🌐 VI / EN | 🏆 CiCC — Cải tiến liên tục từ 2011
📖 THUẬT NGỮ

Cẩm nang từ điển thuật ngữ: 5 nhóm quản trị

Từ điển thuật ngữ Lean Six Sigma, TPM, TQM, BSC — tra cứu nhanh theo bảng chữ cái

Từ điển thuật ngữ CiCC là nơi tra cứu nhanh các khái niệm về quản trị doanh nghiệp, Lean Six Sigma, chất lượng, chuỗi cung ứng, chuyển đổi số và cải tiến liên tục. Mỗi thuật ngữ được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp người học và nhà quản lý kết nối định nghĩa với tình huống thực tế.

Nếu bạn mới bắt đầu, hãy tìm từ khóa trong ô tra cứu bên dưới. Nếu chưa biết tên thuật ngữ, có thể bắt đầu theo nhóm chủ đề và đọc các khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ được xây dựng để hỗ trợ học tập, trao đổi công việc và chuẩn hóa ngôn ngữ trong doanh nghiệp.

Từ điển thuật ngữ quản trị doanh nghiệp CiCC

Tra cứu trong từ điển thuật ngữ

Hãy nhập một từ hoặc cụm từ như 5S, Kaizen, DMAIC, KPI, OEE, FMEA, SPC, BSC, OKR, TPM, TQM, ERP hoặc quản trị rủi ro. Khi xem một kết quả, nên đọc cả phần thuật ngữ liên quan để hiểu bối cảnh và cách áp dụng. Nếu không tìm thấy từ cần tra, bạn có thể gửi yêu cầu để CiCC xem xét bổ sung hoặc giải thích theo tình huống của doanh nghiệp.

[glossary]

Năm nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

1. Lean, Kaizen và cải tiến liên tục

Nhóm này gồm các khái niệm như Lean, Kaizen, 5S, lãng phí, dòng giá trị, chuẩn hóa công việc và cải tiến liên tục. Khi đọc, hãy liên hệ thuật ngữ với một quy trình cụ thể: bước nào tạo giá trị, bước nào chờ đợi, di chuyển, làm lại hoặc phát sinh tồn kho.

2. Six Sigma và quản lý chất lượng

Nhóm Six Sigma thường có DMAIC, CTQ, VOC, DPMO, capability, biểu đồ kiểm soát và phân tích nguyên nhân. Các thuật ngữ này hỗ trợ chuyển một vấn đề chung như “chất lượng chưa ổn định” thành dữ liệu, nguyên nhân có thể kiểm chứng và kế hoạch cải tiến.

3. Sản xuất, bảo trì và hiệu suất

Nhóm này bao gồm TPM, OEE, thời gian dừng máy, bảo trì tự quản, SMED, cân bằng chuyền và sản xuất đúng lúc. Khi áp dụng, cần phân biệt chỉ số kết quả với nguyên nhân: OEE giảm có thể liên quan đến availability, performance hoặc quality.

4. Quản trị, chiến lược và đo lường

BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu, chỉ tiêu và quản trị theo quá trình thuộc nhóm này. Một thuật ngữ chỉ có giá trị khi được gắn với người chịu trách nhiệm, thời hạn, dữ liệu đo và hành động khi kết quả lệch mục tiêu.

5. Chuỗi cung ứng, công nghệ và chuyển đổi số

SCM, tồn kho, lead time, ERP, dữ liệu chủ, tự động hóa và chuyển đổi số giúp doanh nghiệp nhìn toàn bộ dòng thông tin và dòng vật chất. Khi tra cứu, nên xem thuật ngữ ở cả góc độ quy trình, dữ liệu, người dùng và rủi ro triển khai.

Các nhóm chủ đề trong từ điển thuật ngữ

Cách đọc và sử dụng một định nghĩa

  1. Đọc định nghĩa ngắn: xác định thuật ngữ đang nói về mục tiêu, phương pháp, chỉ số hay công cụ.
  2. Xem thuật ngữ liên quan: tìm các từ đồng nghĩa, viết tắt và khái niệm đứng trước hoặc sau trong cùng quy trình.
  3. Đặt vào bối cảnh: hỏi thuật ngữ được dùng ở bộ phận nào, với dữ liệu nào và để ra quyết định gì.
  4. Kiểm tra cách đo: nếu là chỉ số, cần biết công thức, nguồn dữ liệu, tần suất và người chịu trách nhiệm.
  5. Thử ở phạm vi nhỏ: áp dụng trong một quy trình hoặc nhóm thí điểm trước khi nhân rộng.

