Từ Điển Lean Six Sigma
100 thuật ngữ chuyên ngành Lean Six Sigma, TPM, TQM, 5S/6S Kaizen
C (68)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Corrective Maintenance | Bảo trì khắc phục |
| Maintenance to restore equipment to its original condition after a breakdown. | Bảo trì khôi phục thiết bị về tình trạng ban đầu sau khi hỏng hóc. |
📂 TPM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost (price competitiveness) | Market benchmark |
| Cost (price competitiveness) | Market benchmark | 15% | Cost (price competitiveness) | Market benchmark | 15% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Baseline | Cơ sở Chi phí |
| The approved version of the time-phased project budget, excluding any management reserves. | Phiên bản được phê duyệt của ngân sách dự án theo từng giai đoạn, không bao gồm các quỹ dự phòng quản lý. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Cutting | Any phase — reduce spend |
| Cost Cutting | Any phase — reduce spend | Anytime | Medium (quality risk) | Cost Cutting | Any phase — reduce spend | Anytime | Medium (quality risk) |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Estimating | Ước lượng Chi phí |
| The process of developing an approximation of the monetary resources needed to complete project activities. | Quy trình phát triển ước lượng về nguồn lực tiền tệ cần thiết để hoàn thành các hoạt động dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost focus | Total chain cost optimization |
| Cost focus | Total chain cost optimization | Unit price reduction | Cost focus | Total chain cost optimization | Unit price reduction |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost | Lower (fix first) |
| Cost | Lower (fix first) | Higher (automation premium) | Cost | Lower (fix first) | Higher (automation premium) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost of Non-conformance (CONC) | Chi phí không phù hợp (CONC) |
| Total costs because products or services do not meet requirements. | Tổng chi phí do sản phẩm hoặc dịch vụ không đáp ứng yêu cầu. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost of Poor Quality (COPQ) | Chi phí chất lượng kém (COPQ) |
| Costs associated with poor quality: waste, rework, warranty, and lost customers. | Chi phí liên quan đến chất lượng kém: lãng phí, tái chế, bảo hành và mất khách hàng. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost of Quality (COQ) | Chi phí chất lượng (COQ) |
| The sum of all costs for ensuring product quality: prevention, appraisal, and failure costs. | Tổng hợp tất cả chi phí để đảm bảo chất lượng sản phẩm: chi phí phòng ngừa, đánh giá và lỗi. |
📂 Cost of Quality / COPQ
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost per unit | Standard cost + overhead allocation |
| Cost per unit | Standard cost + overhead allocation | Value Stream cost (direct, simple) | Cost per unit | Standard cost + overhead allocation | Value Stream cost (direct, simple) |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Performance Index (CPI) | Chỉ số Hiệu suất Chi phí (CPI) |
| The ratio of earned value to actual cost, measuring cost efficiency. | Tỷ lệ giữa giá trị thu được và chi phí thực tế, đo lường hiệu quả chi phí. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Reduction | Công Cụ Giảm Chi Phí |
| Cost Reduction — Công Cụ Giảm Chi Phí | Cost Reduction — Công Cụ Giảm Chi Phí |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost savings | 30-50% reduction |
| Cost savings | 30-50% reduction | Baseline | Cost savings | 30-50% reduction | Baseline |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost Variance (CV) | Chênh lệch Chi phí (CV) |
| The difference between earned value and actual cost at a given point in time, indicating cost performance. | Sự khác biệt giữa giá trị thu được và chi phí thực tế tại một thời điểm nhất định, chỉ hiệu suất chi phí. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cost-Benefit Analysis (CBA) | Phân tích Chi phí-Lợi ích (CBA) |
| A systematic approach to comparing the costs and benefits of a decision or project. | Cách tiếp cận có hệ thống để so sánh chi phí và lợi ích của quyết định hoặc dự án. |
📂 Financial Management for CI
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Count (defects/unit) | Defects by position + time |
