🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Định nghĩa Thuật ngữ và Từ điện toàn diện

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma của CiCC giúp người học tra cứu nhanh các khái niệm về Lean, Six Sigma, chất lượng, TPM, 5S, Kaizen, KPI và quản trị cải tiến. Mỗi thuật ngữ nên được hiểu trong bối cảnh quy trình, dữ liệu và mục tiêu áp dụng thay vì chỉ ghi nhớ một câu dịch.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến CiCC

Cách tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma

Bạn có thể nhập từ khóa vào ô tìm kiếm hoặc duyệt theo thứ tự chữ cái trong công cụ bên dưới. Hãy thử cả dạng viết tắt và tên đầy đủ, ví dụ DMAIC, Value Stream Mapping, Overall Equipment Effectiveness hoặc OEE. Nếu kết quả chưa phù hợp, hãy tìm theo từ khóa tiếng Anh hoặc tiếng Việt liên quan.

Để đọc hiệu quả, hãy ghi lại bốn phần: định nghĩa, mục đích, dữ liệu cần có và ví dụ áp dụng. Một thuật ngữ chỉ thực sự hữu ích khi bạn biết nó dùng ở bước nào của quy trình, ai chịu trách nhiệm và kết quả được đo ra sao.

[namedirectory dir=”1″]

Các nhóm thuật ngữ chính

Lean và cải tiến dòng chảy

Nhóm Lean gồm Muda, Mura, Muri, Value Stream Mapping, takt time, lead time, flow, pull, Kanban, standard work, SMED và Poka-Yoke. Các khái niệm này thường được dùng để nhìn thấy lãng phí, ổn định công việc và cải thiện dòng chảy từ nhu cầu đến giao hàng.

Six Sigma và DMAIC

Nhóm Six Sigma gồm Define, Measure, Analyze, Improve, Control, CTQ, VOC, SIPOC, baseline, variation, defect, DPMO và process capability. Khi tra cứu trong từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy xem thuật ngữ đang thuộc giai đoạn nào và dữ liệu nào cần để đưa ra kết luận.

Chất lượng và thống kê

Nhóm chất lượng gồm Pareto, Ishikawa, 5 Why, SPC, control chart, MSA, GR&R, Cp, Cpk, Pp, Ppk, FMEA và 8D. Các công cụ có mục đích khác nhau: có công cụ giúp phân loại, có công cụ kiểm tra biến động, có công cụ đánh giá rủi ro và có công cụ quản lý hành động khắc phục.

TPM và thiết bị

Nhóm TPM gồm OEE, Autonomous Maintenance, Planned Maintenance, focused improvement, quality maintenance, breakdown, MTBF và MTTR. Định nghĩa đúng giúp đội nhóm phân biệt tổn thất do thiết bị, tốc độ, chất lượng và thời gian chờ.

5S, Kaizen và hiện trường

Nhóm hiện trường gồm Sort, Set in Order, Shine, Standardize, Sustain, Safety, Gemba, Kaizen, visual management và audit. Những khái niệm này cần được chuyển thành tiêu chuẩn, hình ảnh, checklist và hành động nhỏ có người sở hữu.

Quản trị và hiệu suất

Nhóm quản trị gồm BSC, KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, TQM, OPEX và governance. Khi dùng các thuật ngữ này, cần phân biệt mục tiêu, chỉ số, sáng kiến, kết quả và nhịp rà soát.

Các nhóm thuật ngữ Lean Six Sigma và cải tiến

Cách áp dụng định nghĩa vào công việc

  1. Xác định vấn đề: mô tả hiện trạng bằng dữ liệu và phạm vi.
  2. Chọn thuật ngữ: tìm khái niệm liên quan đến giai đoạn hoặc công cụ cần dùng.
  3. Kiểm tra điều kiện: xem dữ liệu, hệ thống đo và năng lực có phù hợp không.
  4. Thử nghiệm: áp dụng ở phạm vi nhỏ, ghi nhận kết quả và phản hồi.
  5. Chuẩn hóa: cập nhật quy trình, đào tạo và chỉ số theo dõi.