Từ điển thuật ngữ không thay thế tiêu chuẩn, quy định pháp lý, tài liệu hợp đồng hoặc hướng dẫn chuyên môn của ngành. Với các quyết định liên quan đến chất lượng, an toàn, tài chính hay tuân thủ, doanh nghiệp cần kiểm tra nguồn chính thức và bối cảnh áp dụng.

Học tiếp và áp dụng vào doanh nghiệp

Nếu muốn học theo lộ trình, bạn có thể xem các khóa học quản trị và cải tiến, tìm hiểu giải pháp phần mềm hoặc gửi yêu cầu tư vấn. Khi trao đổi, hãy nêu ngành, quy mô, vấn đề đang gặp và thuật ngữ cần làm rõ để nội dung được gắn với tình huống thực tế.

Câu hỏi thường gặp về từ điển thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ này dành cho ai?

Dành cho quản lý, nhân sự chất lượng, kỹ thuật, sản xuất, chuỗi cung ứng, người học Lean Six Sigma và bất kỳ ai cần chuẩn hóa cách hiểu về các khái niệm quản trị doanh nghiệp.

Nên tìm thuật ngữ bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?

Có thể dùng cả hai. Nhiều thuật ngữ thường xuất hiện dưới dạng viết tắt hoặc tiếng Anh trong báo cáo và khóa học, vì vậy nên ghi nhớ cả tên tiếng Việt, tên tiếng Anh và chữ viết tắt.

Nếu không thấy thuật ngữ cần tìm thì làm gì?

Hãy thử từ đồng nghĩa hoặc chữ viết tắt. Nếu vẫn chưa có, gửi yêu cầu cho CiCC kèm câu hoặc tài liệu chứa thuật ngữ đó để được xem xét bổ sung và giải thích theo bối cảnh.

Làm sao biết định nghĩa có phù hợp với doanh nghiệp?

Đối chiếu định nghĩa với mục tiêu, quy trình, nguồn dữ liệu và tiêu chuẩn mà doanh nghiệp đang sử dụng. Cùng một thuật ngữ có thể cần cách diễn giải khác nhau giữa sản xuất, dịch vụ, chất lượng và công nghệ.

Tra cứu và học từ điển thuật ngữ cùng CiCC

Tra cứu thuật ngữ theo tình huống quản lý

Khi một quy trình có nhiều lỗi, hãy bắt đầu từ nhóm thuật ngữ chất lượng như VOC, CTQ, Pareto, nguyên nhân gốc, 5 Why và kiểm soát quá trình. Khi vấn đề là giao hàng chậm, hãy tìm lead time, tồn kho an toàn, kanban, mức phục vụ và lập kế hoạch nhu cầu. Khi cần cải thiện thiết bị, hãy tìm OEE, TPM, MTBF, MTTR, bảo trì tự quản và thời gian chuyển đổi. Cách tìm theo tình huống giúp từ điển thuật ngữ trở thành công cụ giải quyết vấn đề chứ không chỉ là danh sách định nghĩa.

Với mục tiêu chiến lược, hãy tra cứu BSC, KPI, OKR, Hoshin Kanri, mục tiêu và chỉ số dẫn dắt. Với dữ liệu và công nghệ, hãy xem ERP, dữ liệu chủ, tích hợp hệ thống, tự động hóa, dashboard và quản trị thay đổi. Khi đã chọn một thuật ngữ, hãy ghi lại định nghĩa mà đội ngũ thống nhất, ví dụ sử dụng, nguồn dữ liệu và người chịu trách nhiệm. Đây là bước nhỏ nhưng giúp giảm hiểu sai giữa các phòng ban.

NhómThuật ngữ gợi ýCâu hỏi áp dụng
Chất lượngVOC, CTQ, Pareto, SPCKhách hàng cần gì và quá trình có ổn định không?
Cải tiếnKaizen, DMAIC, 5 WhyVấn đề gốc là gì và hành động nào có thể kiểm chứng?
Thiết bịOEE, TPM, MTBF, MTTRThời gian mất mát nằm ở đâu và cần ưu tiên gì?
Quản trịKPI, OKR, BSCMục tiêu nào cần đo và ai chịu trách nhiệm?
Chuỗi cung ứngLead time, kanban, tồn khoDòng vật chất và thông tin đang bị nghẽn ở đâu?