| Count (defects/unit) | Defects by position + time | Solder defects by board area + shift | Count (defects/unit) | Defects by position + time | Solder defects by board area + shift |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Countermeasure selection | Experience/guess |
| Countermeasure selection | Experience/guess | Simulation + ROI ranking | Countermeasure selection | Experience/guess | Simulation + ROI ranking |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cp (Process Capability Index) | Chỉ số Năng lực Quy trình (Cp) |
| A ratio comparing the specification spread to the process spread: Cp = (USL – LSL) / (6σ). Measures potential capability assuming the process is centered. | Tỷ số so sánh khoảng cách thông số kỹ thuật với khoảng cách quy trình: Cp = (USL – LSL) / (6σ). Đo năng lực tiềm năng giả sử quy trình được căn chỉnh. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cp Cpk Process Capability | Năng Lực Quy Trình Lean |
| Cp Cpk Process Capability — Năng Lực Quy Trình Lean – Video hướng dẫn từ CiCC | Cp Cpk Process Capability — Năng Lực Quy Trình Lean – Video hướng dẫn từ CiCC |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cp/Cpk | Assess process capability |
| Cp/Cpk | Assess process capability | Continuous, spec limits | Capability index, defect rate prediction | Cp/Cpk | Assess process capability | Continuous, spec limits | Capability index, defect rate prediction |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk (Process Capability Index) | Chỉ số Năng lực Quy trình (Cpk) |
| A measure of process capability that accounts for centering: Cpk = min[(USL – μ)/(3σ), (μ – LSL)/(3σ)]. A Cpk of 1.33 is commonly considered the minimum acceptable level. | Biện pháp năng lực quy trình tính đến sự căn chỉnh: Cpk = min[(USL – μ)/(3σ), (μ – LSL)/(3σ)]. Cpk 1.33 thường được coi là mức tối thiểu chấp nhận được. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk > 1.67 | Excellent |
| Cpk > 1.67 | Excellent | Maintain, consider relaxed specs to reduce cost | Cpk > 1.67 | Excellent | Maintain, consider relaxed specs to reduce cost |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk < 1.0 | Process cannot meet spec |
| Cpk < 1.0 | Process cannot meet spec | Redesign process, equipment upgrade, tighter controls | Cpk < 1.0 | Process cannot meet spec | Redesign process, equipment upgrade, tighter controls |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk 1.0-1.33 | Marginally capable |
| Cpk 1.0-1.33 | Marginally capable | Reduce variation (SPC, 5 Why, Poka-yoke) | Cpk 1.0-1.33 | Marginally capable | Reduce variation (SPC, 5 Why, Poka-yoke) |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk 1.33-1.67 | Acceptable but can improve |
| Cpk 1.33-1.67 | Acceptable but can improve | Fine-tune, optimize settings, standardize | Cpk 1.33-1.67 | Acceptable but can improve | Fine-tune, optimize settings, standardize |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cpk | Quality engineer |
| Cpk | Quality engineer | Cpk < 1.67 | Cpk | Quality engineer | Cpk < 1.67 |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crash frequency | 0/tháng |
| Crash frequency | 5/tháng | 0/tháng | -100% | Crash frequency | 5/tháng | 0/tháng | -100% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Crashing | Gia tốc (Crashing) |
| A schedule compression technique in which additional resources are applied to critical path activities. | Kỹ thuật nén lịch trình trong đó áp dụng thêm nguồn lực vào các hoạt động trên đường đi trọng yếu. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Credit check | Finance |
| Credit check | Finance | 10 min | 4 hrs | 4 hrs 10 min | NVA (wait) | Credit check | Finance | 10 min | 4 hrs | 4 hrs 10 min | NVA (wait) |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critical Path Method (CPM) | Phương pháp Đường đi Trọng yếu (CPM) |
| A project scheduling technique that identifies the sequence of critical activities determining the minimum project duration. | Kỹ thuật lập lịch dự án xác định trình tự các hoạt động trọng yếu quyết định thời gian thực hiện tối thiểu của dự án. |
📂 Project Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critical Region (Rejection Region) | Vùng Tới hạn (Vùng Bác bỏ) |
| The set of values for the test statistic for which the null hypothesis is rejected. | Tập hợp các giá trị của thống kê kiểm định mà giả thuyết null bị bác bỏ. |
📂 Hypothesis Testing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critical risk response | 5 ngày |