Ví dụ, nếu một dây chuyền có lỗi tăng, không nên chỉ tìm “lỗi chất lượng”. Hãy tra thêm defect, Pareto, 5 Why, control chart, MSA và process capability để hiểu các bước phân tích. Nếu thiết bị dừng, tra OEE, MTBF, MTTR, breakdown và autonomous maintenance. Cách dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo chuỗi vấn đề giúp tránh áp dụng một công cụ đơn lẻ.

CiCC cũng có các nội dung đào tạo và tư vấn để chuyển thuật ngữ thành năng lực thực hành. Xem khóa học Lean Six Sigma, khóa học theo chủ đề và dịch vụ tư vấn cải tiến.

Áp dụng thuật ngữ cải tiến vào quy trình thực tế

Nguyên tắc đọc thuật ngữ chính xác

Một thuật ngữ có thể được dịch khác nhau giữa ngành sản xuất, dịch vụ và tài liệu quốc tế. Hãy xem ngữ cảnh, ví dụ và mối quan hệ với các khái niệm gần nghĩa. Không nên dùng một định nghĩa để kết luận về chứng nhận, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu pháp lý nếu chưa đọc tài liệu chính thức tương ứng.

Nếu cần dùng thuật ngữ trong quy trình, hãy thống nhất cách viết, từ viết tắt, đơn vị và người chịu trách nhiệm. Việc này giúp báo cáo, biểu mẫu và cuộc họp dùng cùng một ngôn ngữ. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm khởi đầu để thống nhất, không thay thế việc đào tạo hoặc xác nhận chuyên môn.

Câu hỏi thường gặp

Từ điển có phù hợp với người mới không?

Có. Người mới nên đọc định nghĩa, ví dụ và nhóm thuật ngữ liên quan trước khi đi vào công cụ nâng cao.

Nên tra tiếng Việt hay tiếng Anh?

Nên thử cả hai. Nhiều tài liệu và phần mềm sử dụng thuật ngữ tiếng Anh, trong khi trao đổi nội bộ có thể dùng tiếng Việt.

Tra cứu thuật ngữ có thay thế khóa học không?

Không. Từ điển giúp hiểu nhanh và thống nhất ngôn ngữ; khóa học và thực hành giúp biết cách lựa chọn, triển khai và kiểm soát công cụ.

Bắt đầu tra cứu

Hãy nhập thuật ngữ bạn đang gặp trong công việc hoặc duyệt theo chữ cái. Nếu chưa biết từ khóa nào phù hợp, bắt đầu từ vấn đề và tham khảo các nhóm thuật ngữ phía trên.

Liên hệ CiCC để được giải thích thuật ngữ

Tra cứu từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma CiCC

Cẩm nang tra cứu 7 nhóm thuật ngữ cải tiến

Để sử dụng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma hiệu quả, hãy tra theo câu hỏi đang cần trả lời. Nếu câu hỏi là “quy trình đang lãng phí ở đâu?”, hãy bắt đầu với Muda, Value Stream Mapping, lead time và takt time. Nếu câu hỏi là “lỗi đến từ nguyên nhân nào?”, hãy tra Pareto, Ishikawa, 5 Why, variation và control chart. Nếu câu hỏi là “thiết bị mất thời gian ở đâu?”, hãy tra OEE, MTBF, MTTR và TPM.

Nhóm 1: thuật ngữ về khách hàng và yêu cầu

VOC, CTQ, specification và customer requirement giúp chuyển tiếng nói khách hàng thành yêu cầu có thể đo. Khi đọc một thuật ngữ, hãy hỏi nó liên quan đến khách hàng nào, đặc tính nào và cách kiểm tra ra sao. Đây là nền tảng để các nhóm Lean Six Sigma không cải tiến một chỉ số nhưng làm giảm giá trị khách hàng.

Nhóm 2: thuật ngữ về quy trình và dòng chảy

Process, cycle time, lead time, takt time, bottleneck, flow, pull và WIP mô tả cách công việc di chuyển. Khi tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, hãy phân biệt thời gian xử lý với thời gian chờ, tồn kho với WIP và nút thắt với một công đoạn có năng lực thấp tạm thời.