Cách xây dựng ngôn ngữ chung trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp nên chọn một nhóm thuật ngữ ưu tiên cho từng quy trình, thống nhất cách viết tắt và đưa định nghĩa vào tài liệu đào tạo, SOP, biểu mẫu và dashboard. Khi thay đổi định nghĩa, cần thông báo phiên bản mới để tránh việc hai bộ phận dùng cùng một từ nhưng tính toán khác nhau. Người quản lý có thể tổ chức một buổi trao đổi ngắn mỗi tháng: chọn một thuật ngữ, đưa một ví dụ thật, chỉ ra dữ liệu cần có và thống nhất hành động.

Đối với chỉ số, định nghĩa nên trả lời ít nhất năm câu hỏi: công thức là gì, dữ liệu lấy từ đâu, đơn vị nào chịu trách nhiệm, tần suất cập nhật ra sao và ngưỡng nào cần hành động. Đối với phương pháp cải tiến, cần bổ sung phạm vi áp dụng, điều kiện đầu vào, đầu ra mong đợi và rủi ro thường gặp. Đây là cách biến từ điển thuật ngữ thành nền tảng quản trị tri thức.

Không nên dùng thuật ngữ để làm báo cáo trở nên khó hiểu. Nếu người nhận không quen với chữ viết tắt, hãy ghi tên đầy đủ ở lần đầu xuất hiện và kèm một ví dụ. Một định nghĩa tốt cần ngắn, rõ, có bối cảnh và chỉ dẫn người đọc đến khái niệm liên quan. Từ điển thuật ngữ nên hỗ trợ giao tiếp chứ không tạo thêm lớp ngôn ngữ.

Để học sâu hơn, có thể tham khảo tài nguyên Lean của ASQ, thông tin ISO 9001 của ISO và khung tham khảo NIST theo đúng chủ đề cần nghiên cứu. Các nguồn này chỉ là tài liệu tham khảo; doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu tiêu chuẩn, hợp đồng và quy định áp dụng cho ngành của mình.

Học và áp dụng từ điển thuật ngữ trong doanh nghiệp

Quản trị tri thức bằng từ điển thuật ngữ

Một từ điển thuật ngữ hữu ích không chỉ giải thích từ ngữ mà còn giúp tổ chức lưu giữ cách hiểu chung. Khi nhân sự mới tham gia, họ có thể tra cứu thuật ngữ trước khi đọc SOP hoặc tham dự cuộc họp. Khi một dự án liên phòng ban bắt đầu, nhóm có thể thống nhất các thuật ngữ quan trọng ngay từ đầu để giảm thời gian giải thích và hạn chế hiểu sai.

Để duy trì từ điển thuật ngữ, doanh nghiệp nên giao quyền sở hữu theo chủ đề. Bộ phận chất lượng rà soát thuật ngữ chất lượng; sản xuất rà soát thuật ngữ thiết bị; tài chính rà soát thuật ngữ chi phí; IT rà soát thuật ngữ dữ liệu và hệ thống. Một nhóm điều phối có thể kiểm tra trùng lặp, liên kết giữa các thuật ngữ và cách dùng trong tài liệu chung.

Mỗi mục trong từ điển thuật ngữ nên có ngày cập nhật, phiên bản, nguồn tham khảo và ví dụ. Nếu một khái niệm có nhiều cách tính, cần ghi rõ công thức và điều kiện sử dụng. Nếu thuật ngữ có nghĩa khác nhau giữa các ngành, hãy nêu rõ phạm vi thay vì xóa bỏ khác biệt. Cách làm này giúp người đọc hiểu giới hạn của định nghĩa.

Trong đào tạo nội bộ, giảng viên có thể dùng từ điển thuật ngữ làm danh sách chuẩn bị trước lớp và bài kiểm tra ngắn sau lớp. Người học chọn một thuật ngữ, giải thích bằng lời của mình, đưa ra ví dụ và chỉ ra dữ liệu cần quan sát. Hoạt động này giúp chuyển kiến thức từ việc nhớ định nghĩa sang khả năng áp dụng.

Trong cải tiến quy trình, từ điển thuật ngữ nên liên kết với biểu mẫu, chỉ số và hướng dẫn công việc. Ví dụ, mục OEE có thể liên kết đến dữ liệu thời gian chạy, tốc độ chuẩn và tỷ lệ đạt; mục CTQ có thể liên kết đến yêu cầu khách hàng và tiêu chí kiểm tra. Liên kết này giúp người dùng đi từ khái niệm đến hành động nhanh hơn.