| Critical risk response | 30 ngày | 5 ngày | Critical risk response | 30 ngày | 5 ngày |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critical Value | Giá trị Tới hạn |
| A threshold value used in hypothesis testing. If the test statistic falls beyond this value (into the critical region), the null hypothesis is rejected. | Giá trị ngưỡng dùng trong kiểm định giả thuyết. Nếu thống kê kiểm định rơi ngoài giá trị này (vào vùng tới hạn), giả thuyết null bị bác bỏ. |
📂 Hypothesis Testing
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Critical-to-Quality (CTQ) | Quan trọng đối với Chất lượng (CTQ) |
| Key measurable characteristics of a product or process whose performance standards or specification limits must be met to satisfy the customer. | Các đặc tính có thể đo lường được quan trọng của sản phẩm hoặc quy trình mà tiêu chuẩn hiệu suất hoặc giới hạn thông số kỹ thuật phải được đáp ứng để thỏa mãn khách hàng. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross | Functional Project Assessment |
| Cross-Functional Project Assessment | Cross-Functional Project Assessment |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-Docking | Cross-Docking (Xếp dỡ Chéo) |
| A logistics practice where products are unloaded from incoming trucks and directly loaded onto outbound vehicles. | Thực hành hậu cần trong đó hàng hóa được dỡ từ xe tải đến và xếp trực tiếp lên xe đi. |
📂 Supply Chain Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-functional alignment | 40% |
| Cross-functional alignment | 40% | 90% | +125% | Cross-functional alignment | 40% | 90% | +125% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-functional | Medium (50-200 triệu) |
| Kaizen Event | Process/area | 3-5 days | Cross-functional | Medium (50-200 triệu) | Kaizen Event | Process/area | 3-5 days | Cross-functional | Medium (50-200 triệu) |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-Functional Teams | Đội liên Chức năng |
| Teams composed of members from different functional areas working toward a common goal. | Đội được 구성 từ các thành viên từ các lĩnh vực chức năng khác nhau làm việc hướng tới mục tiêu chung. |
📂 Leadership / Strategy
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-Site Integration | 4 sites working together |
| Cross-Site Integration | 4 sites working together | Seamless experience | Cross-Site Integration | 4 sites working together | Seamless experience |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cross-training | Required |
| Cross-training | Required | Limited | Cross-training | Required | Limited |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| CTQ Tree | Cây CTQ |
| A hierarchical diagram that breaks down high-level customer needs into specific, measurable quality characteristics. Links VOC to actionable CTQ requirements. | Sơ đồ phân cấp phân tách nhu cầu khách hàng cấp cao thành các đặc tính chất lượng cụ thể, có thể đo lường. Liên kết VOC với yêu cầu CTQ có thể hành động. |
📂 Six Sigma Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cultural | “We’ve always done it this way” |
| Cultural | “We’ve always done it this way” | Respect history, show better way at Gemba, 5S first | Cultural | “We’ve always done it this way” | Respect history, show better way at Gemba, 5S first |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Culture | Embedded in company culture |
| Culture | Embedded in company culture | Standalone program | Culture | Embedded in company culture | Standalone program |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cuộc gọi KH hỏi hàng | 50/ngày |
| Cuộc gọi KH hỏi hàng | 50/ngày | 5/ngày | -90% | Cuộc gọi KH hỏi hàng | 50/ngày | 5/ngày | -90% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Current State Map | Bản đồ trạng thái hiện tại |
| Visual representation of the current value stream, used to identify waste. | Biểu diễn trực quan luồng giá trị hiện tại, được dùng để xác định lãng phí. |
📂 Lean Enterprise / Value Stream
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Curved pattern | Non-linear |
| Curved pattern | Non-linear | Non-linear relationship (polynomial) | Curved pattern | Non-linear | Non-linear relationship (polynomial) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer churn | 8%/năm |