Nhóm 3: thuật ngữ về dữ liệu và đo lường

Data type, sampling, baseline, operational definition, measurement system và MSA giúp xác định dữ liệu có đáng tin hay không. Trước khi tính toán, cần thống nhất đơn vị, cách lấy mẫu, thời điểm và người ghi nhận. Một định nghĩa mơ hồ có thể tạo ra kết luận sai dù biểu đồ được trình bày đẹp.

Nhóm 4: thuật ngữ về biến động và chất lượng

Variation, defect, defect opportunity, DPMO, control limit, specification limit, Cp và Cpk thường xuất hiện trong phân tích chất lượng. Hãy xem thuật ngữ nào mô tả dữ liệu, thuật ngữ nào mô tả yêu cầu và thuật ngữ nào mô tả năng lực. Không nên dùng giới hạn kiểm soát thay cho giới hạn kỹ thuật.

Nhóm 5: thuật ngữ về nguyên nhân và rủi ro

Root cause, 5 Why, fishbone, FMEA, severity, occurrence, detection và corrective action giúp đội nhóm đi từ hiện tượng đến nguyên nhân và hành động. Tra từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma theo nhóm này giúp phân biệt containment, correction và corrective action.

Nhóm 6: thuật ngữ về thiết bị và bảo trì

OEE, availability, performance, quality, breakdown, planned maintenance, autonomous maintenance, MTBF và MTTR hỗ trợ phân tích tổn thất thiết bị. Khi áp dụng, cần thống nhất cách tính và phạm vi thời gian; không nên so sánh OEE giữa các dây chuyền nếu định nghĩa dữ liệu khác nhau.

Nhóm 7: thuật ngữ về mục tiêu và duy trì

KPI, OKR, leading indicator, lagging indicator, standard work, control plan, audit và sustain giúp kết nối cải tiến với quản trị hằng ngày. Một dự án chỉ bền vững khi có chỉ số, người sở hữu, tiêu chuẩn và nhịp rà soát rõ.

Để tham khảo thêm kiến thức chất lượng, bạn có thể xem ASQ Quality Resources. Nguồn ngoài giúp mở rộng thuật ngữ; khi dùng trong doanh nghiệp, cần thống nhất định nghĩa theo quy trình và tiêu chuẩn đang áp dụng.

Hãy lưu các thuật ngữ thường dùng thành một danh sách nội bộ, kèm ví dụ và liên kết tới quy trình liên quan. Cách này biến từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma thành tài nguyên học tập liên tục cho người mới, nhóm dự án và quản lý.

Nhắc nhanh khi tra thuật ngữ

Tra theo vấn đề. Đọc cả ví dụ. Kiểm tra dữ liệu cần có. Phân biệt khái niệm gần nghĩa. Gắn thuật ngữ với quy trình. Dùng từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma để thống nhất ngôn ngữ trước khi áp dụng công cụ.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Tra cứu nhanh theo nhu cầu

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp đọc DMAIC. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp phân tích chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp hiểu TPM. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp thống nhất KPI. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma giúp người mới học đúng khái niệm.

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Lean. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra Six Sigma. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra chất lượng. Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma là điểm bắt đầu để tra TPM.