Khi doanh nghiệp triển khai phần mềm mới, hãy rà soát từ điển thuật ngữ trước khi cấu hình trường dữ liệu và dashboard. Tên trường, đơn vị đo và định nghĩa KPI phải nhất quán với tài liệu đào tạo. Nếu không, hệ thống có thể hoạt động đúng về kỹ thuật nhưng tạo ra báo cáo khó hiểu hoặc không thể so sánh.

Cuối mỗi quý, người phụ trách nên xem các truy vấn không có kết quả, các mục được yêu cầu giải thích nhiều lần và thuật ngữ xuất hiện trong sự cố. Đây là dữ liệu để cải thiện từ điển thuật ngữ theo nhu cầu thật. Chỉ cần bổ sung đều đặn các mục có giá trị cao, từ điển sẽ trở thành một phần của hệ thống học tập và cải tiến liên tục.

Checklist chuẩn hóa thuật ngữ cho một quy trình

  1. Chọn thuật ngữ xuất hiện thường xuyên trong báo cáo hoặc cuộc họp.
  2. Viết định nghĩa thuật ngữ bằng một câu dễ hiểu, tránh từ vòng quanh.
  3. Ghi tên tiếng Anh, chữ viết tắt và các thuật ngữ liên quan.
  4. Đưa thuật ngữ vào ví dụ cụ thể của quy trình đang phân tích.
  5. Xác định dữ liệu, công thức hoặc bằng chứng cần dùng với thuật ngữ.
  6. Chỉ định người duy trì thuật ngữ và thời điểm xem xét lại.

Checklist này giúp đội ngũ sử dụng thuật ngữ nhất quán trong SOP, đào tạo và dashboard. Khi một thuật ngữ có nhiều cách hiểu, hãy ghi rõ phạm vi áp dụng thay vì cố gắng dùng một định nghĩa cho mọi trường hợp. Một thuật ngữ tốt phải giúp người đọc hiểu nhanh hơn và ra quyết định chính xác hơn.

Đánh giá chất lượng một mục thuật ngữ

Trước khi đưa một mục mới vào từ điển thuật ngữ, hãy kiểm tra bốn tiêu chí. Thứ nhất, định nghĩa phải trả lời được thuật ngữ là gì và dùng trong bối cảnh nào. Thứ hai, ví dụ phải phản ánh một tình huống có thể quan sát, không chỉ là câu mô tả chung. Thứ ba, người đọc phải biết xem thêm dữ liệu, công cụ hoặc quy trình nào. Thứ tư, nội dung phải có người chịu trách nhiệm rà soát khi tiêu chuẩn hoặc cách làm thay đổi.

Những mục có điểm số, công thức hoặc ngưỡng tham chiếu cần ghi rõ đó là ví dụ hay yêu cầu bắt buộc. Không nên áp dụng một ngưỡng cho mọi ngành nếu điều kiện vận hành khác nhau. Khi một thuật ngữ liên quan đến an toàn, pháp lý, tài chính hoặc chất lượng sản phẩm, hãy dẫn người đọc tới nguồn chính thức và khuyến nghị kiểm tra với chuyên gia.

Người dùng cũng có thể đánh giá từ điển thuật ngữ bằng một câu hỏi đơn giản: sau khi đọc, tôi có biết phải làm gì tiếp theo không? Nếu câu trả lời là chưa, mục đó cần thêm ví dụ, liên kết hoặc câu hỏi gợi ý. Mục tiêu của từ điển là giúp người đọc hiểu nhanh, trao đổi rõ và hành động có căn cứ.

Để việc cập nhật có thể kiểm soát, nên lưu lại ngày rà soát, người rà soát và lý do thay đổi. Khi một mục được sửa, hãy kiểm tra các tài liệu đang liên kết đến mục đó để bảo đảm tên gọi và cách tính vẫn thống nhất. Một quy trình nhỏ nhưng đều đặn sẽ giúp nội dung luôn hữu ích cho người đọc mới và người đã có kinh nghiệm.

Cập nhật: 05/10/2026. Nội dung từ điển được cập nhật theo chủ đề và phản hồi thực tế; hãy kiểm tra nguồn chuyên ngành khi cần áp dụng vào quyết định quan trọng.

