🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

T

The 7 Wastes (TIMWOOD) 7 Loại lãng phí (TIMWOOD) EnglishTiếng ViệtThe 7 Wastes (TIMWOOD)7 Loại lãng phí (TIMWOOD)Transportation, Inventory, Motion, W… Themed Gemba Focus: safety, quality, 5S, flow EnglishTiếng ViệtThemed GembaFocus: safety, quality, 5S, flowThemed Gemba | Focus: safety, quality, … Theo dõi phát thải Đo tay, hàng tuần EnglishTiếng ViệtTheo dõi phát thảiĐo tay, hàng tuầnTheo dõi phát thải | Đo tay, hàng tuần | IoT tự … Theodore Alexander Giải EnglishTiếng ViệtTheodore AlexanderGiảiTheodore Alexander – Giải pháp hàng đầu Việt NamTheodore Alex… Thiệt hại/sự cố 50 tỷ EnglishTiếng ViệtThiệt hại/sự cố50 tỷThiệt hại/sự cố | 50 tỷ | 5 tỷ | -90%Thiệt hại/sự cố | 50 tỷ | … Thiết kế mới/quarter 3 screen EnglishTiếng ViệtThiết kế mới/quarter3 screenThiết kế mới/quarter | 3 screen | 15 screen | +400%Thiế… Thiếu vật tư/năm 15 lần EnglishTiếng ViệtThiếu vật tư/năm15 lầnThiếu vật tư/năm | 15 lần | 2 lần | -87%Thiếu vật tư/năm | 15… Thoi gian 1-3 thang EnglishTiếng ViệtThoi gian1-3 thangThoi gian | 1-3 thang | 6-12 thangThoi gian | 1-3 thang | 6-12 th… Thời gian align mục tiêu 3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian align mục tiêu3 tuầnThời gian align mục tiêu | 3 tuần | 3 ngàyThời gian a… Thời gian audit 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian audit5 ngàyThời gian audit | 5 ngày | 2 ngàyThời gian audit | 5 ngày | 2 … Thời gian cập nhật kho 4 giờ/ngày EnglishTiếng ViệtThời gian cập nhật kho4 giờ/ngàyThời gian cập nhật kho | 4 giờ/ngày | 15 phút/ngày … Thời gian catchball cycle 4 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian catchball cycle4 tuầnThời gian catchball cycle | 4 tuần | 5 ngàyThời gian… Thời gian chọn carrier 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian chọn carrier3 ngàyThời gian chọn carrier | 3 ngày | 30 phút | -99%Thời gi… Thời gian close 14-28 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian close14-28 ngàyThời gian close | 14-28 ngày | 5-10 ngàyThời gian close | … Thời gian customs clearance 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian customs clearance5 ngàyThời gian customs clearance | 5 ngày | 2 ngày | -6… Thời gian dừng máy Giảm 40–60% EnglishTiếng ViệtThời gian dừng máyGiảm 40–60%Thời gian dừng máy | Giảm 40–60% | Thời gian dừng máy … Thời gian dừng sản xuất 10 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian dừng sản xuất10 ngàyThời gian dừng sản xuất | 10 ngày | 2 ngày | -80%Thời… Thời gian duyệt 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian duyệt2-3 ngàyThời gian duyệt | 2-3 ngày | 2 giờ | -92%Thời gian duyệt | 2… Thời gian giao TB 48 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian giao TB48 giờThời gian giao TB | 48 giờ | 24 giờ | -50%Thời gian giao TB … Thời gian kiểm kê 3 ngày/tháng EnglishTiếng ViệtThời gian kiểm kê3 ngày/thángThời gian kiểm kê | 3 ngày/tháng | 2 giờ/tháng | -97%T… Thời gian làm PFMEA 2-3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian làm PFMEA2-3 tuầnThời gian làm PFMEA | 2-3 tuần | 3-5 ngàyThời gian làm P… Thời gian lập dự báo 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian lập dự báo5 ngàyThời gian lập dự báo | 5 ngày | 2 giờ | -97%Thời gian lập… Thời gian lập kế hoạch 2 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian lập kế hoạch2 tuầnThời gian lập kế hoạch | 2 tuần | 2 ngày | -86%Thời gia… Thời gian meeting S&OP 4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian meeting S&OP4 giờThời gian meeting S&OP | 4 giờ | 90 phút | -63%T… Thời gian NCR 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian