🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

V

Value Stream Costing Chi phí Dòng giá trị EnglishTiếng ViệtValue Stream CostingChi phí Dòng giá trịA costing approach that assigns costs to en… Value Stream Luồng giá trị EnglishTiếng ViệtValue StreamLuồng giá trịAll actions (value-adding and non-value-adding) required t… Value Stream Map App Sơ Đồ Chuỗi Giá Trị Lean EnglishTiếng ViệtValue Stream Map AppSơ Đồ Chuỗi Giá Trị LeanValue Stream Map App — Sơ Đồ Chuỗi Giá … Value Stream Map Enterprise (information + material) EnglishTiếng ViệtValue Stream MapEnterprise (information + material)Value Stream Map | Enterprise (i… Value Stream Mapping (Healthcare) Sơ đồ Dòng giá trị (Y tế) EnglishTiếng ViệtValue Stream Mapping (Healthcare)Sơ đồ Dòng giá trị (Y tế)A tool for visualizing pa… Value Stream Mapping (VSM) Gemba + phòng họp EnglishTiếng ViệtValue Stream Mapping (VSM)Gemba + phòng họp6 | Value Stream Mapping (VSM) | Phân tí… Value-Add Steps Count of VA activities EnglishTiếng ViệtValue-Add StepsCount of VA activitiesValue-Add Steps | Count of VA activities | Max… Value-Added Activity Hoạt động tạo giá trị EnglishTiếng ViệtValue-Added ActivityHoạt động tạo giá trịAn activity transforming a product closer … Value-Added Analysis Phân tích Tạo giá trị EnglishTiếng ViệtValue-Added AnalysisPhân tích Tạo giá trịA technique that classifies each process s… Văn hóa cải tiến Gần như không có EnglishTiếng ViệtVăn hóa cải tiếnGần như không cóVăn hóa cải tiến | Gần như không có | Kaizen liên t… Van Nga Plastic Giải EnglishTiếng ViệtVan Nga PlasticGiảiVan Nga Plastic – Giải pháp hàng đầu Việt NamVan Nga Plastic – G… Variable (continuous) > 10 EnglishTiếng ViệtVariable (continuous)> 10Variable (continuous) | > 10 | Xbar-S | High precisi… Variable Data Dữ liệu Biến số EnglishTiếng ViệtVariable DataDữ liệu Biến sốContinuous, measurable data on a continuous scale. Exam… Variance at Completion (VAC) Chênh lệch khi Hoàn thành (VAC) EnglishTiếng ViệtVariance at Completion (VAC)Chênh lệch khi Hoàn thành (VAC)The forecasted differenc… Variance comparison 2 groups EnglishTiếng ViệtVariance comparison2 groupsVariance comparison | 2 groups | Continuous, normal | F-… Variation Biến động EnglishTiếng ViệtVariationBiến độngDifferences in results, a key focus of quality management analyze… Velocity Vận tốc (Velocity) EnglishTiếng ViệtVelocityVận tốc (Velocity)A measure of the amount of work a team can complete in a … Vendor Managed Inventory EnglishTiếng ViệtVendorManaged InventoryVendor-Managed Inventory (VMI): supplier monitors customer s… Vendor Managed Inventory (VMI) Quản lý Tồn kho bởi Nhà cung cấp (VMI) EnglishTiếng ViệtVendor Managed Inventory (VMI)Quản lý Tồn kho bởi Nhà cung cấp (VMI)A supply chain … Vendor Scorecard Bảng Đánh giá Nhà cung cấp EnglishTiếng ViệtVendor ScorecardBảng Đánh giá Nhà cung cấpA tool used to evaluate and rank supplier… Verification “Do you understand?” (yes/no) EnglishTiếng ViệtVerification“Do you understand?” (yes/no)Verification | “Do you understand?” (yes/n… Vertical assembly Parts stack top-down (gravity helps) EnglishTiếng ViệtVertical assemblyParts stack top-down (gravity helps)Vertical assembly | Parts stac… Vi phạm pháp luật 3-5/năm EnglishTiếng ViệtVi phạm pháp luật3-5/nămVi phạm pháp luật | 3-5/năm | 0Vi phạm pháp luật | 3-5/năm … Video Analysis Sheet Time each element, categorize I/E EnglishTiếng ViệtVideo Analysis SheetTime each element, categorize I/EVideo Analysis Sheet | Time ea… Vietnamese Full EnglishTiếng ViệtVietnameseFullVietnamese | Full | Limited | PartialVietnamese | Full | Limited | Pa… Vietnamese Support Full EnglishTiếng ViệtVietnamese SupportFullVietnamese Support | Full | Limited | PartialVietnamese Suppo… Vietnamese-first Designed for VN market EnglishTiếng ViệtVietnamese-firstDesigned for VN marketVietnamese-first | Designed for VN market | B… Viettel Solutions Lead Scoring EnglishTiếng ViệtViettel SolutionsLead ScoringViettel Solutions — Lead Scoring cho EnterpriseViettel… Villanova University credential EnglishTiếng ViệtVillanovaUniversity credentialVillanova | University credential | USD 3-5K | Online… Vinhomes An Toàn Công Trình Xây Dựng EnglishTiếng ViệtVinhomesAn Toàn Công Trình Xây DựngVinhomes — An Toàn Công Trình Xây DựngVinhomes —… Virtual Live (100%) 60% EnglishTiếng ViệtVirtual Live (100%)60%Virtual Live (100%) | 60% | Medium | Medium | Geographically … Virtual Reality (VR) Thực tế Ảo (VR) EnglishTiếng ViệtVirtual Reality (VR)Thực tế Ảo (VR)Computer-generated simulation of a three-dimensi… Visibility Dashboard tập trung EnglishTiếng ViệtVisibilityDashboard tập trungVisibility | Email cá nhân | Dashboard tập trungVisibi… Visibility end-to-end 30% EnglishTiếng ViệtVisibility end-to-end30%Visibility end-to-end | 30% | 95% | +217%Visibility end-to-… Vision Statement Tuyên bố Tầm nhìn EnglishTiếng ViệtVision StatementTuyên bố Tầm nhìnA declaration of an organization's long-term goals… Vision system Visual inspection EnglishTiếng ViệtVision systemVisual inspectionVision system | Visual inspection | Reject/stop on de… Vision Tầm nhìn EnglishTiếng ViệtVisionTầm nhìnA clear, inspiring statement of where the organization wants to be in… Visual Alerts Signal abnormality EnglishTiếng ViệtVisual AlertsSignal abnormalityVisual Alerts | Signal abnormality | Andon, red/gree… Visual Control Kiểm soát trực quan EnglishTiếng ViệtVisual ControlKiểm soát trực quanMaking problems, abnormalities, and standards visi… Visual Controls Guide behavior EnglishTiếng ViệtVisual ControlsGuide behaviorVisual Controls | Guide behavior | Color codes, floor … Visual Factory Nha May Truc Quan Hoan Toan EnglishTiếng ViệtVisual FactoryNha May Truc Quan Hoan ToanVisual Factory – Nha May Truc Quan Hoan To… Visual Instructions Guide process EnglishTiếng ViệtVisual InstructionsGuide processVisual Instructions | Guide process | Flow chart, s… Visual Management (Healthcare) Quản lý Trực quan (Y tế) EnglishTiếng ViệtVisual Management (Healthcare)Quản lý Trực quan (Y tế)Using visual signals to manag… Visual Management Quan Tri Truc Quan EnglishTiếng ViệtVisual ManagementQuan Tri Truc QuanVisual Management — Quan Tri Truc QuanVisual Man… Visual Metrics Track performance EnglishTiếng ViệtVisual MetricsTrack performanceVisual Metrics | Track performance | Dashboard, scor… Visual Mgmt Status visibility, quick escalation EnglishTiếng ViệtVisual MgmtStatus visibility, quick escalationVisual Mgmt | Status visibility, quic… Visual Poka-Yoke Poka-Yoke trực quan EnglishTiếng ViệtVisual Poka-YokePoka-Yoke trực quanUsing visual indicators to prevent errors (color… Visual Standards Standardize work EnglishTiếng ViệtVisual StandardsStandardize workVisual Standards | Standardize work | Standard Work… Visual Timeline bar chart EnglishTiếng ViệtVisualTimeline bar chartVisual | Timeline bar chart | Stacked bar chartVisual | Tim… Visual Workplace Nơi làm việc trực quan EnglishTiếng ViệtVisual WorkplaceNơi làm việc trực quanA workplace organized so