🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

N

Native VN Dịch máy EnglishTiếng ViệtNative VNDịch máyHỗ trợ tiếng Việt | Manual | Dịch máy | Native VNHỗ trợ tiếng Việt… Natural Language Processing (NLP) Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) EnglishTiếng ViệtNatural Language Processing (NLP)Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP)AI technology enablin… NCC competition rate 40% EnglishTiếng ViệtNCC competition rate40%NCC competition rate | 40% | 95% | +55%NCC competition rate … NCC được đánh giá 20% EnglishTiếng ViệtNCC được đánh giá20%NCC được đánh giá | 20% | 100% | +400%NCC được đánh giá | 20% |… ndc (number of distinct categories) > 10 EnglishTiếng Việtndc (number of distinct categories)> 10ndc (number of distinct categories) | >… NDC < 5 Độ phân giải kém EnglishTiếng ViệtNDC < 5Độ phân giải kémNDC < 5 | Độ phân giải kém | Thay thiết bị có độ phân … Near Miss Sự cố suýt xảy ra EnglishTiếng ViệtNear MissSự cố suýt xảy raAn event that could have resulted in injury or damage but… Nelson Rules Quy tắc Nelson EnglishTiếng ViệtNelson RulesQuy tắc NelsonAn extension of Western Electric rules with eight tests f… Nemawashi Nemawashi (Chuẩn bị sơ bộ) EnglishTiếng ViệtNemawashiNemawashi (Chuẩn bị sơ bộ)An informal process of quietly laying the ground… Net Present Value (NPV) Giá trị Hiện tại Ròng (NPV) EnglishTiếng ViệtNet Present Value (NPV)Giá trị Hiện tại Ròng (NPV)The difference between the presen… Network Diagram Sơ đồ Mạng EnglishTiếng ViệtNetwork DiagramSơ đồ MạngA graphical representation of the project's activities and… New Product Introduction Cross-functional handoffs EnglishTiếng ViệtNew Product IntroductionCross-functional handoffsNew Product Introduction | Cross-f… New Product Quoting 21 days EnglishTiếng ViệtNew Product Quoting21 daysNew Product Quoting | 21 days | 5 days | 76%New Product Q… New Toyo Giải EnglishTiếng ViệtNew ToyoGiảiNew Toyo – Giải pháp hàng đầu Việt NamNew Toyo – Giải pháp hàng đầu Việ… Ngai Mee Giải EnglishTiếng ViệtNgai MeeGiảiNgai Mee – Giải pháp hàng đầu Việt NamNgai Mee – Giải pháp hàng đầu Việ… Nhà cung cấp đánh giá 1 lần/năm EnglishTiếng ViệtNhà cung cấp đánh giá1 lần/nămNhà cung cấp đánh giá | 1 lần/năm | Tháng/tháng | +12… Nhan Dien Lang Phi Muda Cai Tien Kaizen EnglishTiếng ViệtNhan Dien Lang Phi MudaCai Tien KaizenNhan Dien Lang Phi Muda — Cai Tien KaizenNhan… Nhận feedback/tháng 1 lần (annual) EnglishTiếng ViệtNhận feedback/tháng1 lần (annual)Nhận feedback/tháng | 1 lần (annual) | 8 lần/tháng… Nhân Sự Cần 5-10 Data Analyst EnglishTiếng ViệtNhân Sự Cần5-10 Data AnalystNhân Sự Cần | 5-10 Data Analyst | 1-2 Data Scientist + … Nhân sự kho vận 40 người EnglishTiếng ViệtNhân sự kho vận40 ngườiNhân sự kho vận | 40 người | 30 người | -25%Nhân sự kho vận … Nhân sự phụ trách 3 teams EnglishTiếng ViệtNhân sự phụ trách3 teamsNhân sự phụ trách | 3 teams | 1 team integratedNhân sự phụ … Nhân viên hiểu chiến lược 18% EnglishTiếng ViệtNhân viên hiểu chiến lược18%Nhân viên hiểu chiến lược | 18% | 85%Nhân viên hiểu chi… Nhân viên HR 25 người EnglishTiếng ViệtNhân viên HR25 ngườiNhân viên HR | 25 người | 12 người | -52%Nhân viên HR | 25 ngườ… Nhập liệu 100% thủ công EnglishTiếng ViệtNhập liệu100% thủ côngNhập liệu | 100% thủ công | 70% tự độngNhập liệu | 100% thủ c… Nidec Copal Giải EnglishTiếng ViệtNidec CopalGiảiNidec Copal – Giải pháp hàng đầu Việt NamNidec Copal – Giải pháp hàn… No pattern -0.3 