🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

T

Total Quality Cost Tổng Chi phí Chất lượng EnglishTiếng ViệtTotal Quality CostTổng Chi phí Chất lượngThe sum of prevention, appraisal, internal… Total Quality Management (TQM) Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM) EnglishTiếng ViệtTotal Quality Management (TQM)Quản lý Chất lượng Tổng thể (TQM)A management approac… Total variation (TV) Sqrt(EV^2 + AV^2 + PV^2) EnglishTiếng ViệtTotal variation (TV)Sqrt(EV^2 + AV^2 + PV^2)Total variation (TV) | Sqrt(EV^2 + AV^2… Toyota Bảo Trì Dây Chuyền Sản Xuất EnglishTiếng ViệtToyotaBảo Trì Dây Chuyền Sản XuấtToyota — Bảo Trì Dây Chuyền Sản XuấtToyota — Bảo T… Toyota Change Management The Toyota Way EnglishTiếng ViệtToyota Change ManagementThe Toyota WayToyota Change Management — The Toyota WayToyo… Toyota Kata Scientific Thinking Pattern EnglishTiếng ViệtToyota KataScientific Thinking PatternToyota Kata — Scientific Thinking PatternToyo… Toyota Multi Vari EnglishTiếng ViệtToyota MultiVariToyota Multi-Vari — Best PracticesToyota Multi-Vari — Best Practice… Toyota Office Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota OfficeBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Office — Best Practices Từ Huyền T… Toyota Production System (TPS) Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS) EnglishTiếng ViệtToyota Production System (TPS)Hệ thống Sản xuất Toyota (TPS)An integrated socio-tec… Toyota Supply Chain Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota Supply ChainBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Supply Chain — Best Practice… Toyota Vietnam Kaizen Teian EnglishTiếng ViệtToyota VietnamKaizen TeianToyota Vietnam — Kaizen Teian system với 3,000+ nhân viên… Toyota Weibull Best Practices Từ Huyền Thoại EnglishTiếng ViệtToyota WeibullBest Practices Từ Huyền ThoạiToyota Weibull — Best Practices Từ Huyền… Toyota/Lean Xuất xứ EnglishTiếng ViệtToyota/LeanXuất xứXuất xứ | Kaplan & Norton | Intel/Google | Toyota/LeanXuất xứ… TPM Equipment reliability supports consistent takt EnglishTiếng ViệtTPMEquipment reliability supports consistent taktTPM | Equipment reliability suppor… TPM Pillars Trụ cột TPM EnglishTiếng ViệtTPM PillarsTrụ cột TPMThe eight key elements of TPM: AM, QM, PM, EEM, Focused Impro… TPM Steering Committee Ủy ban điều hướng TPM EnglishTiếng ViệtTPM Steering CommitteeỦy ban điều hướng TPMA management team responsible for direct… TPM02 – TPM for Management 2 days EnglishTiếng ViệtTPM02 – TPM for Management2 daysTPM02 – TPM for Management | 2 daysTPM02 – TPM for … TPM03 – TPM Awareness 2 days EnglishTiếng ViệtTPM03 – TPM Awareness2 daysTPM03 – TPM Awareness | 2 daysTPM03 – TPM Awareness | 2 … TPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM04 – TPM Autonomous Maintenance Support2 daysTPM04 – TPM Autonomous Maintenance … TPM05 – TPM Planned Maintenance Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM05 – TPM Planned Maintenance Support2 daysTPM05 – TPM Planned Maintenance Suppor… TPM06 – TPM Focused Improvement Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM06 – TPM Focused Improvement Support2 daysTPM06 – TPM Focused Improvement Suppor… TPM07 – TPM Quality management Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM07 – TPM Quality management Support2 daysTPM07 – TPM Quality management Support … TPM08 – TPM Early/equipment management Support 2 days EnglishTiếng ViệtTPM08 – TPM Early/equipment management Support2 daysTPM08 – TPM Early/equipment man… TPM13 – TPM Audit and Assessments 2 days EnglishTiếng ViệtTPM13 – TPM Audit and Assessments2 daysTPM13 – TPM Audit and Assessments | 2 daysTP… TQM Total quality culture EnglishTiếng ViệtTQMTotal quality cultureTQM | Total quality culture | Broad, qualitative | Quality … Traceability Digital thread, full history EnglishTiếng ViệtTraceabilityDigital thread, full historyTraceability | Digital thread, full history… Tracking visibility 40% EnglishTiếng ViệtTracking visibility40%Tracking visibility | 40% | 98% | +145%Tracking visibility | … Traditional Faster movements, rush EnglishTiếng ViệtTraditionalFaster movements, rushTraditional | Faster movements, rush | 20-30% redu… Training -50% new operator time EnglishTiếng ViệtTraining-50% new operator timeTraining | -50% new operator time | Days to full prod… Training completion 60% EnglishTiếng ViệtTraining completion60%Training completion | 60% | 100%Training completion | 60% | 1… Training cost 15-25M VND EnglishTiếng ViệtTraining cost15-25M VNDTraining cost | 15-25M VND | 30-50M VNDTraining cost | 15-25… Training Duration 10-15 days (80-120 hours) EnglishTiếng ViệtTraining Duration10-15 days (80-120 hours)Training Duration | 10-15 days (80-120 ho… Training Needs Analysis (TNA) Phân tích Nhu cầu Đào tạo (TNA) EnglishTiếng ViệtTraining Needs Analysis (TNA)Phân tích Nhu cầu Đào tạo (TNA)The process of identify… Training Plan Kế hoạch Đào tạo EnglishTiếng ViệtTraining PlanKế hoạch Đào tạoA plan detailing the training activities needed to sup… Training time 2 weeks EnglishTiếng ViệtTraining time2 weeksTraining time | 2 weeks | 3 days | 65% reductionTraining time |… Transactional / Office Information flow, handoffs EnglishTiếng ViệtTransactional / OfficeInformation flow, handoffsTransactional / Office | Informatio… Transformation (Data) Chuyển đổi (Dữ liệu) EnglishTiếng ViệtTransformation (Data)Chuyển đổi (Dữ liệu)Mathematical operations applied to data to… Transformation Cần expert guidance EnglishTiếng ViệtTransformationCần expert guidanceGeneric | Ambitious targets | Cần expert guidance … Transformational Leadership Lãnh đạo Chuyển đổi EnglishTiếng ViệtTransformational LeadershipLãnh đạo Chuyển đổiA leadership style that inspires and … Transforming Non Normal Data EnglishTiếng ViệtTransforming NonNormal DataTransforming Non-Normal Data with Box Cox Transformation… Transition Management Quản lý Chuyển đổi EnglishTiếng ViệtTransition ManagementQuản lý Chuyển đổiManaging the process from current state to d… Transparency score (khảo sát) 42% EnglishTiếng ViệtTransparency score (khảo sát)42%Transparency score (khảo sát) | 42% | 89%Transparen… Transport Moving parts EnglishTiếng ViệtTransportMoving partsTransport | Moving parts | Email back-and-forth, handoffs betw… Transportation Handling, damage risk EnglishTiếng ViệtTransportationHandling, damage riskTransportation | Handling, damage risk | Fuel, e… Transportation Waste Lãng phí vận chuyển EnglishTiếng ViệtTransportation WasteLãng phí vận chuyểnUnnecessary movement of materials, products,… Travel time 1.9 giờ/ngày EnglishTiếng ViệtTravel time1.9 giờ/ngàyTravel time | 2.5 giờ/ngày | 1.9 giờ/ngày | -24%Travel time … Treatment