NCR5 ngàyThời gian NCR | 5 ngày | 1 ngày | -80%Thời gian NCR | 5 ngày | 1… Thời gian ổn định 3-6 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian ổn định3-6 thángThời gian ổn định | 3-6 tháng | 2-4 tuầnThời gian ổn định… Thời gian phản hồi 4-8 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian phản hồi4-8 giờThời gian phản hồi | 4-8 giờ | 5 phútThời gian phản hồi | … Thời gian phản ứng 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian phản ứng3 ngàyThời gian phản ứng | 3 ngày | 4 giờ | -94%Thời gian phản ứn… Thời gian phát triển 12-18 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian phát triển12-18 thángThời gian phát triển | 12-18 tháng | 5-7 thángThời g… Thời gian phục hồi khủng hoảng 6 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian phục hồi khủng hoảng6 thángThời gian phục hồi khủng hoảng | 6 tháng | 2.5… Thời gian PR-PO 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian PR-PO5 ngàyThời gian PR-PO | 5 ngày | 8 giờ | -93%Thời gian PR-PO | 5 ngà… Thời gian ra quyết định Phân tích thủ công, nhiều ngày EnglishTiếng ViệtThời gian ra quyết địnhPhân tích thủ công, nhiều ngàyThời gian ra quyết định | Phân… Thời gian re-plan 2-3 tháng EnglishTiếng ViệtThời gian re-plan2-3 thángThời gian re-plan | 2-3 tháng | 2-3 ngày | -97%Thời gian … Thời gian review chiến lược 6 tháng/lần EnglishTiếng ViệtThời gian review chiến lược6 tháng/lầnThời gian review chiến lược | 6 tháng/lần | H… Thời gian root cause 2 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian root cause2 tuầnThời gian root cause | 2 tuần | 2 giờ | -99%Thời gian roo… Thời gian sửa 2-8 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian sửa2-8 giờThời gian sửa | 2-8 giờ | 30 phút-2 giờThời gian sửa | 2-8 giờ … Thời Gian Sửa Chữa Dài (phải chờ phụ tùng) EnglishTiếng ViệtThời Gian Sửa ChữaDài (phải chờ phụ tùng)Thời Gian Sửa Chữa | Dài (phải chờ phụ tùn… Thời gian tạo báo cáo 3-5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tạo báo cáo3-5 ngàyThời gian tạo báo cáo | 3-5 ngày | 15 phút | 96%Thời g… Thời gian thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần EnglishTiếng ViệtThời gian thu thập dữ liệu3-5 ngày/tuầnThời gian thu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần |… Thời gian thực hiện quy trình 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian thực hiện quy trình5 ngàyThời gian thực hiện quy trình | 5 ngày | 0.5 ngà… Thời gian tích hợp 3 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian tích hợp3 tuầnThời gian tích hợp | 3 tuần | 4 ngày | -81%Thời gian tích h… Thời gian tìm hàng 15 phút EnglishTiếng ViệtThời gian tìm hàng15 phútThời gian tìm hàng | 15 phút | 2 phút | -87%Thời gian tìm … Thời gian tính lương 5 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tính lương5 ngàyThời gian tính lương | 5 ngày | 1 ngày | -80%Thời gian tí… Thời gian tính MRP 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tính MRP3 ngàyThời gian tính MRP | 3 ngày | 30 phút | -99%Thời gian tính … Thời gian transit 14 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian transit14 ngàyThời gian transit | 14 ngày | 11 ngày | -21%Thời gian trans… Thời gian tuyển 45 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tuyển45 ngàyThời gian tuyển | 45 ngày | 20 ngàyThời gian tuyển | 45 ngày … Thời gian tuyển dụng 45 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian tuyển dụng45 ngàyThời gian tuyển dụng | 45 ngày | 22 ngày | -51%Thời gian… Thời gian xử lý 2-4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý2-4 giờThời gian xử lý | 2-4 giờ | 30 phútThời gian xử lý | 2-4 giờ … Thời