that status, problem… VOC Coverage 100% critical needs EnglishTiếng ViệtVOC Coverage100% critical needsVOC Coverage | 100% critical needs | Whats addressed… Voice of the Business (VOB) Giọng nói Doanh nghiệp (VOB) EnglishTiếng ViệtVoice of the Business (VOB)Giọng nói Doanh nghiệp (VOB)The organizational goals, st… Voice of the Customer (VOC) Tiếng nói của khách hàng (VOC) EnglishTiếng ViệtVoice of the Customer (VOC)Tiếng nói của khách hàng (VOC)The process of gathering a… Voice of the Process (VOP) Giọng nói Quy trình (VOP) EnglishTiếng ViệtVoice of the Process (VOP)Giọng nói Quy trình (VOP)The statistical behavior of a pr… Volume 5-10/month EnglishTiếng ViệtVolume5-10/monthVolume | 5-10/month | 10+ ideas/person/yearVolume | 5-10/month | 10… Voluntary 100% voluntary, self-directed EnglishTiếng ViệtVoluntary100% voluntary, self-directedVoluntary | 100% voluntary, self-directed | O…

W

Wait Time % Delay time / Lead time EnglishTiếng ViệtWait Time %Delay time / Lead timeWait Time % | Delay time / Lead time | < 10%Wai… Wait Time Reduction Giảm Thời gian Chờ EnglishTiếng ViệtWait Time ReductionGiảm Thời gian ChờLean techniques focused on minimizing patient … Waiting (Muda) Chờ đợi (Muda) EnglishTiếng ViệtWaiting (Muda)Chờ đợi (Muda)Idle time when materials, information, equipment, or pe… Waiting Parts waiting EnglishTiếng ViệtWaitingParts waitingWaiting | Parts waiting | Approval queuing, information request… Walk Time Operator walking time (sec) EnglishTiếng ViệtWalk TimeOperator walking time (sec)Walk Time | Operator walking time (sec) | 2, 0,… Warehouse Floor marking, color-coded bins, Kanban EnglishTiếng ViệtWarehouseFloor marking, color-coded bins, KanbanWarehouse | Floor marking, color-co… Warehouse Management System (WMS) Hệ thống Quản lý Kho (WMS) EnglishTiếng ViệtWarehouse Management System (WMS)Hệ thống Quản lý Kho (WMS)Software that controls a… Warning Limits (2 sigma) Optional, early detection EnglishTiếng ViệtWarning Limits (2 sigma)Optional, early detectionWarning Limits (2 sigma) | Optiona… Warning Method (Poka-Yoke) Phương pháp cảnh báo (Poka-Yoke) EnglishTiếng ViệtWarning Method (Poka-Yoke)Phương pháp cảnh báo (Poka-Yoke)A poka-yoke alerting the … Warranty Costs Chi phí bảo hành EnglishTiếng ViệtWarranty CostsChi phí bảo hànhCosts of repairing or replacing products failing duri… Waste (Muda) Lãng phí (Muda) EnglishTiếng ViệtWaste (Muda)Lãng phí (Muda)Any activity that consumes resources but adds no value f… waste elimination EnglishTiếng Việtwaste eliminationQuality Process, DMAIC, Statistical Analysis, Waste Elimination Xe… Waste Excess inventory, waiting EnglishTiếng ViệtWasteExcess inventory, waitingWaste | Excess inventory, waiting | MinimalWaste | Ex… Waste Identification in 5S Xác định lãng phí trong 5S EnglishTiếng ViệtWaste Identification in 5SXác định lãng phí trong 5SIdentifying the 8 wastes (Muda)… Waste Management Quản lý Chất thải EnglishTiếng ViệtWaste ManagementQuản lý Chất thảiThe collection, transport, processing, and disposa… Waste reduction Baseline EnglishTiếng ViệtWaste reductionBaselineWaste reduction | Baseline | -35% wasteWaste reduction | Bas… Waste Tracker App Theo Dõi EnglishTiếng ViệtWaste Tracker AppTheo DõiWaste Tracker App — Theo Dõi 8 Loại Lãng Phí MudaWaste Tra… Waste Tracker Theo Dõi EnglishTiếng ViệtWaste TrackerTheo DõiWaste Tracker — Theo Dõi 8 Loại Lãng PhíWaste Tracker — Theo D… Waste Walk Structured Gemba Observation EnglishTiếng ViệtWaste WalkStructured Gemba