| Customer churn | 15%/năm | 8%/năm | -47% | Customer churn | 15%/năm | 8%/năm | -47% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer complaint | Within 5 days |
| Customer complaint | Within 5 days | Quality team | Customer complaint | Within 5 days | Quality team |
📂 Quality Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Engineering Approval | Phê |
| Customer Engineering Approval – Phê duyệt kỹ thuật của khách hàng | Customer Engineering Approval – Phê duyệt kỹ thuật của khách hàng |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Focus | Tập trung vào khách hàng |
| A core principle of TQM emphasizing that the primary goal is to meet or exceed customer expectations. | Nguyên tắc cốt lõi của TQM nhấn mạnh mục tiêu chính là đáp ứng hoặc vượt quá mong đợi của khách hàng. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Gemba | See product in use, understand VOC |
| Customer Gemba | See product in use, understand VOC | Monthly | Product + sales team | Customer Gemba | See product in use, understand VOC | Monthly | Product + sales team |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Measures (BSC) | Thước đo khách hàng (BSC) |
| KPIs related to satisfaction, acquisition, retention, and market share. | Các KPI liên quan đến sự hài lòng, thu hút, duy trì và thị phần. |
📂 Balanced Scorecard / Strategy Map
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Needs (Whats) | Product performance |
| Customer Needs (Whats) | Product performance | Service experience | User stories, UX | Customer Needs (Whats) | Product performance | Service experience | User stories, UX |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer | Often not present during process |
| Customer | Often not present during process | Often present (service encounter) | Customer | Often not present during process | Often present (service encounter) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Perspective (BSC) | Khía cạnh khách hàng (BSC) |
| Measures related to customer satisfaction, retention, and market share. | Các thước đo liên quan đến sự hài lòng khách hàng, duy trì và thị phần. |
📂 BSC / KPI / OKR / Hoshin Kanri
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Requirements (Whats) | Effect of Failure |
| Customer Requirements (Whats) | Effect of Failure | Severity rating based on customer importance | Customer Requirements (Whats) | Effect of Failure | Severity rating based on customer importance |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer retention | 70% |
| Customer retention | 70% | 92% | +31% | Customer retention | 70% | 92% | +31% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Satisfaction (ISO) | Sự hài lòng của khách hàng (ISO) |
| Customer’s perception of the degree to which requirements have been fulfilled. | Nhận thức của khách hàng về mức độ yêu cầu đã được đáp ứng. |
📂 ISO Standards
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Satisfaction Improvement | > 10% YoY |
| Customer Satisfaction Improvement | > 10% YoY | CSAT, NPS, complaint reduction | Customer Satisfaction Improvement | > 10% YoY | CSAT, NPS, complaint reduction |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Satisfaction | Sự hài lòng của khách hàng |
| The degree to which customer expectations are met or exceeded. | Mức độ mà mong đợi của khách hàng được đáp ứng hoặc vượt quá. |
📂 TQM
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Customer Scorecard | Not required |
| Customer Scorecard | Not required | Customer-specific requirements | Customer Scorecard | Not required | Customer-specific requirements |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cusum Chart | Biểu đồ Cusum (Tích lũy Tổng) |
| A control chart that plots the cumulative sum of deviations from a target value. More sensitive to small shifts than Shewhart charts. | Biểu đồ kiểm soát vẽ tổng tích lũy các sai lệch so với giá trị mục tiêu. Nhạy cảm hơn với sự dịch chuyển nhỏ so với biểu đồ Shewhart. |
📂 Statistical Process Control (SPC)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cyber-Physical Systems (CPS) | Hệ thống Vật lý-Số (CPS) |
| Integrated systems that combine computational algorithms with physical processes. | Hệ thống tích hợp kết hợp thuật toán tính toán với quy trình vật lý. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cycle | Quarterly-Annual |