tracking Excel, forgotten EnglishTiếng ViệtTreatment trackingExcel, forgottenTreatment tracking | Excel, forgotten | Auto-esca… Treatment Xử lý (Treatment) EnglishTiếng ViệtTreatmentXử lý (Treatment)A specific combination of factor levels applied to experi… Tree Diagram Biểu đồ cây EnglishTiếng ViệtTree DiagramBiểu đồ câyBreaking down a broad goal into increasing levels of detail … Trend Xu hướng (Trend) EnglishTiếng ViệtTrendXu hướng (Trend)A gradual, consistent change in the process over time shown on… Tribal knowledge Lưu trong mô hình AI EnglishTiếng ViệtTribal knowledgeLưu trong mô hình AITribal knowledge | Mất khi người đi | Lưu trong… Trọng lượng Cơ bản EnglishTiếng ViệtTrọng lượngCơ bảnTrọng lượng | Cơ bản | Giảm 40-60%Trọng lượng | Cơ bản | Giảm 40-6… Truncated Data filtered or limits applied EnglishTiếng ViệtTruncatedData filtered or limits appliedTruncated | Data filtered or limits applied… Truong Thi Phuong Dung Training EnglishTiếng ViệtTruong Thi Phuong DungTrainingTruong Thi Phuong Dung – Training & Development M… Tự Động Hóa Thủ công EnglishTiếng ViệtTự Động HóaThủ côngTự Động Hóa | Thủ công | Tự động 80-90%Tự Động Hóa | Thủ công | … Tu van ngan han Re, nhanh EnglishTiếng ViệtTu van ngan hanRe, nhanhTu van ngan han | Re, nhanh | Thieu duy triTu van ngan han … Tuân thủ pháp luật 70% EnglishTiếng ViệtTuân thủ pháp luật70%Tuân thủ pháp luật | 70% | 99% | +41%Tuân thủ pháp luật | 70% … Tuổi Thọ Thiết Bị Bình thường EnglishTiếng ViệtTuổi Thọ Thiết BịBình thườngTuổi Thọ Thiết Bị | Bình thường | Tăng 15-25%Tuổi Thọ T… Turnover rate 12%/năm EnglishTiếng ViệtTurnover rate12%/nămTurnover rate | 25%/năm | 12%/năm | -52%Turnover rate | 25%/năm… Tuyến vận chuyển Cố định, không tối ưu EnglishTiếng ViệtTuyến vận chuyểnCố định, không tối ưuTuyến vận chuyển | Cố định, không tối ưu | AI … Two-Level Factorial Design (2^k) Thiết kế Giai thừa Hai cấp (2^k) EnglishTiếng ViệtTwo-Level Factorial Design (2^k)Thiết kế Giai thừa Hai cấp (2^k)An experimental des… Two-Sample T-test Kiểm định T hai mẫu EnglishTiếng ViệtTwo-Sample T-testKiểm định T hai mẫuA hypothesis test to compare the means of two i… Two-Tailed Test Kiểm định Hai phía EnglishTiếng ViệtTwo-Tailed TestKiểm định Hai phíaA hypothesis test where the alternative hypothesis… Tỷ lệ giao hàng đúng hạn 82% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ giao hàng đúng hạn82%Tỷ lệ giao hàng đúng hạn | 82% | 96% | +17%Tỷ lệ giao hà… Tỷ lệ hết hàng 12% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hết hàng12%Tỷ lệ hết hàng | 12% | 2% | -83%Tỷ lệ hết hàng | 12% | 2% | -83%Tỷ… Tỷ lệ hoàn thành 30-50% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hoàn thành30-50%Tỷ lệ hoàn thành | 30-50% | 80-95%Tỷ lệ hoàn thành | 30-50% |… Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn 70% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ hoàn thành đúng hạn70%Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn | 70% | 93% | +33%Tỷ lệ hoàn … Tỷ lệ lãng phí 25% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ lãng phí25%Tỷ lệ lãng phí | 25% | 10% | -60%Tỷ lệ lãng phí | 25% | 10% | -60%… Tỷ Lệ Lỗi 15-25% EnglishTiếng ViệtTỷ Lệ Lỗi15-25%Tỷ Lệ Lỗi | 15-25% | Dưới 2% (AI kiểm soát)Tỷ Lệ Lỗi | 15-25% | Dưới… Tỷ lệ nhân viên có IDP 20% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ nhân viên có IDP20%Tỷ lệ nhân viên có IDP | 20% | 95%Tỷ lệ nhân viên có IDP |… Tỷ Lệ Tai Nạn Tiêu chuẩn ngành: 2-5 sự cố/năm EnglishTiếng ViệtTỷ Lệ Tai NạnTiêu chuẩn ngành: 2-5 sự cố/nămTỷ Lệ Tai Nạn | Tiêu chuẩn ngành: 2-5 s… Tỷ lệ tái sử dụng 20% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ tái sử dụng20%Tỷ lệ tái sử dụng | 20% | 45% | +125%Tỷ lệ tái sử dụng | 20% | … Tỷ lệ thực thi chiến lược 35% EnglishTiếng ViệtTỷ lệ thực thi chiến lược35%Tỷ lệ thực thi chiến lược | 35% | 82%Tỷ lệ thực thi chi… Type I Error (Alpha Error) Lỗi Loại I (Lỗi Alpha) EnglishTiếng ViệtType I Error (Alpha Error)Lỗi Loại I (Lỗi Alpha)Rejecting the null hypothesis when … Type I Waste Lãng phí Loại I EnglishTiếng ViệtType I WasteLãng phí Loại INon-value-added activities that are currently necessary … Type II Error (Beta Error) Lỗi Loại II (Lỗi Beta) EnglishTiếng ViệtType II Error (Beta Error)Lỗi Loại II (Lỗi Beta)Failing to reject the null hypothes… Type II Waste Lãng phí Loại II EnglishTiếng ViệtType II WasteLãng phí Loại IIPure non-value-added activities that can be eliminated…

U

u Chart (Defects Per Unit Chart) Biểu đồ u (Khuyết tật trên Đơn vị) EnglishTiếng Việtu Chart (Defects Per Unit Chart)Biểu đồ u (Khuyết tật trên Đơn vị)A control chart f… U-cell U-shape, operator inside EnglishTiếng ViệtU-cellU-shape, operator insideU-cell | U-shape, operator inside | Most common, flex… u-chart Defects per unit EnglishTiếng Việtu-chartDefects per unitu-chart | Defects per unit | Area of opportunity variesu-cha… UCL (Upper Control Limit) X-bar + A2 * R-bar EnglishTiếng ViệtUCL (Upper Control Limit)X-bar + A2 * R-barUCL (Upper Control Limit) | X-bar + A2 *… Underperformance detection time 2 tuần EnglishTiếng ViệtUnderperformance detection time2 tuầnUnderperformance detection time | 6 tháng | 2 … Unfreezing Tan băng (Unfreezing) EnglishTiếng ViệtUnfreezingTan băng (Unfreezing)The first stage of Lewin's change model, involving p… ungdungai.edu.vn Kho Ung Dung AI EnglishTiếng Việtungdungai.edu.vnKho Ung Dung AIungdungai.edu.vn | Kho Ung Dung AI | 200+ apps AI, m… Unplanned downtime 15% → 100% EnglishTiếng ViệtUnplanned downtime15% → 100%Unplanned downtime | 15% → 100% | 4% | -73%Unplanned do… Update Formal revision process EnglishTiếng ViệtUpdateFormal revision processUpdate | Formal revision process | Kaizen-driven, oper… Update response 48 giờ EnglishTiếng ViệtUpdate response48 giờUpdate response | 3 tháng | 48 giờUpdate response | 3 tháng | … Update Speed Manual, 15-30 min/day EnglishTiếng ViệtUpdate SpeedManual, 15-30 min/dayUpdate Speed | Manual, 15-30 min/day | Real-time, … Upper Control Limit (UCL) CL + 3 sigma EnglishTiếng ViệtUpper Control Limit (UCL)CL + 3 sigmaUpper Control Limit (UCL) | CL + 3 sigmaUpper … Use case Cell design, operator training EnglishTiếng ViệtUse caseCell design, operator trainingUse case | Cell design, operator training | L… Use Quick assessment, SPC prerequisite EnglishTiếng ViệtUseQuick assessment, SPC prerequisiteUse | Quick assessment, SPC prerequisite | PPA… Used for Process stability monitoring EnglishTiếng ViệtUsed forProcess stability monitoringUsed for | Process stability monitoring | Produ… User Story Câu chuyện Người dùng EnglishTiếng ViệtUser StoryCâu chuyện Người dùngA short, simple description of a feature told from t…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?