O

Orthogonal Array Mảng Trực giao EnglishTiếng ViệtOrthogonal ArrayMảng Trực giaoA balanced experimental design matrix where every pai… OTD (On-time delivery) 85% EnglishTiếng ViệtOTD (On-time delivery)85%OTD (On-time delivery) | 85% | 99% | +14%OTD (On-time deli… OTED Verification Checklist Zero tools, one-touch, poka-yoke, sensor EnglishTiếng ViệtOTED Verification ChecklistZero tools, one-touch, poka-yoke, sensorOTED Verificatio… Outcome Improvement ideas, trust building EnglishTiếng ViệtOutcomeImprovement ideas, trust buildingOutcome | Improvement ideas, trust building… Outlier Giá trị ngoại lai EnglishTiếng ViệtOutlierGiá trị ngoại laiA data point that significantly differs from other observat… Output Finished part, report EnglishTiếng ViệtOutputFinished part, reportOutput | Finished part, report | Decision, document, pay… Outsourcing Thuê ngoài EnglishTiếng ViệtOutsourcingThuê ngoàiThe practice of hiring external parties to perform services or… Oval Start/End EnglishTiếng ViệtOvalStart/EndOval | Start/End | Process boundary | Order received, ShippedOval | St… Over-processing Extra steps EnglishTiếng ViệtOver-processingExtra stepsOver-processing | Extra steps | Unnecessary reports, too … Overall Equipment Effectiveness (OEE) Hiệu quả Tổng thể Thiết bị (OEE) EnglishTiếng ViệtOverall Equipment Effectiveness (OEE)Hiệu quả Tổng thể Thiết bị (OEE)A metric measu… Overprocessing Xử lý quá mức EnglishTiếng ViệtOverprocessingXử lý quá mứcPerforming more work, using more resources, or applying … Overproduction Making too much EnglishTiếng ViệtOverproductionMaking too muchOverproduction | Making too much | Reports nobody read… Ownership Quyền sở hữu (chịu trách nhiệm) EnglishTiếng ViệtOwnershipQuyền sở hữu (chịu trách nhiệm)Assigning clear responsibility for specific…

