… Visual Instructions Guide process EnglishTiếng ViệtVisual InstructionsGuide processVisual Instructions | Guide process | Flow chart, s… Visual Management (Healthcare) Quản lý Trực quan (Y tế) EnglishTiếng ViệtVisual Management (Healthcare)Quản lý Trực quan (Y tế)Using visual signals to manag… Visual Management Quan Tri Truc Quan EnglishTiếng ViệtVisual ManagementQuan Tri Truc QuanVisual Management — Quan Tri Truc QuanVisual Man… Visual Metrics Track performance EnglishTiếng ViệtVisual MetricsTrack performanceVisual Metrics | Track performance | Dashboard, scor… Visual Mgmt Status visibility, quick escalation EnglishTiếng ViệtVisual MgmtStatus visibility, quick escalationVisual Mgmt | Status visibility, quic… Visual Poka-Yoke Poka-Yoke trực quan EnglishTiếng ViệtVisual Poka-YokePoka-Yoke trực quanUsing visual indicators to prevent errors (color… Visual Standards Standardize work EnglishTiếng ViệtVisual StandardsStandardize workVisual Standards | Standardize work | Standard Work… Visual Timeline bar chart EnglishTiếng ViệtVisualTimeline bar chartVisual | Timeline bar chart | Stacked bar chartVisual | Tim… Visual Workplace Nơi làm việc trực quan EnglishTiếng ViệtVisual WorkplaceNơi làm việc trực quanA workplace organized so that status, problem… VOC Coverage 100% critical needs EnglishTiếng ViệtVOC Coverage100% critical needsVOC Coverage | 100% critical needs | Whats addressed… Voice of the Business (VOB) Giọng nói Doanh nghiệp (VOB) EnglishTiếng ViệtVoice of the Business (VOB)Giọng nói Doanh nghiệp (VOB)The organizational goals, st… Voice of the Customer (VOC) Tiếng nói của khách hàng (VOC) EnglishTiếng ViệtVoice of the Customer (VOC)Tiếng nói của khách hàng (VOC)The process of gathering a… Voice of the Process (VOP) Giọng nói Quy trình (VOP) EnglishTiếng ViệtVoice of the Process (VOP)Giọng nói Quy trình (VOP)The statistical behavior of a pr… Volume 5-10/month EnglishTiếng ViệtVolume5-10/monthVolume | 5-10/month | 10+ ideas/person/yearVolume | 5-10/month | 10… Voluntary 100% voluntary, self-directed EnglishTiếng ViệtVoluntary100% voluntary, self-directedVoluntary | 100% voluntary, self-directed | O…

W

Wait Time % Delay time / Lead time EnglishTiếng ViệtWait Time %Delay time / Lead timeWait Time % | Delay time / Lead time | < 10%Wai… Wait Time Reduction Giảm Thời gian Chờ EnglishTiếng ViệtWait Time ReductionGiảm Thời gian ChờLean techniques focused on minimizing patient … Waiting (Muda) Chờ đợi (Muda) EnglishTiếng ViệtWaiting (Muda)Chờ đợi (Muda)Idle time when materials, information, equipment, or pe… Waiting Parts waiting EnglishTiếng ViệtWaitingParts waitingWaiting | Parts waiting | Approval queuing, information request… Walk Time Operator walking time (sec) EnglishTiếng ViệtWalk TimeOperator walking time (sec)Walk Time | Operator walking time (sec) | 2, 0,… Warehouse Floor marking, color-coded bins, Kanban EnglishTiếng ViệtWarehouseFloor marking, color-coded bins, KanbanWarehouse | Floor marking, color-co… Warehouse Management System (WMS) Hệ thống Quản lý Kho (WMS) EnglishTiếng ViệtWarehouse Management System (WMS)Hệ thống Quản lý Kho (WMS)Software that controls a… Warning Limits (2 sigma) Optional, early detection EnglishTiếng ViệtWarning Limits (2 sigma)Optional, early detectionWarning Limits (2 sigma) | Optiona… Warning Method (Poka-Yoke) Phương pháp cảnh báo (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtWarning Method (Poka-Yoke)Phương pháp cảnh báo (Poka-Yoke)A poka-yoke alerting the … Warranty Costs Chi phí bảo hành EnglishTiếng ViệtWarranty CostsChi phí bảo hànhCosts of repairing or replacing products failing duri… Waste (Muda) Lãng phí (Muda) EnglishTiếng ViệtWaste (Muda)Lãng phí (Muda)Any activity that consumes resources but adds no value f… waste elimination EnglishTiếng Việtwaste eliminationQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination Xe… Waste Excess inventory, waiting EnglishTiếng ViệtWasteExcess inventory, waitingWaste | Excess inventory, waiting | MinimalWaste | Ex… Waste Identification in 5S Xác định lãng phí trong 5S EnglishTiếng ViệtWaste Identification in 5SXác định lãng phí trong 5SIdentifying