A

Advanced Lean Accounting Predictive Costing EnglishTiếng ViệtAdvanced Lean AccountingPredictive CostingAdvanced Lean Accounting: Predictive Cost… Adverse event 4 giờ EnglishTiếng ViệtAdverse event4 giờAdverse event | 5 ngày xử lý | 4 giờAdverse event | 5 ngày xử lý … Aerospace 5-12% EnglishTiếng ViệtAerospace5-12%Aerospace | 5-12% | < 5% | 15-25%Aerospace | 5-12% | < 5% | 15-… Affinity Diagram Biểu đồ quan hệ EnglishTiếng ViệtAffinity DiagramBiểu đồ quan hệOrganizing a large number of ideas into natural grou… Aggregate data Dữ liệu tổng hợp EnglishTiếng ViệtAggregate dataDữ liệu tổng hợpEssentially summary data, Minitab will create column… Agile Lean EnglishTiếng ViệtAgileLeanAgile–Lean–Six Sigma Hybrid, Design Thinking, Scrum for Continuous Improve… Agile Manifesto Tuyên ngôn Agile EnglishTiếng ViệtAgile ManifestoTuyên ngôn AgileA document outlining the four core values and twelve… AI Chatbot 100-300 triệu EnglishTiếng ViệtAI Chatbot100-300 triệuAI Chatbot | 100-300 triệu | 500 triệu-1 tỷ | 6 thángAI Chat… AI Engine GPT-4 / Claude / Custom EnglishTiếng ViệtAI EngineGPT-4 / Claude / CustomAI Engine | GPT-4 / Claude / Custom | Content gener… AI Integration Native (200+ apps) EnglishTiếng ViệtAI IntegrationNative (200+ apps)AI Integration | Native (200+ apps) | Add-on | None… AI Maintenance 80M VND EnglishTiếng ViệtAI Maintenance80M VNDAI Maintenance | 80M VND | 200M VND | 250%AI Maintenance | 80M… AI Model Training Huấn luyện Mô hình AI EnglishTiếng ViệtAI Model TrainingHuấn luyện Mô hình AIThe process of feeding data to algorithms so … AI PdM 500 triệu-1 tỷ EnglishTiếng ViệtAI PdM500 triệu-1 tỷAI PdM | 500 triệu-1 tỷ | 1-3 tỷ | 18 thángAI PdM | 500 triệu-1… AI Quality 50M VND EnglishTiếng ViệtAI Quality50M VNDAI Quality | 50M VND | 150M VND | 300%AI Quality | 50M VND | 150M … AI Root Cause Analysis 30-100 triệu EnglishTiếng ViệtAI Root Cause Analysis30-100 triệuAI Root Cause Analysis | 30-100 triệu | 1-3 tháng… AI Vision QC 150-500 triệu EnglishTiếng ViệtAI Vision QC150-500 triệuAI Vision QC | 150-500 triệu | 3-6 tháng | Trung bìnhAI Vi… AI-Powered Robotics Robot được hỗ trợ bởi AI EnglishTiếng ViệtAI-Powered RoboticsRobot được hỗ trợ bởi AIRobots enhanced with AI capabilities for… AI/Machine Learning Autonomous learning, prediction, decision EnglishTiếng ViệtAI/Machine LearningAutonomous learning, prediction, decisionAI/Machine Learning | A… AI/ML predictive 99%+ EnglishTiếng ViệtAI/ML predictive99%+AI/ML predictive | 99%+ | Very high | Advanced, predictive OEEA… AIAG (Automotive Industry Action Group) EnglishTiếng ViệtAIAG (Automotive Industry Action Group)AIAG (Tập đoàn Hành động Công nghiệp Ô tô)A… Alias (Confounding) Gán nhầm (Confounding) EnglishTiếng ViệtAlias (Confounding)Gán nhầm (Confounding)When two or more effects cannot be disting… Alignment (Strategy) Căn chỉnh (Chiến lược) EnglishTiếng ViệtAlignment (Strategy)Căn chỉnh (Chiến lược)Ensuring all parts of the organization wo… Alignment Siloed departments EnglishTiếng ViệtAlignmentSiloed departmentsAlignment | Siloed departments | Cross-functional, enter… Alpha (α) Mức rủi ro tối đa chấp nhận được EnglishTiếng ViệtAlpha (α)Alpha (α)Used in hypothesis testing, alpha (α) is the maximum acceptable … Alpha for Axial Points Alpha cho các điểm trục EnglishTiếng ViệtAlpha for Axial PointsAlpha cho các điểm trụcThe distance of each axial point (als… Alternative Hypothesis (Ha or H1) Giả thuyết Thay thế (Ha hoặc H1) EnglishTiếng