P

P – Process High-level steps (5-8 max) EnglishTiếng ViệtP – ProcessHigh-level steps (5-8 max)P – Process | High-level steps (5-8 max) | Rec… p Chart (Proportion Chart) Biểu đồ p (Biểu đồ Tỷ lệ) EnglishTiếng Việtp Chart (Proportion Chart)Biểu đồ p (Biểu đồ Tỷ lệ)A control chart for the proporti… p-chart Attribute EnglishTiếng Việtp-chartAttributep-chart | Attribute | Variable | Defect rate, pass/failp-chart | At… P-value Giá trị P EnglishTiếng ViệtP-valueGiá trị PThe probability of obtaining test results at least as extreme as th… Packaging Transport EnglishTiếng ViệtPackagingTransportPackaging | Transport | Parts carried 50m from assembly | 2 min x… Page load 1.2 giây EnglishTiếng ViệtPage load1.2 giâyPage load | 8 giây | 1.2 giây | -85%Page load | 8 giây | 1.2 giây … Page speed score 12/100 EnglishTiếng ViệtPage speed score12/100Page speed score | 12/100 | 92/100 | +667%Page speed score | … Paired T-test Kiểm định T cặp EnglishTiếng ViệtPaired T-testKiểm định T cặpA hypothesis test used when the two samples are related… Parallax Reading angle EnglishTiếng ViệtParallaxReading angleParallax | Reading angle | Digital readout, eye-levelParallax … Parallel Ops Chart Team A / Team B timeline EnglishTiếng ViệtParallel Ops ChartTeam A / Team B timelineParallel Ops Chart | Team A / Team B time… Parametric Test Kiểm định Tham số EnglishTiếng ViệtParametric TestKiểm định Tham sốA statistical test that makes assumptions about the… Pareto Analysis Phân tích Pareto EnglishTiếng ViệtPareto AnalysisPhân tích ParetoA statistical technique using the 80/20 rule to iden… Pareto Categorical EnglishTiếng ViệtParetoCategoricalPareto | Categorical | Prioritize vital fewPareto | Categorical | … Pareto Chart Shift, Machine, Material, Operator EnglishTiếng ViệtPareto ChartShift, Machine, Material, OperatorPareto Chart | Shift, Machine, Materi… PART I: ENTERPRISE-WIDE PLANNING AND DEPLOYMENT Tuần  1 EnglishTiếng ViệtPART I: ENTERPRISE-WIDE PLANNING AND DEPLOYMENTTuần  1PART I: ENTERPRISE-WIDE PLANN… PART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIES Tuần  7 EnglishTiếng ViệtPART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIESTuần  7PART II. CROSS-FUNCTIONAL COMPETENCIES… PART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERY Tuần  9 EnglishTiếng ViệtPART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERYTuần  9PART IV. TRAINING DESIGN AND DELIVERY |… Part placement Position variation EnglishTiếng ViệtPart placementPosition variationPart placement | Position variation | Fixture, loca… PART V: MENTORING RESPONSIBILITIES Tuần  10 EnglishTiếng ViệtPART V: MENTORING RESPONSIBILITIESTuần  10PART V: MENTORING RESPONSIBILITIES | Tuần… Part variation (PV) Actual part-to-part variation EnglishTiếng ViệtPart variation (PV)Actual part-to-part variationPart variation (PV) | Actual part-t… Part-to-Part Variation Biến thiên giữa các Bộ phận EnglishTiếng ViệtPart-to-Part VariationBiến thiên giữa các Bộ phậnThe true variation in the parts be… Partial Tốt hơn EnglishTiếng ViệtPartialTốt hơnTotal cost visibility | Partial | 100% | Tốt hơnTotal cost visibility… Participants Leaders + operators together EnglishTiếng ViệtParticipantsLeaders + operators togetherParticipants | Leaders + operators together… Partner onboarding 2 ngày EnglishTiếng ViệtPartner onboarding2 ngàyPartner onboarding | 2 tuần | 2 ngày | -86%Partner onboardi… Parts Inventory Emergency stock EnglishTiếng ViệtParts InventoryEmergency stockParts Inventory | Emergency stock | PM stock | Just-i… Pass Through Characteristics EnglishTiếng ViệtPassThrough CharacteristicsPass-Through Characteristics (PTC)Pass-Through Character… Patient Flow Dòng chảy Bệnh nhân EnglishTiếng ViệtPatient FlowDòng chảy Bệnh nhânThe movement of patients through a healthcare facili… Patient Safety An toàn Bệnh nhân EnglishTiếng ViệtPatient SafetyAn toàn Bệnh nhânThe prevention of errors and adverse effects to pati… Pay Equity Công bằng Lương bổng EnglishTiếng ViệtPay EquityCông bằng Lương bổngThe principle of equal pay for work of equal value, r… Payback period 3-6 months EnglishTiếng