to +0.3 EnglishTiếng ViệtNo pattern-0.3 to +0.3No pattern | -0.3 to +0.3 | No correlationNo pattern | -0.3 t… Nội dung Đại trà, giống nhau mọi người EnglishTiếng ViệtNội dungĐại trà, giống nhau mọi ngườiNội dung | Đại trà, giống nhau mọi người | Cá … Noise Factor Yếu tố Nhiễu EnglishTiếng ViệtNoise FactorYếu tố NhiễuAn uncontrolled or difficult-to-control variable that cause… Non Conformance Report EnglishTiếng ViệtNonConformance ReportNon-Conformance Report (NCR) là báo cáo ghi nhận khi sản phẩm,… Non-conformance Sự không phù hợp EnglishTiếng ViệtNon-conformanceSự không phù hợpA defect or deviation from specified requirements.Lỗ… Non-critical / prototype > 0.67 EnglishTiếng ViệtNon-critical / prototype> 0.67Non-critical / prototype | > 0.67 | Early devel… Non-parametric 3+ groups EnglishTiếng ViệtNon-parametric3+ groupsNon-parametric | 3+ groups | Continuous, NOT normal | Kruska… Non-Parametric Test Kiểm định Phi tham số EnglishTiếng ViệtNon-Parametric TestKiểm định Phi tham sốA statistical test that does not require as… Non-Value-Added Activity Hoạt động không tạo giá trị EnglishTiếng ViệtNon-Value-Added ActivityHoạt động không tạo giá trịAn activity consuming resources … Nonconformity Sự không phù hợp EnglishTiếng ViệtNonconformitySự không phù hợpNon-fulfillment of a requirement.Việc không thực hiện … Normal (bell curve) Stable process, random variation EnglishTiếng ViệtNormal (bell curve)Stable process, random variationNormal (bell curve) | Stable pro… Normal Distribution (Reliability) Phân phối Chuẩn (Độ tin cậy) EnglishTiếng ViệtNormal Distribution (Reliability)Phân phối Chuẩn (Độ tin cậy)Often used to model we… Normal Symmetric bell curve EnglishTiếng ViệtNormalSymmetric bell curveNormal | Symmetric bell curve | Measurement data, dimensi… Normal Theory ·    Understanding variation EnglishTiếng ViệtNormal Theory·    Understanding variationNormal Theory | ·    Understanding variati… Normal Theory (cont.) ·    Choosing a transformation EnglishTiếng ViệtNormal Theory (cont.)·    Choosing a transformationNormal Theory (cont.) | ·    Cho… Normality Test Kiểm định Phân phối Chuẩn EnglishTiếng ViệtNormality TestKiểm định Phân phối ChuẩnStatistical tests (e.g., Anderson-Darling, S… North (Breakthrough) 3-5 year breakthrough objectives EnglishTiếng ViệtNorth (Breakthrough)3-5 year breakthrough objectivesNorth (Breakthrough) | 3-5 year… Note This EnglishTiếng ViệtNoteThisNote: This cost is including Accommodation, Travel, Training material, Cert… np-chart Attribute EnglishTiếng Việtnp-chartAttributenp-chart | Attribute | Fixed | Defect count, fixed samplenp-chart … NPS Customer satisfaction EnglishTiếng ViệtNPSCustomer satisfactionNPS | Customer satisfaction | External failure impactNPS | … Null Hypothesis (H0) Giả thuyết Null (H0) EnglishTiếng ViệtNull Hypothesis (H0)Giả thuyết Null (H0)A statement of no effect or no difference. … Nurses 5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yoke EnglishTiếng ViệtNurses5S, Standard work, Visual mgmt, Poka-yokeNurses | 5S, Standard work, Visual m… Nylon Taffeta EnglishTiếng ViệtNylonTaffetaNylon: Taffeta 190T, 210T, Taslan, Oxford, Twill …Nylon: Taffeta 190T, …

O