ViệtAlternative Hypothesis (Ha or H1)Giả thuyết Thay thế (Ha hoặc H1)A statement that t… Always ready Cramming trước audit EnglishTiếng ViệtAlways readyCramming trước auditAudit readiness | Cramming trước audit | Always rea… Amazon Recommendation Engine EnglishTiếng ViệtAmazonRecommendation EngineAmazon — Recommendation EngineAmazon — Recommendation En… Analysis of Covariance (ANCOVA) Phân tích Hiệp phương sai (ANCOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Covariance (ANCOVA)Phân tích Hiệp dụng (ANCOVA)ANCOVA is an extension … Analysis of Means (ANOM) Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Means (ANOM)Phân tích Các giá trị Trung bình (ANOM)ANOM is a graphical… Analysis of Variance (ANOVA) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA)Phân tích Phương sai (ANOVA)Tests the hypothesis that … Analysis of Variance (ANOVA) Table Bảng Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtAnalysis of Variance (ANOVA) TableBảng Phân tích Phương sai (ANOVA)The main output… Analyst CI Engineers, Green Belts EnglishTiếng ViệtAnalystCI Engineers, Green BeltsAnalyst | CI Engineers, Green Belts | 2 days | Quan… Analytics Cơ bản EnglishTiếng ViệtAnalyticsCơ bảnAnalytics | Không | Cơ bản | AI-poweredAnalytics | Không | Cơ bản | … Analyze Phase Giai đoạn Phân tích EnglishTiếng ViệtAnalyze PhaseGiai đoạn Phân tíchThe third phase of DMAIC where data is analyzed to … Analyze Root EnglishTiếng ViệtAnalyzeRootAnalyze — Root cause, hypothesis testing, stratificationAnalyze — Root c… Analyze Variability (DOE) Phân tích Biến thiên (DOE) EnglishTiếng ViệtAnalyze Variability (DOE)Phân tích Biến thiên (DOE)Identifies factor settings that… Anderson Darling statistic Thống kê Anderson Darling EnglishTiếng ViệtAnderson-Darling statisticThống kê Anderson-DarlingMeasures how well the data foll… Andon Call for help (shame) EnglishTiếng ViệtAndonCall for help (shame)Andon | Call for help (shame) | Call for support (learnin… Annual Objectives Mục tiêu hàng năm EnglishTiếng ViệtAnnual ObjectivesMục tiêu hàng nămSpecific measurable objectives derived from break… Annual review Yearly EnglishTiếng ViệtAnnual reviewYearlyAnnual review | Yearly | Quality managerAnnual review | Yearly |… Annual ROI 300-500% EnglishTiếng ViệtAnnual ROI300-500%Annual ROI | 300-500% | 500-1000%Annual ROI | 300-500% | 500-1000… Annual survey length Indifferent EnglishTiếng ViệtAnnual survey lengthIndifferentAnnual survey length | Indifferent | Shorten or remo… Anomaly Detection Phát hiện Bất thường EnglishTiếng ViệtAnomaly DetectionPhát hiện Bất thườngAI techniques identifying unusual patterns tha… ANOVA (Analysis of Variance) Phân tích Phương sai (ANOVA) EnglishTiếng ViệtANOVA (Analysis of Variance)Phân tích Phương sai (ANOVA)A statistical test used to … ANOVA Statistical significance EnglishTiếng ViệtANOVAStatistical significanceANOVA | Statistical significance | Continuous, categor… API Economy Kinh tế API EnglishTiếng ViệtAPI EconomyKinh tế APIThe set of business models enabled by connecting applications… API error rate 12% EnglishTiếng ViệtAPI error rate12%API error rate | 12% | 0.5% | -96%API error rate | 12% | 0.5% | -9… API response time 2.5 giây EnglishTiếng ViệtAPI response time2.5 giâyAPI response time | 2.5 giây | 120ms | -95%API response ti… APIS (iQ-RM) Enterprise FMEA platform EnglishTiếng ViệtAPIS (iQ-RM)Enterprise FMEA platformAPIS (iQ-RM) | Enterprise FMEA platform | Full … App Store rating 3.2 sao