ViệtPayback period3-6 monthsPayback period | 3-6 months | 6-12 monthsPayback period | 3… Payroll accuracy Must-Be EnglishTiếng ViệtPayroll accuracyMust-BePayroll accuracy | Must-Be | Zero defects, automationPayroll… PDCA 8 Steps Toyota EnglishTiếng ViệtPDCA 8 StepsToyotaPDCA 8 Steps | Toyota | 8 | Systematic improvement, daily usePDCA… PDCA Cycle Chu trình PDCA EnglishTiếng ViệtPDCA CycleChu trình PDCAPlan-Do-Check-Act. An iterative four-step management method… People role Users of tools EnglishTiếng ViệtPeople roleUsers of toolsPeople role | Users of tools | Problem solversPeople role … Percent R&R Phần trăm R&R EnglishTiếng ViệtPercent R&RPhần trăm R&RThe percentage of the total process variation consu… Perfect Order Rate Orders delivered complete, on-time, damage-free EnglishTiếng ViệtPerfect Order RateOrders delivered complete, on-time, damage-freePerfect Order Rate… Performance Appraisal Đánh giá Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance AppraisalĐánh giá Hiệu suấtA systematic evaluation of an employee's job… Performance Boards Bảng hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance BoardsBảng hiệu suấtBoards displaying KPIs, targets, and actual results… Performance Dashboard Bảng điều khiển hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance DashboardBảng điều khiển hiệu suấtA visual display of KPIs and metrics … Performance Evaluation Đánh giá hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance EvaluationĐánh giá hiệu suấtMonitoring, measurement, analysis, evaluati… Performance Excellence Xuất sắc Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance ExcellenceXuất sắc Hiệu suấtAn integrated approach to organizational pe… Performance Management System Hệ thống Quản lý Hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance Management SystemHệ thống Quản lý Hiệu suấtAn integrated tool for track… Performance Rate Tỷ lệ hiệu suất EnglishTiếng ViệtPerformance RateTỷ lệ hiệu suấtThe ratio of actual production speed to the design s… Personal Protective Equipment (PPE) Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE) EnglishTiếng ViệtPersonal Protective Equipment (PPE)Thiết bị Bảo hộ Cá nhân (PPE)Equipment worn by w… Perspective (BSC) Khía cạnh (BSC) EnglishTiếng ViệtPerspective (BSC)Khía cạnh (BSC)One of four BSC areas: Financial, Customer, Interna… PERT PERT (Đánh giá Đánh giá Kỹ thuật Dự án) EnglishTiếng ViệtPERTPERT (Đánh giá Đánh giá Kỹ thuật Dự án)Program Evaluation and Review Technique;… PFMEA Process engineer EnglishTiếng ViệtPFMEAProcess engineerPFMEA | Process engineer | Generic template, no depthPFMEA | P… Phân khúc KH Theo cảm tính EnglishTiếng ViệtPhân khúc KHTheo cảm tínhPhân khúc KH | Theo cảm tính | AI 85%Phân khúc KH | Theo c… Phân tích nguyên nhân 1-2 tuần EnglishTiếng ViệtPhân tích nguyên nhân1-2 tuầnPhân tích nguyên nhân | 1-2 tuần | 1-2 ngày với AIPhân… Phân tích Phân tích thô EnglishTiếng ViệtPhân tíchPhân tích thôPhân tích | Phân tích thô | AI-powered analyticsPhân tích | P… Phân Tích Phi Cấu Trúc Không hoặc rất hạn chế EnglishTiếng ViệtPhân Tích Phi Cấu TrúcKhông hoặc rất hạn chếPhân Tích Phi Cấu Trúc | Không hoặc rất… Phân tích tiêu hao Excel cơ bản EnglishTiếng ViệtPhân tích tiêu haoExcel cơ bảnPhân tích tiêu hao | Excel cơ bản | AI multi-dimensio… Phân Tích Xu Hướng Không có EnglishTiếng ViệtPhân Tích Xu HướngKhông cóPhân Tích Xu Hướng | Không có | Tự động báo cáo xu hướngP… Pharma Wrong dosage EnglishTiếng ViệtPharmaWrong dosagePharma | Wrong dosage | Counting machine, blister pack verificati… Pharmaceutical Regulated, high value, batch EnglishTiếng ViệtPharmaceuticalRegulated, high value, batchPharmaceutical | Regulated, high value, b… Phase 1: Information Thu Thập Thông Tin EnglishTiếng ViệtPhase 1: InformationThu Thập Thông TinCost analysis: BOM cost breakdown, labor hour… Phase 2 Part deployment EnglishTiếng ViệtPhase 2Part deploymentPhase 2 | Part deployment | Task/role deploymentPhase 2 | Par… Phase 2: Functional Analysis Phân Tích Hàm Chức Năng EnglishTiếng ViệtPhase 2: Functional AnalysisPhân Tích Hàm Chức NăngFAST