O – Optimize Tối ưu hóa EnglishTiếng ViệtO – OptimizeTối ưu hóaO – Optimize | Tối ưu hóa | Tối ưu các yếu tố thiết kế bằng c… O – Output What flows out to customer? EnglishTiếng ViệtO – OutputWhat flows out to customer?O – Output | What flows out to customer? | Shi… Obeya Big Room Management Dashboard EnglishTiếng ViệtObeyaBig Room Management DashboardObeya – Big Room Management Dashboard – Video hướ… Objective (OKR) Mục tiêu (OKR) EnglishTiếng ViệtObjective (OKR)Mục tiêu (OKR)A clearly defined, ambitious yet achievable goal an in… Objective achievement rate > 80% EnglishTiếng ViệtObjective achievement rate> 80%Objective achievement rate | > 80% | Quarterly… Objective Ambitious, qualitative, inspiring goal EnglishTiếng ViệtObjectiveAmbitious, qualitative, inspiring goalObjective | Ambitious, qualitative, … Objectives (ISO) Mục tiêu (ISO) EnglishTiếng ViệtObjectives (ISO)Mục tiêu (ISO)Results to be achieved.Kết quả cần đạt được.Objective… Objectives and Key Results (OKR) Mục tiêu và Kết quả chính (OKR) EnglishTiếng ViệtObjectives and Key Results (OKR)Mục tiêu và Kết quả chính (OKR)A goal-setting frame… Observer All operators EnglishTiếng ViệtObserverAll operatorsObserver | All operators | 2 hours | 7 wastes recognition, for… Occupational Health and Safety (OH&S) An toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S) EnglishTiếng ViệtOccupational Health and Safety (OH&S)An toàn và sức khỏe nghề nghiệp (OH&S)… OEE (Hiệu Suất) 60-75% EnglishTiếng ViệtOEE (Hiệu Suất)60-75%OEE (Hiệu Suất) | 60-75% | 80-90%OEE (Hiệu Suất) | 60-75% | 80… OEE (Overall Equipment Effectiveness) 62% EnglishTiếng ViệtOEE (Overall Equipment Effectiveness)62%OEE (Overall Equipment Effectiveness) | 62%… OEE Equipment effectiveness EnglishTiếng ViệtOEEEquipment effectivenessOEE | Equipment effectiveness | Internal failure (downtim… OEE trung bình 65–70% EnglishTiếng ViệtOEE trung bình65–70%OEE trung bình | 65–70% | 85–90%OEE trung bình | 65–70% | 85–90… OEM (Original Equipment Manufacturer) Nhà sản xuất Thiết bị Gốc (OEM) EnglishTiếng ViệtOEM (Original Equipment Manufacturer)Nhà sản xuất Thiết bị Gốc (OEM)A company that … Office Process efficiency, lead time EnglishTiếng ViệtOfficeProcess efficiency, lead timeOffice | Process efficiency, lead time | Lead ti… Office TPM (O-TPM) Bảo trì Total văn phòng (O-TPM) EnglishTiếng ViệtOffice TPM (O-TPM)Bảo trì Total văn phòng (O-TPM)Applying TPM principles to office … OKR (Objectives and Key Results) OKR (Mục tiêu và Kết quả Chính) EnglishTiếng ViệtOKR (Objectives and Key Results)OKR (Mục tiêu và Kết quả Chính)A goal-setting frame… On-site 3–6 tháng EnglishTiếng ViệtOn-site3–6 tháng20 | Lean Coaching Program | Coaching triển khai Lean thực tế | Lea… On-time delivery 78% EnglishTiếng ViệtOn-time delivery78%On-time delivery | 78% | 96% | +23%On-time delivery | 78% | 96% … Onboarding completion 35% EnglishTiếng ViệtOnboarding completion35%Onboarding completion | 35% | 72% | +106%Onboarding complet… Onboarding Hòa nhập Công việc EnglishTiếng ViệtOnboardingHòa nhập Công việcThe process of integrating new employees into the organ… One Piece Flow EnglishTiếng ViệtOnePiece FlowOne-Piece Flow, sản xuất một kéo một, continuous flow là một trong nhữ… One-Dimensional Continuous improvement EnglishTiếng ViệtOne-DimensionalContinuous improvementOne-Dimensional | Continuous improvement | Qua… One-Piece Flow Dòng chảy một sản phẩm EnglishTiếng ViệtOne-Piece FlowDòng chảy một sản phẩmProducing one product at a time, moving it thro… One-Point Lesson (OPL) Bài học một điểm (OPL) EnglishTiếng ViệtOne-Point Lesson (OPL)Bài học một điểm (OPL)A simple, single-topic training documen… One-Sample T-test Kiểm định T