| Cycle | Quarterly-Annual | Quarterly | Monthly-Quarterly | Cycle | Quarterly-Annual | Quarterly | Monthly-Quarterly |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cycle Time | Machine cycle (seconds) |
| Cycle Time | Machine cycle (seconds) | Process time (hours/days) | Cycle Time | Machine cycle (seconds) | Process time (hours/days) |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cycle time variation | 40% |
| Cycle time variation | 40% | 5% | -87% | Cycle time variation | 40% | 5% | -87% |
📂 General
D (32)
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D – Define | Xác định |
| D – Define | Xác định | Làm rõ vấn đề, phạm vi dự án, mục tiêu và nhu cầu khách hàng (VOC) bằng Project Charter. | D – Define | Xác định | Làm rõ vấn đề, phạm vi dự án, mục tiêu và nhu cầu khách hàng (VOC) bằng Project Charter. |
📂 Six Sigma
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D – Design | Thiết kế |
| D – Design | Thiết kế | Phát triển, mô phỏng, và tạo mô hình thiết kế sản phẩm/quy trình. | D – Design | Thiết kế | Phát triển, mô phỏng, và tạo mô hình thiết kế sản phẩm/quy trình. |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D1: Establish the Team | D1: Thành lập nhóm |
| Forming a cross-functional team with necessary skills and authority. | Hình thành nhóm đa chức năng có kỹ năng và thẩm quyền cần thiết. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D2: Describe the Problem | D2: Mô tả vấn đề |
| Clearly defining the problem using facts, data, and 5W2H. | Xác định rõ ràng vấn đề bằng sự thật, dữ liệu và 5W2H. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D3: Develop Interim Containment Actions | D3: Phát triển hành độngContaining tạm thời |
| Implementing temporary measures to protect the customer from further impact. | Thực hiện biện pháp tạm thời để bảo vệ khách hàng khỏi ảnh hưởng tiếp theo. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D4: Determine Root Causes | D4: Xác định nguyên nhân gốc |
| Identifying all possible root causes and verifying the true root cause(s). | Xác định tất cả nguyên nhân gốc có thể và kiểm chứng nguyên nhân gốc thật sự. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D5: Choose Corrective Actions | D5: Chọn hành động khắc phục |
| Selecting the best permanent corrective actions for the root cause. | Chọn hành động khắc phục vĩnh viễn tốt nhất cho nguyên nhân gốc. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D6: Implement Corrective Actions | D6: Triển khai hành động khắc phục |
| Executing chosen permanent corrective actions and verifying effectiveness. | Thực hiện hành động khắc phục vĩnh viễn đã chọn và kiểm chứng hiệu quả. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D7: Prevent Recurrence | D7: Ngăn ngừa tái phát |
| Updating systems and procedures to prevent similar problems in the future. | Cập nhật hệ thống và quy trình để ngăn ngừa vấn đề tương tự trong tương lai. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| D8: Congratulate the Team | D8: Khen thưởng nhóm |
| Recognizing and rewarding team efforts and achievements. | Công nhận và khen thưởng nỗ lực và thành tích của nhóm. |
📂 A3 Thinking / PDCA / 8D
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily demand | 500 units |
| Daily demand | 500 units | Customer requirement per day | Daily demand | 500 units | Customer requirement per day |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily Huddle (Stand-up Meeting) | Họp nhanh hàng ngày |
| A short, focused team meeting (typically 5-15 minutes) held daily to review progress, identify roadblocks, and plan for the day’s tasks. Promotes communication and problem-solving. | Một cuộc họp nhóm ngắn, tập trung (thường 5-15 phút) được tổ chức hàng ngày để xem xét tiến độ, xác định các trở ngại và lập kế hoạch cho các nhiệm vụ trong ngày. Thúc đẩy giao tiếp và giải quyết vấn đề. |
📂 Kaizen / Continuous Improvement
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily Huddle | Early warning, communication |
| Daily Huddle | Early warning, communication | Patient safety concerns, near-miss sharing | Daily Huddle | Early warning, communication | Patient safety concerns, near-miss sharing |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily Quick Walk | Daily |
| Daily Quick Walk | Daily | 5-10 min | Obvious waste, safety, 5S | Team Leader + Operators | Daily Quick Walk | Daily | 5-10 min | Obvious waste, safety, 5S | Team Leader + Operators |
📂 Lean