gian xử lý đơn 48 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý đơn48 giờThời gian xử lý đơn | 48 giờ | 8 giờ | -83%Thời gian xử lý… Thời gian xử lý NCR 7 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý NCR7 ngàyThời gian xử lý NCR | 7 ngày | 2 ngàyThời gian xử lý NCR |… Thời gian xử lý RMA 3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian xử lý RMA3 ngàyThời gian xử lý RMA | 3 ngày | 4 giờ | -94%Thời gian xử lý… Thời gian xuất kho 45 phút EnglishTiếng ViệtThời gian xuất kho45 phútThời gian xuất kho | 45 phút | 12 phút | -73%Thời gian xuấ… Thời gian/chi tiết 2-4 giờ EnglishTiếng ViệtThời gian/chi tiết2-4 giờThời gian/chi tiết | 2-4 giờ | 30-60 phútThời gian/chi tiế… Thời gian/Gage R&R 2-3 ngày EnglishTiếng ViệtThời gian/Gage R&R2-3 ngàyThời gian/Gage R&R | 2-3 ngày | 2-4 giờThời gian/… Thời gian/phiên bản 2-4 tuần EnglishTiếng ViệtThời gian/phiên bản2-4 tuầnThời gian/phiên bản | 2-4 tuần | 2-5 ngàyThời gian/phiên… Thông số cắt Tra bảng/đoán EnglishTiếng ViệtThông số cắtTra bảng/đoánThông số cắt | Tra bảng/đoán | AI tính chính xácThông số c… Thông tin real-time Không (báo cáo ngày) EnglishTiếng ViệtThông tin real-timeKhông (báo cáo ngày)Thông tin real-time | Không (báo cáo ngày) |… Thresholds (KPI) Ngưỡng (KPI) EnglishTiếng ViệtThresholds (KPI)Ngưỡng (KPI)Predefined levels triggering specific actions or indica… Throughput 700 mẫu/tháng EnglishTiếng ViệtThroughput700 mẫu/thángThroughput | 500 mẫu/tháng | 700 mẫu/thángThroughput | 500 m… Throughput Accounting Kế toán Năng suất EnglishTiếng ViệtThroughput AccountingKế toán Năng suấtAn accounting approach focused on throughput,… Thu thập dữ liệu 3-5 ngày/tuần EnglishTiếng ViệtThu thập dữ liệu3-5 ngày/tuầnThu thập dữ liệu | 3-5 ngày/tuần | Tự động real-timeTh… Tier 1 (Shop floor) Daily EnglishTiếng ViệtTier 1 (Shop floor)DailyTier 1 (Shop floor) | Daily | Hourly production, quality, s… Tier 2 (Value Stream) Daily/Weekly EnglishTiếng ViệtTier 2 (Value Stream)Daily/WeeklyTier 2 (Value Stream) | Daily/Weekly | Stream KPIs… Tier 3 (Plant) Weekly EnglishTiếng ViệtTier 3 (Plant)WeeklyTier 3 (Plant) | Weekly | Plant-wide metrics, major projects, r… Tier 4 (Enterprise) Monthly EnglishTiếng ViệtTier 4 (Enterprise)MonthlyTier 4 (Enterprise) | Monthly | Strategic progress, Hoshi… Tight downward slope -0.8 to -1.0 EnglishTiếng ViệtTight downward slope-0.8 to -1.0Tight downward slope | -0.8 to -1.0 | Strong negati… Tight upward slope +0.8 to +1.0 EnglishTiếng ViệtTight upward slope+0.8 to +1.0Tight upward slope | +0.8 to +1.0 | Strong positive: … Tìm manual 30-60 phút EnglishTiếng ViệtTìm manual30-60 phútTìm manual | 30-60 phút | 0 giây (AR overlay)Tìm manual | 30-60… Time Commitment Part-time (20-50% FTE) EnglishTiếng ViệtTime CommitmentPart-time (20-50% FTE)Time Commitment | Part-time (20-50% FTE) | Ful… Time cost (salary) 20-50% FTE x 6 months EnglishTiếng ViệtTime cost (salary)20-50% FTE x 6 monthsTime cost (salary) | 20-50% FTE x 6 months |… Time horizon Short-term fix EnglishTiếng ViệtTime horizonShort-term fixTime horizon | Short-term fix | Long-term capabilityTime … Time Observation Sheet Actual time measurement EnglishTiếng ViệtTime Observation SheetActual time measurementTime Observation Sheet | Actual time m… Time pressure Take over, solve fast EnglishTiếng ViệtTime pressureTake over, solve fastTime pressure | Take over, solve fast | “What is … Time to Competency Weeks to months EnglishTiếng ViệtTime to CompetencyWeeks to monthsTime to Competency | Weeks to months | Days to wee… Time to create 15-30 min EnglishTiếng ViệtTime to create15-30 minTime to create | 