một mẫu EnglishTiếng ViệtOne-Sample T-testKiểm định T một mẫuA hypothesis test to determine if a sample mean… One-Tailed Test Kiểm định Một phía EnglishTiếng ViệtOne-Tailed TestKiểm định Một phíaA hypothesis test where the alternative hypothesis… One-touch clamping Pneumatic/hydraulic/magnetic EnglishTiếng ViệtOne-touch clampingPneumatic/hydraulic/magneticOne-touch clamping | Pneumatic/hydrau… Operating Expenditure (OPEX) Chi phí Vận hành (OPEX) EnglishTiếng ViệtOperating Expenditure (OPEX)Chi phí Vận hành (OPEX)The ongoing costs for running a … Operating time PLC, shift report EnglishTiếng ViệtOperating timePLC, shift reportOperating time | PLC, shift report | DailyOperating … Operation Description EnglishTiếng ViệtOperationDescriptionOperation | Description | Load part, Press start, UnloadOperati… Operational Risk Rủi ro Vận hành EnglishTiếng ViệtOperational RiskRủi ro Vận hànhThe risk of loss resulting from inadequate or failed… Operations Focus Tập trung Vận hành EnglishTiếng ViệtOperations FocusTập trung Vận hànhA Baldrige criteria category on designing and man… Operator (Learner) Learn standard, practice, internalize key points EnglishTiếng ViệtOperator (Learner)Learn standard, practice, internalize key pointsOperator (Learner… Operator Knowledge worker EnglishTiếng ViệtOperatorKnowledge workerOperator | Knowledge worker | Analyze, decide | Search for … Operator role Watch machine, inspect EnglishTiếng ViệtOperator roleWatch machine, inspectOperator role | Watch machine, inspect | Manage … Operator skill +50% equipment knowledge EnglishTiếng ViệtOperator skill+50% equipment knowledgeOperator skill | +50% equipment knowledge | S… Operator technique Inconsistent holding pressure EnglishTiếng ViệtOperator techniqueInconsistent holding pressureOperator technique | Inconsistent ho… Operators (3-5) Process knowledge, implementation, testing EnglishTiếng ViệtOperators (3-5)Process knowledge, implementation, testingOperators (3-5) | Process … Opportunity Cost Chi phí cơ hội EnglishTiếng ViệtOpportunity CostChi phí cơ hộiPotential benefits missed due to poor quality decisio… Opportunity Flow Diagram Sơ đồ Luồng Cơ hội EnglishTiếng ViệtOpportunity Flow DiagramSơ đồ Luồng Cơ hộiA visual tool showing the number of defec… Optimal Temp EnglishTiếng ViệtOptimalTempOptimal: Temp 235C, Pressure 120 MPa, Cool 18s, Material BOptimal: Temp … Order Fulfillment Thực hiện Đơn hàng EnglishTiếng ViệtOrder FulfillmentThực hiện Đơn hàngThe complete process from receiving a customer o… Organization Capital Vốn tổ chức EnglishTiếng ViệtOrganization CapitalVốn tổ chứcCulture, leadership, alignment, and teamwork capabil… Organizational Culture Change Thay đổi Văn hóa Tổ chức EnglishTiếng ViệtOrganizational Culture ChangeThay đổi Văn hóa Tổ chứcA shift in the shared values, … Organizational Culture Văn hóa Tổ chức EnglishTiếng ViệtOrganizational CultureVăn hóa Tổ chứcThe shared values, beliefs, and practices that… Organizational Development (OD) Phát triển Tổ chức (OD) EnglishTiếng ViệtOrganizational Development (OD)Phát triển Tổ chức (OD)A planned effort to improve o… Organizational Readiness Sẵn sàng Tổ chức EnglishTiếng ViệtOrganizational ReadinessSẵn sàng Tổ chứcThe collective capacity and willingness of … Origin Toyota (Japan) EnglishTiếng ViệtOriginToyota (Japan)Origin | Toyota (Japan) | Google/Intel (US) | Kaplan/Norton (US…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?