ObservationWaste Walk — Structured Gemba ObservationWast… Wear Gauge degradation EnglishTiếng ViệtWearGauge degradationWear | Gauge degradation | Calibration schedule, replace when … Weekly Deep Walk Weekly EnglishTiếng ViệtWeekly Deep WalkWeeklyWeekly Deep Walk | Weekly | 30-60 min | 7 wastes quantificati… Weekly Department review EnglishTiếng ViệtWeeklyDepartment reviewWeekly | Department review | Manager + team leaders | KPI tr… Weibull Distribution Phân phối Weibull EnglishTiếng ViệtWeibull DistributionPhân phối WeibullA versatile continuous probability distributio… Weibull Flexible (β adjusts shape) EnglishTiếng ViệtWeibullFlexible (β adjusts shape)Weibull | Flexible (β adjusts shape) | Life data, … Weighting KPIs Trọng số KPI EnglishTiếng ViệtWeighting KPIsTrọng số KPIAssigning different importance levels to KPIs based on st… West (Metrics) Monthly KPI targets EnglishTiếng ViệtWest (Metrics)Monthly KPI targetsWest (Metrics) | Monthly KPI targets | Links back … Western Electric Rules Quy tắc Western Electric EnglishTiếng ViệtWestern Electric RulesQuy tắc Western ElectricA set of decision rules for detecting… What Sản EnglishTiếng ViệtWhatSảnWhat: Sản phẩm A bị nứt bề mặt.What: Sản phẩm A bị nứt bề mặt.What — Sản📂 Ge… WHATs Product features EnglishTiếng ViệtWHATsProduct featuresWHATs | Product features | Service attributes (speed, courtesy… When Xuất EnglishTiếng ViệtWhenXuấtWhen: Xuất hiện từ ngày 10/09/2023, lặp lại đến 15/09/2023.When: Xuất hiện … White Belt Tham gia nhóm dự án EnglishTiếng ViệtWhite BeltTham gia nhóm dự ánWhite Belt | Nhận thức Lean Six Sigma | Lean cơ bản, A… Who Operators EnglishTiếng ViệtWhoOperatorsWho | Operators | Maintenance techniciansWho | Operators | Maintenance … Wilcoxon Signed-Rank Test Kiểm định Wilcoxon Signed-Rank EnglishTiếng ViệtWilcoxon Signed-Rank TestKiểm định Wilcoxon Signed-RankA non-parametric alternative… WIP Between Steps High (batch queues) EnglishTiếng ViệtWIP Between StepsHigh (batch queues)WIP Between Steps | High (batch queues) | Zero/… WIP Control Standard WIP = 1 piece flow EnglishTiếng ViệtWIP ControlStandard WIP = 1 piece flowWIP Control | Standard WIP = 1 piece flow | K… WIP High (batch buffers) EnglishTiếng ViệtWIPHigh (batch buffers)WIP | High (batch buffers) | Low (smooth flow)WIP | High (ba… WIP Inventory -50% to -80% EnglishTiếng ViệtWIP Inventory-50% to -80%WIP Inventory | -50% to -80% | Physical countWIP Inventory… WIP Limit Giới hạn Công việc Đang thực hiện (WIP) EnglishTiếng ViệtWIP LimitGiới hạn Công việc Đang thực hiện (WIP)A constraint on the number of items… WIP reduction 50-80% lower inventory EnglishTiếng ViệtWIP reduction50-80% lower inventoryWIP reduction | 50-80% lower inventory | WIP val… WIP Turns Annual COGS / Average WIP EnglishTiếng ViệtWIP TurnsAnnual COGS / Average WIPWIP Turns | Annual COGS / Average WIP | > 20x … Withdrawal Kanban Permission to move parts EnglishTiếng ViệtWithdrawal KanbanPermission to move partsWithdrawal Kanban | Permission to move par… Work Breakdown Structure (WBS) Cơ cấu Phân chia Công việc (WBS) EnglishTiếng ViệtWork Breakdown Structure (WBS)Cơ cấu Phân chia Công việc (WBS)A hierarchical decomp… Work Cell & Line Balance Năng suất chuyền EnglishTiếng ViệtWork Cell & Line BalanceNăng suất chuyềnGĐ III | Năng suất chuyền | Work Cell &… Work Cell Ô làm việc (Work Cell) EnglishTiếng ViệtWork CellÔ làm việc (Work Cell)A logical arrangement of resources in a manufacturin…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?