the 8 wastes (Muda)… Waste Management Quản lý Chất thải EnglishTiếng ViệtWaste ManagementQuản lý Chất thảiThe collection, transport, processing, and disposa… Waste reduction Baseline EnglishTiếng ViệtWaste reductionBaselineWaste reduction | Baseline | -35% wasteWaste reduction | Bas… Waste Tracker App Theo Dõi EnglishTiếng ViệtWaste Tracker AppTheo DõiWaste Tracker App — Theo Dõi 8 Loại Lãng Phí MudaWaste Tra… Waste Tracker Theo Dõi EnglishTiếng ViệtWaste TrackerTheo DõiWaste Tracker — Theo Dõi 8 Loại Lãng PhíWaste Tracker — Theo D… Waste Walk Structured Gemba Observation EnglishTiếng ViệtWaste WalkStructured Gemba ObservationWaste Walk — Structured Gemba ObservationWast… Wear Gauge degradation EnglishTiếng ViệtWearGauge degradationWear | Gauge degradation | Calibration schedule, replace when … Weekly Deep Walk Weekly EnglishTiếng ViệtWeekly Deep WalkWeeklyWeekly Deep Walk | Weekly | 30-60 min | 7 wastes quantificati… Weekly Department review EnglishTiếng ViệtWeeklyDepartment reviewWeekly | Department review | Manager + team leaders | KPI tr… Weibull Distribution Phân phối Weibull EnglishTiếng ViệtWeibull DistributionPhân phối WeibullA versatile continuous probability distributio… Weibull Flexible (β adjusts shape) EnglishTiếng ViệtWeibullFlexible (β adjusts shape)Weibull | Flexible (β adjusts shape) | Life data, … Weighting KPIs Trọng số KPI EnglishTiếng ViệtWeighting KPIsTrọng số KPIAssigning different importance levels to KPIs based on st… West (Metrics) Monthly KPI targets EnglishTiếng ViệtWest (Metrics)Monthly KPI targetsWest (Metrics) | Monthly KPI targets | Links back … Western Electric Rules Quy tắc Western Electric EnglishTiếng ViệtWestern Electric RulesQuy tắc Western ElectricA set of decision rules for detecting… What Sản EnglishTiếng ViệtWhatSảnWhat: Sản phẩm A bị nứt bề mặt.What: Sản phẩm A bị nứt bề mặt.What — Sản📂 Ge… WHATs Product features EnglishTiếng ViệtWHATsProduct featuresWHATs | Product features | Service attributes (speed, courtesy… When Xuất EnglishTiếng ViệtWhenXuấtWhen: Xuất hiện từ ngày 10/09/2023, lặp lại đến 15/09/2023.When: Xuất hiện … White Belt Tham gia nhóm dự án EnglishTiếng ViệtWhite BeltTham gia nhóm dự ánWhite Belt | Nhận thức Lean Six Sigma | Lean cơ bản, A… Who Operators EnglishTiếng ViệtWhoOperatorsWho | Operators | Maintenance techniciansWho | Operators | Maintenance … Wilcoxon Signed-Rank Test Kiểm định Wilcoxon Signed-Rank EnglishTiếng ViệtWilcoxon Signed-Rank TestKiểm định Wilcoxon Signed-RankA non-parametric alternative… WIP Between Steps High (batch queues) EnglishTiếng ViệtWIP Between StepsHigh (batch queues)WIP Between Steps | High (batch queues) | Zero/… WIP Control Standard WIP = 1 piece flow EnglishTiếng ViệtWIP ControlStandard WIP = 1 piece flowWIP Control | Standard WIP = 1 piece flow | K… WIP High (batch buffers) EnglishTiếng ViệtWIPHigh (batch buffers)WIP | High (batch buffers) | Low (smooth flow)WIP | High (ba… WIP Inventory -50% to -80% EnglishTiếng ViệtWIP Inventory-50% to -80%WIP Inventory | -50% to -80% | Physical countWIP Inventory… WIP Limit Giới hạn Công việc Đang thực hiện (WIP) EnglishTiếng ViệtWIP LimitGiới hạn Công việc Đang thực hiện (WIP)A constraint on the number of items… WIP reduction 50-80% lower inventory EnglishTiếng ViệtWIP reduction50-80% lower inventoryWIP reduction | 50-80% lower inventory | WIP val… WIP Turns Annual COGS / Average WIP EnglishTiếng ViệtWIP TurnsAnnual COGS / Average WIPWIP Turns | Annual COGS / Average WIP | > 20x … Withdrawal Kanban Permission to move parts EnglishTiếng ViệtWithdrawal KanbanPermission to move partsWithdrawal Kanban | Permission to move par… Work Breakdown Structure (WBS) Cơ cấu Phân chia Công việc (WBS) EnglishTiếng ViệtWork Breakdown Structure (WBS)Cơ cấu Phân chia Công việc (WBS)A hierarchical decomp… Work Cell & Line Balance Năng suất chuyền EnglishTiếng ViệtWork Cell & Line BalanceNăng suất chuyềnGĐ III | Năng suất chuyền | Work Cell &… Work Cell Ô làm việc (Work Cell) EnglishTiếng ViệtWork CellÔ làm việc (Work Cell)A logical arrangement of resources in a manufacturin…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?