Diagram (Function Analysis … Phase 3 Process planning EnglishTiếng ViệtPhase 3Process planningPhase 3 | Process planning | Service blueprint, script desig… Phase 3: Creative Sáng Tạo Giải Pháp EnglishTiếng ViệtPhase 3: CreativeSáng Tạo Giải PhápBrainstorming: How to achieve function cheaper/f… Phase 4 Production control EnglishTiếng ViệtPhase 4Production controlPhase 4 | Production control | Service monitoring, recover… Phase 4: Evaluation Đánh Giá EnglishTiếng ViệtPhase 4: EvaluationĐánh GiáScore ideas: feasibility, cost savings, quality impact, … Phase 5: Development & Presentation Phát Triển & Trình Bày EnglishTiếng ViệtPhase 5: Development & PresentationPhát Triển & Trình BàyDetailed cost-bene… Phát hiện defect type 10-15 loại EnglishTiếng ViệtPhát hiện defect type10-15 loạiPhát hiện defect type | 10-15 loại | 50-100+ loạiPhá… Phát Hiện Lỗi Ẩn Khó phát hiện EnglishTiếng ViệtPhát Hiện Lỗi ẨnKhó phát hiệnPhát Hiện Lỗi Ẩn | Khó phát hiện | Phát hiện bằng cảm … Phát hiện vi phạm 40% (bỏ sót) EnglishTiếng ViệtPhát hiện vi phạm40% (bỏ sót)Phát hiện vi phạm | 40% (bỏ sót) | 99% (real-time)Phát… Phê duyệt PR 5-7 ngày EnglishTiếng ViệtPhê duyệt PR5-7 ngàyPhê duyệt PR | 5-7 ngày | 1 ngày | -85%Phê duyệt PR | 5-7 ngày … Photo comparison Before/after visual EnglishTiếng ViệtPhoto comparisonBefore/after visualPhoto comparison | Before/after visual | Monthly… Phụ tùng Mua gấp (đắt) EnglishTiếng ViệtPhụ tùngMua gấp (đắt)Phụ tùng | Mua gấp (đắt) | Mua dự phòng (rẻ)Phụ tùng | Mua gấp… Phương châm Phát hiện lỗi EnglishTiếng ViệtPhương châmPhát hiện lỗiPhương châm | Phát hiện lỗi | Phòng ngừa lỗiPhương châm | P… Phuong phap 5S, sap xep lai EnglishTiếng ViệtPhuong phap5S, sap xep laiPhuong phap | 5S, sap xep lai | Lean, TPM, Six SigmaPhuon… Phương thức Sửa khi hỏng EnglishTiếng ViệtPhương thứcSửa khi hỏngPhương thức | Sửa khi hỏng | Dự báo trước 1-4 tuầnPhương thứ… Physical Poka-Yoke Poka-Yoke vật lý EnglishTiếng ViệtPhysical Poka-YokePoka-Yoke vật lýUsing physical design features (guide pins, senso… Physical verification 1 tuần EnglishTiếng ViệtPhysical verification1 tuầnPhysical verification | 3 tháng | 1 tuần | -92%Physical … Physicians Lean awareness, value stream, standard work EnglishTiếng ViệtPhysiciansLean awareness, value stream, standard workPhysicians | Lean awareness, v… Piaggio Vietnam Kết EnglishTiếng ViệtPiaggio VietnamKếtPiaggio Vietnam – Kết hợp 8D với 6S quản lý trực quanPiaggio Viet… Picks/đơn 12 phút EnglishTiếng ViệtPicks/đơn12 phútPicks/đơn | 12 phút | 5 phút | -58%Picks/đơn | 12 phút | 5 phút | -… Pilot (1 dòng máy) 50-100 triệu EnglishTiếng ViệtPilot (1 dòng máy)50-100 triệuPilot (1 dòng máy) | 50-100 triệu | 2-3 tháng | 20-30… Pipeline (backlog) 2x active capacity EnglishTiếng ViệtPipeline (backlog)2x active capacityPipeline (backlog) | 2x active capacity | Month… Pitch Pitch (Nhịp độ thao tác) EnglishTiếng ViệtPitchPitch (Nhịp độ thao tác)A fixed time interval within which a product must be c… Place workpiece in fixture Align reference edges, push fully EnglishTiếng ViệtPlace workpiece in fixtureAlign reference edges, push fullyPlace workpiece in fixtu… Plan 4. Root Cause Analysis EnglishTiếng ViệtPlan4. Root Cause AnalysisPlan | 4. Root Cause Analysis | 5 Why, Fishbone, A3 | Roo… Plan-Do-Check-Act (ISO) Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (ISO) EnglishTiếng ViệtPlan-Do-Check-Act (ISO)Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (ISO)A four-step i… Plan-Do-Check-Act (PDCA) Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA) EnglishTiếng ViệtPlan-Do-Check-Act (PDCA)Lên kế hoạch-Thực hiện-Kiểm tra-Hành động (PDCA)A four-step… Planned Maintenance Bảo trì kế hoạch EnglishTiếng ViệtPlanned MaintenanceBảo trì kế hoạchScheduled maintenance activities based on equipm… Planned Value (PV) Giá trị Kế hoạch (PV) EnglishTiếng ViệtPlanned Value (PV)Giá trị Kế hoạch (PV)The authorized budget assigned to scheduled … Planner, Supervisor 2 ngày EnglishTiếng ViệtPlanner, Supervisor2 ngày5 | Lập Kế Hoạch & Điều Độ Sản Xuất (PP & PC) | Pr…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?