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily | Shop floor meeting |
| Daily | Shop floor meeting | Team leader + operators | Yesterday performance, today priorities | Daily | Shop floor meeting | Team leader + operators | Yesterday performance, today priorities |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Daily Standup | Cuộc họp Hàng ngày (Standup) |
| A short daily meeting where team members share progress, plans, and impediments. | Cuộc họp ngắn hàng ngày trong đó các thành viên nhóm chia sẻ tiến độ, kế hoạch và trở ngại. |
📂 Agile/Scrum/Kanban
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dashboard 24/7 | Meeting tuần/lần |
| Theo dõi tiến độ | Meeting tuần/lần | Dashboard 24/7 | Theo dõi tiến độ | Meeting tuần/lần | Dashboard 24/7 |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dashboard real-time 24/7 | Excel thủ công hàng tuần |
| Báo Cáo | Excel thủ công hàng tuần | Dashboard real-time 24/7 | Báo Cáo | Excel thủ công hàng tuần | Dashboard real-time 24/7 |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dashboard real-time | Excel thủ công |
| Báo cáo quản trị | Excel thủ công | Dashboard real-time | Báo cáo quản trị | Excel thủ công | Dashboard real-time |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Dashboards | Bảng điều khiển |
| Visual displays of data and metrics providing quick overview of performance. | Màn hình trực quan dữ liệu và thước đo cung cấp cái nhìn nhanh về hiệu suất. |
📂 Gemba / Visual Management
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data availability | 99.5% |
| Data availability | 99.5% | 99.999% | +0.5% | Data availability | 99.5% | 99.999% | +0.5% |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data Collection | Thu thập dữ liệu |
| The systematic process of gathering and measuring information on targeted variables. | Quá trình có hệ thống thu thập và đo lường thông tin về các biến mục tiêu. |
📂 7 QC Tools
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data entry (duplicate) | NVA |
| Data entry (duplicate) | NVA | Enter same info in 3 systems | Data entry (duplicate) | NVA | Enter same info in 3 systems |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data entry | Single entry, auto-validate |
| Data entry | Single entry, auto-validate | Multiple entries, manual check | Data entry | Single entry, auto-validate | Multiple entries, manual check |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data Lake | Hồ Dữ liệu |
| A centralized repository for storing structured and unstructured data at any scale. | Kho lưu trữ tập trung để lưu dữ liệu có cấu trúc và không có cấu trúc ở bất kỳ quy mô nào. |
📂 Digital Transformation / Industry 4.0
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data needed | Historical failure data (15-20+ points) |
| Data needed | Historical failure data (15-20+ points) | Expert knowledge, no historical data required | Data needed | Historical failure data (15-20+ points) | Expert knowledge, no historical data required |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data ownership | Local |
| Data ownership | Local | Vendor cloud | On-prem / Private cloud | Data ownership | Local | Vendor cloud | On-prem / Private cloud |
📂 ERP/Software
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data | Real-time, automated, IoT sensors |
| Data | Real-time, automated, IoT sensors | Manual, periodic, paper-based | Data | Real-time, automated, IoT sensors | Manual, periodic, paper-based |
📂 AI/Digital
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data sources | 8 Excel files |
| Data sources | 8 Excel files | 1 dashboard auto | Data sources | 8 Excel files | 1 dashboard auto |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data sources kết nối | 1-2 |
| Data sources kết nối | 1-2 | 8-10 | +400% | Data sources kết nối | 1-2 | 8-10 | +400% |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Data Transformation Techniques | Box |
| Data Transformation Techniques: Box-Cox and Johnson Transformation, Lambda | Data Transformation Techniques: Box-Cox and Johnson Transformation, Lambda |
📂 General
| English | Tiếng Việt |
|---|---|
| Database | Data Store |
| Database | Data Store | System storage | ERP, CRM, MES | Database | Data Store | System storage | ERP, CRM, MES |
📂 ERP/Software
🎓 Học chuyên sâu hơn
Biết thuật ngữ chưa đủ — hãy học cách áp dụng thực tế