EnglishTiếng ViệtApp Store rating3.2 saoApp Store rating | 3.2 sao | 4.7 sao | +47%App Store rating … Application Maintenance scheduling, warranty planning EnglishTiếng ViệtApplicationMaintenance scheduling, warranty planningApplication | Maintenance sched… Appraisal Cost Chi phí đánh giá EnglishTiếng ViệtAppraisal CostChi phí đánh giáCosts of measuring and monitoring quality: inspection… Appraisal Customer EnglishTiếng ViệtAppraisalCustomerAppraisal: Customer feedback, mystery shopper = 3% of revenueAppra… Appraiser Variation Biến thiên Người đánh giá EnglishTiếng ViệtAppraiser VariationBiến thiên Người đánh giáThe variation in measurements due to di… Approach Random, reactive EnglishTiếng ViệtApproachRandom, reactiveApproach | Random, reactive | Structured, systematicApproac… Approval flow Auto-routing, 2-3 steps EnglishTiếng ViệtApproval flowAuto-routing, 2-3 stepsApproval flow | Auto-routing, 2-3 steps | Manua… Approval wait NVA EnglishTiếng ViệtApproval waitNVAApproval wait | NVA | Email chain 3 days for $50 POApproval wait | … APQP Quality planning framework EnglishTiếng ViệtAPQPQuality planning frameworkAPQP | Quality planning framework | Product lifecycle… Arccosine Góc mà cosin của nó là số EnglishTiếng ViệtArccosineArccosineDetermines the angle corresponding to a given cosine. Arccosine … Arrow Diagram Biểu đồ mũi tên EnglishTiếng ViệtArrow DiagramBiểu đồ mũi tênIllustrating sequential steps and interdependencies of … Arrow Flow EnglishTiếng ViệtArrowFlowArrow | Flow | Sequence direction | Step 1 -> Step 2Arrow | Flow | Sequ… ASQ Global gold standard EnglishTiếng ViệtASQGlobal gold standardASQ | Global gold standard | USD 300-500 | Computer-based te… Assembly Is assembly vertical (top-down)? EnglishTiếng ViệtAssemblyIs assembly vertical (top-down)?Assembly | Is assembly vertical (top-down)?… Assessment App Audit EnglishTiếng ViệtAssessment AppAuditAssessment App — Audit 5S TPM TQM IATF Checklist MobileAssessmen… Assessment Results Kết EnglishTiếng ViệtAssessment ResultsKếtAssessment Results — Kết quả đánh giáAssessment Results — Kết … Assessment Subjective scoring EnglishTiếng ViệtAssessmentSubjective scoringAssessment | Subjective scoring | Standardized matrixAs… Asset tracking 60% EnglishTiếng ViệtAsset tracking60%Asset tracking | 60% | 100% | +40%Asset tracking | 60% | 100% | +4… Attractive Innovation budget EnglishTiếng ViệtAttractiveInnovation budgetAttractive | Innovation budget | Semi-annual | Delight s… Attribute (defectives) Variable EnglishTiếng ViệtAttribute (defectives)VariableAttribute (defectives) | Variable | np-chart | Number… Attribute (defects) Variable EnglishTiếng ViệtAttribute (defects)VariableAttribute (defects) | Variable | u-chart | Defects per u… Attribute (pass/fail) Defect concentration chart by location/time EnglishTiếng ViệtAttribute (pass/fail)Defect concentration chart by location/timeAttribute (pass/fai… Attribute Data Dữ liệu Thuộc tính EnglishTiếng ViệtAttribute DataDữ liệu Thuộc tínhDiscrete, countable data that can be classified int… Attribute Gage R&R Gage R&R Thuộc tính EnglishTiếng ViệtAttribute Gage R&RGage R&R Thuộc tínhA study for attribute (pass/fail) meas… Audience Quality team, engineers EnglishTiếng ViệtAudienceQuality team, engineersAudience | Quality team, engineers | OperatorsAudien… Audit (ISO) Đánh giá (ISO) EnglishTiếng ViệtAudit (ISO)Đánh giá (ISO)Systematic, independent, and documented process for obtain… Audit (system/process/product) Verify ongoing compliance EnglishTiếng ViệtAudit (system/process/product)Verify ongoing complianceAudit (system/process/produc… Audit 1 đợt, 1 tuần EnglishTiếng ViệtAudit1 đợt, 1 tuầnAudit | 3 đợt, 3 tuần | 1 đợt, 1 tuầnAudit | 3 đợt, 3 tuần | 1 đợ… Audit chứng nhận Chuẩn bị 4 tuần EnglishTiếng ViệtAudit chứng nhậnChuẩn bị 4 tuầnAudit chứng nhận | Chuẩn bị 4 tuần | 1 tuầnAudit chứ… Audit Criteria Tiêu chí đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit CriteriaTiêu chí đánh giáPolicies, procedures, or requirements used as refere… Audit Evidence Bằng chứng đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit EvidenceBằng chứng đánh giáRecords, statements, or other information relevant… Audit Findings Kết quả đánh giá EnglishTiếng ViệtAudit FindingsKết quả đánh giáResults of evaluation of collected audit evidence aga… Audit ISO 14001 3 ngày EnglishTiếng ViệtAudit ISO 140013 ngàyAudit ISO 14001 | Chuẩn bị 3 tuần | 3 ngàyAudit ISO 14001 | Ch… Audit nội bộ 2-3 tuần chuẩn bị EnglishTiếng ViệtAudit nội bộ2-3 tuần chuẩn bịAudit nội bộ | 2-3 tuần chuẩn bị | 2-3 ngàyAudit nội b… Audit prep 4 ngày/site EnglishTiếng ViệtAudit prep4 ngày/siteAudit prep | 2 tuần/site | 4 ngày/siteAudit prep | 2 tuần/site… Audit preparation 2 tuần EnglishTiếng ViệtAudit preparation2 tuầnAudit preparation | 12 tuần | 2 tuầnAudit preparation | 12 t… Audit readiness Manual compile EnglishTiếng ViệtAudit readinessManual compileAudit readiness | Manual compile | Auto-report 1 click… Auditor independence Manual check EnglishTiếng ViệtAuditor independenceManual checkAuditor independence | Manual check | Auto-enforceA… Augmented Reality (AR) Thực tế Tăng cường (AR) EnglishTiếng ViệtAugmented Reality (AR)Thực tế Tăng cường (AR)Technology that overlays digital infor… Auth OAuth 2.0 + SAML + LDAP EnglishTiếng ViệtAuthOAuth 2.0 + SAML + LDAPAuth | OAuth 2.0 + SAML + LDAP | SSO enterprise, RBAC gr… Auto (ANOVA vs Range) Hand-pick (thường sai) EnglishTiếng ViệtAuto (ANOVA vs Range)Hand-pick (thường sai)Method selection | Hand-pick (thường sai… Auto 50+ feature Handpick (click từng feature) EnglishTiếng ViệtAuto 50+ featureHandpick (click từng feature)Nhận diện feature | Handpick (click từ… Auto dashboard Manual tính EnglishTiếng ViệtAuto dashboardManual tínhBáo cáo carbon | Manual tính | Auto dashboardBáo cáo carbo… Auto Không EnglishTiếng ViệtAutoKhôngPhân tích nguyên nhân | Không | Auto | –Phân tích nguyên nhân | Không | Au… Auto real-time Kiểm tra va đập EnglishTiếng ViệtAuto real-timeKiểm tra va đậpKiểm tra va đập | Simulate manual | Auto real-timeKiểm… Auto reschedule Xếp lại thủ công EnglishTiếng ViệtAuto rescheduleXếp lại thủ côngĐơn hàng khẩn | Xếp lại thủ công | Auto rescheduleĐơ… Auto Time Machine cycle time (sec) EnglishTiếng ViệtAuto TimeMachine cycle time (sec)Auto Time | Machine cycle time (sec) | 20, 30, 25A… Auto verification Sensors confirm position EnglishTiếng ViệtAuto verificationSensors confirm positionAuto verification | Sensors confirm positi… Auto-discovery, real-time Excel, không đầy đủ EnglishTiếng ViệtAuto-discovery, real-timeExcel, không đầy đủAsset inventory | Excel, không đầy đủ |… Auto-generated Tổng hợp thủ công EnglishTiếng ViệtAuto-generatedTổng hợp thủ côngBáo cáo | Tổng hợp thủ công | Auto-generatedBáo cáo …

🎓 Học chuyên sâu hơn

Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế

🎓 Khóa học Lean Six Sigma 📰 Blogleansigmavn.com 📱 Ứng dụng 6S miễn phí
Hỏi CiCC AI?