15-30 min | 1-2 hours | Half day+Time to cr… Time Weekly meetings, 1-3 months EnglishTiếng ViệtTimeWeekly meetings, 1-3 monthsTime | Weekly meetings, 1-3 months | 3-5 days intens… Time-to-decision 1 ngày EnglishTiếng ViệtTime-to-decision1 ngàyTime-to-decision | 2 tuần | 1 ngày | -93%Time-to-decision | 2… Time-to-hire 20 ngày EnglishTiếng ViệtTime-to-hire20 ngàyTime-to-hire | 45 ngày | 20 ngày | -56%Time-to-hire | 45 ngày | … Time-to-market dự án mới 18 tháng EnglishTiếng ViệtTime-to-market dự án mới18 thángTime-to-market dự án mới | 18 tháng | 12 thángTime-… Time-to-Time Shift-to-shift, day-to-day, week-to-week EnglishTiếng ViệtTime-to-TimeShift-to-shift, day-to-day, week-to-weekTime-to-Time | Shift-to-shift, … Timeline Process cycle time baseline EnglishTiếng ViệtTimelineProcess cycle time baselineTimeline | Process cycle time baselineTimeline |… Timing After failures occur (reactive → predictive) EnglishTiếng ViệtTimingAfter failures occur (reactive → predictive)Timing | After failures occur (re… To-Complete Performance Index (TCPI) Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI) EnglishTiếng ViệtTo-Complete Performance Index (TCPI)Chỉ số Hiệu suất Cần đạt (TCPI)A measure of the… Tốc độ 10-15 sp/phút EnglishTiếng ViệtTốc độ10-15 sp/phútTốc độ | 10-15 sp/phút | 100-500 sp/phútTốc độ | 10-15 sp/phút |… Tốc Độ Kiểm Tra 10-20 sản phẩm/phút EnglishTiếng ViệtTốc Độ Kiểm Tra10-20 sản phẩm/phútTốc Độ Kiểm Tra | 10-20 sản phẩm/phút | 500-2000 … Tốc độ ra sản phẩm mới 6 tháng EnglishTiếng ViệtTốc độ ra sản phẩm mới6 thángTốc độ ra sản phẩm mới | 6 tháng | 3.5 thángTốc độ ra … Tối ưu đa mục tiêu Khó EnglishTiếng ViệtTối ưu đa mục tiêuKhóTối ưu đa mục tiêu | Khó | Tự độngTối ưu đa mục tiêu | Khó | T… Tối ưu quy trình Dựa trên kinh nghiệm cá nhân EnglishTiếng ViệtTối ưu quy trìnhDựa trên kinh nghiệm cá nhânTối ưu quy trình | Dựa trên kinh nghiệm… Tolerances Can tolerances be relaxed? EnglishTiếng ViệtTolerancesCan tolerances be relaxed?Tolerances | Can tolerances be relaxed? | Loose… Tồn kho 45 ngày EnglishTiếng ViệtTồn kho45 ngàyTồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33%Tồn kho | 45 ngày | 30 ngày | -33%T… Tồn kho cuối mùa 30% EnglishTiếng ViệtTồn kho cuối mùa30%Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% | -67%Tồn kho cuối mùa | 30% | 10% … Tồn kho RM 60 ngày EnglishTiếng ViệtTồn kho RM60 ngàyTồn kho RM | 60 ngày | 35 ngày | -42%Tồn kho RM | 60 ngày | 35 ngà… Tồn RMA 25 ngày EnglishTiếng ViệtTồn RMA25 ngàyTồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88%Tồn RMA | 25 ngày | 3 ngày | -88%Tồn… Tone Respect, curiosity, support EnglishTiếng ViệtToneRespect, curiosity, supportTone | Respect, curiosity, support | Judgment, evalu… Tool Board Bảng dụng cụ EnglishTiếng ViệtTool BoardBảng dụng cụA visual display for tools with outlines indicating where eac… Tools 5S, process map, checklist EnglishTiếng ViệtTools5S, process map, checklistTools | 5S, process map, checklist | Kanban, cell de… Torque monitor Tightening force EnglishTiếng ViệtTorque monitorTightening forceTorque monitor | Tightening force | Stop if out of ra… Total Cost of Ownership (TCO) Tổng Chi phí Sở hữu (TCO) EnglishTiếng ViệtTotal Cost of Ownership (TCO)Tổng Chi phí Sở hữu (TCO)The complete cost of a produc… Total Gage R&R Tổng Gage R&R EnglishTiếng ViệtTotal Gage R&RTổng Gage R&RThe combined effect of repeatability and reprodu… Total Productive Maintenance (TPM) Bảo trì Total (TPM) EnglishTiếng ViệtTotal Productive Maintenance (TPM)Bảo trì Total (TPM)A system of maintaining and im…

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?